Tài liệu với 130 câu hỏi trắc nghiệm giúp các bạn củng cố, rèn luyện kiến thức về Tin học văn học phòng. Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu để nắm chắc kiến thức và vượt qua bài kiểm tra với kết quả như mong đợi.
Trang 1TÀI LI U ÔN T P CÔNG NGH THÔNG TIN Ệ Ậ Ệ
Câu 1: Các thành ph n: b nh , b x lý trung tâm, b ph n nh p d li u, xu t ầ ộ ớ ộ ử ộ ậ ậ ữ ệ ấ
d li u cua may vi tinh đữ ệ ̉ ́ ́ ược goi la gì?̣ ̀
A. Ph n c ngầ ứ
B. Ph n m mầ ề
C. Thi t b l u trế ị ư ữ
D. H đi u hànhệ ề Câu 2: Lo i máy tính nào sau đây có c u hình cao nh t?ạ ấ ấ
A. Máy chủ
B. Máy tính cá nhân
C. Máy tính bang̉
D. Máy tính xách tay Câu 3: Android là gi? ̀
A. Phân mêm ng dung̀ ̀ ứ ̣
B. Phân mêm diêt virus̀ ̀ ̣
C. Phân mêm hê thông̀ ̀ ̣ ́
D. Điên thoai di đông̣ ̣ ̣ Câu 4: Các thi t b ngo i vi đế ị ạ ược n i v i bô vi x lý nh thê nao? ố ớ ̣ ử ư ́ ̀
A. Thông qua các c ng ổ
B. Thông qua các Bus đ a chị ỉ
C. Thông qua các Bus d li uữ ệ
D. Thông qua b nhộ ớ Câu 5: Môt may tinh gôm nh ng thành ph n c b n nao? ̣ ́ ́ ̀ ữ ầ ơ ả ̀
A. B nh trong, CPU, b phân nhâp ộ ớ ộ ̣ ̣
xuât và thi t b ngo i ví ế ị ạ
B. B nh trong, CPU ộ ớ
C. B nh trong, bô phân nhâp xuât́ộ ớ ̣ ̣ ̣
D. CPU va thi t b ngo i vì ế ị ạ
Câu 6: CPU co nghia la: ́ ̃ ̀
A. Central Processing Unit
B. Ph n m m ng d ngầ ề ứ ụ C. Hê điêu hanh cua may tinḥ ̀ ̀ ̉ ́ ́
D. Control Processing Unit Câu 7: B nh chính (b nh trong) bao g m?ộ ớ ộ ớ ồ
A Thanh ghi và Rom
B. Rom và Ram C. Cache và RomD. Thanh ghi và Ram
Câu 8: RAM là b nh : ộ ớ
A. Ch đ ghiỉ ể
B. Cho phép đ c và ghiọ C. Ch đ đ cỉ ể ọ
D. Dùng đ l u tr chể ư ữ ương trình, d ữ
li u lâu dài c a ngệ ủ ườ ử ụi s d ng Câu 9: Điêu gi xay ra khi thay thê môt bô x lý m i có t c đ cao h n vào máy ̀ ̀ ̉ ́ ̣ ̣ ử ớ ố ộ ơ
c a b n? ủ ạ
A. Máy tính c a b n s ch y nhanh h nủ ạ ẽ ạ ơ
B. ROM (Read Only Memory) s có dung lẽ ượng l n h nớ ơ
C. RAM (Random Access Memory) s có dung lẽ ượng l n h nớ ơ
D. Đĩa c ng máy tính s l u tr d li u nhi u h nứ ẽ ư ữ ữ ệ ề ơ
Câu 10: Khi mât điên, d liêu ch a thi t b nao d́ ̣ ữ ̣ ư ở́ ế ị ̀ ươi đây se bi mât? ́ ̃ ̣ ́
A. Bô nh RAṂ ớ
̃ ứ
D. Bô nh ROṂ ớ Câu 11: Sau m t th i gian s d ng máy tính bi ch y ch m. Nguyên nhân c ban ộ ờ ử ụ ̣ ạ ậ ơ ̉ nào d n đ n tình tr ng đo?́ẫ ế ạ
A. Không gian trông trong đia c ng ́ ̃ ứ
qua it́ ́
B. T c đ x lý b ch m ố ộ ử ị ậ
C. c ng quay ch m Ổ ứ ậ
D. ROM quá cũ
Trang 2Câu 12: Bô nh nao sau đây co thê đoc va ghi d liêu? ̣ ớ ̀ ́ ̉ ̣ ̀ ữ ̣
A. Rom
B. Ram
C. Đáp án A va B đung̀ ́
D. Đáp án A va B saì Câu 13: Con sô 80Gb trong hê thông may tinh co nghia la: ́ ̣ ́ ́ ́ ́ ̃ ̀
A. Tôc đô x ly cua CPÚ ̣ ử ́ ̉
B. Ô đia c ng co dung l̉ ̃ ứ ́ ượng 80Gb
C. May in co tôc đô in 80Gb môt giâý ́ ́ ̣ ̣
D. Ô đia DVD co dung l̉ ̃ ́ ượng 80Gb Câu 14: Bô nh nao chi cho phep đoc ma không thê ghi d liêu?̣ ớ ̀ ̉ ́ ̣ ̀ ̉ ữ ̣
A. Ram
B. Rom
C. Đĩa c ngứ
D. Flash Câu 15: T c đ x ly c a CPU không nh hố ộ ử ́ ủ ả ưởng đ n y u t nào sau đây? ế ế ố
A. Tu i th c a c ng ổ ọ ủ ổ ứ
B. Kh năng l u tr c a máy tínhả ư ữ ủ
C. Th i gian truy nh p đ m t p tinờ ậ ể ở ậ
D. Quá trình kh i đ ng máy tínhở ộ Câu 16: Vi sao đia mêm it đ̀ Ổ ̃ ̀ ́ ượ ửc s dung trong cac may tinh đ i m i? ̣ ́ ́ ́ ờ ớ
A. Do giá thành c a đĩa m m quá caoủ ề
B. Do đia mêm nhanh hong̃ ̀ ̉
C. Do dung lượng cua đia mêm quá ̉ ̃ ̀
l nớ
D. T c đ x lý c a đĩa m m quá ố ộ ử ủ ề nhanh
Câu 17: Đ n v đo nho nhât cua lơ ị ̉ ́ ̉ ượng thông tin là gi? ̀
A. Bit
B. Tegabyte (TB) C. Megabyte (MB)D. Byte (B)
Câu 18: Đĩa c ng là gi?̀ứ
A. Thi t b l u tr trongế ị ư ữ
B. Thi t b l u tr ngoàiế ị ư ữ C. Thi t b x lýế ị ử
D. Không ph i các thi t b trênả ế ị Câu 19: Thi t b l u tr nào sau đây có th i gian truy c p nhanh nh t? ế ị ư ữ ờ ậ ấ
A. Đĩa CD
B. Đĩa c ngứ
C. Đĩa m mề
D. Đĩa từ Câu 20: Vi sao dung l̀ ượng bô nh ngoai l n h n bô nh trong? ̣ ớ ̀ ớ ơ ̣ ớ
A. Vi bô nh ngoai chiu s điêu khiên tr c tiêp t hê thông vao rà ̣ ớ ̀ ̣ ự ̀ ̉ ự ́ ừ ̣ ́ ̀
B. Vi bô nh ngoai không bi gi i han b i không gian đia chi cua CPÙ ̣ ớ ̀ ̣ ớ ̣ ở ̣ ̉ ̉
C. Vi bô nh ngoai ch a file hê thông ̀ ̣ ớ ̀ ứ ̣ ́
D. Tât ca cac đap an trên đêu đunǵ ̉ ́ ́ ́ ̀ ́
Câu 21: Thiêt bi nao sau đây không phai la bô nh ngoai cua may tinh? ́ ̣ ̀ ̉ ̀ ̣ ớ ̀ ̉ ́ ́
A. Đia CD̃
B. Man hinh̀ ̀
C. Đia c ng̃ ứ
D. Flash disk Câu 22: Thi t b nào sau đây có th i gian truy xu t d li u ch m nh t? ế ị ờ ấ ữ ệ ậ ấ
A. DVD
Câu 23: C ng nao dung đê k t n i bàn phím v i máy tính? ổ ̀ ̀ ̉ ế ố ớ
A. USB
Câu 24: Man hinh cam ng thuôc nhom thiêt bi gi? ̀ ̀ ̉ ứ ̣ ́ ́ ̣ ̀
A. Thiêt bi nh p/xu t́ ̣ ậ ấ
B. Thiêt bi nh ṕ ̣ ậ C. Thiêt bi x lý́ ̣ ử
D. Thiêt bi xu t́ ̣ ấ Câu 25: Thi t b nào sau đây c a máy vi tính là thi t b nh p d li u? ế ị ủ ế ị ậ ữ ệ
Trang 3A. Man hinh̀ ̀
D. Máy quét Câu 26: Thiêt bi nao sau đây c a máy vi tính la thiêt bi dùng đ xuât d li u?́ ̣ ̀ ủ ̀ ́ ̣ ể ́ ữ ệ
A. Ban phim̀ ́
́ ́ ̉
D. Man hinh̀ ̀ Câu 27: Thiêt bi nao đây cua may tinh không phai la thiêt bi xuât d li u?́ ̣ ̀ ̉ ́ ́ ̉ ̀ ́ ̣ ́ ữ ệ
A. May iń
B. May chiêú ́
C. Man hinh̀ ̀
D. Webcam Câu 28: C ng nào sau đây là c ng n i ti p v n năng? ổ ổ ố ế ạ
A. USB
Câu 29: Phân mêm tiên ich co tac dung: ̀ ̀ ̣ ́ ́ ́ ̣
A. Điêu khiên cac phân mêm khac̀ ̉ ́ ̀ ̀ ́
B. Cung câp dich vu cho cac phân mêm khać ̣ ̣ ́ ̀ ̀ ́
C. Cai thiên hiêu qua lam viêc cua con ng̉ ̣ ̣ ̉ ̀ ̣ ̉ ươi đôi v i may tinh̀ ́ ớ ́ ́
D. Là môi trường cho các cương trình ng d ng ho t đ ngứ ụ ạ ộ
Câu 30: Ch c năng cua hê đi u hành là:ứ ̉ ̣ ề
A. Luôn luôn ph i có đ máy tính ho t đ ngả ể ạ ộ
B. Đi u khi n thi t b ph n c ngề ể ế ị ầ ứ
C. Qu n lý và phân ph i tài nguyên máy tính ph c v cho các ng d ngả ố ụ ụ ứ ụ
D. T t c các ch c năng trênấ ả ứ
Câu 31:Phát bi u nào là sai trong các phát bi u sau?ể ể
A. H đi u hành đ m b o giao ti p gi a ngệ ề ả ả ế ữ ười dùng và máy tính
B. H đi u hành cung c p các phệ ề ấ ương ti n và d ch v đ khai thác các tài ệ ị ụ ể
nguyên trên máy tính
C. H đi u hành Windows là h đi u hành dùng cho máy tính cá nhân c a hãng ệ ề ệ ề ủ Microsoft
D. Ch c năng chính c a h đi u hành là th c hi n tìm ki m thông tin trên ứ ủ ệ ề ự ệ ế
Internet
Câu 32:Trong Windows 7, Control Panel là:
A. T p h p các chậ ợ ương trình dùng đ thi t l p các tham s nh font ch và các ể ế ậ ố ư ữ thi t b ph n c ng nh chu t, bàn phím, màn hình, máy in, ế ị ầ ứ ư ộ
B. T p h p các chậ ợ ương trình ng d ngứ ụ
C. T p h p các t p tin đã b xóaậ ợ ậ ị
D. T p h p các chậ ợ ương trình ti n íchệ
Câu 33: Phát bi u nào sau đây là sai khi m m t ng d ng trong Windows 7? ể ở ộ ứ ụ
A. Nh n đôi chu t vào bi u tấ ộ ể ượng c a ng d ng trên n n màn hìnhủ ứ ụ ề
B. Vào Start, ch n All Programs, ch n ti p chọ ọ ế ương trình ng d ngứ ụ
C. Nh n ph i chu t vào bi u tấ ả ộ ể ượng ng d ng, ch n Openứ ụ ọ
D. Nh n chu t (click) vào bi u tấ ộ ể ượng trên n n màn hìnhề
Câu 34: Đ an toàn khi s d ng máy tính, c n tuân th quy t c nào sau đây? ể ử ụ ầ ủ ắ
A. S d ng ph n m m di t virusử ụ ầ ề ệ
B. Thi t l p tế ậ ường l a ử C. Thường xuyên thay đ i m t kh u ổ ậ ẩ
D. T t c các quy t c trênấ ả ắ Câu 35: Đ kh i đ ng l i máy tính, thao tác nào dể ở ộ ạ ưới đây là sai?
Trang 4A. Nh n t h p phím Ctrl+ Alt + Delấ ổ ợ
B. Vào Start, chon Shutdown, ch n tiêp Restarṭ ọ ́
C. Nh n nút Reset trên h p máyấ ộ
D. Nh n nút Power trên h p máyấ ộ
Câu 36: S d ng thao tác nào sau đây đ t t máy tính đúng cách? ử ụ ể ắ
A. T t ngu n đi nắ ồ ệ
B. Nh n nút Power trên h p máyấ ộ C. Nh n nút Reset trên h p máyấ ộ
D. Vào Start, ch n Shutdownọ Câu 37: Phát bi u nào sau đây không đúng khi nói v các phím ch c năng trên ể ề ứ
bàn phím?
A. Khi b t phím Caps Lock, ch đ nh p văn b n ch hoa đã s n sàngậ ế ộ ậ ả ữ ẵ
B. Phím Enter đ th c hi n m t l nhể ự ệ ộ ệ
C. Phím Ctrl dùng kèm m t phím khác đ xác đ nh m t m nh l nh đi u khi n ộ ể ị ộ ệ ệ ề ể
D. Phím Shift cho phép người dùng m m t ng d ng ở ộ ứ ụ
Câu 38: Trong các phát bi u sau, phát bi u nào không chính xác?ể ể
A. Rê chu t (Mouse move): Nh n và gi nút trái chu t và di chuy n đ n v trí ộ ấ ữ ộ ể ế ị
m i r i nh chu tớ ồ ả ộ
B. Nhân chu t (Click): Nh n nhanh m t l n nút trái chu t r i nh chu t́ ộ ấ ộ ầ ộ ồ ả ộ
C. Nhân đúp chu t (Double click): Nh n nhanh hai l n nút trái r i nh chu t́ ộ ấ ầ ồ ả ộ
D. Nhân ph i chu t (Mouse right): Nh n nhanh hai l n nút ph i chu t r i nh ́ ả ộ ấ ầ ả ộ ồ ả
chu tộ
Câu 39: Trong Windows 7, thao tác Drag and Drop (rê chu t) độ ượ ử ục s d ng khi
nào?
A. M th m cở ư ụ
B. Di chuy n đ i tể ố ượng đ n v trí ế ị
m iớ
C. Thay đ i màu n n cho c a s ổ ề ử ổ
hi n hànhệ
D. Xem thu c tính c a t p hi n t iộ ủ ệ ệ ạ Câu 40: Trong Windows 7, mu n m b ng ch n t t (Shortcut menu) c a m t đ iố ở ả ọ ắ ủ ộ ố
tượng nào đó, ta s d ng thao tác nào sau đây? ử ụ
A. Click
B. Right Click
C. Double Click
D. Drag and Drop Câu 41: Trong Windows 7, tô h p phím t t nào đ truy c p nhanh menu Start?̉ ợ ắ ể ậ
A. Ctrl + Alt + Esc
B. Ctrl + Esc
C. Alt + Esc
D. Shift +Esc Câu 42:Trong Windows 7, nêu thanh Taskbar cua windows bi ân, nhân phim nao ́ ̉ ̣ ̉ ́ ́ ̀
trên bàn phím đê hiên lai nó? ̉ ̣ ̣
A. Insert
Câu 43: Trong Windows 7, đ thay đ i đ phân gi i màn hình, th c hi n các bể ổ ộ ả ự ệ ướ c nào sau đây?
A. Nh n chu t ph i vào Desktop, chon Gadgets, chon đ phân phù h p m c ấ ộ ả ̣ ̣ ộ ợ ở ụ
Resolution và nh n OK Appearanceấ
Trang 5B. Nh n chu t ph i vào Desktop, chon ấ ộ ả ̣ Screen resolution, chon đ phân phù h p̣ ộ ợ
m c
ở ụ Resolution và nh n OKấ
C. Nh n chu t ph i vào Desktop, chon Personalize, chon đ phân phù h p m cấ ộ ả ̣ ̣ ộ ợ ở ụ Resolution và nh n OK Screen saverấ
D. Nh n chu t ph i vào Desktop, chon New, chon đ phân phù h p m c ấ ộ ả ̣ ̣ ộ ợ ở ụ
Resolution và nh n OK Themesấ
Câu 44: Trong Windows 7, đ g b cài đ t m t chể ỡ ỏ ặ ộ ương trình ng d ng, Vàoứ ụ Start, ch n Control Panel và th c hi n:ọ ự ệ
A. Ch n Date and times, ch n ti p chọ ọ ế ương trình c n g b và nh n Uninstallầ ỡ ỏ ấ
B. Ch n Programs and Features, ch n ti p chọ ọ ế ương trình c n g b và nh nầ ỡ ỏ ấ Uninstall
C. Ch n Display, ch n ti p chọ ọ ế ương trình c n g b và ầ ỡ ỏ nhấn Uninstall
D. Ch n Power Option, ch n ti p chọ ọ ế ương trình c n g b và nh n Uninstallầ ỡ ỏ ấ
Câu 45:Trong Windows 7, đ thay đ i n n màn hình desktop, th c hi n thao tác nàoể ổ ề ự ệ sau đây?
A. Nhân chuôt phai vào màn hình desktop, ch n Personalize, chon tiêp Window ́ ̣ ̉ ọ ̣ ́
color
B. Nhân chuôt phai vào màn hình desktop, ch n Personalize, chon tiêp Desktoṕ ̣ ̉ ọ ̣ ́ Background
C. Nhân chuôt phai vào màn hình desktop, ch n Personalize, chon tiêp Soundś ̣ ̉ ọ ̣ ́
D. Nhân chuôt phai vào màn hình desktop, ch n Personalize, chon tiêp Screen ́ ̣ ̉ ọ ̣ ́
Saver
Câu 46: Trong Windows 7, nh n phim F1 đê th c hi n: ấ ́ ̉ ự ệ
A. Đôi tên môt th muc̉ ̣ ư ̣
B Goi phân tr giup (help) cuạ ̀ ợ ́ ̉
chương trinh̀
C. Đôi tên cua tâp tin̉ ̉ ̣
D. Xóa m t th m cộ ư ụ
Câu 47: Trong Windows 7, đ ki m tra thông tin v c u hình ph n c ng, phiênể ể ề ấ ầ ứ
b n va b n quy n c a h đi u hành, th c hi n: ả ̀ ả ề ủ ệ ề ự ệ
A. Nhân chuôt phai vao My Compurter, chon Create Shortcut́ ̣ ̉ ̀ ̣
B. Nhân chuôt phai vao My Compurter, chon Propertieś ̣ ̉ ̀ ̣
C. Nhân chuôt phai vào Computer, ch n Renamé ̣ ̉ ọ
D. Nhân chuôt phai vào Computer, ch n Deleté ̣ ̉ ọ
Câu 48: Trong Windows 7, đ s p x p các bi u tể ắ ế ể ượng t đ ng trên màn hình ự ộ
Desktop , th c hi n thao tac nao sau đây? ự ệ ́ ̀
A. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n View, ch n ti p Medium iconś ̣ ̉ ọ ọ ế
B. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n View, ch n ti p Auto arrange iconś ̣ ̉ ọ ọ ế
C. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n View, ch n ti p Small iconś ̣ ̉ ọ ọ ế
D. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n View, ch n ti p Lager iconś ̣ ̉ ọ ọ ế
Câu 49: Đường t t (Shortcut) làắ :
A. Chương trình được cài đ t vào máy tính giúp ngặ ười dùng kh i đ ng máy tính ở ộ nhanh chóng
B. Chương trình di t Virusệ
C. M t t p tin đóng vai trò nh m t độ ậ ư ộ ường d n t i m t chẫ ớ ộ ương trình ho c m t ặ ộ
đ i tố ượng
Trang 6D. Chương trình được cài đ t vào máy tính v i m c đích h tr ngặ ớ ụ ỗ ợ ườ ử ụi s d ng
so n th o các văn b n ti ng Vi tạ ả ả ế ệ
Câu 50: Mu n t o m t đố ạ ộ ường t t (Shortcut) trong Windows 7, th c hi n thao tácắ ự ệ nao sau đây? ̀
A. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n News, chon ti p Foldeŕ ̣ ̉ ọ ̣ ế
B. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n News, chon ti p Text Document́ ̣ ̉ ọ ̣ ế
C. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n News, chon ti p Shortcut́ ̣ ̉ ọ ̣ ế
D. Nhân chuôt phai vào desktop, ch n News, chon ti p Contact́ ̣ ̉ ọ ̣ ế
Câu 51: Trong Windows 7, đ ph c h i t p tin đã bi xoá n m trong Recycle Bin, ể ụ ồ ậ ̣ ằ
m Recycle Bin và ở th c hi n: ự ệ
A. Nh n ph i chu t vào bi u tấ ả ộ ể ượng, ch n Delete.ọ
B. Nh n ph i chu t vào bi u tấ ả ộ ể ượng, ch n Restoreọ
C. Nh n ph i chu t vào bi u tấ ả ộ ể ượng, ch n Cutọ
D. Nh n ph i chu t vào bi u tấ ả ộ ể ượng, ch n Propertiesọ
Câu 52:Trong Windows 7, đ xóa m t bi u tể ộ ể ượng trên desktop, th c hiên thaoự ̣ tac nào sau đâý ?
A. Nh n nút ph i chu t lên bi u tấ ả ộ ể ượng và ch n l nh Openọ ệ
B. Dùng chu t kéo th bi u tộ ả ể ượng đó vào Recycle Bin
C. Nh n nút ph i chu t lên bi u tấ ả ộ ể ượng và ch n l nh Renameọ ệ
D. Nh n nút ph i chu t lên bi u tấ ả ộ ể ượng và ch n l nh Copyọ ệ
Câu 53: Trong Windows 7, chương trinh nao dùng đ quan ly tâp tin va th muc?̀ ̀ ể ̉ ́ ̣ ̀ ư ̣
A. Internet Explorer
B. Windows Explorer
C. Control Panel
D. Caculator Câu 54: Trong Windows 7, thanh hi n th tên chể ị ương trình c a m t c a s đủ ộ ử ổ ược
g i là:ọ
A. Thanh công c chu n (Standard ụ ẩ
Bar)
B. Thanh tiêu đ (Title Bar).ề
C. Thanh tr ng thái (Status Bar).ạ
D. Thanh cu n (Scroll Barộ
Câu 55: Trong Microsoft Word 2007, đ xóa b toàn b đ nh d ng ki u ch c a ể ỏ ộ ị ạ ể ữ ủ văn b n đang ch n, nh n t h p phím nào? ả ọ ấ ổ ợ
A. Ctrl + Space
B. Ctrl + Delete C. Ctrl + EnterD. Shift +Space
Câu 56:Trong Microsoft Word 2007, nh n t h p phímShift + Enter có tác d ng ấ ổ ợ ụ gì?
A. Ng t trangắ
B. Ng t dòngắ
C. Nh p d li u theo hàng d cậ ữ ệ ọ
D. Ng t đo n chuy n sang đo n m iắ ạ ể ạ ớ Câu 57:Trong Microsoft Word 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đ t o m t ự ệ ể ạ ộ
t p tin văn b n m i? ậ ả ớ
A. Vao Insert, ch n Neẁ ọ
B. Vao Home, ch nNeẁ ọ C. Vao ̀ Page Layout, ch nNewọ
D. Vao Office Button, ch nNeẁ ọ Câu 58: Trong Microsoft Word 2007, ch c năng nào sau đây không th th c hi n ứ ể ự ệ
được?
Trang 7A. V b ng bi u trong văn b nẽ ả ể ả
B. Chèn nh vào trang văn b nả ả
C. Sao chép m t đo n văn b n và th c hi n dán nhi u l n đ t o ra nhi u đo n ộ ạ ả ự ệ ề ầ ể ạ ề ạ văn b n mà không ph i nh p l iả ả ậ ạ
D. Ki m tra l i chính t ti ng Vi tể ỗ ả ế ệ
Câu 59: Trong Microsoft Word 2007, phát bi u nào sau đây không đúng? ể
A. Microsoft Word giúp b n có th d dàng t o m t văn b n m i, ch nh s a và ạ ể ễ ạ ộ ả ớ ỉ ử
l u tr trong máy tínhư ữ
B. Microsoft Word n m trong b cài đ t MS Office c a hãng Microsoftằ ộ ặ ủ
C. Microsoft Word h tr ch c năng ki m tra ng pháp và chính t ti ng Anhỗ ợ ứ ể ữ ả ế
D. Microsoft Word được tích h p s n vào h đi u hành Microsoft Windows nên ợ ẵ ệ ề
b n không c n ph i cài đ t b sung ph n m m nàyạ ầ ả ặ ổ ầ ề
Câu 60:Trong Microsoft Word 2007, nh n t h p phím nào s th c hi n đóng ấ ổ ợ ẽ ự ệ
t p tin văn b n đang m ? ậ ả ở
A. Ctrl + V
Câu 61: Th c hiên thao tác nào sau đây đ m gián ti p ph n m m Microsoft ự ̣ ể ở ế ầ ề Word 2007?
A. Nh n đôi bi u tấ ể ượng c a Microsoft Word 2007ủ
B. Vào Start, ch n All Programs, ch n OpenOffice, ch n ti p OpenOffice Writerọ ọ ọ ế
C. Vào Start, ch n All Programs, ch n Microsoft Office, ch n ti p Microsoft ọ ọ ọ ế Word 2007
D. Vào Start, ch n All Programs, ch n LibreOffice, ch n ti p LibreOffice Writerọ ọ ọ ế Câu 62: Vì sao ph i suy nghĩ c n th n trả ẩ ậ ước khi nh p đ a ch th c a ngậ ị ỉ ư ủ ườ i dùng vào các form đăng ký trong các trang Web không quen bi t? ế
A. Người dùng s nh n đẽ ậ ược nh ng lá th chào hàng ho c các b c th qu ngữ ư ặ ứ ư ả cáo t nh ng Website đóừ ữ
B. Đ a ch Email có th s b chuy n đ n các công ty chuyên bán các đ a chị ỉ ể ẽ ị ể ế ị ỉ Email đ qu ng cáo và liên t c nh n để ả ụ ậ ược nh ng lá th spam không m i màữ ư ờ
đ nế
C. Tài kho n ngả ười dùng b đánh c p s d ng nh ng m c đích nguy hi mị ắ ử ụ ữ ụ ể
D. Đáp án A, B, C đ u đúngề
Câu 63:Ribbon là thành ph n nào c a chầ ủ ương trình so n th o văn b n Microsoft ạ ả ả Word 2007?
A. T p h p cácậ ợ thanh công c đụ ược đ t trên các tab trong m tặ ộ thanh tab
B. Thanh thước
C. H p tho iộ ạ
D. Thanh tr ng tháiạ
Câu 64: Đê ki m tra phiên b n Microsoft Word 2007, th c hi n: ̉ ể ả ự ệ
A. Vao Office Button, nh n Word Options, ch n Resources, chon ti p about ̀ ấ ọ ̣ ế Microsoft Office Word 2007
B. Vao Office Button, nh n Word Options, ch n Resources, chon ti p Activate ̀ ấ ọ ̣ ế Microsoft Office
Trang 8C. Vao Office Button, nh n Word Options, ch n Resources, chon ti p go to ̀ ấ ọ ̣ ế
Microsoft Office Online
D. Vao Office Button, nh n Word Options, ch n Resources, chon ti p run ̀ ấ ọ ế
Microsoft Office Diagnostics
Câu 65: Trong Microsoft Word 2007, nh n ấ t h p phím nàoổ ợ sau đây đ n(hi n) ể ẩ ệ thanh Ribbon trên màn hình?
A. Ctrl + F2
B. Ctrl + F1 C. Ctrl + F3D. Ctrl + F4
Câu 66: Trong Microsoft Word 2007, đ xác đ nh t ng s trang c a văn b n hi nể ị ổ ố ủ ả ệ hành quan sát đâu? ở
A. Thanh tr ng tháiạ
B. Thanh cu nố
C. Thanh Ribbon
D. Thanh thước Câu 67: Trong Microsoft Word 2007, nh n t h p phím Ctrl + F10 có tác d ng ấ ổ ợ ụ gì?
A. Xu t hi n h p tho i l u văn b nấ ệ ộ ạ ư ả
B. Phóng to, thu nh c a s văn b nỏ ử ổ ả C. Đóng c a s văn b nủ ổ ả
D. M m i c a s văn b nở ớ ủ ổ ả Câu 68:Trong Microsoft Word 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đ thi t l p ự ệ ể ế ậ
l i th m c l u văn b n m c đ nh? ạ ư ụ ư ả ặ ị
A. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p ọ ọ ế Popular
B. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p Displayọ ọ ế
C. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p Advancedọ ọ ế
D. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p Saveọ ọ ế
Câu 69: Trong Microsoft Word 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đ thay đ i ự ệ ể ổ
đ n v đo c a thơ ị ủ ước?
A. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p ọ ọ ế Popular
B. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p Displayọ ọ ế
C. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p Saveọ ọ ế
D. Vào Office Button, ch n Word Options, ch n ti p Advancedọ ọ ế
Câu 70: Trong Microsoft Word 2007, nh n t h p phím Ctrl + O có tác d ng gì? ấ ổ ợ ụ
A. M m t file văn b n m iở ộ ả ớ
B. M m t file văn b n đã cóở ộ ả C. Đóng m t file văn b n đang mộ ả ở
D. L u m t file văn b n vào đĩaư ộ ả Câu 71: Trong Microsoft Word 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đ m m t ự ệ ể ở ộ
t p tin văn b n đã có trên đĩaậ ả ?
A. Vao Office Button, ch n Neẁ ọ
B. Vao Office Button, ch n Savè ọ
C. Vao Office Button, ch n Save As̀ ọ
D. Vao Office Button, ch n Opeǹ ọ Câu
72: Trong Microsoft Word 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đê phóng to ự ệ ̉ hoăc thu nh trang văn b n?̣ ỏ ả
A. Vao Insert, ch n Zoom̀ ọ
B. Vao Home, ch n Zoom̀ ọ C. Vao Review, ch n Zoom̀ ọ
D. Vao View, ch n Zoom̀ ọ Câu 73:Trong Microsoft Word 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đ chèn các ự ệ ể
kí t đ c bi t vào văn b n?ự ặ ệ ả
A. Vao View, ch n Symbol̀ ọ
B. Vao Home, ch n Symbol ̀ ọ C. Vao Insert, ch n Symbol ̀ ọ
D. Vao Review, ch n Symbol̀ ọ
Trang 9Câu 74: Trong Microsoft Excel 2007, s d ng phím nào sau đây đ xóa d li uử ụ ể ữ ệ trong ô đang ch n?ọ
A. BackSpace
Câu 75: Trong Microsoft Excel 2007,
đ s a d li u trong m t ô mà khôngể ử ữ ệ ộ
c n nh p l i, th c hi n l nh nào sauầ ậ ạ ự ệ ệ
đây?
A. Nh n đôi chu t lên ô c n s a,ấ ộ ầ ử
ch nh s a n i dungỉ ử ộ B. Nh n chu t ph i ch n Insertấ ộ ả ọ
C. Nh n chu t ph i ch n Deleteấ ộ ả ọ
D. Vào Home, ch n Stylesọ Câu 76: Trong Microsoft Excel 2007, th c hi n thao tác nào sau đây đ s p x pự ệ ể ắ ế vùng d li u đã đữ ệ ược ch n? ọ
A. Vào Data, ch n Filterọ
B. Vào Home, ch n Filterọ C. Vào Home, ch n Sortọ
D. Vào Data, ch n Sort ọ Câu 77: Trong Microsoft Excel 2007, gi s t i ô D2 có công th c =B2*C2/100.ả ử ạ ứ
N u sao chép công th c đ n ô D6, kêt qua tai ô D6 la? ế ứ ế ́ ̉ ̣ ̀
A. =B6*C6/100
B. =E7*F7/100 C. =E6*F6/100 D. =E2*C2/100
Câu 78: Trong Microsoft Excel 2007, gi s t i ô A1 có giá tr là 2, ô B1 có giá trả ử ạ ị ị
là 4. T i ô C2 có công th c=A1^B1*B1, k t qu t i ô C2 là? ạ ứ ế ả ạ
A. =32
B. =64
C. =128
D. =256 Câu 79: Trong Microsoft Excel 2007, gi s t i ô A2 ch a giá tr "Tin hoc"; t i ôả ử ạ ứ ị ạ B2 ch a giá tr s 2013; t i ô C2 nh p công th c = A2 + B2. K t qu nào sauứ ị ố ạ ậ ứ ế ả đây là đúng?
A. Tin hoc + 2013
B. #VALUE!
C. #######
D. Tin hoc2013 Câu 80:Trong Microsoft Excel 2007, l i #N/A có nghĩa là gì?ỗ
A. Không tìm th y tên hàmấ
B. T p h p r ngậ ợ ỗ
C. Giá tr tham chi u không t n t iị ế ồ ạ
D. Không tham chi u đ n đế ế ược Câu 81:Trong Microsoft Excel 2007, l i #REF! có nghĩa là gì? ỗ
A. Không tìm th y tên hàmấ
B. Không tham chi u đ n đế ế ược
C. Giá tr tham chi u không t n t iị ế ồ ạ
D. T p h p r ng.ậ ợ ỗ Câu 82: Ch d n nào sau đây t o nên m t bài thuy t trình t t? ỉ ẫ ạ ộ ế ố
A Hi u m c đích c a bu i thuy tể ụ ủ ổ ế
trình
B. Truy n t i ng n g n, súc tíchề ả ắ ọ
C. Trình bày n i dung sinh đ ng ộ ộ
D. T t c các ch d n trênấ ả ỉ ẫ
Câu 83: Thi t b nào sau đây không b t bu c ph i có v i m t bài thuy t trình?ế ị ắ ộ ả ớ ộ ế
A. Projector
D. Webcam Câu 84: Ph n m m nào sau đây không ph i là ph n m m trình chi u? ầ ề ả ầ ề ế
A. Microsoft Powerpoint
B. LibreOffice Impress C. OpenOffice ImpressD. Microsoft Word
Câu 85: Ph n m m nào sau đây là ph n m m trình chi u? ầ ề ầ ề ế
Trang 10C. Microsoft Word D. Microsoft Powerpoint
Câu 86: Đ kh i đ ng Microsoft Powerpoint 2007, th c hi n thao tác nào sau ể ở ộ ự ệ đây?
A. Vao Start, chon All Program, chon Accessories, chon tiêp Microsoft ̀ ̣ ̣ ̣ ́
Powerpoint 2007
B. Vao Start, chon All Program, chon Games, chon tiêp Microsoft Powerpoint̀ ̣ ̣ ̣ ́ 2007
C. Vao Start, chon All Program, chon Startup, chon tiêp Microsoft Powerpoint̀ ̣ ̣ ̣ ́ 2007
D. Vao Start, chon All Programs, chon Microsoft Office, chon tiêp Microsoft̀ ̣ ̣ ̣ ́ Powerpoint 2007
Câu 87: Trong Microsoft Powerpoint2007, nh n t h p phím nao sau đây đê b tấ ổ ợ ̀ ̉ ậ
ho c t t thanh Ribbon? ặ ắ
A. Ctrl + F2
B. Ctrl + F1
C. Ctrl + F3
D. Ctrl + F4 Câu 88: Trong Microsoft PowerPoint 2007, đê ki m tra phiên b n đang s d ng, ̉ ể ả ử ụ
th c hi n thao tác nào sau đây? ự ệ
A. Vao Office Button, nh n PowerPoint Options, ch n Resources, chon ti p ̀ ấ ọ ̣ ế about Microsoft Office Powerpoint 2007
B. Vao Office Button, nh n PowerPoint Options, ch n Resources, chon ti p ̀ ấ ọ ̣ ế
activate Microsoft Office
C. Vao Office Button, nh n PowerPoint Options, ch n Resources, chon ti p go to ̀ ấ ọ ̣ ế Microsoft Office Online
D. Vao Office Button, nh n PowerPoint Options, ch n Resources, chon ti p run ̀ ấ ọ ế Microsoft Office Diagnostics
Câu 89: Trong Microsoft Powerpoint 2007, thao tác vao Office Button chon Closè ̣ dùng đ : ể
A. L u t p tin hi n t iư ậ ệ ạ
B. Đóng t p tin hi n t iậ ệ ạ
C. M m t t p tin đã t n t iở ộ ậ ồ ạ
D. Thoát kh i Microsoft Powerpointỏ Câu 90: Trong Microsoft Powerpoint 2007, nh n t h p phím nào sau đây đấ ổ ợ ể đóng t p tinậ ?
A. Alt + F1
Câu 91: Trong Microsoft Powerpoint 2007, nh n t h p phím nào sau đâyấ ổ ợ để mở
m t t p tin đa tôn tai? ộ ậ ̃ ̀ ̣
A. Ctrl + S
Câu 92:Trong Microsoft Powerpoint 2007, th c hi n thao tác nào sau đâyự ệ đ m ể ở
m t tâp tin co tên ộ ̣ ́ Giaoan1.ppt?
A. Vao Home, chon Open, chon Giaoan1.ppt va nhân OK̀ ̣ ̣ ̀ ́
B.Vao Insert, chon Open, chon Giaoan1.ppt va nhân OK̀ ̣ ̣ ̀ ́
C. Vao View, chon Open, chon Giaoan1.ppt va nhân OK̀ ̣ ̣ ̀ ́
D. Vao Office Button, chon Open, chon Giaoan1.ppt va nhân OK̀ ̣ ̣ ̀ ́