1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

Đề kiểm tra cuối khóa môn Tin học

7 131 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 381,45 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nhằm giúp các bạn có thêm tài liệu phục vụ nhu cầu học tập và ôn thi môn Tin học, mời các bạn cùng tham khảo Đề kiểm tra cuối khóa môn Tin học dưới đây. Hi vọng đề thi sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới. Chúc các bạn ôn tập kiểm tra đạt kết quả cao!

Trang 1

ĐÊ KIÊM TRA CUÔI KHOA TIN HOC VĂN PHONG ̀ ̉ ́ ́ ̣ ̀

PHÂN LY THUYÊT̀ ́ ́

Th i gian : 30 phútờ

H  tên h c viên: ọ ọ   SBD :

1 Trong ph n m m Notepad, đ  l u l n đ u n i dung t p tin đang so n th o, taầ ề ể ư ầ ầ ộ ậ ạ ả  

th c hi n l nh:ự ệ ệ

2 Đ  l a ch n nhi u t p tin không li n nhau trong c a s  th  m c hi n hành, taể ự ọ ề ậ ề ử ổ ư ụ ệ  

th c hi n  :ự ệ

a Gi  phím SHIFT và l n lữ ầ ượt kích chu t vào các t p tin c n ch nộ ậ ầ ọ

b Gi  phím CTRL và l n lữ ầ ượt kích chu t vào các t p tin c n ch nộ ậ ầ ọ

c Gi  phím ALT và l n lữ ầ ượt kích chu t vào các t p tin c n ch nộ ậ ầ ọ

d Các ý tr  l i trên đ u saiả ờ ề

3 T i c a s  Windows Explorer, đ  xoá m t folder đang ch n, ta th c hi n: ạ ử ổ ể ộ ọ ự ệ

a Kích ph i chu t, ch n Deleteả ộ ọ

b Nh n phím Delete trên bàn phímấ

c Ch n menu File và Deleteọ

d Các ý tr  l i trên đ u đúngả ờ ề

4 Đ  m  m t c a s   ng d ng trong Windows, ta th c hi n : ể ở ộ ử ổ ứ ụ ự ệ

a Kích đúp chu t t i bi u tộ ạ ể ượng  ng d ngứ ụ

b Kích ph i chu t t i bi u tả ộ ạ ể ượng c a trình  ng d ng và ch n Openủ ứ ụ ọ

c Ch n bi u tọ ể ượng trình  ng d ng và nh n phím Enterứ ụ ấ

d Các ý tr  l i trên đ u đúngả ờ ề

5 Các nút l nh ệ  trên Title Bar c a m t c a s   ng d ng l n lủ ộ ử ổ ứ ụ ầ ượt có tên 

là :

a Close, Maximize, Minimize

b Close, Minimize,Maximize

c Maximize, Minimize,Close

d Minimize,Maximize, Close

6 Đ  đ i tên m t folder đ c ch n, ta th c hi n l n l t các thao tác :ể ổ ộ ượ ọ ự ệ ầ ượ

a Kích ph i chu t t i folder và ch n Renameả ộ ạ ọ

b Ch n menu Edit, Renameọ

c Ch n menu File, Renameọ

d Ý tr  l i a và c đ u đúngả ờ ề

S  GIÁO D C VÀ ĐÀO T O THÀNH PH  H  CHÍ MINH Ở Ụ Ạ Ố Ồ

TR ƯỜ NG TRUNG C P KINH T  K  THU THÓC MÔN Ấ Ế Ỹ Ậ

ĐÊ 1̀

Ma đê : 127̃ ̀

Trang 2

7 M t máy tính đ  bàn (PC) ph i có ít nh t các thành ph n sau đ  có th  ho tộ ể ả ấ ầ ể ể ạ  

đ ng độ ược :

a Màn hình, máy in, chu t, bàn phímộ

b Màn hình, chu t, b  x  lý trung tâm (CPU), máy inộ ộ ử

c Màn hình, b  x  lý trung tâm (CPU), bàn phím, chu tộ ử ộ

d Ý tr  l i a và b đ u đúngả ờ ề

8 Trong   Window   Explorer,   n u   kích   chu t   ph i   vào   1   file   và   ch n   Sendế ộ ả ọ   to\Desktop (create shortcut) thì :

a Xoá file được ch nọ

b T o ra 1 Shortcut c a file đạ ủ ược ch n trên Desktopọ

c Đ i tên file đổ ược ch nọ

d M  fileở

9 Đ  tìm ki m nh ng file đ c t o b i ph n m m Notepad trên máy tính, trongể ế ữ ượ ạ ở ầ ề  

m c All or part of the file name c a c a s  Search Results, ta nh p vào : ụ ủ ử ổ ậ

10 Thao tác kích và gi  nguyên chu t trái khi di chuy n 1 file vào Recycle Binữ ộ ể  

tương  ng v i : ứ ớ

11 Đ   n hay hi n hành công c  trong Ms Word ta th c hi n :ể ẩ ệ ụ ự ệ

a View / Toolbars / kích ch n thanh công c  mu n  n hay hi nọ ụ ố ẩ ệ

b Edit / Toolbars / kích ch n thanh công c  mu n  n hay hi nọ ụ ố ẩ ệ

c Format / Toolbars / kích ch n thanh công c  mu n  n hay hi nọ ụ ố ẩ ệ

d Edit / View / Toolbars / kích ch n thanh công c  mu n  n hay hi nọ ụ ố ẩ ệ

12 Đ  chèn các ký t  Symbol vào trong văn b n ta th c hi n:ể ự ả ự ệ

13 Đ  chèn m t b c tranh t  file  nh, ta ch n : ể ộ ứ ừ ả ọ

c Insert / Picture / From File d View / Picture / From File

14  Đ  chèn b ng, ta ch n : ể ả ọ

15 Đ  đ nh d ng font cho đo n văn b n, ta bôi đen đo n văn r i ch n :ể ị ạ ạ ả ạ ồ ọ

16 Đ  chia c t cho vùng văn b n đã đ c bôi đen, ta th c hi n nh  sau :ể ộ ả ượ ự ệ ư

c Format / Format Columns d C  a và b và c đ u saiả ề

17 Đ  chèn tiêu đ  trang (Header and Footer) cho văn b n ta th c hi n :ể ề ả ự ệ

18 Đ  đ nh d ng in đ m (ch  đ m) đo n văn b n đã bôi đen, ta th c hi n :ể ị ạ ậ ữ ậ ạ ả ự ệ

Trang 3

c Ctrl + B d Edit / Bold

19 Đ  ph c h i b ng l nh Undo trong Word, ta th c hi n :ể ụ ồ ằ ệ ự ệ

20 Đ  in văn b n ta th c hi n nh  sau :ể ả ự ệ ư

21 Trong Ms Excel Hàm Right(A1,3) cho k t qu  nào d i đây :ế ả ướ

a 3 kí t  sau cùng c a ô A1ự ủ

b 3 kí t  đ u tiên c a ô A1ự ầ ủ

c 3 kí t  k  t  v  trí th  kí t  th  3 c a ô A1ự ể ừ ị ứ ự ứ ủ

d #N/A

22 Hai ô A5, A6 l n l t có giá tr  là 12 và 5, mu n c ng 2 s  v i nhau và ch n raầ ượ ị ố ộ ố ớ ọ  

k t qu    ô A7 thì đ ng tr  chu t   ô A7 và gõ công th c :ế ả ở ứ ỏ ộ ở ứ

23 Hai ô A5, A6 l n l t có giá tr  là 12 và 5, mu n nhân 2 s  v i nhau và cho raầ ượ ị ố ố ớ  

k t qu    ô A7 thì t i ô A7 ta nh p công th c : ế ả ở ạ ậ ứ

24 Gi  s  t i ô C1 có công th c: =”Tin h c”&”,”&MOD(2001,2010)ả ử ạ ứ ọ

25 Gi  s  t i ô A1 có công th c :ả ử ạ ứ

=(INT(100/6)+MOD(100;6))­(ABS(­4)+MOD(16;160))

cho bi t k t qu  tr  v  t i ô A1 khi th c hi n câu l nh trên :ế ế ả ả ề ạ ự ệ ệ

26 Đ  xoá m t Sheet đã ch n trong Workbook ta th c hi n :ể ộ ọ ự ệ

a Edit/ Delete Sheet

b Format/ Sheet/ Hide

c Kích chu t ph i t i tên Sheet và ch n Deleteộ ả ạ ọ

d Ý tr  l i a và c đúngả ờ

27 T i m t đ a ch  ô, ta th c hi n m t hàm tính toán nh ng b  sai tên hàm thì thôngạ ộ ị ỉ ự ệ ộ ư ị   báo l i là :ỗ

28 Các hàm nào sau đây không x  lý đ c d  li u ki u ký t  (chu i)?ử ượ ữ ệ ể ự ỗ

29 Đ  chèn thêm m t b ng tính (Worksheet) ta th c hi n nh  sau:ể ộ ả ự ệ ư

a Edit / Worksheet

b Format / Worksheet

Trang 4

c Insert / Worksheet

d Không th  chèn thêmể

30 Đ  bi n đ i ký t  đ u c a m i t  thành ký t  in hoa trong m t ô ch a ki u dể ế ổ ự ầ ủ ỗ ừ ự ộ ứ ể ữ 

li u ki u chu i (text), ta s  d ng hàm :ệ ể ỗ ử ụ

H c viên không đọ ượ ử ục s  d ng tài li u

ĐÊ KIÊM TRA CUÔI KHOA TIN HOC VĂN PHONG̀ ̉ ́ ́ ̣ ̀ PHÂN TH C HANH ­ ̀ Ự ̀ Th i gian : 90 phútờ

Câu 1: (5 điêm)̉

1. Anh (Chi) hay tao 1 Folder v i tên cua minh va l u   ô D hay ô E (0,5 điêm)̣ ̃ ̣ ớ ̉ ̀ ̀ư ở ̉ ̉ ̉

2. Anh (Chi) s  dung Microsoft Word đê nhâp văn ban tên: Bai tâp Word.doc va l u ̣ ử ̣ ̉ ̣ ̉ ̀ ̣ ̀ư

trong th  muc đa tao   trên. (1 điêm)ư ̣ ̃ ̣ ở ̉

3. Anh (Chi) hay đinh dang văn ban theo mâu (3,5 điêm)̣ ̃ ̣ ̣ ̉ ̃ ̉

ó   hai   cách   đ   truy   c p   vàoể ậ  

m ng Internet có th  truy c pạ ể ậ  

tr c   ti p   thông   quaự ế  

đường   dành   riêng   (Leased 

Line) và truy c p giánậ  

ti p thông qua m ngế ạ  

đi n   tho i   côngệ ạ  

c ng  ộ Vi c   đăng   kýệ  

m t   độ ường   thuê   bao 

dành   riêng   ch   dành   choỉ  

nh ng c  quan, đ n v  v i m c đíchữ ơ ơ ị ớ ụ  

thác các tài nguyên, d ch v  s n có trênị ụ ẵ  

m ng   Internet   mà   còn   s   d ngạ ử ụ  

m ng   Internet   nh   là   m t   môiạ ư ộ  

trường k t n i t  xa t i các tàiế ố ừ ớ   nguyên trên m ng LAN c aạ ủ  

đ n v  mình. Khi đó ngơ ị ườ  i

s  d ng có th  xây d ng các máyử ụ ể ự  

ch  Web Server, Mail Server, FTPủ   Server, xây d ng m ng riêng  oự ạ ả   (VPN­ Virtual Private Network)

S  GIÁO D C VÀ ĐÀO T O THÀNH PH  H  CHÍ MINH Ở Ụ Ạ Ố Ồ

TR ƯỜ NG TRUNG C P KINH T  K  THU THÓC MÔN Ấ Ế Ỹ Ậ

ĐÊ 1̀

Ma đê : 127̃ ̀

Trang 5

H  và tên: ọ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­Năm sinh: ­­­­­­­­­­­­­Phái: Nam Nữ Quê quán: ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­Đ a ch  t m trú: ị ỉ ạ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­ Trình đ  văn hoá: ộ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­Ngo i ng :ạ ữ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­

C  quan công tác hi n nay:ơ ệ ­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­­

Câu 2. (5 điêm)̉  Cho bang sau:̉

DANH SÁCH SÁCH TẠI THƯ VIỆN STT MÃ SÁCH NXB TÊN SÁCH

SỐ LƯỢNG Năm XB Thể loại

1 BT20020121 Bài tập Toán 12 5

2 BT19990011 Bài tập Hóa 10 4

3 BT19980091 Bài tập Lý 11 5

4 TN20070902 Bách khoa cây cỏ 78

5 XH20010002 Điển hay tích lạ 65

6 XH20000022 Chuyện lạ VN 4

7 TK20050324 Hóa học vui 9

8 TK20031004 Thí nghiệm Vật Lý 7

9 TK19970014 Vật lý vui 64

10 TN19960075 Thế giới động vật 96

11 XH20050093 Từ điển Hán - Việt 4

12 XH20040533 Chuyện cổ tích VN 5

BẢNG 1- mã nhà xuất bản

1 Giáo Dục

2 Khoa học Kỹ thuật

3 Văn Học

4 Kỹ Thuật

5 Văn Hoá

Bảng thống kê Nhà XB Số lượng

Giáo Dục Khoa học Kỹ thuật

Trang 6

Anh (chi) l u l i trong th  muc đa tao   trên v i tên Bai tâp Excel.xls (0,25 điêm)̣ ư ạ ư ̣ ̃ ̣ ở ớ ̀ ̣ ̉

a. NXB: d a vào kí t  cu i c a mã sách và tra b ng 1 đ  đi n vào  (1 điêm)ự ự ố ủ ả ể ề ̉

b. Năm XB: là 4 kí t  3, 4, 5 và 6 c a mã sách. (1 điêm)ự ủ ̉

c. Th  lo i: n u là nhà xu t b n Giáo d c hay Khoa h c K  thu t thì ghi "H c t p", còn l iể ạ ế ấ ả ụ ọ ỹ ậ ọ ậ ạ  

"Khác". (0,75 điêm)̉

d. S p x p theo nhà XB, n u trùng thì s p theo năm XB gi m d n. (1 điêm)ắ ế ế ắ ả ầ ̉

e. L p b ng Th ng kê nh  m u. (1 điêm)ậ ả ố ư ẫ ̉

Trang 7

ĐAP AN ́ ́

I. Ly Thuyêt́ ́:

0 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30

II. Th c Hanhự ̀ :

Câu 1:

1. Tao Folder va đăt đung tên va vi tri theo yêu câu (0,5 điêm).̣ ̀ ̣ ́ ̀ ̣ ́ ̀ ̉

2. Tao Ms Word, đăt đung tên va vi tri theo yêu câu (0,25 điêm); Go đung nôi dung không sai lôi chinh ta (1 điêm); Sai môi lôi chinh ta ̣ ̣ ́ ̀ ̣ ́ ̀ ̉ ̃ ́ ̣ ̃ ́ ̉ ̉ ̃ ̃ ́ ̉ (­0,125 điêm/lôi);̉ ̃

3. Điêm đ̉ ược tinh :́ ­ Tao Word Art theo đung yêu câu (0,75 điêm);̣ ́ ̀ ̉

­ Lam Drop Cap đung yêu câu (0,5 điêm);̀ ́ ̀ ̉

­ Chia côt đoan văn nh  yêu câu (0,5 điêm);̣ ̣ ư ̀ ̉

­ Đong khung đung (0,5 điêm);́ ́ ̉

­ Đăt Tabs cac loai đung (1 điêm).̣ ́ ̣ ́ ̉ Câu 2: ­ Tao Ms Excel va đăt đung tên va vi tri theo yêu câu (0,25 điêm);̣ ̀ ̣ ́ ̀ ̣ ́ ̀ ̉

a. C3 =VLOOKUP(VALUE(RIGHT(B3,1)),$A$18:$B$22,2,0) (1 điêm); Nêu dung ham if đê giai quyêt đung câu hoi (0,5 điêm)̉ ́ ̀ ̀ ̉ ̉ ́ ́ ̉ ̉

b. F3 =VALUE(MID(B3,3,4)) (1 điêm)̉

c. G3 =IF(OR(C3="Giáo D c",C3="Khoa h c K  thu t"),"H c t p", "Khác")  (1 điêm)ụ ọ ỹ ậ ọ ậ ̉

d. Săp xêp đung theo yêu câu (0,75 điêm)́ ́ ́ ̀ ̉

e. E19 =SUMIF(C3:C14,"Giáo D c",E3:E14) (0,5 điêm)ụ ̉

    E20 =SUMIF(C3:C14,"Khoa h c K  thu t",E3:E14) (0,5 điêm)ọ ỹ ậ ̉

vi tri cac cells co thê thay đôi tuy thuôc vao cach lâp bang cua hoc viên ̣ ́ ́ ́ ̉ ̉ ̀ ̣ ̀ ́ ̣ ̉ ̉ ̣

DANH SÁCH SÁCH TẠI THƯ VIỆN STT MÃ SÁCH NXB TÊN SÁCH SỐ LƯỢNG Năm XB Thể loại

1 BT20020121 Giáo Dục Bài tập Toán 12 5 2002 Học tập

2 BT19990011 Giáo Dục Bài tập Hóa 10 4 1999 Học tập

3 BT19980091 Giáo Dục Bài tập Lý 11 5 1998 Học tập

4 TN20070902 Khoa học Kỹ thuật Bách khoa cây cỏ 78 2007 Học tập

5 XH20010002 Khoa học Kỹ thuật Điển hay tích lạ 65 2001 Học tập

6 XH20000022 Khoa học Kỹ thuật Chuyện lạ VN 4 2000 Học tập

7 TK20050324 Kỹ Thuật Hóa học vui 9 2005 Khác

8 TK20031004 Kỹ Thuật Thí nghiệm Vật Lý 7 2003 Khác

9 TK19970014 Kỹ Thuật Vật lý vui 64 1997 Khác

10 TN19960075 Văn Hoá Thế giới động vật 96 1996 Khác

11 XH20050093 Văn Học Từ điển Hán - Việt 4 2005 Khác

12 XH20040533 Văn Học Chuyện cổ tích VN 5 2004 Khác

Ngày đăng: 30/01/2020, 14:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w