Đi với a/an Danh từ số nhiều.. Thêm s/es Danh từ nghĩa một vài/ít với a few hoặc a little.
Trang 1T
T
Từ
tiếng
Anh
Nghĩ
a rút gọn
Động
từ số ít
V1
Động từ
số nhiều V1
Động từ quá khứ đơn
V2
Động từ quá khứ phân từ V3
Động từ
ở thì tiếp diễn
1 be được
2 have có
3 do làm
6 get đượ
c
7 make làm
8 know biết
9 think nghĩ
1
0 take lấy
1
1 see thấy
1
2 come đến
1
3 want
muố n 1
4 use dùng
1
5 find
tìm thấy
Trang 26 give cho 1
7 tell nói 1
8 work
công việc 1
9 call
cuộc gọi 2
0 try thử 2
1 ask hỏi 2
2 need
nhu cầu 2
3 feel cảm
2
4
beco
me
trở thàn h 2
5 leave
rời khỏi 2
6 put đặt 2
7 mean
nghĩ
a là 2
8 keep giữ 2
9 let
để cho
Trang 30 begin
bắt đầu 3
1 seem
hình như 3
2 help giúp 3
3 show
buổi diễn 3
4 hear nghe 3
5 play chơi 3
6 run chạy
3
7 move
di chuy ển 3
8 live sống
3
9
belie
ve
tin tưởn g 4
0 bring
đem lại 4
1
happ
en
xảy ra 4
2 write viết
4 sit ngồi
Trang 44
4 stand
đứn g 4
5 lose mất 4
6 pay trả 4
7 meet gặp 4
8
inclu
de
bao gồm 4
9
conti
nue
tiếp tục 5
0 set bộ 5
1 learn
học hỏi 5
2
chan
ge
thay đổi 5
3 lead chì
5
4
unde
rstan
d
hiểu
5
5
watc
5
6
follo
5 stop dừn
Trang 57 g lại 5
8
creat
e
sáng tạo 5
9
spea
6
0 read đọc 6
1
spen
d tiêu 6
2 grow
lớn lên 6
3 open mở 6
4 walk đi bộ 6
5 win
thắn
g lợi 6
6 teach dạy 6
7 offer
phục vụ 6
8
reme
mber
nhớ lại 6
9
consi
der
xem xét 7
0
appe
ar
xuất hiện
7 buy mua
Trang 62 serve
phục vụ 7
3 die chết 7
4 send gởi
7
5 build
xây dựn g 7
6 stay ở lại 7
7 fall rơi 7
8 cut cắt 7
9 reach đến 8
0 kill giết 8
1 raise
nâng cao 8
2 pass
vượt qua 8
3 sell bán
8
4
decid
e
quyế
t định
8 retur trở
Trang 75 n về 8
6
expla
in
giải thích 8
7 hope
hy vọng 8
8
devel
op
phát triển 8
9 carry
man g 9
0 break nghỉ 9
1
recei
ve nhận 9
2
agre
e
đồng ý
9
3
supp
ort
ủng
hộ,
hỗ trợ 9
4 hit đánh 9
5
prod
uce
sản xuất 9
6 eat ăn 9
7 cover
che phủ 9
8 catch bắt
Trang 89 draw vẽ
1
0
0
choo
se chọn
Danh từ
S
T
T
Từ
tiếng
Anh
Nghĩ
a tiếng Việt
Danh
từ số
ít Đi với a/an
Danh
từ số nhiều.
Thêm s/es
Danh từ nghĩa một vài/ít với
a few hoặc a little
(few và little nghĩa là hầu như không)
Danh từ nghĩa nhiều với many/
much
DT đếm đượ
c (C)
ĐT
ko đếm đượ
c (UC )
1 people Ngườ
i
A person
peopl e
A few people
Many people C
2 history Lịch
sử
4 art Nghệ
thuật
5 world Thế
giới
6 information Thông tin
7 map Bản
đồ
Trang 98 two Hai
9 family Gia
đình 1
0
govern
ment
Chín
h phủ 1
1 health
Sức khỏe 1
2 system
Hệ thống 1
3
comput
er
Máy tính 1
4 meat Thịt 1
5 year Năm
1
6 thanks
Lời cảm ơn 1
7 music
Âm nhạc 1
8 person
Ngườ i
1
9 reading
Cách đọc
2
0 method
Phươ
ng pháp 2
1 data
Dữ liệu
Trang 102 food
Thức ăn 2
3
underst
anding
Hiểu biết
2
4 theory
Lý thuyế t
2
5 law
Pháp luật 2
6 bird Chim
2
7
literatur
e
Văn chươ ng 2
8
proble
m
Vấn đề 2
9
softwar
e
Phần mềm 3
0 control
Kiểm soát 3
1
knowle
dge
Kiến thức 3
2 power
Quyề
n lực 3
3 ability
Khả năng
3
4
econo
mics
Kinh
tế học
Trang 115 love
Tình Yêu 3
6 internet
Intern et 3
7
televisi
3
8 science
Khoa học 3
9 library
Thư viện 4
0 nature
Bản chất 4
1 fact Việc 4
2 product
Sản phẩm 4
3 idea
Ý kiến 4
4
temper
ature
Nhiệt độ 4
5
investm
ent
Đầu tư 4
6 area
Khu vực 4
7 society
Xã hội 4
8 activity
Hoạt động
Trang 129 chuyện
5
0 industry
Ngàn
h công nghiệ p
5
1 media
Phươ
ng tiện truyề
n thông 5
2 thing
nhữn
g vật
5
3 oven
Lò nướn g
5
4
commu
nity
Cộng đồng 5
5
definitio
n
Định nghĩa
5
6 safety
Sự
an toàn
5
7 quality
Chất lượn g 5
8
develop
ment
Phát triển
5 langua Ngôn
Trang 139 ge ngữ 6
0
manag
ement
Quản lý 6
1 player
Ngườ
i chơi 6
2 variety Nhiều 6
3 video Video 6
4 week Tuần 6
5 security
An ninh 6
6 country Nước 6
7 exam Thi 6
8 movie Phim 6
9
organiz
ation
Cơ quan 7
0
equipm
ent
Thiết bị 7
1 physics Vật lý 7
2
analysi
s
Nghiê
n cứu
7 policy Chín
Trang 14sách 7
4 series Loạt
7
5 thought
Tư tưởn g 7
6 basis
Căn cứ 7
7
boyfrie
nd
Bạn trai
7
8
directio
n
Phươ
ng hướn g
7
9
strateg
y
Chiến lược 8
0
technol
ogy
Công nghệ 8
1 army
Quân đội
8
2 camera
Máy chụp hình 8
3
freedo
m
Sự tự do 8
4 paper Giấy
8
5
environ
ment
Môi trườn g
Trang 156 child
Trẻ em
8
7
instanc
e
Trườ
ng hợp 8
8 month
Thán g 8
9 truth
Sự thật
9
0
marketi
ng
Thị trườn g
9
1
universi
ty
Trườ
ng đại học 9
2 writing Viết
9
3 article
Điều khoả n 9
4
depart
ment Bộ 9
5
differen
ce
Khác nhau 9
6 goal
Mục tiêu 9
7 news
Tin tức
Trang 168 e giả 9
9 fishing
Đánh cá 1
0
0
growth
Tăng trưởn g