1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

3 THOAT NUOC DOC 13 8 2018

17 40 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 0,9 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

THOÁT NƯỚC DỌC... STT Khoản mục chi phí Ký hiệu Cách tính Thành tiền III THU NHẬP CHỊU THUẾ TÍNH TRƯỚC TL T+C x 6% 5.440.923.338 Người Lập Nguyễn Trung Định BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ XÂY D

Trang 1

THOÁT NƯỚC DỌC

Trang 2

STT Khoản mục chi phí Ký hiệu Cách tính Thành tiền

III THU NHẬP CHỊU THUẾ TÍNH TRƯỚC TL (T+C) x 6% 5.440.923.338

Người Lập

Nguyễn Trung Định

BẢNG TỔNG HỢP CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH: NÂNG CẤP, MỞ RỘNG ĐƯỜNG ĐT 743

(ĐOẠN TỪ NGÃ TƯ MIẾU ÔNG CÙ ĐẾN NÚT GIAO SỐNG THẦN)

PHẦN: THOÁT NƯỚC (THOÁT NƯỚC DỌC) ĐỊA ĐIỂM: THỊ XÃ THUẬN AN, THỊ XÃ DĨ AN - T BÌNH DƯƠNG

Người Chủ Trì

KS ĐGXD hạng 2 số 08-2072

Nguyễn Ngọc Minh Tâm

Trang 2/17

Trang 3

Vật liệu Nhân công Máy Vật liệu Nhân công Máy

1 Ống cống

ống

ống

ống

ống

ống

ống

ống

ống

ống

13 AG.11313 SX bêtông móng cống đúc sẵn đá 1x2 f'c =

16Mpa (M200), PCB40

2 Join cau su - Mối nối

16 BB.12607 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 800mm

17 BB.12609 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1000mm

BẢNG ĐƠN GIÁ CÔNG TRÌNH

CÔNG TRÌNH: NÂNG CẤP, MỞ RỘNG ĐƯỜNG ĐT 743 (ĐOẠN TỪ NGÃ TƯ MIẾU ÔNG CÙ ĐẾN NÚT GIAO SỐNG THẦN)

PHẦN: THOÁT NƯỚC (THOÁT NƯỚC DỌC) ĐỊA ĐIỂM: THỊ XÃ THUẬN AN, THỊ XÃ DĨ AN - T BÌNH DƯƠNG

Trang 4

Vật liệu Nhân công Máy Vật liệu Nhân công Máy

18 BB.12611 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1200mm

19 BB.12614 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1500mm

20 BB.12616 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1800mm

3 Hố Ga 3.1 Hố ga - Đúc tại chỗ

28 AF.17213 Beton hố ga đá 1x2 f'c = 19,27Mpa (M200),

3.2 Khuôn giếng-Nắp đan-Đà hầm

32 AG.11413 SX bêtông khuôn giếng đá 1x2 f'c = 19,27Mpa

(M200), PCB40

38 AK.83421 Sơn chống gỉ lưới chắn rác, thép bọc cạnh tấm

đan, đà hầm

3.3 Nắp đan gia cố

41 AG.11414 SX bêtông tấm đan đá 1x2 f'c = 24,69Mpa

(M250), PCB40

3.4 Mương dẫn vào hố ga

Trang 17/4

Trang 5

Vật liệu Nhân công Máy Vật liệu Nhân công Máy

46 AG.11413 SX bêtông đá 1x2 f'c = 19,27Mpa (M200),

PCB40

48 AF.11212 Beton móng đá 1x2 f'c = 16,05Mpa (M150),

PCB40

4 Cửa xả

51 AF.12114 Beton tường cửa xả đá 1x2 f'c = 24,89Mpa

(M250), PCB40

5 Đào đắp

55 AB.25112 Đào đất đặt cống hố ga máy đào 0,8m3 đất Cấp

II

56 AB.41462 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm

vi <= 1000m, đất cấp II

57 AB.42362 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ

27T, đất cấp II

58 AB.42462 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự

đổ 27T, đất cấp II

59 AB.66123 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T, độ chặt K

= 0,95

60 TN1.01.23M

vd

Trang 6

Thi công Định mức Vật tư

1 BB.11232 Lắp đặt ống cống D800mm H10-X60 1 đoạn ống 2.038,0000

- Ống cống D800mm H10-X60, L=2,5m đoạn 1,0000 2.039,0190 2.132.500 2.132.500

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,6900 1.406,2200 254.808 175.818

- Cần trục ô tô - sức nâng: 6 T ca 0,0660 141,2334 1.612.185 106.404

2 BB.11232 Lắp đặt ống cống D800mm H30-XB80 1 đoạn ống 416,0000

- Ống cống D800mm H30-XB80, L=2,5m đoạn 1,0000 416,2080 2.187.500 2.187.500

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,6900 287,0400 254.808 175.818

- Cần trục ô tô - sức nâng: 6 T ca 0,0660 28,8288 1.612.185 106.404

3 BB.11232 Lắp đặt ống cống D1000mm H10-X60 1 đoạn ống 2.272,0000

- Ống cống D1000mm H10-X60, L=2,5m đoạn 1,0000 2.273,1360 3.172.500 3.172.500

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,6900 1.567,6800 254.808 175.818

- Cần trục ô tô - sức nâng: 6 T ca 0,0660 157,4496 1.612.185 106.404

4 BB.11232 Lắp đặt ống cống D1000mm H30-XB80 1 đoạn ống 447,0000

- Ống cống D1000mm H30-XB80, L=2,5m đoạn 1,0000 447,2235 3.275.000 3.275.000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,6900 308,4300 254.808 175.818

- Cần trục ô tô - sức nâng: 6 T ca 0,0660 30,9771 1.612.185 106.404

5 BB.11233 Lắp đặt ống cống D1200mm H10-X60 1 đoạn ống 1.745,0000

- Ống cống D1200mm H10-X60, L=2,5m đoạn 1,0000 1.745,8725 5.182.500 5.182.500

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1,0800 1.884,6000 254.808 275.193

- Cần trục ô tô - sức nâng: 10T ca 0,0700 128,2575 2.001.499 140.105

6 BB.11233 Lắp đặt ống cống D1200mm H30-XB80 1 đoạn ống 320,0000

- Ống cống D1200mm H30-XB80, L=2,5m đoạn 1,0000 320,1600 5.375.000 5.375.000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1,0800 345,6000 254.808 275.193

- Cần trục ô tô - sức nâng: 10T ca 0,0700 23,5200 2.001.499 140.105

7 BB.11234 Lắp đặt ống cống D1500mm H10-X60 1 đoạn ống 699,0000

- Ống cống D1500mm H10-XB60, L=2,5m đoạn 1,0000 699,3495 6.985.000 6.985.000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1,6300 1.139,3700 254.808 415.337

- Cần trục ô tô - sức nâng: 10T ca 0,0790 57,9821 2.001.499 158.118

BẢNG TÍNH ĐƠN GIÁ CÔNG TRÌNH CÔNG TRÌNH: NÂNG CẤP, MỞ RỘNG ĐƯỜNG ĐT 743 (ĐOẠN TỪ NGÃ TƯ MIẾU ÔNG CÙ ĐẾN NÚT GIAO SỐNG THẦN)

PHẦN: THOÁT NƯỚC (THOÁT NƯỚC DỌC)

ĐỊA ĐIỂM: THỊ XÃ THUẬN AN, THỊ XÃ DĨ AN - T BÌNH DƯƠNG

Trang 6/17

Trang 7

Thi công Định mức Vật tư

8 BB.11234 Lắp đặt ống cống D1500mm H30-XB80 1 đoạn ống 45,0000

- Ống cống D1500mm H30-XB80, L=2,5m đoạn 1,0000 45,0225 7.502.500 7.502.500

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1,6300 73,3500 254.808 415.337

- Cần trục ô tô - sức nâng: 10T ca 0,0790 3,7328 2.001.499 158.118

9 BB.11234 Lắp đặt ống cống D1800mm H10-XB80 1 đoạn ống 61,0000

- Ống cống D1800mm H10-XB80, L=2,5m đoạn 1,0000 61,0305 10.037.500 10.037.500

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1,6300 99,4300 254.808 415.337

- Cần trục ô tô - sức nâng: 10T ca 0,0790 5,0600 2.001.499 158.118

10 AF.82511 Ván khuôn móng cống 100m2 17,8829

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 12,2500 219,0654 245.192 3.003.602

11 AF.11213 Beton móng đá 1x2 f'c = 16Mpa (M200),

PCB40

m3 1.278,7640

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 1,6400 2.097,1729 207.692 340.615

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 121,4826 301.526 28.645

- Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW

12 AK.98110vd Làm móng cấp phối đá 0-4 m3 1.248,2531

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 1,4800 1.847,4146 245.192 362.884

13 AG.11313 SX bêtông móng cống đúc sẵn đá 1x2 f'c =

16Mpa (M200), PCB40

m3 756,6537

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 2,3100 1.747,8699 226.442 523.081

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 79,0703 301.526 28.645

- Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW

14 AG.13211 SXLD cốt thép móng cống đúc sẵn đk <=10mm tấn 20,7840175

- Thép tròn D<=10mm kg 1.005,0000 20.887,9376 13.782 13.850.910

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 21,3700 444,1545 226.442 4.839.066

15 AG.31111 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cống 100m2 109,3341

Trang 8

Thi công Định mức Vật tư

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 29,7000 3.247,2239 207.692 6.168.452

16 BB.12607 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 800mm

1 mối nối 2.283,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,1300 296,7900 254.808 33.125

17 BB.12609 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1000mm

1 mối nối 2.533,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,1600 405,2800 254.808 40.769

18 BB.12611 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1200mm

1 mối nối 1.925,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,1900 365,7500 254.808 48.414

19 BB.12614 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1500mm

1 mối nối 692,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,2400 166,0800 254.808 61.154

20 BB.12616 Nối ống bê tông bằng phương pháp gioăng cao

su, đk 1800mm

1 mối nối 56,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,2800 15,6800 254.808 71.346

21 BB.12904vd Lắp đặt gối cống D800mm cái 4.075,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,2000 815,0000 254.808 50.962

22 BB.12904 Lắp đặt gối cống D1000mm cái 4.541,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,2000 908,2000 254.808 50.962

23 BB.12905 Lắp đặt gối cống D1200mm cái 3.487,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,3100 1.080,9700 254.808 78.990

24 BB.12909vd Lắp đặt gối cống D1500mm cái 1.396,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,5200 725,9200 254.808 132.500

25 BB.12909 Lắp đặt gối cống D1800mm cái 119,0000

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0,5200 61,8800 254.808 132.500

26 AK.22134vd Trát vữa mối nối cống m2 7.219,4100

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,5700 4.115,0637 245.192 139.759

Trang 8/17

Trang 9

Thi công Định mức Vật tư

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 38,2800 6.289,2083 245.192 9.385.950

- Máy vận thăng - sức nâng: 0,8 T - H nâng 80 m

28 AF.17213 Beton hố ga đá 1x2 f'c = 19,27Mpa (M200),

PCB40

m3 1.819,5539

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 2,7900 5.076,5552 226.442 631.773

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 172,8576 301.526 28.645

- Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW

29 AF.63110 SXLD cốt thép hố ga đk <=10mm tấn 36,3873

- Thép tròn D<=10mm kg 1.005,0000 36.569,2371 13.782 13.850.910

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 26,0800 948,9808 226.442 5.905.607

30 AK.98110vd Làm móng cấp phối đá 0-4 m3 177,1800

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 1,4800 262,2264 245.192 362.884

31 AG.31311 SXLD tháo dỡ ván khuôn khuôn giếng 100m2 8,8088

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 25,6200 225,6815 207.692 5.321.069

32 AG.11413 SX bêtông khuôn giếng đá 1x2 f'c = 19,27Mpa

(M200), PCB40

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 2,5700 155,3976 207.692 533.768

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 5,7443 301.526 28.645

33 AG.13211 SXLD cốt thép khuôn đúc sẵn đk <=10mm tấn 11,4826

- Thép tròn D<=10mm kg 1.005,0000 11.540,0030 13.782 13.850.910

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 21,3700 245,3829 226.442 4.839.066

34 AI.52211 Sản xuất kết cấu thép hình khuôn giếng tấn 24,3666

Trang 10

Thi công Định mức Vật tư

- Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 1 công 26,1500 637,1876 267.308 6.990.104

35 AG.42141 Lắp đặt khuôn giếng (không tính vật liệu) cái 572,0000

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,8500 486,2000 245.192 208.413

36 AG.13212 SXLD cốt thép tấm đan đk > 10mm tấn 0,9101

- Thép tròn D>10mm kg 1.020,0000 928,2530 13.782 14.057.640

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 13,1400 11,9581 226.442 2.975.448

37 AI.13131 Sản xuất cấu kiện thép tấm nắp đan tấn 7,2251

- Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 1 công 27,9200 201,7240 267.308 7.463.239

38 AK.83421 Sơn chống gỉ lưới chắn rác, thép bọc cạnh tấm

đan, đà hầm

m2 1.071,0279

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 0,0690 73,9009 226.442 15.624

40 AG.42131 Lắp đặt nắp đan (không tính vật liệu) cái 572,0000

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,4500 257,4000 245.192 110.336

41 AG.11414 SX bêtông tấm đan đá 1x2 f'c = 24,69Mpa

(M250), PCB40

m3 148,8000

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 2,5700 382,4160 207.692 533.768

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 14,1360 301.526 28.645

42 AG.13212 SXLD cốt thép tấm đan đk > 10mm tấn 17,9800

- Thép tròn D>10mm kg 1.020,0000 18.339,6000 13.782 14.057.640

Trang 10/17

Trang 11

Thi công Định mức Vật tư

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 13,1400 236,2572 226.442 2.975.448

43 AG.42131 Lắp đặt nắp đan (không tính vật liệu) cái 1.240,0000

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 0,4500 558,0000 245.192 110.336

44 AG.32211 SXLD tháo dỡ ván khuôn 100m2 5,9520

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 31,7600 189,0355 245.192 7.787.298

45 AG.32211 SXLD tháo dỡ ván khuôn 100m2 0,6918

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 31,7600 21,9703 245.192 7.787.298

46 AG.11413 SX bêtông đá 1x2 f'c = 19,27Mpa (M200),

PCB40

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 2,5700 114,0736 207.692 533.768

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 4,2167 301.526 28.645

47 AG.13211 SXLD cốt thép đk <=10mm tấn 3,3755

- Thép tròn D<=10mm kg 1.005,0000 3.392,3664 13.782 13.850.910

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 21,3700 72,1342 226.442 4.839.066

48 AF.11212 Beton móng đá 1x2 f'c = 16,05Mpa (M150),

PCB40

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 1,6400 43,7732 207.692 340.615

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 2,5356 301.526 28.645

- Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW

49 AF.11314 Beton đá 1x2 f'c = 24,89Mpa (M250), PCB40 m3 8,8560

Trang 12

Thi công Định mức Vật tư

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 1,5800 13,9925 226.442 357.778

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 0,8413 301.526 28.645

- Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất: 1kW ca 0,0890 0,7882 219.310 19.519

50 AF.61120 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm tấn 0,8875

- Thép tròn D<=18mm kg 1.020,0000 905,2398 13.782 14.057.640

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 8,3400 7,4017 226.442 1.888.526

51 AF.12114 Beton tường cửa xả đá 1x2 f'c = 24,89Mpa

(M250), PCB40

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 3,5600 43,4810 226.442 806.134

- Máy trộn bê tông - dung tích: 250l ca 0,0950 1,1603 301.526 28.645

- Máy đầm bê tông, đầm dùi - công suất: 1,5 kW

52 AK.98110vd Làm lớp đá đăm đệm móng m3 0,7000

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 1,4800 1,0360 245.192 362.884

- Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 1,9100 2,0055 226.442 432.504

54 AF.81311 SXLD tháo dỡ ván khuôn của xả 100m2 0,5920

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 1 công 27,7800 16,4460 245.192 6.811.434

55 AB.25112 Đào đất đặt cống hố ga máy đào 0,8m3 đất Cấp

II

100m3 2.370,9742

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 6,1100 14.486,6523 207.692 1.268.998

56 AB.41462 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm

vi <= 1000m, đất cấp II

100m3 2.370,9742

- Ô tô tự đổ - trọng tải: 27T ca 0,4000 948,3897 3.470.129 1.388.052

57 AB.42362 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ

27T, đất cấp II

100m3 2.370,9742

- Ô tô tự đổ - trọng tải: 27T ca 0,1000 237,0974 3.470.129 347.013

Trang 12/17

Trang 13

Thi công Định mức Vật tư

58 AB.42462 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô

tự đổ 27T, đất cấp II

100m3 2.370,9742

- Ô tô tự đổ - trọng tải: 27T ca 0,0620 147,0004 3.470.129 215.148

59 AB.66123 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T, độ chặt

K = 0,95

100m3 1.639,8454

- Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1 công 1,5000 2.459,7680 207.692 311.538

- Máy ủi - công suất: 110CV ca 0,1370 228,0287 1.805.397 247.339

60 TN1.01.23M

vd

Nạo vét bùn cống ngầm m3 bùn 506,8

- Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 4,3800 2.219,7840 275.000 1.204.500

61 AB.41432 Vận chuyển bùn nạo vét cự ly 1km 100m3 506,8000

62 AB.42332 Vận chuyển bùn 6km tiếp theo 100m3 506,8000

63 AB.42432 Vận chuyển 8km ngoài phạm vi 7km 100m3 506,8000

Trang 14

STT Tên vật tư Đơn vị Hao phí Đơn giá Thành tiền Ghi chú

1 - Ô xy chai 63,42 72.000 4.565.936 Theo đơn giá xây dựng tỉnh Bình Dương

2 - Đá 1x2 m3 3.819,09 301.986 1.153.313.005 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

3 - Cấp phối đá 0-4 m3 1.711,36 255.456 437.177.111 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

4 - Đá mài viên 11,40 35.000 399.089 Theo đơn giá xây dựng tỉnh Bình Dương

5 - Đất đèn kg 328,63 13.636 4.481.200 Theo đơn giá xây dựng tỉnh Bình Dương

6 - Đinh các loại kg 1.670,51 16.364 27.336.170 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

7 - Cát đổ nền m3 200.488,76 114.545 22.964.985.522 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

12 - Cát mịn ML=1,5-2,0 m3 199,53 172.727 34.463.604 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

13 - Cát vàng m3 2.111,92 245.455 518.380.110 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

14 - Dây thép m3 1.825,29 16.364 29.869.094 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

15 - Ống cống D800mm H10-X60, L=2,5m Đoạn 2.039,02 2.132.500 4.348.208.018 Báo giá cống Hùng Vương

16 - Ống cống D800mm H30-XB80, L=2,5m Đoạn 416,21 2.187.500 910.455.000 Báo giá cống Hùng Vương

17 - Ống cống D1000mm H10-X60, L=2,5m Đoạn 2.273,14 3.172.500 7.211.523.960 Báo giá cống Hùng Vương

18 - Ống cống D1000mm H30-XB80, L=2,5m Đoạn 447,22 3.275.000 1.464.656.963 Báo giá cống Hùng Vương

19 - Ống cống D1200mm H10-X60, L=2,5m Đoạn 1.745,87 5.182.500 9.047.984.231 Báo giá cống Hùng Vương

20 - Ống cống D1200mm H30-XB80, L=2,5m Đoạn 320,16 5.375.000 1.720.860.000 Báo giá cống Hùng Vương

21 - Ống cống D1500mm H10-XB60, L=2,5m Đoạn 699,35 6.985.000 4.884.956.258 Báo giá cống Hùng Vương

22 - Ống cống D1500mm H30-XB80, L=2,5m Đoạn 45,02 7.502.500 337.781.306 Báo giá cống Hùng Vương

23 - Ống cống D1800mm H10-XB80, L=2,5m Đoạn 61,03 10.037.500 612.593.644 Báo giá cống Hùng Vương

24 - Gỗ đà nẹp m3 2,10 3.363.636 7.066.119 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

25 - Gỗ chống m3 85,78 3.363.636 288.523.215 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

26 - Gỗ ván (cả nẹp) m3 1,09 3.363.636 3.680.885 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

43 - Gỗ ván khuôn m3 9,64 3.363.636 32.414.333 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

44 - Gioăng cao su D1000mm cái 2.533,00 91.000 230.503.000 Báo giá cống Hùng Vương

45 - Gioăng cao su D800mm cái 2.283,00 73.000 166.659.000 Báo giá cống Hùng Vương

46 - Gioăng cao su D1200mm cái 1.925,00 109.000 209.825.000 Báo giá cống Hùng Vương

47 - Gioăng cao su D1500mm cái 692,00 134.000 92.728.000 Báo giá cống Hùng Vương

48 - Gioăng cao su D1800mm cái 56,00 155.000 8.680.000 Báo giá cống Hùng Vương

49 - Sơn chống gỉ kg 177,41 60.000 10.644.303 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

50 - Xăng kg 127,65 15.640 1.996.369 Báo giá VLXD tỉnh Bình Dương tháng 6/2018

49 - Mỡ bôi trơn kg 810,66 31.818 25.793.612 Theo đơn giá xây dựng tỉnh Bình Dương

51 - Nắp đan gang cái 41,00 6.514.000 267.074.000 Tạm tính

BẢNG GIÁ TỔNG HỢP NHÂN CÔNG, MÁY THI CÔNG, VẬT TƯ

Trang 14/17

Ngày đăng: 05/11/2019, 00:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w