18_| KIỀM TRA 45 PHÚT
Hin | 06 | Luyện tập
01 | Tập hợp Phần tử của tập hợp
Số | 02_ | Tập hợp các số tự nhiên
01 03_| Ghi số tự nhiên
Hin | O1 | Diểm Đường thẳng
h
04_ | Số phần tử của một tập hợp Tập hợp con Tuần | Môn | Tiết Tên Bài
02 06_ | Phép cộng và phép nhân Số | 20_ | Dấu hiệu chia hết cho 2 cho 5
Hìn | 02 | Ba điểm thẳng hàng 07 21 | Luyén tap
h Hin | 07 | Đoạn thẳng
07 | Luyện tập về phép cộng h
Số | 08 | Luyện tập về phép nhân 22_ | Dấu hiệu chia hết cho 3 cho 9
Hin | 03 | Đường thẳng đi qua hai điểm 08 24 | Ước và bội
h Hin | 08 | Dé dài đoạn thẳng
10 | Luyện tập về phép trừ h
Số II | Luyện tập về phép chia 25_ | Số nguyên tố Hợp số Bảng số nguyên tổ
04 12_ | Lthừa với số mũ tự nhiên.Nhân 2 LTCCS Số | 26 | Luyện tập
Hìn | 04 | Thực hành trồng cây thẳng hàng 09 27 | Phân tích một số ra thừa số nguyên tô
h Hin | 09 | Khi nào thì AM + MB = AB
13 | Luyện tập h
Số | 14 | Chia hai lũy thừa cùng cơ số 28 | Luyén tập
05 15 | Thứ tự thực hiện các phép tính Số | 29 | Ước chung và bội chung
Hin | O5 | Tia 10 30 | Luyện tập
h Hìn | I0 | Luyện tập
06 Số | 16 | Luyện tap h
Trang 2
32 | Luyện tập
H 33 | Luyện tập
Hin | 11 | Vẽ đoạn thẳng cho biết độ dài
h
34_ | Bội chung nhỏ nhất
12 Số | 35 | Luyện tập
36 | Luyện tập Hin | 12 | Trung điểm của đoạn thẳng
h
37 | Ôn tập chương I
Số | 38 | Ôn tập chương I
Hin | 13 | Ôn tập chương Ï
h
40_ | Làm quen với số nguyên âm
Số | 41 | Tap hop các số nguyên
14 42_ | Thứ tự trong tập hợp các số nguyên
Hin | 14 | KIEM TRA 45 PHUT (CHUONG 1)
h
43 | Luyện tập
15 Số 44 | Cộng hai số nguyên cùng dấu
45 | Cộng hai số nguyên khác dầu
46 | Luyện tập
Số | 47 | Tính chất của phép cộng các số nguyên
48 | Luyện tập
16 49_ | Phép trừ hai số nguyên
50_ | Luyện tập
51 | Quy tắc dấu ngoặc
~ | 52 | Luyện tập
54 | On tap hoc kil
18 Số 55 Kiểm tra hoc kil
56 | Kiém tra hoc kil
57 | Trả bài kiểm tra học kì
58 | Trả bài kiểm tra học ki
59_ | Qui tắc chuyển vế - Luyện tập
Số | 60 | Nhân hai số nguyên khác dấu
19 61 | Nhân hai số nguyên cùng dấu
Hin | 16 | Nửa mặt phẳng
h
20 62 | Luyện tập
Số | 63 | Tính chất của phép nhân
641 | Luyện tập Hin | 17 | Góc
Trang 3
h
65_ | Bội và ước của một só nguyên
Số | 66 | On tập chương II
21 67 | Ón tập chương II
Hìn | 18 | Số đo góc
h
68 | KIEM TRA 45 PHUT (CHUONG II)
SO | 69 | M6 rong khdi niệm phân số
22 70_ | Phân số bằng nhau
Hin | 19 | Khindo thi gdc xOy + yOz = xOz
h
71 | Tính chất cơ bản của phân số
Số | 72 | Rút gọn phân số
23 73 | Luyện tập
Hin | 20 | Vẽ góc cho biết số do
h
74 | Luyện tập
Số | 75_ | Quy đồng mẫu nhiều phân số
24 76_ | Luyện tập
Hin | 2l | Tia phân giác của một góc
h
25 Số | 77 | So sánh phân số
78 | Phép cộng phân số
79 | Luyén tap
Hin | 22 | Luyện tập
h
80 | Tính chất cơ bản của phép công phân số
Số | 81 | Luyện tập
26 82 | Phép trừ phân số
Hìn | 23 | Thực hành ảo góc trên mặt đất
h
83 | Luyện tập
Số | 84 | Phép nhân phân số
27 85 | Tính chất cơ bản của phép nhân phân số
Hin | 24 | Thực hành ảo góc trên mặt đất
h
86 | Luyén tap
Số | 87 | Phép chia phân số
28 88 | Luyện tập
Hìn | 25 | Đường tròn
h
89_ | Hỗn số, số thập phân, phần trăm
Số | 90 | Luyện tập
29 91 | Liập các phép tính về phân số bằng MT
Hin | 26 | Tam giác
h
30 | Số | 92 | Liập các phép tính về số tphân bằng MT
93_| KIỀM TRA 45 PHÚT
Trang 4
94 | Tim giá trị phân số của một số cho trước
Hìn | 27 | Ôn tập chương lÏ
h
95 | Luyện tập
Số | 96 | Luyện tập
31 97 | Tìm một số biết giá trị một ph số của nó
Hin | 28 | KIEM TRA 45 PHUT
h
98 | Luyén tap
~ | 99 | Luyén tap
3 SỐ 100 | Tìm tỉ số của hai số
101 | Luyện tập
102 | Biểu đồ phần trăm
33 Số 103 | Luyện tập
104 | Ôn tập ch III vơi sự trợ giúp cua CASIO
105 | On tap ch III voi su trợ giúp cua CASIO
106 | On tập cuối năm
„ | 107 | On tập cuối năm
34 Sổ ` me
108 | On tap cudi nim
109 | Kiểm tra cuối năm
110 | Kiểm tra cuối năm
SO | 111 | Trả bài kiểm tra cuối năm
35
Hin | 29 | Trả bài kiểm tra cuối năm