- in front of pre: ở phía trước, đằng trước- messy adj: bừa bộn - microwave n: lò vi sóng - move v: di chuyển, chuyển nhà... máy điều hòa không khí... ngăn kéo tủ... chest of drawersn:..
Trang 1Part 2
Trang 2- in front of (pre): ở phía trước, đằng trước
- messy (adj): bừa bộn
- microwave (n): lò vi sóng
- move (v): di chuyển, chuyển nhà
Trang 3máy điều hòa không khí
Trang 4(n)
Trang 5bàn – bảng biểu
Trang 6table (n)
Trang 7ghế trường kỷ
Trang 8sofa (n)
Trang 9ở phía sau
Trang 10behind (n)
Trang 11ở phía trước
Trang 12in front of
(pre):
Trang 13ở giữa
Trang 14between (pre):
Trang 15ngăn kéo tủ
Trang 16chest of drawers
(n):
Trang 17kì dị, lạ thường
Trang 18crazy (adj):
Trang 19cửa hàng bách hóa
Trang 20department
store (n):
Trang 21máy rửa bát chén
Trang 22dishwasher (n)
Trang 23đồ đạc, đồ gỗ
Trang 24furniture (n):
Trang 25bừa bộn
Trang 26messy (adj):
Trang 27lò vi sóng
Trang 28microwave (n):
Trang 29di chuyển, chuyển nhà
Trang 30move (n)