Nam hoc 2010-2011
Hoc ky 1
^ Z
(Hiền) (BHIT) (NGA T) (D Vũ) (Vơng) (CHAU) (Duyên) (Loan A) (CHUYEN) (T Loan)
1 ChCờ - Hiền ChCờ - BHIT ChCờ - NGA T ChCo - D Vii ChCo - Vong ChCs - CHAU ChCờ - Duyên ChCờ -LoanA | ChCờ- CHUYÊN|_ ChCờ - TLoan
2 Lý - PHƯợNG Toán - NGA T Sử - BHIT Sinh - Hiền Hoá - Thanh Toán - CHÂU_ | Toán - CHUYEN Văn - CúC NNgit - Loan A Hoa - Diép
2 3 Toán - CHÂU Toán - NGA T NNgit - Loan A Hoa - Thanh Văn - CúC Sử - BHIT NNgữ - Duyên Sinh - Hiển Sinh - Bằng S Địa - T Loan
4 Sinh - Hiển Sử - BHIT Toán - NGA 'T NNgit - Loan A Van - CúC NNgữ - TÂN Địa - T Loan Hoá - Thanh Nhạc - THọ Lý - PHƯợNG
5 NNgữ - TÂN Sinh - Hiển Địa - T Loan Toán - NGA T Toán - CHÂẦU Văn - CúC Hoá - Thanh NNgif - Loan A Lý - PHƯợNG Sinh - Bằng S
1 Sinh - Hién Toán - NGA T Nhạc - THọ Sử - ĐÔN Văn - CúC Sử - BHIT Thể - A Sơn MT - ĐồNG Thể - Minh CNghệ - Nguyên
2 Văn - Tới Hoá - Việt Sinh - Hiền Toán - NGA T MT - ĐồNG tin - Ð Hà Văn - CúC Thể - A Sơn Văn - NGA Thể - Minh
3 3 Văn - Tới Nhạc - THọ Toán - NGA T GDCD - SƠN tin - Ð Hà Thể - A Sơn MT - ĐồNG Văn - CúC Văn - NGA tin - Chơng
4 Hoá - Việt Thể - A Sơn Văn - HOA Văn - Tới Sinh - Vơng Sinh - Hiền Sử - ĐÔN Văn - CúC NNgữ - Loan A Toán - CUNG
5 tin - Chơng Sinh - Hiển tin - Ð Hà Văn - Tới CNghệ - VINH MT - ĐồNG Sinh - Vơng NNgữ - Loan A | CNghệ - Nguyên Nhạc - THọ
1 Sir - DON NNgữ - Duyên Thể - A Sơn Địa - T Loan Văn - CúC CNghệ - VINH | Toán - CHUYÊN Lý - D Vũ Hoá - Điệp Toán - CUNG
2 CNghệ - VINH Văn - HOA Lý - D Vũ Thể - A Sơn NNgữ - Duyên tin - Ð Hà Văn - CúC Sử - ĐÔN Toán - CHUYÊN Văn - NGA
4 3 Toán - CHÂU Địa - T Loan Văn - HOA tin - Ð Hà Thể - A Sơn NNgữ - TÂN Văn - CúC GDCD -SƠN | Toán - CHUYEN Văn - NGA
4 Thể - A Sơn GDCD - SƠN Văn - HOA Sử - ĐÔN Địa - T Loan Toán - CHÂẦU NNgữ - Duyên tin - Ð Hà tin - Chơng NNgữ - TÂN
5 Địa - T Loan tin - Ð Hà GDCD - SƠN CNghệ - VINH |_ Toán - CHÂU Văn - CúC NNgữ - Duyên | Toán - CHUYÊN Sử - ĐÔN tin - Chơng
1 tin - Chong Van - HOA Toan - NGA T Sinh - Hién Lý - PHƯợNG GDCD - SON Hoá - Thanh tin - Ð Hà Thể - Minh Sử - ĐÔN
2 GDCD - SON Van - HOA Hoa - Thanh Toan - NGA T Nhac - THo Lý - PHƯợNG tin - Ð Hà Sử - ĐÔN Văn - NGA Sinh - Bằng S
5 3 Sir - DON tin - Ð Hà NNgữ -LoanA | Toán- NGA T Sinh - Vơng NNgữ - TÂN GDCD - SƠN Hoá - Thanh Văn - NGA Thể - Minh
4 NNgữ - TÂN Lý-PHƯợNG | NNgữ - Loan A tin - Ð Hà Sử - ĐÔN Hoá - Thanh Sinh - Vơng Nhạc - THỌ GDCD - SƠN Văn - NGA
5
1 Nhac - THo Van - HOA MT - DONG Thé - A Son NNgữ - Duyên Toán - CHÂU_ | Toán - CHUYEN Văn - CúC Van - NGA GDCD - SON
2 Thé - A Son MT - ĐồNG CNghệ - VINH Lý - D Vũ Hoá - Thanh Nhạc - THọ Văn - CúC Toán - CHUYÊN Địa - T Loan Toán - CUNG
6 3 Hoá - Việt CNghệ - VINH Thể - A Sơn Nhạc - THọ Toán - CHÂU Hoá - Thanh Lý - D Vũ Toán - CHUYÊN Hoá - Điệp Toán - CUNG
4 MT - ĐồNG Hoá - Việt Văn - HOA Hoá - Thanh Toán - CHÂU Văn - CúC CNghé - VINH Thé - A Son tin - Chong Van - NGA
5 Toán - CHÂU NNgữ - Duyên Hoá - Thanh MT - ĐồNG GDCD - SON Van - CuC Nhac - THo CNghé - VINH_ | Toán - CHUYEN Van - NGA
1 Văn - Tới NNgữ - Duyên Sử - BHIT NNgữ - Loan A Sử - ĐÔN Toán - CHÂẦU Thể-ASơn | Toán- CHUYÊN | Sinh - Bằng S Địa - T Loan
2 Văn - Tới Sử - BHIT tin - Ð Hà NNgit - Loan A NNgữ - Duyên Thể - A Sơn Toán - CHUYÊN Sinh - Hiển Địa - T Loan NNgữ - TÂN
7 3 NNgữ - TÂN Toán - NGA T Sinh - Hiền Văn - Tới Thể - A Sơn Địa - T Loan n - Ð Hà NNgif - Loan A Lý - PHƯợNG Hoá - Điệp
4 Toán - CHAU Thể - A Sơn Toán - NGA T Văn - Tới tin - Ð Hà Sinh - Hiền Sử - DON Địa- TLoan | Toán - CHUYÊN | Ly - PHƯợNG
5 SHL - Hiền SHL - BHIT SHL - NGA T SHL - D Vũ SHL - Vong SHL - CHAU SHL - Duyén SHL - Loan A SHL - CHUYEN SHL - T Loan
Trang 2
Nam hoc 2010-2011
Hoc ky 1
r ,
1 ChCo - Diép ChCo - Hién ChCờ - TAN ChCo - Ha ChCờ - PHƯợNG |_ ChCờ - Bang S
2 Địa - T Loan Lý - D Vũ Địa - Hiên Nhạc - THọ Sinh - Bằng S NNgữ - Duyên
2 3 Lý - PHƯợNG Sinh - Vơng Hoá - Điệp Lý - D Vũ Toán - Hà Nhạc - THọ
4 Toán - Hà Hoá - Điệp Sinh - Vơng NNgữ - Duyên Địa - Hiên Sinh - Bằng S
5 Toán - Hà Nhạc - THọ Lý - D Vũ Sinh - Vơng NNgữ - Duyên Địa - Hiên
1 Van - HOA Toan - CUNG Van - NGA Toan - Ha tin - Chong GDCD - SON
2 Van - HOA Van - T Hong Sir - DON Toán - Hà Nhạc - THọ tin - Chơng
3 3 | CNghệ - Nguyên | Văn -T Hơng Thể - Minh Sử - ĐÔN Văn - HOA Hoá - Việt
4 GDCD - SON CNghé - Nguyén tin - Chong Van - T Hong Toan - Ha Thé - Minh
5 Toán - Hà Sử - ĐÔN Toán - CUNG GDCD - SON Hoa - Viét Van - T Hong
1 tin - Chong GDCD - SON Van - NGA CNghệ - BằNG Van - HOA Thé - Minh
2 Hoá - Điệp Thể - Minh GDCD - SON tin - Chong CNghệ - BằNG Văn - T Hơng
4 3 Thé - Minh tin - Chong Toan - CUNG Van - T Hong Sir - DON NNgữ - Duyên
4 Lý - PHƯợNG Văn - T Hơng CNghệ - BằNG Hoá - Điệp Thể - Minh Toán - CUNG
5 Van - HOA Toan - CUNG NNgữ - TÂN Lý - D Vũ Lý - PHƯợNG CNghệ - BằNG
1 Nhac - THo Sinh - Vong Van - NGA Dia - Hién Sinh - Bang S Van - T Hong
2 NNgữ - TÂN NNgit - Loan A tin - Chong Thé - Minh Toan - Ha Dia - Hién
5 3 Sinh - Bang S Van - T Hong Dia - Hién Toán - Hà Văn - HOA tin - Chơng
4 Toán - Hà Địa - Hiên Thể - Minh Văn - T Hơng Van - HOA Sinh - Bằng S
5
1 Dia - T Loan Van - T Hong Lý - D Vũ Hoá - Điệp tin - Chơng Toán - CUNG
2 Van - HOA Hoa - Diép Van - NGA tin - Chong Hoa - Viét Van - T Hong
6 3 Van - HOA tin - Chong Van - NGA NNgữ - Duyên GDCD - SON Van - T Hong
4 Hoa - Diép Toan - CUNG Nhac - THo Van - T Hong NNgữ - Duyên Lý - D Vũ
5 tin - Chơng Lý - D Vũ Toán - CUNG Văn - T Hơng Van - HOA Hoa - Viét
1 Thé - Minh Toan - CUNG NNgữ - TÂN Địa - Hiên Lý - PHƯợNG Lý - D Vũ
2 Sinh - Bằng S Thể - Minh Toán - CUNG Sinh - Vơng Địa - Hiên Sử - ĐÔN
7 3 Sir - DON Dia - Hién Sinh - Vong Thé - Minh Toan - Ha Toan - CUNG
4 NNgữ - TÂN NNgit - Loan A Hoá - Điệp Toán - Hà Thể - Minh Toán - CUNG
5 SHL - Điệp SHL - Hiên SHL - TÂN SHL - Hà SHL - PHƯợNG SHL - Bằng S