1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

03 om CCTV

14 55 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 2,56 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

DANH M C Ụ 1 B n vẽ s đ nguyên lý các h th ng ả ơ ồ ệ ố 2

2 Trình t v n hành các h th ng c a tòa nhà (Không áp d ng) ự ậ ệ ố ủ ụ 3

3 L ch trình ho t đ ng c a tòa nhà (Không áp d ng) ị ạ ộ ủ ụ 3

4 L ch trình ho t đ ng t ng h th ng thi t b (Không áp d ng) ị ạ ồ ừ ệ ố ế ị ụ 3

5 Giá tr cài đ t c a các h th ng trong tòa nhà (Không áp d ng) ị ặ ủ ệ ố ụ 3

6 C p đ chi u sáng các khu v c c a tòa nhà (Không áp d ng) ấ ộ ế ự ủ ụ 3

7 Yêu c u gió t ầ ươ ố i t i thi u cho các khu v c (Không áp d ng) ể ự ụ 3

8 Nh ng thay đ i c a l ch trình ho t đ ng, giá tr cài đ t theo mùa, theo ngày trong tu n ữ ổ ủ ị ạ ộ ị ặ ầ ho c các gi trong ngày (Không áp d ng) ặ ờ ụ 3

9 Mô t các h th ng thi t b trong tòa nhà ả ệ ố ế ị 3

10 K ho ch b o trì các h th ng thi t b trong tòa nhà: 6 tháng 1 l n ế ạ ả ệ ố ế ị ầ 5

11 L ch trình hi u chu n các c m bi n c a h th ng trong tòa nhà (Không áp d ng) ị ệ ẩ ả ế ủ ệ ố ụ 5

12 H ướ ng d n v n hành và b o trì các thi t b ẫ ậ ả ế ị 5

13 Thông s , tiêu chu n, h ố ẩ ướ ng d n l p đ t (Không áp d ng) ẫ ắ ặ ụ 14

14 B n vẽ hoàn công (Không áp d ng) ả ụ 14

Trang 2

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Trang 3

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

1 B n vẽ s đ nguyên lý các h th ng ả ơ ồ ệ ố

2 Trình t v n hành các h th ng c a tòa nhà (Không áp d ng) ự ậ ệ ố ủ ụ

3 L ch trình ho t đ ng c a tòa nhà (Không áp d ng) ị ạ ộ ủ ụ

4 L ch trình ho t đ ng t ng h th ng thi t b (Không áp d ng) ị ạ ồ ừ ệ ố ế ị ụ

5 Giá tr cài đ t c a các h th ng trong tòa nhà (Không áp d ng) ị ặ ủ ệ ố ụ

6 C p đ chi u sáng các khu v c c a tòa nhà (Không áp d ng) ấ ộ ế ự ủ ụ

7 Yêu c u gió t ầ ươ ố i t i thi u cho các khu v c (Không áp d ng) ể ự ụ

8 Nh ng thay đ i c a l ch trình ho t đ ng, giá tr cài đ t theo mùa, theo ngày trong ữ ổ ủ ị ạ ộ ị ặ

tu n ho c các gi trong ngày (Không áp d ng) ầ ặ ờ ụ

9 Mô t các h th ng thi t b trong tòa nhà ả ệ ố ế ị

Các thi t b c u thành h th ng Camera bao g m: ế ị ấ ệ ố ồ

Camera bán c u ngày đêm: ầ

Camera IP Dome c đ nh:ố ị

- C m bi n hình nh :1/3“ MOS sensor, 1,280 x 960 1.3 Mega Pixels.ả ế ả

- Đ nh y sáng : ộ ạ

Color : 0.0005 lx

B/W : 0.00044 lx

- Đ phân gi i: 1,280 x 960ộ ả

- Tích h p ng kính 2.8 - 10 mm (3.6x)ợ ố

- H tr ch ng ngỗ ợ ố ược sáng Super Dynamic

- T đ ng l y nét Auto back focusự ộ ấ

Camera thân c đ nh ngày đêm: ố ị

Camera IP thân c đ nh:ố ị

- C m bi n hình nh :1/2.8“ MOS sensor, 1,920 x 1,080 2 Mega Pixels.ả ế ả

Trang 4

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

- Đ nh y sáng : ộ ạ

Color : 0.0007 lx

B/W : 0.0003 lx

- Đ phân gi i: 1,920 x 1,080ộ ả

- Tích h p ng kính 3.1 - 10 mm (3.2x)ợ ố

- H tr ch ng ngỗ ợ ố ược sáng Super Dynamic

- T đ ng l y nét Auto back focusự ộ ấ

Camera thân c đ nh h ng ngo i: ố ị ồ ạ

Camera IP thân c đ nh h ng ngo i:ố ị ồ ạ

- C m bi n hình nh :1/3“ MOS sensor, 1,280 x 960 1.3 Mega Pixels.ả ế ả

- Đ nh y sáng : ộ ạ

Color : 0.0005 lx

B/W : 0 lx

- Đ phân gi i: 1,280 x 960ộ ả

- Tích h p ng kính 2.8 - 10 mm (3.6x)ợ ố

- H tr ch ng ngỗ ợ ố ược sáng Super Dynamic

- T đ ng l y nét Auto back focusự ộ ấ

`

Trang 5

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Đ u Ghi hình WJ-NX400: ầ

Đ u ghi hình 64 kênh WJ-NX400ầ

- Đ phân gi i ghi hình 4,000 x 3,000ộ ả

- H tr 9 c ng SATA x 6TB, k t n i v i HDD g n ngoài đ tăng kh năng l u tr ỗ ợ ổ ứ ế ố ớ ắ ể ả ư ữ

- Chu n nén hình nh: H.265, H.264, JPEGẩ ả

- Băng thông t i đa 640 Mbpsố

- HDMI, Alarm, Ethernet, USB, audio

- Panasonic Viewer (Android / iOS), Webviewer

10 K ho ch b o trì các h th ng thi t b trong tòa nhà: 6 tháng 1 l n ế ạ ả ệ ố ế ị ầ

- Ki m tra tuy n c p ngu n cho UPS: dây c p ngu n không b tr y xể ế ấ ồ ấ ồ ị ầ ước v , Phích c m cỏ ắ ố

đ nh, không b r sét… Dây nh y quang có b đ t gãy, ị ị ỉ ả ị ứ

- Ki m tra ho t đ ng UPS: đèn báo s c, đèn báo ON/OFF, nh n ch n các ch đ OFF,ể ạ ộ ạ ấ ọ ế ộ ONLINE lưới, m t đi n lấ ệ ưới ch y ch đ d phòng, Ki m tra th i gian l u đi n.ạ ế ộ ự ể ờ ư ệ

- Ki m tra tr ng thái đèn báo các thi t b ể ạ ế ị

- Ho t đ ng c a qu t gi i nhi t t rack.ạ ộ ủ ạ ả ệ ủ

- V sinh thi t b , t rack đ nh kỳ.ệ ế ị ủ ị

11 L ch trình hi u chu n các c m bi n c a h th ng trong tòa nhà (Không áp d ng) ị ệ ẩ ả ế ủ ệ ố ụ

12 H ướ ng d n v n hành và b o trì các thi t b ẫ ậ ả ế ị

a Quy trình v n hành ậ

- Ki m tra và b t h th ng c p ngu n cho các thi t b h th ng Cameraể ậ ệ ố ấ ồ ế ị ệ ố

- Ki m tra k t n i cáp c a các thi t b trong t camera.ể ế ố ủ ế ị ủ

- Ki m tra tr ng thái đèn báo c a thi t b ể ạ ủ ế ị

- Ki m tra và b t h th ng c p ngu n cho các thi t b t i phòng an ninh.ể ậ ệ ố ấ ồ ế ị ạ

- Ki m tra tín hi u màn hình LCD.ể ệ

b H ướ ng d n xem camera qua WV-ASM300 ẫ

Trang 6

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Ch y ng d ng ạ ứ ụ Operation Software và đăng nh pậ

Giao di n chính c a ph n m m:ệ ủ ầ ề

- Function Panel: b n đi u khi n ch n camera c n xemả ề ể ọ ầ

- Tool bar: các ch đ chia hình cameraế ộ

- Status bar và Information display: hi n th thông tin cameraể ị

- Operation panel: b n đi u khi n cameraả ề ể

Vào tab Group đ ch n các khung hình để ọ ược cài trước

Trang 7

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Ch n ọ Quick playback đ xem l i:ể ạ

Tùy ch n ngày, gi và click vào ọ ờ Go to date

Trang 8

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Ch n ọ Download đ t i hình nh:ể ả ả

- Ch n camera c n t iọ ầ ả

- Start: th i gian b t đ uờ ắ ầ

- End: th i gian k t thúcờ ế

- Format: đ nh d ng file (ch n mp4)ị ạ ọ

- Ch n ọ Download

c H ướ ng d n xem camera qua Internet Explorer ẫ

M chở ương trình Internet Explorer

Vào m c ụ Internet Option

Ch n ọ Security Level Medium và b ch nỏ ọ Enable Protected Mode

Trang 9

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Nh p đ a ch : ậ ị ỉ http://cp-papper.viewnetcam.com:8888/

Đăng nh p Username và Passwordậ

Ch n Install đ cài add-on xem cameraọ ể

Trang 10

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Ch n Next t i các bọ ạ ước cài đ t đ cài ph n m mặ ể ầ ề

Sau khi cài đ t xong ph n m m sẽ xem đặ ầ ề ược hình nh cameraả

Trang 11

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Ch n th i gian xem l i t i ph n ọ ờ ạ ạ ầ Date search

Ch n ọ Start đ ch n th i đi m b t đ u và ể ọ ờ ể ắ ầ End cho th i đi m k t thúc đo n videoờ ể ế ạ

Sau đó ch n camera c n trích xu t hình nh và click vào ọ ầ ấ ả Download

Trang 12

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Ch n đ nh d ng video và ch n OKọ ị ạ ọ

Ch n th m c đ l u tr fileọ ư ụ ể ư ữ

Trang 13

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

d H ướ ng d n xem Camera qua Đi n Tho i ẫ ệ ạ

Cài đ t ng d ng ặ ứ ụ Panasonic Security Viewer t i Appstore ho c Google Play Storeạ ặ

Ch n ọ Add thông tin camera và nh p các ậ

thông s :ố

Name: Tên camera (tùy ch n)ọ

Device Type: Recorder

Address: cp-papper.viewnetcam.com

Port Num: 8888

SSL: Off

Username:

Password:

Sau đó ch n ọ Set đ l u thông tinể ư

Trang 14

H ƯỚ NG D N V N HÀNH H TH NG CAMERA Ẫ Ậ Ệ Ố Page 14

Vào Tab Live đ em hình nh cameraể ả

13 Thông s , tiêu chu n, h ố ẩ ướ ng d n l p đ t (Không áp d ng) ẫ ắ ặ ụ

14 B n vẽ hoàn công (Không áp d ng) ả ụ

Ngày đăng: 15/01/2020, 09:12

w