1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

tieng anh giao tiep tieng anh

116 92 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 116
Dung lượng 175,56 KB
File đính kèm tieng-anh-nhieu.rar (170 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Getting someone's attention and apologisingThu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn có thể trả lời bằng một trong các cách sau: do

Trang 1

Những câu cơ bản

Dưới đây là một số câu tiếng Anh cơ bản sử dụng trong hội thoại hàng ngày, và

những cụm từ thường gặp viết trên biển hiệu.

thank you very much cảm ơn anh/chị rất nhiều

Dưới đây là các cách trả lời lịch sự khi người khác cảm ơn bạn

Saying hello and goodbyeChào hỏi và chào tạm biệtĐây là những cách chào hỏi khác nhau:

good afternoon chào buổi chiều (dùng từ trưa đến 6 giờ

chiều)

good evening chào buổi tối (dùng sau 6 giờ tối)

Dưới đây là các cách khác nhau bạn có thể dùng khi nói tạm biệt:

Trang 2

see you! hẹn gặp lại!

have a good weekend! chúc cuối tuần vui vẻ!

Getting someone's attention and apologisingThu hút sự chú ý và xin lỗi ai đó

đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi)

Nếu ai đó xin lỗi bạn, bạn có thể trả lời bằng một trong các cách sau:

don't worry about it anh/chị đừng lo về việc đó

Making yourself understood

Để người khác hiểu mình khi nói tiếng Anh

do you speak English? anh/chị có nói tiếng Anh không?

I don't speak English tôi không nói tiếng Anh

I don't speak much English tôi không nói được nhiều tiếng Anh đâu

I only speak very little English tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Anh

thôi

I speak a little English tôi nói được một ít tiếng Anh thôi

please speak more slowly anh/chị nói chậm hơn được không?

please write it down anh/chị viết vào giấy được không?

could you please repeat that? anh/chị có thể nhắc lại được không?

Trang 3

I don't understand tôi không hiểu

Other basic phrasesNhững câu cơ bản khác

excuse me, where's the toilet? xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

excuse me, where's the Gents? xin lỗi, nhà vệ sinh nam ở đâu?

excuse me, where's the Ladies? xin lỗi, nhà vệ sinh nữ ở đâu?

Things you might seeNhững dòng chữ bạn có thể gặp

Emergency exit Lối thoát hiểm

Occupied hoặc Engaged Có người

Trang 4

Các câu nói thường dùng khác

Dưới đây là một số câu tiếng Anh thông dụng khác được sử dụng trong nhiều tình

huống khác nhau

as soon as possible càng nhanh càng tốt

Trang 5

him anh ấy

thanks for everything cám ơn vì tất cả

sorry to keep you waiting xin lỗi vì đã bắt cậu phải chờ đợi

sorry for the delay xin lỗi vì đã trì hoãn

ExclamationsCâu cảm thán

Trang 6

only joking! hoặc just kidding! mình chỉ đùa thôi!

xì hơi)

InstructionsChỉ dẫn

could I have your attention, please? xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!

Trang 7

don't forget đừng quên nhé

Nếu bạn muốn mời ai đó đi qua cửa trước bạn, bạn có thể nói một cách lịch sự như sau:

Words related to place

Từ ngữ liên quan đến nơi chốn

Common questionsCác câu hỏi thông dụng

what's this? đây là cái gì?

what's that? kia là cái gì?

is anything wrong? có vấn đề gì không?

what's the matter? có việc gì vậy?

is everything OK? mọi việc có ổn không?

have you got a minute? cậu có rảnh 1 lát không?

have you got a pen I could borrow? cậu có cái bút nào không cho mình

mượn?

Trang 8

really? thật à?

are you sure? bạn có chắc không?

what's going on? chuyện gì đang xảy ra thế?

what's happening? chuyện gì đang xảy ra thế?

what happened? đã có chuyện gì vậy?

how much? có bao nhiêu? (dùng với danh từ không

đếm được)/bao nhiêu tiền?

Congratulations and commiserationsChúc mừng và khen ngợicongratulations! xin chúc mừng!

what a pity! hoặc what a shame! tiếc quá!

happy birthday! chúc mừng sinh nhật!

happy New Year! chúc mừng Năm mới!

Trang 9

happy Easter! chúc Phục sinh vui vẻ!

happy Christmas! hoặc merry

Christmas!

chúc Giáng sinh vui vẻ!

happy Valentine's Day! chúc Valentine vui vẻ!

glad to hear it rất vui khi nghe điều đó

sorry to hear that rất tiếc khi nghe điều đó

Expressing needs and feelingsThể hiện nhu cầu và tình cảm

I'm exhausted mình kiệt sức rồi

I'm looking forward to it mình rất mong chờ điều đó

I'm in a good mood mình đang rất vui

I'm in a bad mood tâm trạng mình không được tốt

I can't be bothered mình chẳng muốn làm gì cả

More ways to greet or say goodbye to someoneCác cách nói khác khi chào gặp mặt và tạm biệt

welcome to … chào mừng cậu đến với …

long time, no see! lâu lắm rồi không gặp!

all the best! chúc mọi điều tốt đẹp!

see you tomorrow! hẹn gặp lại ngày mai!

Trang 10

Asking and expressing opinionsHỏi và thể hiện quan điểmwhat do you think? cậu nghĩ thế nào?

I think that mình nghĩ là …

I hope that mình hi vọng là …

I'm afraid that mình sợ là …

in my opinion, theo quan điểm của mình, …

I disagree hoặc I don't agree mình không đồng ý

that's not true không đúng

I don't think so mình không nghĩ vậy

I hope not mình không hi vọng vậy

I don't mind mình không phản đối đâu

it's up to you tùy cậu thôi

that's interesting hay đấy

that's funny, lạ thật,…

Các trường hợp khẩn cấpDưới đây là một số cụm từ và câu cảm thán sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặccác tình huống khó khăn khác Hi vọng bạn không phải sử dụng chúng!

Trang 11

Chú ý là trong tình huống vô cùng khẩn cấp, bạn có thể liên hệ các dịch vụ khẩn cấp

bằng cách gọi 999 ở Anh, 911 ở Mỹ và Canada

look out! hoặc watch out! cẩn thận!

Medical emergenciesCấp cứu y tế

there's been an accident đã có tai nạn xảy ra

I've cut myself tôi vừa bị đứt tay (tự mình làm đứt)

I've burnt myself tôi vừa bị bỏng (tự mình làm bỏng)

CrimeTội phạm

my wallet's been stolen tôi vừa bị mất ví (ví nam)

my purse has been stolen tôi vừa bị mất ví (ví nữ)

my handbag's been stolen tôi vừa bị mất túi

my laptop's been stolen tôi vừa bị mất laptop

my phone's been stolen tôi vừa bị mất điện thoại

I'd like to report a theft tôi muốn báo cáo mất trộm

Trang 12

my car's been broken into ô tô của tôi vừa bị đột nhập

FireHỏa hoạn

call the fire brigade! hãy gọi cứu hỏa!

can you smell burning? anh/chị có ngửi thấy mùi khét không?

the building's on fire tòa nhà đang bốc cháy

Other difficult situationsCác tình huống khó khăn khác

I can't find my … tôi không tìm thấy … của tôi

I've lost my … tôi vừa đánh mất … của tôi

Trang 13

please leave me alone hãy để tôi yên

Hội thoại thông dụng

Dưới đây là các câu thường gặp trong hội thoại thông dụng với người bạn đã biết

Asking how someone isHỏi thăm sức khỏe ai đó

how's it going? tình hình thế nào? (khá thân mật)

how are you doing? tình hình thế nào? (khá thân mật)

how are things? tình hình thế nào? (khá thân mật)

not too bad, thanks không tệ lắm, cảm ơn cậu

Asking what someone is or has been doingHỏi xem ai đó đang làm gì hoặc dạo này làm gìwhat are you up to? cậu đang làm gì đấy?

what have you been up to? dạo này cậu làm gì?

I've been very busy dạo này mình rất bận

Trang 14

same as usual vẫn như mọi khi

not much hoặc not a lot không làm gì nhiều lắm

I've just come back from … mình vừa đi … về

Asking where someone isHỏi xem ai đó đang ở đâuwhere are you? cậu ở đâu đấy?

in the countryside ở nông thôn

at the shops trong cửa hàng

Asking about someone's plansHỏi về kế hoạch của ai đó

do you have any plans for the summer? cậu có kế hoạch gì mùa hè này không?

what are you doing for …? cậu sẽ làm gì trong …?

Kết bạnDưới đây là một số câu dùng khi gặp gỡ người lạ, bao gồm giới thiệu và một số các chủ

đề đơn giản khác

Trang 15

IntroductionsGiới thiệu

I'm sorry, I didn't catch your name xin lỗi, mình không nghe rõ tên bạn

do you know each other? các bạn có biết nhau trước không?

pleased to meet you rất vui được gặp bạn

how do you do? rất hân hạnh được làm quen(cách nói

trang trọng dùng khi gặp ai đó lạ; cách trả lời cho câu này là how do you do?)

how do you know each other? các bạn biết nhau trong trường hợp

nào ?

Trang 16

we used to work together bọn mình đã từng làm cùng nhau

we were at school together bọn mình đã học phổ thông cùng nhau

we're at university together bọn mình đang học đại học cùng nhau

we went to university together bọn mình đã học đại học cùng nhau

Where are you from?

Bạn từ đâu đến?

where do you come from? bạn từ đâu đến?

whereabouts are you from? bạn từ đâu đến?

whereabouts in … are you from? bạn đến từ nơ nào ở … ?

Trang 17

what brings you to …? điều gì đã đem bạn đến … ?

why did you come to …? tại sao bạn lại đến …?

I came here to work mình đến đây làm việc

I wanted to live abroad mình muốn sống ở nước ngoài

how long have you lived here? bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?

I've only just arrived mình vừa mới đến

how long are you planning to stay here?

bạn định sống ở đây bao nhiêu lâu ?

do you like it here? bạn có thích ở đây không?

Trang 18

yes, I love it! có chứ, mình thích lắm

Ages and birthdaysTuổi tác và sinh nhậthow old are you? bạn bao nhiêu tuổi rồi?

forty-when's your birthday? bạn sinh nhật vào ngày nào?

Living arrangementsSắp xếp cuộc sốngwho do you live with? bạn ở với ai?

do you live with anybody? bạn có ở với ai không?

Trang 19

I share with one other person mình ở chung với một người nữa

I share with … others mình ở chung với … người nữa

Asking for contact detailsHỏi địa chỉ liên lạcwhat's your phone number? số điện thoại của bạn là gì?

what's your email address? địa chỉ email của bạn là gì?

what's your address? địa chỉ của bạn là gì?

could I take your phone number? cho mình số điện thoại của bạn được

Trang 20

Skype Skype

what's your username? tên truy cập của bạn là gì?

Ngôn ngữ và giao tiếp

Dưới đây là một số câu trong tiếng Anh giúp bạn nói về những ngôn ngữ mà bạn nói, và

một số các câu nói khác liên quan đến học ngôn ngữ

what languages can you speak? cậu có thể nói những ngôn ngữ nào?

French, Spanish, and a little

Russian

Pháp, Tây Ban Nha và một chút tiếng Nga

I can get by in … mình có thể cố gắng nói được một

chút…

where did you learn your English? cậu đã học tiếng Anh ở đâu?

did you understand? cậu có hiểu mình đã nói gì không?

sorry, I didn't understand xin lỗi, mình không hiểu

Nếu bạn không nghe thấy ai đó đã nói gì, cách nói lịch sự nhất là:

sorry? hoặc excuse me? xin lỗi, cậu đã nói gì?

how do you say in English? cậu nói thế nào trong tiếng Anh?

Trang 21

how do you spell that? cậu đánh vần từ đó thế nào?

how do you pronounce this word? cậu phát âm từ này thế nào?

you speak very good English cậu nói tiếng Anh rất tốt

your English is very good tiếng Anh của cậu rất tốt

I'm a little out of practice mình ít luyện tập

I'd like to practise my … mình muốn luyện tiếng …

let's speak in … hãy nói bằng tiếng …

what's this called? cái này gọi là gì?

Gia đình và các mối quan hệ

Dưới đây là một số câu dùng khi thảo luận về gia đình và các mối quan hệ hôn nhân Học cách nói về anh chị em, con cái, và các thành viên trong gia đình, cũng như miêu tảtình trạng hôn nhân của bạn

Brothers and sistersAnh chị em

do you have any brothers or sisters? bạn có anh chị em không?

one brother and two sisters một anh/em trai và hai chị/em gái

no, I'm an only child không, mình là con một

Trang 22

Children and grandchildrenCon và cháuhave you got any kids? bạn có con không?

do you have any children? bạn có con không?

a boy and a girl một trai và một gái

I don't have any children mình không có con

do you have any grandchildren? ông/bà có cháu không?

Parents and grandparents

Bố mẹ và ông bàwhere do your parents live? bố mẹ bạn sống ở đâu?

what do your parents do? bố mẹ bạn làm nghề gì?

what does your father do? bố bạn làm nghề gì?

what does your mother do? mẹ bạn làm nghề gì?

are your grandparents still alive? ông bà bạn còn sống cả chứ?

RelationshipsQuan hệ hôn nhân

do you have a boyfriend? bạn có bạn trai chưa?

do you have a girlfriend? bạn có bạn gái chưa?

are you married? bạn có gia đình chưa?

are you single? bạn chưa có gia đình à?

are you seeing anyone? bạn có đang hẹn hò ai không?

Trang 23

single còn độc thân

married đã lập gia đình rồi

I'm seeing someone mình đang hẹn hò

PetsVật nuôihave you got any pets? bạn có vật nuôi không?

he's called … anh ấy tên là …

what's her name? cô ấy tên là gì?

she's called … cô ấy tên là …

what are their names? họ tên là gì?

they're called … họ tên là …

Trang 24

Neil and Anna Neil và Anna

how old is he? anh ấy bao nhiêu tuổi?

how old is she? cô ấy bao nhiêu tuổi?

how old are they? họ bao nhiêu tuổi?

Trang 25

swimming bơi lội

I enjoy travelling mình thích đi du lịch

Talking about things you dislikeNói về những điều bạn không thích

Trang 26

I read a lot mình đọc rất nhiều

have you read any good books lately? gần đây bạn có đọc cuốn sách nào

không?

have you seen any good films recently? gần đây bạn có xem bộ phim hay nào

không?

SportThể thao

do you play any sports? bạn có chơi môn thể thao nào không?

yes, I play … có, mình chơi …

I'm a member of a gym mình là hội viên của phòng tập thể dục

no, I'm not particularly sporty không, mình không thực sự thích thể

thao lắm

I like watching football mình thích xem bóng đá

which team do you support? bạn cổ vũ đội nào?

do you play any instruments? bạn có chơi nhạc cụ nào không?

yes, I play … có, mình chơi …

Trang 27

the guitar đàn guitar

yes, I've played the piano for … years có, mình chơi piano được … năm rồi

I'm learning to play … mình đang học chơi …

I'm in a band mình chơi trong ban nhạc

I sing in a choir mình hát trong đội hợp xướng

what sort of music do you like? bạn thích thể loại nhạc nào?

what sort of music do you listen to? bạn hay nghe thể loại nhạc nào?

anything, really bất cứ loại nào

lots of different stuff nhiều thể loại khác nhau

have you got any favourite bands? bạn có yêu thích ban nhạc nào không?

Nghề nghiệpDưới đây là một số câu tiếng Anh dùng khi nói về nghề nghiệp, giúp bạn bàn luận được

về loại hình công việc và nơi làm việc của bạn

OccupationNghề nghiệp

what do you do for a living? bạn kiếm sống bằng nghề gì?

what sort of work do you do? bạn làm loại công việc gì?

what line of work are you in? bạn làm trong nghành gì?

Trang 28

PR (public relations) PR (quan hệ quần chúng)

children with disabilities trẻ em khuyết tật

I stay at home and look after the children

mình ở nhà trông con

Employment statusTrình trạng công việcI've got a part-time job mình làm việc bán thời gian

I've got a full-time job mình làm việc toàn thời gian

Trang 29

looking for a job đi tìm việc

I'm not working at the moment hiện mình không làm việc

I've been made redundant mình vừa bị sa thải

I was made redundant two months ago mình bị sa thải hai tháng trước

I do some voluntary work mình đang làm tình nguyện viên

Who do you work for?

Bạn làm việc cho công ty nào?

who do you work for? bạn làm việc cho công ty nào?

I work for … mình làm việc cho …

a publishers một nhà xuất bản

an investment bank một ngân hàng đầu tư

the council hội đồng thành phố

I'm self-employed mình tự làm chủ

I work for myself mình tự làm chủ

I have my own business mình có công ty riêng

I'm a partner in … mình là đồng sở hữu của …

a law firm một công ty luật

an accountancy practice một văn phòng kế toán

an estate agents một văn phòng bất động sản

I've just started at … mình vừa mới làm về làm việc cho …

Place of workNơi làm việcwhere do you work? bạn làm việc ở đâu?

Trang 30

I work from home mình làm việc tại nhà

Training and work experienceĐào tạo và kinh nghiệm làm việcI'm training to be … mình được đào tạo để trở thành …

I'm a trainee … mình là … tập sự

supermarket manager quản lý siêu thị

I'm on a course at the moment hiện giờ mình đang tham gia một khóa

học

I'm on work experience mình đang đi thực tập

I'm doing an internship mình đang đi thực tập

Giáo dụcDưới đây là một vài câu trong tiếng Anh sử dụng cho việc thảo luận về những gì bạn học ở trường phổ thông hoặc trường đại học, và hỏi người khác về việc học của họ

UniversityĐại họcare you a student? bạn có phải là sinh viên không?

Trang 31

I'm studying … mình học ngành …

which university are you at? bạn học trường đại học nào?

what university do you go to? bạn học trường đại học nào?

Liverpool University Đại học Liverpool

which year are you in? bạn học năm thứ mấy?

I'm in my first year at university mình đang học đại học năm thứ nhất

do you have any exams coming up? bạn có kỳ thi nào sắp tới không?

I've just graduated mình vừa mới tốt nghiệp

I'm doing a masters in … mình đang học thạc sĩ ngành …

I'm doing a PhD in … mình đang làm tiến sĩ ngành …

did you go to university? hóa học

I didn't go to university mình không học đại học

Trang 32

I never went to university mình chưa từng học đại học

where did you go to university? trước kia bạn học trường đại học nào?

what did you study? trước kia bạn học ngành gì?

SchoolTrường phổ thông

where did you go to school? trước kia bạn học trường phổ thông

I'm taking a gap year mình đã tốt nghiệp phổ thông và đang

nghỉ một năm trước khi vào đại học

Future plans

Kế hoạch tương lai

how many more years do you have to go?

bạn còn phải học bao nhiêu năm nữa?

what do you want to do when you've finished?

sau khi học xong bạn muốn làm gì?

Trang 33

I don't know what I want to do after

university

mình chưa biết mình muốn gì sau khi học đại học xong

Hẹn hò và lãng mạn

Dưới đây là một số câu tiếng Anh dùng khi hẹn hò và trong tình huống lãng mạn Nếu

bạn muốn học cách mời ai đó đi chơi, hoặc muốn nói những câu lãng mạn gây ấn tượng

với bạn trai/bạn gái của mình bằng tiếng Anh, phần này sẽ cung cấp cho bạn những gì

bạn cần

Breaking the ice

Mở đầu câu chuyện

can I buy you a drink? anh/em mua cho em/anh đồ uống gì đó

nhé?

would you like a drink? anh/em có muốn uống gì không?

can I get you a drink? anh/em đi lấy cho em/anh đồ uống gì

đó nhé?

are you on your own? em/anh đi một mình à?

would you like to join us? em/anh có muốn tham gia cùng bọn

anh/em không?

do you mind if I join you? anh/em có thể tham gia cùng các

em/anh không?

do you mind if we join you? bọn anh/em có thể tham gia cùng mọi

người được không?

do you come here often? anh/em có đến đây thường xuyên

không?

is this your first time here? đây có phải lần đầu anh/em đến đây

không?

have you been here before? anh/em đã bao giờ đến đây chưa?

would you like to dance? anh/em có muốn nhảy không?

Asking someone outMời ai đó đi chơi

do you want to go for a drink sometime?

em/anh có muốn khi nào đó mình đi uống nước không?

I was wondering if you'd like to go out for a drink sometime

không biết em/anh có muốn khi nào đó mình đi chơi uống nước không?

if you'd like to meet up sometime, let

me know!

nếu khi nào đó em/anh muốn gặp thì báo cho anh/em biết nhé!

Trang 34

would you like to join me for a coffee? em/anh có muốn đi uống cà phê với

anh/em không?

do you fancy getting a bite to eat? em/anh có muốn đi ăn chút gì đó

không?

do you fancy lunch sometime? em/anh có muốn khi nào đó mình đi ăn

trưa cùng nhau không?

do you fancy dinner sometime? em/anh có muốn khi nào đó mình đi ăn

tối cùng nhau không?

do you fancy going to see a film

sometime?

em/anh có muốn khi nào đó mình đi xem phim không?

sorry, you're not my type! rất tiếc, anh/em không phải típ người

của em/anh

here's my number đây là số điện thoại của anh/em

what's your phone number? số điện thoại của anh/em là gì?

could I take your phone number? cho anh/em xin số điện thoại của

em/anh được không?

ComplimentsKhen ngợi

you look very nice tonight tối nay trông em/anh rất tuyệt

I like your outfit anh/em thích bộ đồ của em/anh

you're really good-looking trông em/anh rất ưa nhìn

you're really sexy trông em/anh rất quyến rũ

you've got beautiful eyes em/anh có đôi mắt thật đẹp

you've got a great smile em/anh có nụ cười rất đẹp

Trang 35

thanks for the compliment! cảm ơn anh/em vì lời khen!

On a dateTrong buổi hẹn hòwhat do you think of this place? em/anh thấy chỗ này thế nào?

shall we go somewhere else? chúng ta đi chỗ khác nhé?

I know a good place anh/em biết một chỗ rất hay

can I kiss you? anh/em có thể hôn em/anh được

would you like to come back to mine? anh/em có muốn về nhà em/anh không?

thanks, I had a great evening cảm ơn, anh/em đã có một buổi tối rất

tuyệt

when can I see you again? khi nào anh/em có thể gặp lại em/anh?

give me a call! gọi cho anh/em nhé!

I'll call you anh/em sẽ gọi cho em/anh

Talking about feelingsDiễn tả cảm xúcwhat do you think of me? anh/em nghĩ gì thế em/anh?

I enjoy spending time with you anh/em rất muốn dành thời gian bên

em/anh

I find you very attractive anh/em thấy em/anh rất hấp dẫn

I like you a lot anh/em rất thích em/anh

I'm crazy about you anh/em phát điên lên vì em/anh

Trang 36

I love you! anh/em yêu em/anh!

will you marry me? em/anh hãy đồng ý cưới anh/em nhé?

I've missed you anh/em nhớ em/anh

Physical relationshipsQuan hệ tình dục

do you have any condoms? anh/em có bao cao su không?

Sexual orientationGiới tính

Inviting someone outMời ai đó đi chơiare you up to anything this evening? cậu có bận gì tối nay không?

have you got any plans for …? cậu đã có kế hoạch gì cho … chưa?

Trang 37

tomorrow evening tối mai

what would you like to do this

evening?

tối nay cậu muốn làm gì?

do you want to go somewhere at the

cậu có muốn đi ăn cùng tớ không?

do you fancy going out tonight? cậu có muốn đi chơi tối nay không?

sorry, I can't make it tiếc quá, mình không đi được rồi

I'm afraid I already have plans mình e là mình đã có kế hoạch khác rồi

I'm staying in tonight tối nay mình ở nhà

I've got too much work to do mình còn phải làm nhiều việc lắm

I'm very busy at the moment hiện giờ mình bận lắm

Arranging the time and placeSắp xếp thời gian và địa điểmwhat time shall we meet? mấy giờ thì mình gặp nhau?

let's meet at … mình hẹn nhau lúc … nhé

where would you like to meet? cậu thích mình gặp nhau ở đâu?

I'll see you … at ten o'clock mình sẽ gặp cậu … lúc 10 giờ nhé

Trang 38

at the cinema ở rạp chiếu phim

I'll meet you there mình sẽ gặp cậu ở đấy

see you there! hẹn gặp cậu ở đấy nhé!

let me know if you can make it báo cho mình biết nếu cậu đi được nhé

I'll call you later mình sẽ gọi cho cậu sau

what's your address? địa chỉ nhà cậu là gì?

Meeting upKhi gặp nhauI'm running a little late mình đến muộn một chút

I'll be there in … minutes mình sẽ đến trong vòng … phút nữa

have you been here long? cậu đến lâu chưa?

have you been waiting long? cậu đợi lâu chưa?

Cụm từ chỉ thời gianDưới đây là một vài cụm từ tiếng Anh liên quan đến thời gian

Specifying the dayNgàythe day before yesterday hôm kia

Specifying the time of dayBuổi trong ngày

Trang 39

last night tối qua

Specifying the week, month, or year

Tuần, tháng, năm

Trang 40

next year năm sau

Other time expressionsCác cụm từ chỉ thời gian khácfive minutes ago năm phút trước

two weeks ago hai tuần trước

in ten minutes' time hoặc in ten

minutes

mười phút nữa

in an hour's time hoặc in an hour một tiếng nữa

in a week's time hoặc in a week một tuần nữa

in ten days' time hoặc in ten days mười ngày nữa

in three weeks' time hoặc in three weeks

ba tuần nữa

in two months' time hoặc in two months

hai tháng nữa

in ten years' time hoặc in ten years mười năm nữa

the previous day ngày trước đó

the previous week tuần trước đó

the previous month tháng trước đó

the previous year năm trước đónăm trước đó

the following day ngày sau đó

the following week tuần sau đó

Ngày đăng: 15/01/2019, 10:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w