Chiếm TC Khối trưởng Trương Đắc Bạn... Chiếm TC Khối trưởng Trương Đắc Bạn... Chiếm TC Khối trưởng Trương Đắc Bạn.
Trang 1THỐNG KÊ KHỐI BA
+ Tổng số giáo viên: 8, nữ: 5
- Giáo viên dạy lớp: 6
- Giáo viên dạy tin học: 1
- Giáo viên dạy 2b/ ngày: 1
+ Tồng số học sinh đầu năm: …… em, nữ: … … em
- Lưu ban: ……em, nữ: ……em
+ Học sinh chuyển đi:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
+ Học sinh chuyển đến:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
- Đúng độ tuổi: … … em
- Lớn hơn 1 tuổi: … em
- Nhỏ hơn 1 tuổi: … em
+ Thống kê địa bàn:
- Thị Trấn: …… em, nữ: ……em
- Sơn Định: …… em, nữ: ……em
- Hòa Nghĩa: …… em, nữ: ……em
- Vĩnh Bình: …… em, nữ: ……em
- Xã khác: …… em, nữ: ……em
+ Năm sinh:
- 2001: …… em, nữ: ……em
- 2000: …… em, nữ: ……em
- 1999: …… em, nữ: ……em
+ Hoàn cảnh gia đình:
- Khó khăn: …… em, nữ: ……em
- Nghèo: …… em, nữ: ……em
- Mồ côi: …… em, nữ: ……em
- Thương binh: …… em, nữ: ……em
- Khuyết tật: …… em, nữ: ……em
+ Học sinh yếu:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
+ Tổng số học sinh học anh văn:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
+ Tổng số học sinh học tin học:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
+ Tổng số học sinh học 2b/ ngày:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
+ Tổng số học sinh học ở bán trú:
- Tổng số: …….em, nữ: ……em
Trang 2BÁO CÁO SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
Sử dụng
Cung cấp Tự làm Vật thật
3.1
8
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
Cô Diễm
T Chiếm
TC
Khối trưởng
Trương Đắc Bạn
BÁO CÁO SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
Cung cấp Tự làm Vật thật
3.1
9
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
Cô Diễm
T Chiếm
TC
Khối trưởng
Trương Đắc Bạn
Trang 3BÁO CÁO SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
Sử dụng
Cung cấp Tự làm Vật thật
3.1
10
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
Cô Diễm
T Chiếm
TC
Khối trưởng
Trương Đắc Bạn
BÁO CÁO SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
Cung cấp Tự làm Vật thật
3.1
11
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
Cô Diễm
T Chiếm
TC
Khối trưởng
Trương Đắc Bạn
Trang 4BÁO CÁO SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
Sử dụng
Cung cấp Tự làm Vật thật
3.1
12
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
Cô Diễm
T Chiếm
TC
Khối trưởng
Trương Đắc Bạn
BÁO CÁO SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
Cung cấp Tự làm Vật thật
3.1
HKI
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
Cô Diễm
T Chiếm
TC
Khối trưởng
Trương Đắc Bạn
Trang 5BÁO CÁO THÀNH TÍCH KHỐI BA
NĂM HỌC: 2009- 2010
***
Giải I Giải II Giải III Giải KK
A Phong trào huyện:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
B Phong trào tỉnh:
1
2
3
4
5
6
7
8
C Phong trào trường:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Trang 6BÁO CÁO THÀNH TÍCH KHỐI BA
NĂM HỌC: 2009- 2010
***
Giải I Giải II Giải III Giải KK
A Phong trào huyện:
2
3
4
5
6
7
8
9
10
B Phong trào tỉnh:
1
2
3
4
5
6
7
8
C Phong trào trường:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Trang 7DANH SÁCH HỌC SINH NGHÈO
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-TT Họ và tên học sinh Nữ Lớp Họ tên cha( mẹ ) Địachỉ
Diện Chính Sách
Ghi chú
Nghèo khăn Khó Thương binh
Trang 8DANH SÁCH HỌC SINH YẾU
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-TT Họ và tên học sinh Nữ Lớp Địa chỉ
Nội dung yếu Biện
pháp rèn
Kết quả
Trang 9DANH SÁCH HỌC MỒ CÔI
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-TT Họ và tên học sinh Nữ Lớp Mồ côi cha ( mẹ ) Địa chỉ Ghi chú
Trang 10DANH SÁCH HỌC NHẬN QUÀ
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-TT Họ và tên học sinh Nữ Lớp Địa chỉ
Nhận quà
Ghi chú
Tập Quầnáo Tiền
Trang 11BÁO CÁO THỐNG KÊ KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-Lớp HS TS Nữ
Môn Chính Tả
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
TC
TL
Lớp HS TS Nữ
Môn Tập Làm Văn
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
TC
TL
Lớp HS TS Nữ
Môn Tiếng Việt
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
TC
TL
Trang 12Lớp TS
Môn Toán
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
TC
TL
Trang 13BÁO CÁO THỐNG KÊ KHẢO SÁT ĐẦU NĂM
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-Lớp TSH S Nữ
Năm sinh
3.1
3.2
3.3
3.4
3.6
3.6
TC
Lớp TSH S Nữ Họ và tên học sinh chuyển đi Chuyển Lý do Họ và tên học sinh chuyển đến Ngày đến
3.1
3.2
3.3
3.4
3.6
3.6
TC
Trang 14THEO DÕI HỌC SINH
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-Lớp TSH S Nữ
Theo dõi sĩ số học sinh hàng tháng
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
TC
Lớp TSH S Nữ
Theo dõi sĩ số học sinh hàng tháng
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6
TC
Trang 15THEO DÕI ĐỊA BÀN CỦA HỌC SINH
KHỐI BA NĂM HỌC: 2009- 2010
***
-Lớp TSH S Nữ
Chỗ ở của học sinh Thị Trấn Sơn Định Hòa Nghĩa Vĩnh Bình Xã khác
3.1
3.2
3.3
3.4
3.5
3.6