1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

100 danh động từ hay dùng

16 93 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 16
Dung lượng 67,03 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đi với a/an Danh từ số nhiều.. Thêm s/es Danh từ nghĩa một vài/ít với a few hoặc a little.

Trang 1

T

T

Từ

tiếng

Anh

Nghĩ

a rút gọn

Động

từ số ít

V1

Động từ

số nhiều V1

Động từ quá khứ đơn

V2

Động từ quá khứ phân từ V3

Động từ

ở thì tiếp diễn

1 be được

2 have có

3 do làm

6 get đượ

c

7 make làm

8 know biết

9 think nghĩ

1

0 take lấy

1

1 see thấy

1

2 come đến

1

3 want

muố n 1

4 use dùng

1

5 find

tìm thấy

Trang 2

6 give cho 1

7 tell nói 1

8 work

công việc 1

9 call

cuộc gọi 2

0 try thử 2

1 ask hỏi 2

2 need

nhu cầu 2

3 feel cảm

2

4

beco

me

trở thàn h 2

5 leave

rời khỏi 2

6 put đặt 2

7 mean

nghĩ

a là 2

8 keep giữ 2

9 let

để cho

Trang 3

0 begin

bắt đầu 3

1 seem

hình như 3

2 help giúp 3

3 show

buổi diễn 3

4 hear nghe 3

5 play chơi 3

6 run chạy

3

7 move

di chuy ển 3

8 live sống

3

9

belie

ve

tin tưởn g 4

0 bring

đem lại 4

1

happ

en

xảy ra 4

2 write viết

4 sit ngồi

Trang 4

4

4 stand

đứn g 4

5 lose mất 4

6 pay trả 4

7 meet gặp 4

8

inclu

de

bao gồm 4

9

conti

nue

tiếp tục 5

0 set bộ 5

1 learn

học hỏi 5

2

chan

ge

thay đổi 5

3 lead chì

5

4

unde

rstan

d

hiểu

5

5

watc

5

6

follo

5 stop dừn

Trang 5

7 g lại 5

8

creat

e

sáng tạo 5

9

spea

6

0 read đọc 6

1

spen

d tiêu 6

2 grow

lớn lên 6

3 open mở 6

4 walk đi bộ 6

5 win

thắn

g lợi 6

6 teach dạy 6

7 offer

phục vụ 6

8

reme

mber

nhớ lại 6

9

consi

der

xem xét 7

0

appe

ar

xuất hiện

7 buy mua

Trang 6

2 serve

phục vụ 7

3 die chết 7

4 send gởi

7

5 build

xây dựn g 7

6 stay ở lại 7

7 fall rơi 7

8 cut cắt 7

9 reach đến 8

0 kill giết 8

1 raise

nâng cao 8

2 pass

vượt qua 8

3 sell bán

8

4

decid

e

quyế

t định

8 retur trở

Trang 7

5 n về 8

6

expla

in

giải thích 8

7 hope

hy vọng 8

8

devel

op

phát triển 8

9 carry

man g 9

0 break nghỉ 9

1

recei

ve nhận 9

2

agre

e

đồng ý

9

3

supp

ort

ủng

hộ,

hỗ trợ 9

4 hit đánh 9

5

prod

uce

sản xuất 9

6 eat ăn 9

7 cover

che phủ 9

8 catch bắt

Trang 8

9 draw vẽ

1

0

0

choo

se chọn

Danh từ

S

T

T

Từ

tiếng

Anh

Nghĩ

a tiếng Việt

Danh

từ số

ít Đi với a/an

Danh

từ số nhiều.

Thêm s/es

Danh từ nghĩa một vài/ít với

a few hoặc a little

(few và little nghĩa là hầu như không)

Danh từ nghĩa nhiều với many/

much

DT đếm đượ

c (C)

ĐT

ko đếm đượ

c (UC )

1 people Ngườ

i

A person

peopl e

A few people

Many people C

2 history Lịch

sử

4 art Nghệ

thuật

5 world Thế

giới

6 information Thông tin

7 map Bản

đồ

Trang 9

8 two Hai

9 family Gia

đình 1

0

govern

ment

Chín

h phủ 1

1 health

Sức khỏe 1

2 system

Hệ thống 1

3

comput

er

Máy tính 1

4 meat Thịt 1

5 year Năm

1

6 thanks

Lời cảm ơn 1

7 music

Âm nhạc 1

8 person

Ngườ i

1

9 reading

Cách đọc

2

0 method

Phươ

ng pháp 2

1 data

Dữ liệu

Trang 10

2 food

Thức ăn 2

3

underst

anding

Hiểu biết

2

4 theory

Lý thuyế t

2

5 law

Pháp luật 2

6 bird Chim

2

7

literatur

e

Văn chươ ng 2

8

proble

m

Vấn đề 2

9

softwar

e

Phần mềm 3

0 control

Kiểm soát 3

1

knowle

dge

Kiến thức 3

2 power

Quyề

n lực 3

3 ability

Khả năng

3

4

econo

mics

Kinh

tế học

Trang 11

5 love

Tình Yêu 3

6 internet

Intern et 3

7

televisi

3

8 science

Khoa học 3

9 library

Thư viện 4

0 nature

Bản chất 4

1 fact Việc 4

2 product

Sản phẩm 4

3 idea

Ý kiến 4

4

temper

ature

Nhiệt độ 4

5

investm

ent

Đầu tư 4

6 area

Khu vực 4

7 society

Xã hội 4

8 activity

Hoạt động

Trang 12

9 chuyện

5

0 industry

Ngàn

h công nghiệ p

5

1 media

Phươ

ng tiện truyề

n thông 5

2 thing

nhữn

g vật

5

3 oven

Lò nướn g

5

4

commu

nity

Cộng đồng 5

5

definitio

n

Định nghĩa

5

6 safety

Sự

an toàn

5

7 quality

Chất lượn g 5

8

develop

ment

Phát triển

5 langua Ngôn

Trang 13

9 ge ngữ 6

0

manag

ement

Quản lý 6

1 player

Ngườ

i chơi 6

2 variety Nhiều 6

3 video Video 6

4 week Tuần 6

5 security

An ninh 6

6 country Nước 6

7 exam Thi 6

8 movie Phim 6

9

organiz

ation

Cơ quan 7

0

equipm

ent

Thiết bị 7

1 physics Vật lý 7

2

analysi

s

Nghiê

n cứu

7 policy Chín

Trang 14

sách 7

4 series Loạt

7

5 thought

Tư tưởn g 7

6 basis

Căn cứ 7

7

boyfrie

nd

Bạn trai

7

8

directio

n

Phươ

ng hướn g

7

9

strateg

y

Chiến lược 8

0

technol

ogy

Công nghệ 8

1 army

Quân đội

8

2 camera

Máy chụp hình 8

3

freedo

m

Sự tự do 8

4 paper Giấy

8

5

environ

ment

Môi trườn g

Trang 15

6 child

Trẻ em

8

7

instanc

e

Trườ

ng hợp 8

8 month

Thán g 8

9 truth

Sự thật

9

0

marketi

ng

Thị trườn g

9

1

universi

ty

Trườ

ng đại học 9

2 writing Viết

9

3 article

Điều khoả n 9

4

depart

ment Bộ 9

5

differen

ce

Khác nhau 9

6 goal

Mục tiêu 9

7 news

Tin tức

Trang 16

8 e giả 9

9 fishing

Đánh cá 1

0

0

growth

Tăng trưởn g

Ngày đăng: 08/12/2018, 10:56

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w