1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Vocabulary fruit

2 205 2
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vocabulary Fruit
Trường học University of Example
Chuyên ngành Vocabulary
Thể loại Vocabulary
Năm xuất bản 2023
Thành phố Example City
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 159,38 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Vocabulary fruit -từ vựng tiếng anh về hoa quả

Trang 1

sugar apple [‘fuge,22p!]

mangosteen [‘mzengousti:n] tamarind [‘teemarind]

plum [plam] star apple ['sto:pl] - rambutan (rm'bu:ten] longan [langan]

qua man hậu qua vii sita qué chém chom quả nhãn

“Vf | \ |

| tì ? |

cherry (t/eri] peach [pi:t/] sapodilla [,sapou'dila]

quả dào quả sa-pô-chẽ

honeydew ['hanidju:]

quả dựa ngọt

J

coconut ['koukanat]

qué dita

T

jackfruit ['dzek,fru:t] durian {'duerian] quả mắt quả sẩu rieng

Trang 2

eee

guava ['gwa:ve] orange ['orinds] — in star fruit [sta: fru:t]

4

( ‘ye \ / \ { X

|

mango ['mangou] bunch of bananas papaya [pe'paie] avocado [,œvou'ko:dou]

nải chuối

watermelon

Ngày đăng: 19/08/2013, 13:41

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w