1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

ban ve shop nha xuong

28 122 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 28
Dung lượng 1,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bản vẽ shop nhà xưởng 25x60, kết cấu thép Thép Cột Thép Kèo Capony ..... Toàn bộ bản vẽ nhà xưởng gia công tại xưởng Liên hệ: 0918603204 chuyên thiết kế và thi công nhà xưởng, nhà dân dụng bao gồm: Kiến trúc, kết cấu, điện, nước.... với đội ngũ trong nghề lâu lăm. Tư vấn, thiết kế và thi công xây dựng

Trang 1

MCL/1

MBG/4MBG/1

PG/3

PG/3

PG/3PG/2 (N/S)

PG/2PG/3

EP/9

PG/2PG/3

1*D30

1*D30PG/2

50MBG/1

S/8S/8

2525

MCL/1

PG/3PG/2

2*D1480

40

28

3510

Issued for

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Trang 2

MCL/1

MBG/4MBG/1

PG/3

PG/3

PG/3PG/2 (N/S)

PG/2PG/3

EP/9

PG/2PG/3

1*D30

1*D30PG/2

50MBG/1

S/8S/8

2525

MCL/1

PG/3PG/2

2*D1480

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 3

1*D30MBG/2

'' D ''MBG/4

PG/2 (F/S)

PG/3

PG/2 (F/S)

1*D30PG/3

PG/3

S/7'' E ''

PG/3PG/2 (F/S)

PG/2 (F/S)

'' A '' '' B ''

1*D30PG/3

150

PG/2

EP/9PG/2PG/3

PG/2

S/8EP/8

1*D30

PG/2PG/3

5010

502

25100

Issued for

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Trang 4

1*D30MBG/2

'' D ''MBG/4

PG/2 (F/S)

PG/3

PG/2 (F/S)

1*D30PG/3

PG/3

S/7'' E ''

PG/3PG/2 (F/S)

PG/2 (F/S)

'' A '' '' B ''

1*D30PG/3

150

PG/2

EP/9PG/2PG/3

PG/2

S/8EP/8

1*D30

PG/2PG/3

5010

502

25100

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 5

EP/9'' A ''PG/4 (N/S)

MCL/3

2*D18

'' B '' '' D ''

42 880

152

30

328

4280

30152

MCL/3

8

PG/4

8030

10050

Job code : Item no :

0.76

2 - COLUMNS - CL/3

Trang 6

PG/4 BSPG/4 BS

'' A ''

MCL/4PG/4 (N/S)

MCL/4

PG/4

4280

30

328

PG/4

2*D14

880

3032

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

0.76

2 - COLUMNS - CL/4

Trang 7

PG/4

PG/4

150MCL/4

MCL/4

4280

30

328

3032

Job code : Item no :

0.76

2 - COLUMNS - CL/5

Trang 8

328

4280

30

328

65

192 200

73577422

MCL/3

2*D14

8030

328

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

0.76

2 - COLUMNS - CL/6

Trang 9

Job code : Item no :

Trang 10

PG/1 BSPG/1 BS

PG/1PG/1

PG/1

PG/1

PG/1PG/1PG/110*D26

10*D26

70120

220120

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 11

PG/1 (N/S)WC/1

PG/1 (N/S)'' C ''

'' B ''

PG/1 BS

320'' A ''

PG/1

PG/1PG/1

PG/1PG/1

WC/1

2*D14FC/1

408050

176 146

70

SECT '' A ''

FC/1WC/1FC/3

70

EP/44*D26

180

320

10300

Job code : Item no :

Trang 12

PG/1 BS720

PG/1

80

FC/22*D14

170

4050

SECT '' B ''

70S/14

70EP/5

FC/3

FC/210*D26

120120

220120

10

18070

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 13

S/1 (F/S)S/14 BS

EP/4

FC/1PG/1 (F/S)

FC/3EP/5

PG/1 (F/S)

WC/1

PG/1 (N/S)S/1 (F/S)

320'' A ''

WC/1

2*D14

1708050

70

FC/110*D26

120220

120

720

10700

165165

120752

Job code : Item no :

Trang 14

'' C ''S/9

S/1 (F/S)WC/1'' B ''

FC/3EP/5

FC/3

FC/110*D26

5856165

165

120752

10

SECT '' C ''

PG/1

FC/12*D14

WC/1

408050

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 15

PG/1 (N/S)FC/1

PG/1 (F/S)

EP/4

FC/3EP/5

700

FC/310*D26

70120

220120

408050170

Job code : Item no :

Trang 16

MCL/1

MBG/4MBG/1

PG/3

PG/3

PG/3PG/2 (N/S)

PG/2PG/3

EP/9

PG/2PG/3

1*D30

1*D30PG/2

50MBG/1

S/8S/8

2525

MCL/1

PG/3PG/2

2*D1480

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 17

1*D30MBG/2

'' D ''MBG/4

PG/2 (F/S)

PG/3

PG/2 (F/S)

1*D30PG/3

PG/3

S/7'' E ''

PG/3PG/2 (F/S)

PG/2 (F/S)

'' A '' '' B ''

1*D30PG/3

150

PG/2

EP/9PG/2PG/3

PG/2

S/8EP/8

1*D30

PG/2PG/3

5010

502

25100

Job code : Item no :

Trang 18

EP/9'' A ''PG/4 (N/S)

MCL/3

2*D18

'' B '' '' D ''

42 880

152

30

328

4280

30152

MCL/3

8

PG/4

8030

10050

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

0.76

2 - COLUMNS - CL/3

Trang 19

PG/4 BSPG/4 BS

'' A ''

MCL/4PG/4 (N/S)

MCL/4

PG/4

4280

30

328

PG/4

2*D14

880

3032

Job code : Item no :

0.76

2 - COLUMNS - CL/4

Trang 20

PG/4

PG/4

150MCL/4

MCL/4

4280

30

328

3032

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

0.76

2 - COLUMNS - CL/5

Trang 21

328

4280

30

328

65

192 200

73577422

MCL/3

2*D14

8030

328

Job code : Item no :

0.76

2 - COLUMNS - CL/6

Trang 22

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 23

PG/1 BSPG/1 BS

PG/1PG/1

PG/1

PG/1

PG/1PG/1PG/110*D26

10*D26

70120

220120

Job code : Item no :

Trang 24

PG/1 (N/S)WC/1

PG/1 (N/S)'' C ''

'' B ''

PG/1 BS

320'' A ''

PG/1

PG/1PG/1

PG/1PG/1

WC/1

2*D14FC/1

408050

176 146

70

SECT '' A ''

FC/1WC/1FC/3

70

EP/44*D26

180

320

10300

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 25

PG/1 BS720

PG/1

80

FC/22*D14

170

4050

SECT '' B ''

70S/14

70EP/5

FC/3

FC/210*D26

120120

220120

10

18070

Job code : Item no :

Trang 26

S/1 (F/S)S/14 BS

EP/4

FC/1PG/1 (F/S)

FC/3EP/5

PG/1 (F/S)

WC/1

PG/1 (N/S)S/1 (F/S)

320'' A ''

WC/1

2*D14

1708050

70

FC/110*D26

120220

120

720

10700

165165

120752

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Trang 27

'' C ''S/9

S/1 (F/S)WC/1'' B ''

FC/3EP/5

FC/3

FC/110*D26

5856165

165

120752

10

SECT '' C ''

PG/1

FC/12*D14

WC/1

408050

Job code : Item no :

Trang 28

PG/1 (N/S)FC/1

PG/1 (F/S)

EP/4

FC/3EP/5

700

FC/310*D26

70120

220120

408050170

Project :

Date :

Item : Location :

Job code : Item no :

Part Mark No : Part Mark :

CÔNG TY TNHH THÉP & XÂY DỰNG

Ngày đăng: 05/07/2019, 10:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w