Dự án: SADORA - AN TOÀN TIỆN ÍCH 05
Đợt: 29
Cộng lũy kế 11.321.855.836
Nơi nhận: - BCH Công trường
- Ban Điều hành / Công ty liên kết
- Phòng Quản lý ngân sách
- Phòng Kế toán
- Lưu nội bộ
CHI PHÍ FORMWORK THÁNG 05/2018 - GIÀN GIÁO & COFFA
Số chứng từ
Ngày 25 tháng 05 năm 2018 Khối Dịch Vụ Thi Công
Trang 2DỰ ÁN: SADORA - AN TOÀN TIỆN ÍCH
HẠNG MỤC:
ĐỊA ĐIỂM Mai Chí Thọ - Quận 2
Khối lượng Giá trị %
Khối
Khối lượng Giá trị % A
B
C
Phê duyệt
Site QS ký tên
TỔNG CỘNG
TỔNG CỘNG GIÁ TRỊ TRƯỚC THUẾ (A1 + B1)
THUẾ GTGT (10%) (A2 + B2)
TỔNG CÔNG GIÁ TRỊ SAU THUẾ (A3 + B3)
TỔNG CÔNG GIÁ TRỊ SAU THUẾ
Yêu cầu thanh toán lần trước Yêu cầu thanh toán lần này Lũy kế đến lần thanh toán này
THẦU PHỤ - AN TOÀN TIỆN ÍCH
CHI PHÍ THUÊ GIÀN GIÁO (TRƯỚC THUẾ)
Từ 05/10/2015 đến 20/04/2018
THUẾ GTGT (10%)
TỔNG CÔNG GIÁ TRỊ SAU THUẾ
CÔNG TÁC PHÁT SINH
CHI PHÍ THUÊ GIÀN GIÁO (TRƯỚC THUẾ)
Đợt 29 từ 21/04/2018 đến 20/05/2018
THUẾ GTGT (10%)
BẢNG CHI PHÍ THUÊ NỘI BỘ FORMWORK ĐỢT 29
( từ 21/04/2018 đến 20/05/2018 )
ĐVT KHỐI LƯỢNG ĐƠN GIÁ TỔNG GIÁ
TRỊ
Trang 3Mã số Tên ĐVT ĐV quy đổi Số chứng từ Số hóa đơn Ngày Số ngày sử dụng Công trường Số lượng Đơn giá Diện tích Thành tiền
0 0 160.336.548
0 0 160.336.548
0 0 160.336.548
0 0 81.571.350
0 0 37.304.700
0 0 25.963.350
0 0 8.103.900 HKCHEO12002000
C2380
Giằng chéo hoa khế L1200 x H2000, có
HKCHEO18002000
C
Giằng chéo hoa khế L1800 x H2000, có
0 0 10.091.400
01.HỆ GIÀN GIÁO CỐP PHA
01.GIÀN GIÁO
01.GIÀN GIÁO HOA KHẾ
HKCHONG
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 1 (COFICO)
KHỐI DỊCH VỤ THI CÔNG
BẢNG CHI PHÍ SỬ DỤNG VẬT TƯ THIẾT BỊ
Tháng 05/2018 Từ ngày 21/04/2018 Đến ngày 20/05/2018
HKCHEO
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
HKM
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
HKNGANG
Tồn Đầu kỳ
A./TỔNG THIẾT BỊ NỘI BỘ COFICO
Trang 4Mã số Tên ĐVT ĐV quy đổi Số chứng từ Số hóa đơn Ngày Số ngày sử dụng Công trường Số lượng Đơn giá Diện tích Thành tiền
0 0 46.826.700
0 0 13.569.600 GKK1700TD Giàn giáo khung W1225 x H1700, sơn
GKK1700TK Giàn giáo khung W1225 x H1700, tráng
GKK900TD Giàn giáo khung W1225 x H900, sơn tĩnh
GKK900TK Giàn giáo khung W1225 x H900, tráng
0 0 20.851.500
0 0 8.551.200
0 0 3.648.000 GKM5001830TK Mâm giáo khung W500 x L1830, tráng
GKT4002500TK Thang leo giáo khung W400 x L2500,
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
GKC
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
HKT
Tồn Đầu kỳ
02.GIÀN GIÁO KHUNG
GKK
Tồn Đầu kỳ
GKN
Tồn Đầu kỳ
GKM
Tồn Đầu kỳ
GKT
Trang 5Mã số Tên ĐVT ĐV quy đổi Số chứng từ Số hóa đơn Ngày Số ngày sử dụng Công trường Số lượng Đơn giá Diện tích Thành tiền
0 0 4.032.000
0 0 4.032.000
0 0 1.189.830
TH501000TD Thép hộp 50 x 50 x 1000, đen / sơn tĩnh
TH501500TD Thép hộp 50 x 50 x 1500, đen / sơn tĩnh
TH502000TD Thép hộp 50 x 50 x 2000, đen / sơn tĩnh
TH502500TD Thép hộp 50 x 50 x 2500, đen / sơn tĩnh
TH503000TD Thép hộp 50 x 50 x 3000, đen / sơn tĩnh
TH503500TD Thép hộp 50 x 50 x 3500, đen / sơn tĩnh
TH504000TD Thép hộp 50 x 50 x 4000, đen / sơn tĩnh
TH504500TD Thép hộp 50 x 50 x 4500, đen / sơn tĩnh
TH505000TD Thép hộp 50 x 50 x 5000, đen / sơn tĩnh
03.ĐÀ ĐỠ CỐP PHA
DDZB
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
04.THÉP HỘP
TH50X50
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Trang 6Mã số Tên ĐVT ĐV quy đổi Số chứng từ Số hóa đơn Ngày Số ngày sử dụng Công trường Số lượng Đơn giá Diện tích Thành tiền TH506000TD Thép hộp 50 x 50 x 6000, đen / sơn tĩnh
TH1002000TD Thép hộp 50 x 100 x 2000, đen / sơn tĩnh
TH1004000TD Thép hộp 50 x 100 x 4000, đen / sơn tĩnh
TH1001800TD Thép hộp 50 x 100 x 1800, đen / sơn tĩnh
0 0 3.524.100
0 0 1.911.600
0 0 1.612.500 KUD38150200 Đầu U Ringlock D38 x H600, 150 x 200,
KUD38150150 Đầu U Ringlock D38 x H600, 150 x 150,
0 0 4.626.000
Tồn Đầu kỳ
TH50X100
Tồn Đầu kỳ
KUD34
Tồn Đầu kỳ
KUD38
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
06.BRACKET
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
05.KÍCH U
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Trang 7Mã số Tên ĐVT ĐV quy đổi Số chứng từ Số hóa đơn Ngày Số ngày sử dụng Công trường Số lượng Đơn giá Diện tích Thành tiền
0 0 5.533.200
0 0 5.533.200
0 0 1.545.318
0 0 1.464.918
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
08.THÉP HÌNH I
THI120
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
07.CHÂN ĐẾ
CDD34
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Trang 8Mã số Tên ĐVT ĐV quy đổi Số chứng từ Số hóa đơn Ngày Số ngày sử dụng Công trường Số lượng Đơn giá Diện tích Thành tiền
0 0 11.488.050
160.336.548 Ngày Tháng Năm 20 Khối USD SM PD/PM Tổng :
THI200
Tồn Đầu kỳ
09.MÂM THAO TÁC
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ
Tồn Đầu kỳ