ive verb e verb pre: preposition n : noun v: verb Conj: conjunction adv: adverb adj: adjective.
Trang 1Lá
9 xe oA ° A
Tham khao bai viét tại đây: http:/Avww facebook com /notes/linho-english/%C4%9 1%E1%BB%83-n%C3%B3i-ti%E 1 %BA%BFng-anh-%C4%9 1%E1%BB
%83-n%C3%B3i-tr%C3%B4i-ch%E1%BA%A3y-c%E 1%4BA%ATn-bao-nhi%E1%BB%81u-t%E1%BB%AB-v%E 1%BB%B Ing/459425770808631
850 TU CO BAN
12 |Have(v) Có được 437 Writing(n) Viết
33 Till(n), (conj) Dén tan khi 458 Soap(n) Xà phòng
Trang 2
37 | All(adi) Tất cả 462 Sort(n) Loại, thứ
41 |Other(adj) cái khác 466 Stage(n) San khau 42_ | Some(adj) Một vài 467 Start(n) Bat dau
43_ | Such(adj) Như thé 468 Statement(n) Lời tuyên bố
51 | Where(adv) ở đâu 476 Card(n) Thẻ, tâm thẻ
55 |Far(adj) Xa 480 Trouble(n) Điều phiên
toai
61 |Still(adv) Van 486 Verve(n) Câu tho
63 | There(adv) ở đó 488 View(n) Quan diém
68 Even(n), (adj) | Ngay ca 492 Waste(n), (adj) Phi
70 | Much(adj) Nhiéu 495 Wave(n) Sóng biển
7] Not(adv) Không 496 Wax(n) Sáp
Trang 3
78 Off(adv), (pre) | Xara, cach xa 503 Bell(n) Cái chuông
81 | Who(Pro) Ai 506 Blade(n) Bản, phiên
90 | So(adv) Vì thé 515 Brain(n) Óc, não
94 |North(n) Phuong bac 519 Bridge(n) Cau
(n)
Trang 4
108 Amusement(n) | Su lam vui long 533 Cheek(n) ma
119 Condition(n) Điều kiện 544 Cup(n) Cái tách
124 Coppy(v) Sao chép 549 Drain(n) ông dẫn nước
Trang 5
131 Earth(n) Trái đất 556 Eye(n) Con mat
142 Experience(n) | Kinh nghiệm 567 Hospital(n) Bệnh viện
143 Expert(n) Chuyén gia 568 House(n) Ngôi nhà
Trang 6
154 Birth(n) Su sinh san 579 Line(n) Day
163 Building(n) Toa nha 588 Nail(n) Con ốc sên
Trang 7
169 Credit(n) Thẻ tín dụng 594 Rail(n) Duong sat
176 Daughter(n) Em gai 601 Sail(n) Cái buôm
182 Design(v) Thiết kế 607 Shel f(n) Cái giá sách
Trang 8
184 Destruction(n) | Sự phá hủy 609 Shirt(n) Áo sơ mi
185 Detail(n) Chỉ tiết 610 Shoe(n) Chiếc giày
191 Family(n) Gia dinh 616 Sponge(n) Bot bién
200 Flight(n) Chuyén bay 625 Floor(n) Nén nha
202 Fold(n) Nép gap 627 Floor(n) Thực phẩm
Trang 9
215 Chalk(n) Vién phan 640 Whistle(n) Cái còi
kinh
Trang 10
229 Impulse(n) Xúc động 654 Pencil(n) But chi
238 Distribution(n) | Sự phân phôi 663 Ticket(n) Vé
chân
241 Drink(v) Uỗng 666 Tooth(n) Răng
Trang 11
252 Mind(n) Tâm hồn 677 Boiling(adj) Sôi, đang sôi
260 Growth(n) Su phat trién 685 Happy Hanh phuc
Trang 12
266 Plant(n) Cay trong 691 Sticky(adj) Dinh
chat
276 Power(n) Năng lực, quyên 701 Clean(adj), (n) Sach
280 Profit(n) Lợi nhuận 705 Cut(n) cũ
Trang 13
282 Interest(n) Mỗi quan tâm 707 Dependent(adj), | Phụ thuộc
283 Jelly(n) Thịt nâu đông 708 rabid Sớm
284 Join(n) Nỗi, điểm nỗi 709 Elastic(adj), (n) | Co giãn
289 Know(v) Hiểu biết 714 Fixed(adj) Gan chat
xuyên
298 Lift(n) Cau thang may 723 Loud(adj) Lớn
299 Light(n) Anh sang 724 Low(ad}) Thap
Trang 14
chât
312 Music(n) Am nhạc 737 Military(n) Quân đội
319 Note(n) Ghi chu 744 Past(ad]) Thudc qua
Trang 15
khứ
chât
321 Observation(n) | Sự quan sát 746 Political(adj) Thuộc chính
323 Oil(n) Dau ăn 748 Possible(adj) Có thê
324 Operation(n) Giai phau 749 Present(adj), (n) | Hiện tại
325 Opinion(n) Ý kiến 750 Private(adj) Riéng biét
326 Order(n) Yéu cau 751 Probable(adj) Có thê
328 Own(pronoun) | Của chính bản 753 Quiet(adj) Yên tĩnh
332 Paper(n) Tờ giấy 757 Thick(adj) Day
338 Punishment(n) | Phạt 763 Warm(adJ) âm áp
Trang 16
340 Quality(n) Chất lượng 765 Wide(adj) Rộng
344 Rate(n) Tỉ lệ 769 Awake(adj), (v) | Thức giấc
350 Regret(n) HGi tiéc 775 Cold(adj) Lạnh lẽo
adj), (n)
357 Reward(n) Phan thuong 782 Mixed(adj) Pha, pha chon
358 Rhythm(n) Van 783 Narrow(adj]) Hep
Trang 17
374 Self(adj), (1) Chinh, tu 799 Shut(transitive Dong kin
verb)
376 Servant(n) Người hâu 801 Dirty(adj) Ban
377 Sex(n) Người tình 802 Dry(adj) Khô
Trang 18
379 Shake(n) Rung, lac 804 Feeble(adj) Yếu đuối
381 Shock(n) Xúc động 806 Foolish(adj) Mém mai
383 Sign(n) Dau hiéu 808 Soft(adj) Mém mai
388 Sky(n) Bầu trời 813 White(adj) Mau trang
truong
397 Stop(n) Dung 822 Alone(ad}) Chi mot minh
Trang 19
398 Story(n) Cau chuyén 823 Along(adv), (pre) | Doc theo
399 Strech(n) Sự duỗi thăng 824 Affect(transitive | Tác động
verb)
401 Substance(n) Chat 826 Addvice(n) Loi khuyén
404 Summer(n) Mùa hè 829 Alternative(adj), | Thay thé
408 System(n) Hé thong 833 Avoid(v) Tránh
416 Thing(n) Vật, đồ vật 841 Appoint(v) Bồ nhiệm
Trang 20
ive verb)
e verb)
(pre): preposition
(n) : noun
(v): verb (Conj): conjunction
(adv): adverb (adj): adjective