Sổ tay phiên âm tiếng anh qua 27 chủ đề cuộc sống.rất tuyệt vời khi bạn có cuốn ebook này trong tay : > TIẾT KIỆM: Thời gian + chi phí > ĐA DẠNG: Ai cũng có thể dùng được.> TIỆN LỢI Chúc các bạn thành công
Trang 2MỤC LỤC
CHỦ ĐỀ 1: HOTEL 3
CHỦ ĐỀ 2: RESTAURANT 3
CHỦ ĐỀ 3: PUBLISH 6
CHỦ ĐỀ 4: HUMAN RESOURCES .8
CHỦ ĐỀ 5: MEETING 13
CHỦ ĐỀ 6: BANK 16
CHỦ ĐỀ 7: TRAVEL 17
CHỦ ĐỀ 8: COMPANY 19
CHỦ ĐỀ 9: SHOPPING 32
CHỦ ĐỀ 10: TRAFFIC 38
CHỦ ĐỀ 11: OFFICE SUPPLIES .42
CHỦ ĐỀ 12: HEALTH 42
CHỦ ĐỀ 13: TECHNOLOGY .44
CHỦ ĐỀ 14: POLITIC .47
CHỦ ĐỀ 15: EVENT 49
CHỦ ĐỀ 16: FURNITURE 52
CHỦ ĐỀ 17: INVESTMENT .53
CHỦ ĐỀ 18: EXHIBITION 53
CHỦ ĐỀ 19: FILM 54
CHỦ ĐỀ 20: MUSIC 55
CHỦ ĐỀ 21: EDUCATION .55
CHỦ ĐỀ 22: AGRICULRAL .57
CHỦ ĐỀ 23: GARMENT 57
CHỦ ĐỀ 24: PROPERTY 59
CHỦ ĐỀ 25: TỪ VỰNG QUAN TRỌNG 60
CHỦ ĐỀ 26: CONSRUCTION 92
CHỦ ĐỀ 27: CỤM TỪ 94
Trang 3CHỦ ĐỀ 1: HOTEL
18 reserve a room v /rɪˈzɝːv - ə - ruːm/ đặt phòng
20 size of a room /saɪz - əv – ə - ruːm/ kích cỡ căn phòng
21 standard room /ˈstæn.dɚd - ruːm/ phòng tiêu chuẩn
CHỦ ĐỀ 2: RESTAURANT
Trang 45 be occupied /ˈɑː.kjə.paɪd/ được sử dụng
15 celebrity n /səˈleb.rə.t䁓i/ danh tiếng, người nổi danh
37 identical adj /aɪˈden.t䁓ə.kəl/ y hệt nhau, giống hệt
43 lunch reservation /lʌntʃ - ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ đặt trước bữa trưa
Trang 547 occupied adj /ˈɑː.kjə.paɪd/ đầy (đang sử dụng)
49 outside seating /ˌaʊtˈsaɪd - ˈsiː.t䁓ɚ / chỗ ngồi bên ngoài
61 refrigerate v /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪt/ làm mát, ướp lạnh
63 reserve a spot /rɪˈzɝːv - eɪ - spɑːt / đặt chỗ
76 sweet potato n /ˌswiːt pəˈteɪ.t䁓oʊ/ khoai lang
86 vegetable soup /ˈvedʒ.tə.bəl - suːp/ súp rau củ
Trang 687 vegetarian n /ˌvedʒ.əˈter.i.ən/ chay
CHỦ ĐỀ 3: PUBLISH
5 best-selling book /ˈbestˈsel·ər - bʊk / sách bán chạy
8 book publicist / bʊk - ˈpʌb.lə.sɪst/ người làm quảng cáo sách
9 bookstoreemployee /ˈbʊk.stɔːr - ɪmˈplɔɪ.iː/ nhân viên nhà sách
12 business journal /ˈbɪz.nɪs - ˈdʒɝː.nəl/ tạp chí doanh nghiệp
16 cover design ˈkʌv.ɚ - dɪˈzaɪn/ / thiết kế trang bìa
17 digital edition /ˈdɪdʒ.ə.t䁓əl - ɪˈdɪʃ.ən/ / phiên bản kỹ thuật số
24 graphic designer /ˈɡræf.ɪk - dɪˈzaɪ.nɚ/ nhà thiết kế đồ họa
26 high-quality picture /haɪ - ˈkwɑː.lə.t䁓I- ˈpɪk.tʃɚ/ ảnh chất lượng cao
Trang 727 issue n /ˈɪʃ.uː/ vấn đề, ấn phẩm (tạp chí,báo)
30 magazine article /ˌmæɡ.əˈziːn - ˈɑːr.t䁓ɪ.kəl/ bài viết trên tạp chí
31 magazine journalist /ˌmæɡ.əˈziːn -ˈdʒɝː.nə.lɪst/ nhà báo
32 make a criticism /meɪk - eɪ - ˈkrɪt䁓.ɪ.sɪ.zəm/ đưa ra 1 lời chỉ trích
37 newspaper article /ˈnuːzˌpeɪ.pɚ - ˈɑːr.t䁓ɪ.kəl/ bài báo
38 newspaper reporter /ˈnuːzˌpeɪ.pɚ - rɪˈpɔːr.t䁓ɚ/ phóng viên báo chí
42 photography studio /fəˈtɑː.ɡrə.fi - ˈstuː.di.oʊ/ phòng chụp ảnh
43 place anadvertisement /pleɪs – æn -æd.vɝːˈtaɪz.mənt/ đặt 1 quảng cáo
45 previous issue /ˈpriː.vi.əs - ˈɪʃ.uː/ ấn phẩm trước đó
46 printing process /ˈprɪn.t䁓ɪŋ - ˈprɑː.ses/ quá trình in
49 publicity plan /pʌbˈlɪs.ə.t䁓I- plæn/ kế hoạch xuất bản
60 social media /ˈsoʊ.ʃəl - ˈmiː.di.ə/ phương tiện truyền thôngxã hội
Trang 864 subscription n /səbˈskrɪp.ʃən/ sự đăng ký theo dõi
65 television journalist /ˈtel.ə.vɪʒ.ən -ˈdʒɝː.nə.lɪst/ phóng viên truyền hình
CHỦ ĐỀ 4: HUMAN RESOURCES
2 accept an offer /əkˈsept - æn - ˈɑː.fɚ / chấp nhận 1 lời đề nghị
5 additional time offwork /əˈdɪʃ.ən.əl - taɪm - ɑːf -wɝːk/ thời gian nghỉ làm bổ sung
6 airlinerepresentative /ˈer.laɪn -ˌrep.rɪˈzen.t䁓ə.t䁓ɪv/ đại diện hãng hàng không
8 ambitious goal /æmˈbɪʃ.əs - ɡoʊl/ mục tiêu đầy tham vọng
12 application n /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/ sự áp dụng, đơn xin
13 application form /ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən - fɔːrm/ đơn xin việc
15 apply for a job /əˈplaɪ - fɔːr - eɪ - dʒɑːb/ nộp đơn cho 1 công việc
17 archeologist n /ˌɑːr.kiˈɑː.lə.dʒɪst/ nhà khảo cổ học
Trang 924 background n /ˈbæk.ɡraʊnd/ nền tảng
25 be eligible for /biː - ˈel.ə.dʒə.bəl - fɔːr/ đủ điều kiện cho
26 be in charge of /biː - ɪn - tʃɑːrdʒ - ɑːv/ chịu trách nhiệm
27 be qualified for /biː - ˈkwɑː.lə.faɪd - fɔːr/ đủ điều kiện cho
28 be supposed to /biː - səˈpoʊzd - tuː/ có nhiệm vụ, phải làm gì
31 board of director /bɔːrd - ɑːv - daɪˈrek.tɚ/ ban giám đốc
32 business owner /ˈbɪz.nɪs - ˈoʊ.nɚ/ chủ doanh nghiệp
34 career opportunity /kəˈrɪr - ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t䁓i/ cơ hội nghề nghiệp
36 Chief ExecutiveOfficer /tʃiːf - ɪɡˈzek.jə.t䁓ɪv -ˈɑː.fɪ.sɚ/ Giám đốc điều hành
37 Chief FinancialOfficer /tʃiːf - ˈfaɪ.næns -ˈɑː.fɪ.sɚ/ Giám đốc tài chính
42 city official /ˈsɪt䁓.i - əˈfɪʃ.əl/ quan chức thành phố
45 company executive /ˈkʌm.pə.ni - ɪɡˈzek.jə.t䁓ɪv/ người điều hành công ty
46 companyshareholders /ˈkʌm.pə.ni - ˈʃerˌhoʊl.dɚ/ cổ đông công ty
48 consultation n /ˌkɑːn.sʌlˈteɪ.ʃən/ tư vấn
57 dedication n ˌded.əˈkeɪ.ʃən/ sự cống hiến, nhiệt huyết
59 departmentmanager /dɪˈpɑːrt.mənt -ˈmæn.ə.dʒɚ/ quản lý phòng ban
Trang 1062 designate v /ˈdez.ɪɡ.neɪt/ chỉ định, bổ nhiệm
67 disappointed adj /ˌdɪs.əˈpɔɪn.t䁓ɪd/ thất vọng
73 eligible adj ˈel.ə.dʒə.bəl/ đủ điều kiện, đủ tư cáchcho
78 employment agency /ɪmˈplɔɪ.mənt -ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý việc làm
82 enthusiastic adj /ɪnˌθuː.ziˈæs.tɪk/ sự nhiệt huyết
84 executive n /ɪɡˈzek.jə.t䁓ɪv/ ban quản trị, ban điều hành
86 experienced adj /ɪkˈspɪə.ri.ənst/ có kinh nghiệm
88 extensive training /ɪkˈsten.sɪv - ˈtreɪ.nɪŋ/ khóa huấn luyện khắcnghiệt
90 financial adviser /faɪˈnæn.ʃəl - ədˈvaɪ.zɚ/ cố vấn tài chính
91 flight attendant /flaɪt - əˈten.dənt/ tiếp viên hàng không
99 human resource /ˈhjuː.mən - ˈriː.sɔːrs/ nhân sự
Trang 11101 individual n /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/ cá nhân
103 interpreter n /ɪnˈtɝː.prə.t䁓ɚ/ thông dịch viên
105 investigator n /ɪnˈves.tə.ɡeɪ.t䁓ɚ/ người điều tra
107 job candidate /dʒɑːb - ˈkæn.dɪ.dət/ ứng cử viên xin việc
108 job duties /dʒɑːb - ˈduː.t䁓i/ nhiệm vụ công việc
109 job interview /dʒɑːb - ˈɪn.t䁓ɚ.vjuː/ phỏng vấn công việc
110 job opening /dʒɑːb - ˈoʊp.nɪŋ/ công việc còn trống
116 leadership positions /ˈliː.dɚ.ʃɪp - pəˈzɪʃ.ən/ vị trí lãnh đạo
117 maintenance crew /ˈmeɪn.tən.əns - kruː/ đội ngũ bảo trì
118 maintenanceworker /ˈmeɪn.tən.əns - ˈwɝː.kɚ/ nhân viên bảo trì
121 manicurist n /ˈmæn.ə.kjʊr.ɪst/ thợ cắt sửa móng tay
122 marketingconsultants /ˈmɑːr.kɪ.t䁓ɪŋ -kənˈsʌl.tənt/ tư vấn tiếp thị
126 motivational adj /ˌmoʊ.t䁓əˈveɪ.ʃən.əl/ mang tính truyền động lực
131 opportunity n /ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t䁓i/ cơ hội
132 orientation n /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən/ buổi định hướng
133 orientation program /ˌɔːr.i.enˈteɪ.ʃən -ˈproʊ.ɡræm/ chương trình định hướng
134 paid vacation /peɪd - veɪˈkeɪ.ʃən/ nghỉ phép có lương
135 partnership n /ˈpɑːrt.nɚ.ʃɪp/ sự cộng tác, hợp tác
Trang 12140 photographer n /fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/ nhiếp ảnh gia
143 productivity n /ˌproʊ.dəkˈtɪv.ə.t䁓i/ năng suất
144 professional adj prəˈfeʃ.ən.əl/ chuyên nghiệp
146 project manager /ˈprɑː.dʒekt -ˈmæn.ə.dʒɚ/ giám đốc dự án
147 promisingcandidate /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ -ˈkæn.dɪ.dət/ ứng cử viên đầy hứa hẹn,triển vọng
149 publicitycoordinator /pʌbˈlɪs.ə.t䁓I-koʊˈɔːr.dən.eɪ.t䁓ɚ/ điều phối viên quảng cáo
158 representative n /ˌrep.rɪˈzen.t䁓ə.t䁓ɪv/ người đại diện
163 rewarding career /rɪˈwɔːr.dɪŋ - kəˈrɪr/ công việc bổ ích, thỏa mãn
164 safety inspector /ˈseɪf.ti - ɪnˈspek.tɚ/ thanh tra an toàn
166 sales assistant /seɪlz - /əˈsɪs.tənt/ trợ lý bán hàng
167 sales associate /seɪlz - əˈsoʊ.ʃi.eɪt/ cộng tác viên bán hàng
168 sales director /seɪlz - daɪˈrek.tɚ/ giám sát bán hàng
169 salesrepresentatives /seɪlz - ˈkɑːŋ.ɡres.mən/ đại diện bán hàng
170 salespeople n /ˈseɪlzˌpɝː.sən/ những người bán hàng
176 senior manager /ˈsiː.njɚ - ˈmæn.ə.dʒɚ/ một quản lý cấp cao
Trang 13178 sign v /saɪn/ ký
190 telemarketer n Không có phiên âm US tiếp thị qua điện thoại
192 the board of trustee /ðiː - bɔːrd - ɑːv - ˌtrʌsˈtiː/ ban hội đồng quản trị
194 travel writer /ˈtræv.əl - ˈraɪ.t䁓ɚ/ nhà văn viết về du lịch
195 truck driver /trʌk - ˈdraɪ.vɚ/ tài xế lái xe
197 understaffed adj /ˌʌn.dɚˈstæft/ thiếu nhân viên
198 vice president /vaɪs - ˈprez.ɪ.dənt/ phó chủ tịch
CHỦ ĐỀ 5: MEETING
1 a lecture series /eɪ - ˈlek.tʃɚ - ˈsɪr.iːz/ 1 loạt bài giảng
2 a training session /eɪ - ˈtreɪ.nɪŋ - ˈseʃ.ən/ buổi họp tập huấn
3 accounting training /əˈkaʊn.t䁓ɪŋ - ˈtreɪ.nɪŋ/ tập huấn về kế toán
5 ahead of schedule /əˈhed - ɑːv - ˈskedʒ.uːl/ trước lịch dự kiến
13 behind schedule /bɪˈhaɪnd - ˈskedʒ.uːl/ trễ tiến độ
Trang 1420 conference room /ˈkɑːn.fɚ.əns - ruːm/ phòng hội nghị
23 convention center /kənˈven.ʃən - ˈsen.t䁓ɚ/ trung tâm hội nghị
24 conversation n /ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʃən/ cuộc trò chuyện
25 copresenter n /koʊ prɪˈzen.t䁓ɚ/ người cùng trình bày,thuyết trình
27 deliberate adj /dɪˈlɪb.ɚ.ət/ cân nhắc, bàn bạc kỹ, thậntrọng
28 deliver an address /dɪˈlɪv.ɚ - æn - ˈæd.res/ đưa ra lời phát biểu
29 demonstrate v /ˈdem.ən.streɪt/ trình bày, chứng minh
37 encourage aparticipation /ɪnˈkɝː.ɪdʒ - eɪ -pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/ khuyến khích sự tham gia
42 financial report /faɪˈnæn.ʃəl - rɪˈpɔːrt/ báo cáo tài chính
43 give a presentation /ɡɪv - eɪ - ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ thuyết trình
44 give a short talk /ɡɪv - eɪ - ʃɔːrt - tɑːk/ thuyết trình
45 give a speech /ɡɪv - eɪ - spiːtʃ/ phát biểu, thuyết trình
46 deliver a speech /dɪˈlɪv.ɚ - eɪ - spiːtʃ/ phát biểu, thuyết trình
50 have a discussion /hæv - eɪ - dɪˈskʌʃ.ən/ có một cuộc thảo luận
53 illustration n /ˌɪl.əˈstreɪ.ʃən/ minh họa, hình minh họa
Trang 1554 impressive adj /ɪmˈpres.ɪv/ ấn tượng
57 informative adj /ɪnˈfɔːr.mə.t䁓ɪv/ cung cấp nhiều thông tin
60 keynote speaker /ˈkiː.noʊt - ˈspiː.kɚ/ diễn giả chính
66 marketing meeting /ˈmɑːr.kɪ.t䁓ɪŋ - ˈmiː.t䁓ɪŋ/ họp phòng marketing
71 narrative n /ˈner.ə.t䁓ɪv/ thuyết minh, bài tườngthuật
75 participate in /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt - ɪn/ tham gia
76 participation n /pɑːrˌtɪs.əˈpeɪ.ʃən/ sự tham dự
81 presentation n /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ bài thuyết trình
83 press conference /pres - ˈkɑːn.fɚ.əns/ buổi họp báo
85 print somehandouts /prɪnt - sʌm - ˈhænd.aʊt/ in một vài tài liệu
91 registration n /ˌredʒ.əˈstreɪ.ʃən/ sự đăng kí
92 reorganization n /riːˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/ tổ chức lại
Trang 1694 reschedule v /ˌriːˈskedʒ.uːl/ lên lại lịch trình
95 rigorous training /ˈrɪɡ.ɚ.əs - ˈtreɪ.nɪŋ/ huấn luyện khác nghiệt/nghiêm khắc
103 special point /ˈspeʃ.əl - pɔɪnt/ điểm đặc biệt
104 specific schedule /spəˈsɪf.ɪk - ˈskedʒ.uːl/ lịch trình cụ thể
106 spokesperson n /ˈspoʊksˌpɝː.sən/ người diễn thuyết, phátngôn
111 take a break /teɪk - eɪ - breɪk/ nghỉ giải lao
113 take some notes /teɪk - sʌm - noʊt/ ghi chú
117 training manual /ˈtreɪ.nɪŋ - ˈmæn.ju.əl/ sách hướng dẫn đào tạo
118 training materials /ˈtreɪ.nɪŋ - məˈtɪr.i.əl/ tài liệu tập huấn
119 training program /ˈtreɪ.nɪŋ - ˈproʊ.ɡræm/ chương trình tập huấn
120 training seminar /ˈtreɪ.nɪŋ - ˈsem.ə.nɑːr/ hội thảo đào tạo
121 training session /ˈtreɪ.nɪŋ - ˈseʃ.ən/ buổi tập huấn
122 Video conferencingsystem /ˈvɪd.i.oʊ - -ˈsɪs.təm/ hệ thống hội nghị trựctuyến
CHỦ ĐỀ 6: BANK
Trang 172 accumulation n /əˌkjuː.mjəˈleɪ.ʃən/ sự tích lũy, tích thêm vốn
3 automated tellermachine /ˈɑː.t䁓ə.meɪ.t䁓ɪdməˈʃiːn/ - ˈtel.ɚ - máy rút tiền tự động
24 savings account /ˈseɪ·vɪŋz - əˈkaʊnt/ tài khoản tiết kiệm
7 carry-on bag /ˈker.i - ɑːn - bæɡ/ hành lý xách tay
Trang 188 collect v /kəˈlekt/ sưu tập, thu, đón
9 customs forms /ˈkʌs·təmz - fɔːrm/ biểu mẫu hải quan
11 departure time /dɪˈpɑːr.tʃɚ - taɪm/ giờ khởi hành
14 do somesightseeing /də - sʌm - ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ ngắm cảnh
18 go on a tour /ɡoʊ - ɑːn - eɪ - tʊr/ đi 1 chuyến du lịch
19 go on vacation /ɡoʊ - ɑːn - veɪˈkeɪ.ʃən/ đi nghỉ lễ
22 identification n /aɪˌden.t䁓ə.fəˈkeɪ.ʃən/ thẻ căn cước, nhận dạng,chứng minh
23 information packet /ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən - ˈpæk.ɪt/ gói thông tin
30 nature guide /ˈneɪ.tʃɚ - ɡaɪd/ hướng dẫn viên các khubảo tồn, sinh thái
32 original adj /əˈrɪdʒ.ən.əl/ đầu tiên, gốc, nguyên bản
36 plan species /plæn - ˈspiː.ʃiːz/ loài thực vật
38 return ticket /rɪˈtɝːn - ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi
39 round trip ticket /raʊnd - trɪp - ˈtɪk.ɪt/ vé khứ hồi
Trang 1947 take a city tour /teɪk - eɪ - ˈsɪt䁓.i - tʊr/ đi du lịch trong thành phố
48 time of arrival /taɪm - ɑːv - əˈraɪ.vəl/ thời gian đến
51 tour schedule /tʊr - ˈskedʒ.uːl/ lịch chuyến đi
53 tourist attraction /ˈtʊr.ɪst - əˈtræk.ʃən/ điểm thu hút du lịch
54 tourist office /ˈtʊr.ɪst - ˈɑː.fɪs/ văn phòng du lịch
55 tourist place /ˈtʊr.ɪst - pleɪs/ địa điểm du lịch
56 travel agency /ˈtræv.əl - ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý du lịch
57 travel agent /ˈtræv.əl - /ˈeɪ.dʒənt/ đại lý du lịch
60 vacation n /veɪˈkeɪ.ʃən/ kỳ nghỉ lễ, sự rời bỏ, bỏtrống
CHỦ ĐỀ 8: COMPANY
1 a delayed shipment /eɪ - dɪˈleɪd - ˈʃɪp.mənt/ lô hàng bị trì hoãn
2 a limited budget /eɪ - ˈlɪm.ɪ.t䁓ɪd - ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách giới hạn
4 accomplishment n /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/ thành tựu, thành tích
13 advertise a product /ˈæd.vɚ.taɪz - eɪ -ˈprɑː.dʌkt/ quảng cáo 1 sản phẩm
14 advertisement n /æd.vɝːˈtaɪz.mənt/ quảng cáo
16 advertising agency /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ -ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý quảng cáo
17 advertisingcampaign /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ -kæmˈpeɪn/ chiến dịch quảng cáo
18 advertising firm /ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ - fɝːm/ công ty quảng cáo
Trang 2020 agreement n /əˈɡriː.mənt/ hợp đồng
22 allegation n /ˌæl.əˈɡeɪ.ʃən/ cáo buộc/ luận điệu, sựviện lý lẽ
35 assembly line /əˈsem.bli - laɪn/ dây chuyền lắp ráp
36 assembly process /əˈsem.bli - ˈprɑː.ses/ quá trình lắp ráp
37 assembly line /əˈsem.bli - laɪn/ dây chuyền sản xuất
43 assist customers /əˈsɪst - ˈkʌs.tə.mɚ/ hỗ trợ khách hàng
46 at all times /æt - ɑːl - taɪmz/ mọi lúc, mọi nơi
52 authorization n /ˌɑː.θɚ.əˈzeɪ.ʃən/ ủy quyền
53 availability n /əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t䁓i/ tính sẵn có
56 be back in business /biː - bæk - ɪn - ˈbɪz.nɪs/ kinh doanh lại
57 be behind schedule /biː - bɪˈhaɪnd - ˈskedʒ.uːl/ Chậm trễ
58 be committed to +V-ing /biː - kəˈmɪt䁓.ɪd - tuː/ cam kết
Trang 21recommended ˌrek.əˈmen.dɪd/
60 be underinvestigation /biː - ˈʌn.dɚ -ɪnˌves.təˈɡeɪ.ʃən/ đang bị điều tra
69 budget estimate /ˈbʌdʒ.ɪt - ˈes.tə.meɪt/ bảng dự tính ngân sách
71 bulletin board /ˈbʊl.ə.t䁓ɪn - bɔːrd/ bảng thông báo
74 business focus /ˈbɪz.nɪs - ˈfoʊ.kəs/ mục tiêu kinh doanh
75 business hours /ˈbɪz.nɪs - ˈmɑː.dəl/ giờ làm việc
76 business model /ˈbɪz.nɪs - ˈmɑː.dəl/ mô hình kinh doanh
93 communication n /kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/ sự giao tiếp
94 communicationsprovider /kəˌmju·nɪˈkeɪ·ʃənz -prəˈvaɪ.dɚ/ nhà cung cấp truyền thông
97 competitive rate /kəmˈpet䁓.ə.t䁓ɪv - reɪt/ tỷ lệ cạnh tranh
Trang 2298 complain (v) v /kəmˈpleɪn/ phàn nàn
99 compliance with /kəmˈplaɪ.əns - wɪð/ tuân thủ theo
102 concern about /kənˈsɝːn - əˈbaʊt/ quan tâm, lo lắng về
104 conduct a survey /kənˈdʌkt - eɪ - ˈsɝː.veɪ/ tiến hành khảo sát
105 confidential adj /ˌkɑːn.fəˈden.ʃəl/ bí mật
107 consideration n /kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/ sự xem xét, sự cân nhắc
109 contact list /ˈkɑːn.tækt - lɪst/ danh sách liên lạc
112 contribution n /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən/ đóng góp
114 cooperation n /koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ sự hợp tác
115 corporate office /ˈkɔːr.pɚ.ət - ˈɑː.fɪs/ văn phòng công ty
116 corporation n /ˌkɔːr.pəˈreɪ.ʃən/ tập đoàn, công ty, sự hợp
tác
118 cost-effective adj /ˌkɑːst.ɪˈfek.tɪv/ tiết kiệm chi phí
123 customer surveys /ˈkʌs.tə.mɚ - ˈsɝː.veɪ/ khảo sát khách hàng
Trang 23139 durability n /ˌdʊr.əˈbɪl.ə.t䁓i/ độ bền
142 effectiveness n /əˈfek.tɪv.nəs/ tính hiệu quả
144 electronics expo ˈek.spoʊ//iˌlekˈtrɑː.nɪks hội chợ điện tử
145 electronics store /iˌlekˈtrɑː.nɪks stɔːr/ cửa hàng điện tử
147 emphasize adeadline /ˈem.fə.saɪz - eɪ -ˈded.laɪn/ nhấn mạnh 1 hạn chót
150 employeehandbook /ɪmˈplɔɪ.iː - ˈhænd.bʊk/ sổ tay nhân viên
151 employeesatisfaction /ɪmˈplɔɪ.iː-ˌsæt䁓.ɪsˈfæk.ʃən/ sự hài lòng nhân viên
152 employmentagency /ɪmˈplɔɪ.mənt -ˈeɪ.dʒən.si/ trung tâm giới thiệu việclàm
158 entrepreneur n /ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/ doanh nhân
163 evaluation n /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ ước tính, đánh giá
172 expense report /ɪkˈspens - rɪˈpɔːrt/ báo cáo chi phí
173 extend businesshours /ɪkˈstend - ˈbɪz.nɪs - tăng giờ làm việc
Trang 24174 extension n /ɪkˈsten.ʃən/ gia hạn
180 file cabinet /faɪl - ˈkæb.ən.ət/ tủ đựng hồ sơ
183 financial damage /ˈfaɪ.næns - ˈdæm.ɪdʒ/ thiệt hại tài chính
184 financial potential /ˈfaɪ.næns - poʊˈten.ʃəl/ tiềm lực tài chính
187 fit the need /fɪt - fɪt - niːd/ đáp ứng nhu cầu
189 food company /fuːd - ˈkʌm.pə.ni/ công ty thực phẩm
195 frustrated adj /ˈfrʌs.treɪ.t䁓ɪd/ làm mất động lực
201 go into effect /ɡoʊ - ˈɪn.tuː - əˈfekt/ có hiệu lực
202 go out of business /ɡoʊ - aʊt - aʊt - ˈbɪz.nɪs/ phá sản
204 grand opening /ɡrænd - ˈoʊp.nɪŋ/ khai trương
210 headquarter v /ˈhedˌkwɔːr.t䁓ɚ/ trụ sở, văn phòng chính
211 main office /meɪn - ˈɑː.fɪs/ trụ sở, văn phòng chính
212 hold the title /hoʊld – ðiː - ˈtaɪ.t䁓əl/ giữ danh hiệu
214 identification n /aɪˌden.t䁓ə.fəˈkeɪ.ʃən/ thẻ căn cước, nhận dạng,chứng minh
Trang 25215 identification card /aɪˌden.t䁓ə.fəˈkeɪ.ʃən -kɑːrd/ thẻ xác nhận
216 identificationnumber /aɪˌden.t䁓ə.fəˈkeɪ.ʃən -/ˈnʌm.bɚ/ số chứng minh, nhận dạng
226 increase sales /ɪnˈkriːs - seɪlz/ tăng doanh số
235 instruction manual /ˌɪn.stəˈtuː.ʃən -ˈmæn.ju.əl/ hướng dẫn sử dụng
236 insurance company /ˌɪn.stəˈtuː.ʃən -ˈkʌm.pə.ni/ công ty bảo hiểm
237 integration n /ˌɪn.t䁓əˈɡreɪ.ʃən/ Sự nhất quán, hội nhập
241 inventory n /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ hàng hóa tồn kho, sự kiểmkê
242 irritating adj /ˈɪr.ə.teɪ.t䁓ɪŋ/ phát cáu, chọc tức
243 job position /dʒɑːb - pəˈzɪʃ.ən/ vị trí công việc
244 job posting /dʒɑːb - ˈpoʊ.stɪŋ/ thông tin tuyển dụng
Trang 26251 lecture n /ˈlek.tʃɚ/ bài học, bài giảng
252 licensing contract / ˈlaɪsənsɪŋ- ˈkɑːn.trækt/ hợp đồng cấp phép
254 lodging-arrangement /ˈlɑː.dʒɪŋ - əˈreɪndʒ.mənt/ sắp xếp nơi ăn ở tạm thời
257 loyal customer /ˈlɔɪ.əl - ˈkʌs.tə.mɚ/ khách hàng thân thuộc
261 management skill /ˈmæn.ədʒ.mənt - skɪl/ kỹ năng quản lý
263 manufacturer n /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɚ/ nhà sản xuất
264 manufacturingplant /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɪŋ -plænt/ nhà máy sản xuất
266 market newproducts /ˈmɑːr.kɪt - nuː -ˈprɑː.dʌkt/ tiếp thị sản phẩm mới
271 medical insurance /ˈmed.ɪ.kəl - ɪnˈʃɜ.r.əns/ bảo hiểm y tế
272 meet the needs /miːt - ðiː - nidz/ đáp ứng nhu cầu
273 meet client's need /miːt - ˈklaɪ.ənt - niːd/ đáp ứng nhu cầu kháchhàng
274 meet requirements /miːt - rɪˈkwaɪr.mənt/ đáp ứng yêu cầu
279 miss a deadline /mɪs - eɪ - ˈded.laɪn/ không kịp hạn chót
287 non-profitorganization ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən//ˌnɑːnˈprɑː.fɪt - tổ chức phi lợi nhuận
Trang 27288 notice v /ˈnoʊ.t䁓ɪs/ thông báo
292 office layout /ˈɑː.fɪs - ˈleɪ.aʊt/ bố trí văn phòng
293 official signature /əˈfɪʃ.əl - ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/ chữ kí chính thức
294 on a tight budget /ɑːn - eɪ - taɪt - ˈbʌdʒ.ɪt/ ngân sách eo hẹp
296 opening ceremony /ˈoʊp.nɪŋ - /ˈser.ə.mə.ni/ buổi lễ khai trương
299 organization n /ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/ tổ chức
305 packaging machine /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ - məˈʃiːn/ máy đóng gói
306 packing materials /ˈpæk.ɪŋ - məˈtɪr.i.əl/ vật liệu đóng gói
311 penalty n /ˈpen.əl.ti/ tiền phạt do vi phạm hợpđồng
312 performance n /pɚˈfɔːr.məns/ thành tích, hiệu suất
313 periodically adv /ˌpɪr.iˈɑː.dɪ.kəl.i/ định kỳ
316 photo identification /ˈfoʊ.t䁓oʊ -aɪˌden.t䁓ə.fəˈkeɪ.ʃən/ ảnh nhận dạng
318 plan a budget /plæn - eɪ - ˈbʌdʒ.ɪt/ lên kế hoạch ngân sách
319 planning committee /ˈplæn.ɪŋ - kəˈmɪt䁓.i/ ban hoạch địch
322 power outage /ˈpaʊ.ɚ - ˈaʊ.t䁓ɪdʒ/ mất/cúp điện
Trang 28328 private adj /ˈpraɪ.vət/ riêng tư
335 product launch /ˈprɑː.dʌkt - lɑːntʃ/ tung ra sản phẩm mới
337 production figure /prəˈdʌk.ʃən - ˈfɪɡ.jɚ/ số liệu sản xuất
338 production rate /prəˈdʌk.ʃən - reɪt/ tốc độ sản xuất
341 profitable adj /ˈprɑː.fɪ.t䁓ə.bəl/ có lợi nhuận
347 promotional flyer /prəˈmoʊ.ʃən.əl - ˈflaɪ.ɚ/ tờ rơi quảng cáo
348 promotionalhandout /prəˈmoʊ.ʃən.əl -ˈhænd.aʊt/ tờ rơi quảng cáo
354 protective gear /prəˈtek.tɪv - ɡɪr/ đồ bảo hộ
358 real estate agent /ˈriː.əl - ɪˈsteɪt - ˈeɪ.dʒənt/ đại lý bất động sản
362 redirect v /ˌriː.daɪˈrekt/ gửi lại, tái chiết khấu
363 reduce expenses /rɪˈduːs - ɪkˈspens/ giảm chi phí
364 regulation n /ˌreɡ.jəˈleɪ.ʃən/ điều lệ, quy định
367 reimbursement n /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt/ sự hoàn lại, sự hoàn trả
Trang 29368 reimbursementpolicy /ˌriː.ɪmˈbɝːs.mənt -ˈpɑː.lə.si/ chính sách hoàn trả
372 relocate v /ˌriːˈloʊ.keɪt/ di dời, chuyển công tác
376 rental contract /ˈren.t䁓əl - ˈkɑːn.trækt/ hợp đồng cho thuê
379 representative n /ˌrep.rɪˈzen.t䁓ə.t䁓ɪv/ người đại diện
389 responsibility n /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t䁓i/ trách nhiệm
393 retirement party /rɪˈtaɪr.mənt - ˈpɑːr.t䁓i/ bữa tiệc hưu trí
395 review a brochure /rɪˈvjuː - eɪ - broʊˈʃʊr/ xem lại một tập san
402 sales commission /seɪlz - kəˈmɪʃ.ən/ hoa hồng bán hàng
403 sales report /seɪlz - rɪˈpɔːrt/ báo cáo doanh thu, doanhsố
404 sales technique /seɪlz - tekˈniːk/ kiĩ thuật bán hàng
406 saving costs /ˈseɪ.vɪŋ - kɑːst/ tiết kiệm chi phí
Trang 30408 scheduling conflict /ˈskedʒuːlɪŋ - ˈkɑːn.flɪkt/ xung đột lịch trình
411 security system /səˈkjʊr.ə.t䁓I- ˈsɪs.təm/ hệ thống an ninh
412 security team /səˈkjʊr.ə.t䁓I- tiːm/ đội an ninh
413 send a file /send - eɪ - faɪl/ gửi 1 tập tin
418 sign the contract /saɪn - ðiː - ˈkɑːn.trækt/ ki hợp đồng
423 special packaging /ˈspeʃ.əl - ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ đóng gói đặc biệt
427 staff schedules /stæf - ˈskedʒ.uːl/ lịch làm việc của nhân viên
429 statistics test /stəˈtɪs·tɪks - test/ kiểm tra thống kê
433 strategic adj /strəˈtiː.dʒɪk/ có tính chiến lược
434 strategically adv /strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/ mang tính chiến lược, chiếnthuật
446 target market /ˈtɑːr.ɡɪt - ˈmɑːr.kɪt/ thị trường mục tiêu
Trang 31447 task n /tæsk/ nhiệm vụ
449 telephone directory /ˈtel.ə.foʊn - dɪˈrek.tɚ.i/ danh bạ điện thoại
456 training manual /ˈtreɪ.nɪŋ - ˈmæn.ju.əl/ tài liệu tập huấn
457 training period /ˈtreɪ.nɪŋ - ˈpɪr.i.əd/ thời gian đào tạo
459 travel expense /ˈtræv.əl - ɪkˈspens/ chi phí đi lại
462 type of business /taɪp - ɑːv - ˈbɪz.nɪs/ loại hình kinh doanh
Trang 32CHỦ ĐỀ 9: SHOPPING
2 a broad range of /eɪ - brɑːd - reɪndʒ - ɑːv/ nhiều dạng, nhiều loại
3 a wide range of + N /eɪ - waɪd - reɪndʒ - ɑːv/ nhiều dạng, nhiều loại
5 additional charge /əˈdɪʃ.ən.əl - tʃɑːrdʒ/ phụ phí , thuế phụ trội
6 additional fee /əˈdɪʃ.ən.əl - fiː/ phí bổ sung
9 affordable /əˈfɔːr.də.bəl/ giá hợp lý, phải chăng (giácả)
15 appreciate v /əˈpriː.ʃi.eɪt/ đánh giá cao, cảm kích
16 at half price /æt – hæf - praɪs/ với giá một nửa
27 be out of stock /biː - aʊt - ɑːv - stɑːk/ hết hàng
28 be under warranty /biː - ˈʌn.dɚ - ˈwɔːr.ən.t䁓i/ đang còn bảo hành
Trang 3339 cash register /kæʃ - ˈredʒ.ə.stɚ/ máy tính tiền
46 clothing line /ˈkloʊ.ðɪŋ - laɪn/ dòng sản phẩn quần áo
47 come across /kʌm - əˈkrɑːs/ tình cờ gặp , thấy cái gì
48 compensation n /ˌkɑːm.penˈseɪ.ʃən/ sự đền bù
49 competitive adj /kəmˈpet䁓.ə.t䁓ɪv/ cạnh tranh
52 complimentary adj /ˌkɑːm.pləˈmen.t䁓ɚ.i/ miễn phí
53 concession stand /kənˈseʃ.ən - stænd/ quầy bán thức ăn nhẹ
54 confirmation code /ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən - koʊd/ mã xác nhận
55 constantly adv /ˈkɑːn.stənt.li/ kiên định, không đổi
64 courteously adv /ˈkɝː.t䁓i.əs.li/ nhã nhặn, lịch sự
66 customer need /ˈkʌs.tə.mɚ - niːd/ nhu cầu khách hàng
67 customization n /ˌkʌs.tə.məˈzeɪ.ʃən/ sự tùy biến
77 delivery charge /dɪˈlɪv.ɚ.i - tʃɑːrdʒ/ phí vận chuyển
79 department store /dɪˈpɑːrt.mənt - stɔːr/ cửa hàng bách hóa
Trang 3481 discount n /ˈdɪs.kaʊnt/ giảm giá
82 discount code /ˈdɪs.kaʊnt - koʊd/ mã giảm giá
83 discount table /ˈdɪs.kaʊnt - ˈteɪ.bəl bảng chiết khấu
84 discounted price /ˈdɪskaʊntɪd - praɪs/ giá khuyến mãi
86 display space /dɪˈspleɪ - speɪs/ khu vực trưng bày
87 dissatisfy v /di'sætisfai/ không hài lòng, làm bấtmãn
89 distribution n /ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ sự phân phối
100 estimated cost /ˈes.tə.meɪ.t䁓ɪd - kɑːst/ giá ước tính
104 extra cost /ˈek.strə - kɑːst/ chi phí phụ, bổ sung
105 eye-catching adj /ˈaɪˌkætʃ.ɪŋ/ bắt mắt, thu hút chú ý
107 eyeglasses case /ˈaɪˌɡlæs.ɪz - keɪs/ hộp đựng mắt kính
116 free of charge /friː - ɑːv - tʃɑːrdʒ/ miễn phí
117 free shipping /friː - ˈʃɪp.ɪŋ/ miễn phí vận chuyển
118 fresh produce /freʃ - prəˈduːs/ nông sản tươi
119 full of groceries /fʊl - ɑːv - ˈɡroʊ·sə·riz/ đầy thức ăn khô
120 gift certificate /ɡɪft - sɚˈtɪf.ə.kət/ phiếu quà tặng
Trang 35122 grocery n /ˈɡroʊ.sɚ.i/ tạp hóa
126 inventory n /ˈɪn.vən.tɔːr.i/ hàng hóa bán, hàng tồn kho
130 keep track of /kiːp – træk - ɑːv/ theo dõi
137 make a payment /meɪk - eɪ - ˈpeɪ.mənt/ thực hiện thanh toán
138 manufacturer n /ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɚ/ nhà sản xuất
145 negotiation n /nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ thương lượng
147 non-refundable /ˌnɑːn - ˌriːˈfʌn.də.bəl/ không hoàn trả
154 original receipt /əˈrɪdʒ.ən.əl - rɪˈsiːt/ hóa đơn gốc
155 original adj /əˈrɪdʒ.ən.əl/ ban đầu, gốc, nguyên bản
159 overcharge v /ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/ giá quá cao, tính giá quáđắt
Trang 36162 packaging n /ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ kiện hàng/ sự đóng gói
164 patronage n /ˈpæt.rə.nɪdʒ/ sự lui tới của khách hàngthân quen
168 payment amount /ˈpeɪ.mənt - əˈmaʊnt/ số tiền thanh toán
169 place an order /pleɪs – æn - ˈɔːr.dɚ/ đặt hàng
175 price information /praɪs - ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/ thông tin giá cả
178 product price /ˈprɑː.dʌkt - praɪs/ giá sản phẩm
179 product selection /ˈprɑː.dʌkt - səˈlek.ʃən/ sự lựa chọn/ bộ sản phẩm
183 promotional adj /prəˈmoʊ.ʃən.əl/ quảng cáo/ khuyến mãi
186 purchase order /ˈpɝː.tʃəs - ˈɔːr.dɚ/ đơn hàng mua bán
192 reasonable adj /ˈriː.zən.ə.bəl/ phải chăng, hợp lý
193 reasonable price /ˈriː.zən.ə.bəl - praɪs/ giá hợp lý
196 receive a promotion /rɪˈsiːv - eɪ - prəˈmoʊ.ʃən/ nhận khuyến mãi
Trang 37203 release v /rɪˈliːs/ ra mắt, công bố
204 repayment n /rɪˈpeɪ.mənt/ hoàn tiền lại , trả lại
207 representative n /ˌrep.rɪˈzen.t䁓ə.t䁓ɪv/ người đại diện
212 salesrepresentatives /seɪlz - ˈkɑːŋ.ɡres.mən/ đại diện bán hàng
214 sample of newproduct /ˈsæm.pəl - ɑːv - nuː -ˈprɑː.dʌkt/ mẫu sản phẩm mới
215 sample product /ˈsæm.pəl - ˈprɑː.dʌkt/ sản phẩm mẫu
221 shipping charges /ˈʃɪp.ɪŋ - tʃɑːrdʒ/ chi phí vận chuyển
222 shipping cost /ˈʃɪp.ɪŋ - kɑːst/ chi phí vận chuyển
224 shopping cart /ˈʃɑː.pɪŋ - kɑːrt/ xe đẩy chở hàng
225 shopping mall /ˈʃɑː.pɪŋ - mɑːl/ trung tâm mua sắm
231 specialize in /ˈspeʃ.ə.laɪz - ɪn/ chuyên về
232 sporting goodsstore /ˈspɔːrt.ɪŋ - ɡʊdz - stɔːr/ cửa hàng bán sản phẩm thểthao
236 store policy /stɔːr - ˈpɑː.lə.si/ chính sách cửa hàng
Trang 38242 testimonial n /ˌtes.təˈmoʊ.ni.əl/ quà tặng
249 unavailable adj /ˌʌn.əˈveɪ.lə.bəl/ không có sẵn
250 unique recipes /juːˈniːk - ˈres.ə.pi/ công thức nấu ăn đặt biệt
251 update an invoice /ʌpˈdeɪt – æn - ˈɪn.vɔɪs/ cập nhật một hóa đơn
253 valued customer /ˈvæl.juːd - ˈkʌs.tə.mɚ/ khách hàng giá trị
262 warranty n /ˈwɔːr.ən.t䁓i/ phiếu bảo hành, điều khoảnthứ yếu
263 warranty period /ˈwɔːr.ən.t䁓I- /ˈpɪr.i.əd/ thời hạn bảo hành
265 widespread adj /ˌwaɪdˈspred/ thịnh hành, phổ biến
CHỦ ĐỀ 10: TRAFFIC
Trang 394 airline counter /ˈer.laɪn - ˈkaʊn.t䁓ɚ/ quầy sân bay
5 airline ticket /ˈer.laɪn- ˈtɪk.ɪt/ vé máy bay
8 alternate routes /ˈɑːl.tɚ.neɪt- ruːt/ lộ trình thay thế
9 auto repair shop /ˈɑː.t䁓oʊ- rɪˈper- ʃɑːp/ cửa hàng sửa chữa xe ô tô
10 automobiledealership /ˈɑː.t䁓ə.moʊ.biːl-ˈdiː.lɚ.ʃɪp/ đại lý ô tô
11 baggage claim area /ˈbæɡ.ɪdʒ- kleɪm- ˈer.i.ə/ khu vực nhận hành lý
23 cross the bridge /krɑːs- ði- brɪdʒ/ băng qua cầu
27 direct flight /daɪˈrekt- flaɪt/ chuyến bay trực tiếp
32 down the street /daʊn- ðiː- striːt/ xuống phố
34 driving permit /ˈdraɪ.vɪŋ- pɚˈmɪt/ giấy phép đỗ xe
38 flight attendant /flaɪt-əˈten.dənt/ tiếp viên hàng không
42 fueling process /ˈfjuː.əl- ˈprɑː.ses/ quá trình nạp nhiên liệu
Trang 4045 hiking trail /ˈhaɪ.kɪŋ- treɪl/ đường đi bộ
47 inclement weather /ɪnˈklem.ənt- ˈweð.ɚ/ thời tiết khắc nghiệt
48 inconvenience n /ˌɪn.kənˈviːn.jəns/ sự bất tiện
57 metropolitan adj /ˌmet.rəˈpɑː.lə.tən/ đô thị
59 move their vehicles /muːv- ðer- ˈviː.ə.kəl/ di chuyển phương tiện
61 on one's way to s.w / ɑːn- wʌn- weɪ- tuː/ trên đường đi đâu
63 overhead
compartment kəmˈpɑːrt.mənt//ˈoʊ.vɚ.hed- toa để hành lý trên đầu
65 parking area /ˈpɑːr.kɪŋ- ˈer.i.ə/ khu vực đậu xe
66 parking garage /ˈpɑːr.kɪŋ- ɡəˈrɑːʒ/ bãi đỗ xe
69 parking permit /ˈpɑːr.kɪŋ- pɚˈmɪt/ giấy phép đậu xe
70 parking service /ˈpɑːr.kɪŋ- ˈsɝː.vɪs/ dịch vụ đậu xe
71 parking space /ˈpɑːr.kɪŋ- speɪs/ không gian đậu xe
76 public transport /ˈpʌb.lɪk- ˈtræn.spɔːrt/ phương tiện công cộng
77 publictransportation /ˈpʌb.lɪk-ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/ phương tiện giao thôngcông cộng
82 rental agency /ˈren.t䁓əl- ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý cho thuê