1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

900 từ VỰNG PART 7 ETS

50 213 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 0,91 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

keep up with: to do whatever is necessary to stay level or equal with someone or something để làm bất cứ điều gì là cần thiết để ở mức độ hoặc bằng với một ai đó hoặc một cái gì đó => bắ

Trang 1

TEST 1 ETS 2016

1 The opening of two additional stores = event to celebrate new stores

2 giveaway: something that a company gives free, usually with something else that

is for sale (một cái gì đó mà một công ty cung cấp miễn phí, thường là với một cái

gì đó khác đó là để bán) => Present (n) quà tặng (miễn phí)

3 raffle: a competition or game in which people buy numbered tickets and can win prizes (một cuộc thi hoặc trò chơi mà mọi người mua vé số và có thể giành giải thưởng) => SYN: lottery, lotto (trò chơi xổ số, bốc thăm trúng thưởng)

4 To arrange a meeting (để sắp xếp cuộc gặp mặt) = to make appointment (để lên cuộc hẹn)

5 Officially start (bắt đầu chính thức) = effective (có hiệu lực)

6 Change (thay đổi) = adjust (điều chỉnh)

7 Present = introduce (giới thiệu)

8 be known for = well-know = famous (nổi tiếng)

9 melodious: pleasant to listen to, like music (dễ chịu để nghe, như âm nhạc), SYN: melodic, informal easy on the ear => du dương

10 for more information about a full listing of dishes (để thêm thông tin về danh sách đầy đủ các món ăn)= view a full dinner menu (xem toàn bộ thực đơn của món ăn)

11 a small restaurant (một nhà hàng nhỏ) = space is limited (không gian bị giới hạn)

12 Undergo something: to experience something, especially a change or something unpleasant (để trải qua một điều gì đó, đặc biệt là một sự thay đổi hoặc một cái gì

đó khó chịu) => trãi qua, SYN: experience

13 refurbish something: to clean and decorate a room, building, etc in order to make it more attractive, more useful, (để làm sạch và trang trí một căn phòng, xây dựng, vv để làm cho nó hấp dẫn hơn, hữu ích hơn, vv),=> cải tạo, sửa chữa, tân trang, SYN: renovate

14 put on hold: to pause, postpone or suspend an activity (tạm dừng, hoãn hoặc tạm ngừng hoạt động) => hoãn, dừng hoạt động, SYN: postpone

15 stage: a separate part that a process, etc is divided into (một phần riêng biệt mà một quá trình, vv được chia thành, => giai đoạn, SYN: phase

Trang 2

16 initial: happening at the beginning; first (xảy ra ngay từ đầu; Đầu tiên) => bắt đầu, SYN: begin

17 a decade ago (một thập kỉ về trước) = ten years a go (mười năm về trước)

18 single issue: ấn phẩm độc nhất

19 associate member: someone who is a member etc of something, but who is at a lower level and has fewer rights (ai đó là thành viên của một cái gì đó, nhưng ai ở mức thấp hơn và có ít quyền hơn) =>thành viên sơ cấp/cơ bản, SYN: basic member

20 up-to-date: modern, recent, or containing the latest information (hiện đại, gần đây hoặc chứa thông tin mới nhất) => hiện đại, SYN: contemporary, modern, state-of-the-art

21 index of: an alphabetical list, such as one printed at the back of a book showing which page a subject, name, etc is on (một danh sách theo thứ tự bảng chữ cái, chẳng hạn như một danh sách được in ở mặt sau của một cuốn sách hiển thị trang, chủ đề, tên, v.v trên), => danh sách, SYN: list

22 archives: a place where historical records are kept (archives [ plural ] a place where historical records are kept) => lưu trữ, kho lưu trữ, SYN: store

23 job posting (đăng tuyển dụng) = job notices (thông báo tuyển dụng)

24 a list of educational opportunities (một danh sách các cơ hội về giáo dục) = an index of relevant courses for professional development (một danh sách của các khóa học có liên quan để phát triển chuyên môn)

25 specify: to state as a condition (condition = stipulation) => quy định, SYN: stipulation

26 standard ground shipping: Vận chuyển đường bộ tiêu chuẩn

27 fragile: easily damaged, broken, or harmed (dễ bị hỏng, bị hỏng hoặc bị tổn hại),

=> dễ vỡ, SYN: easily broken

28 bulk: something that very large (cái gì đó mà rất lớn), => số lượng lớn

29 expedite something: to make a process happen more quickly (để làm cho một quá trình xảy ra nhanh hơn), => nhanh, tăng tốc, SYN: speed up, hurry, quicken Cụm: expedited service dịch vụ chuyển phát nhanh

30 amout = money: tiền

31 process = carry out: thực hiện, tiến hành

Trang 3

32 delivers products with care (vận chuyển sản phẩm cẩn thận) = orders are delivered in perfect conditions (đơn đặt hàng được vận chuyển trong điều kiện hoàn hảo)

33 an error in recipient's address (sai địa chỉ của người nhận) = the shipping address

is incorrect (địa chỉ giao hàng không đúng)

34 opening address: state/speech opening (phát biểu khai mạc)

35 medication: a drug or another form of medicine that you take to prevent or to treat an illness (một loại thuốc hoặc một loại thuốc khác mà bạn dùng để phòng ngừa hoặc điều trị bệnh) => thuốc, SYN: drug

36 adolescent: in the process of developing from a child into an adult (trong quá trình phát triển từ trẻ em thành người lớn) => thanh niên

37 prescription (for something): an official piece of paper on which a doctor writes the type of medicine you should have, and which enables you to get it from a chemist’s shop/drugstore (một mảnh giấy chính thức mà bác sĩ viết loại thuốc bạn nên có, và cho phép bạn lấy nó từ cửa hàng / hiệu thuốc của nhà hóa học) => đơn thuốc

38 pharmaceutical: connected with making and selling drugs (kết nối với việc sản xuất và bán thuốc )=> dược/thuộc dược phẩm

39 opening address (phát biểu khai mạc) = an introductory talk (giới thiệu/mở đầu cuộc nói chuyện)

40 medicine for young people (thuốc cho thanh thiếu niên) = medication for children and adolescents (thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên)

41 courtesy: polite behaviour that shows respect for other people (hành vi lịch sự thể hiện sự tôn trọng đối với người khác) => lịch sự, tri ân, SYN: politeness, Cụm: special courtesy tri ân đặc biệt

42 license plate number: the official set of numbers and letters shown on the front and back of a road vehicle (bộ số chính thức và chữ cái được hiển thị ở mặt trước và mặt sau của phương tiện giao thông đường bộ) => biển số xe

43 paper = article

44 gear sth to/towards: to design or organize something so that it is suitable for a particular purpose, situation, or group of people (để thiết kế hoặc sắp xếp thứ gì đó

Trang 4

sao cho phù hợp với mục đích, tình huống hoặc nhóm người cụ thể) => thiết kế, tổ chứ SYN: Design, held

45 take on: to accept some work or responsibility (chấp nhận một số công việc hoặc trách nhiệm) => đảm nhiệm

46 inception: the beginning of an organization or official activity (sự khởi đầu của một tổ chức hoặc hoạt động chính thức) => bắt đầu, khởi đầu, SYN: beginning, start

47 tentative: (of a plan or idea) not certain or agreed, or (of a suggestion or action) said or done in a careful but uncertain way because you do not know if you are right [(của một kế hoạch hoặc ý tưởng) không nhất định hoặc đồng ý, hoặc (của một đề nghị hoặc hành động) nói hoặc thực hiện một cách cẩn thận nhưng không chắc chắn bởi vì bạn không biết nếu bạn là đúng] => tạm thời, SYN: provisional

48 provisional assignment (nhiệm vụ tạm thời) = tentative assignment (nhiệm vụ tạm thời)

49 was employed by client (đã được thuê bởi khách hàng)= used to work in marketing department at Frampton Clother (đã từng làm việc ở bộ phận tiếp thị tại công ty Frampton Clother)

50 first-rate: extremely good (cực tốt) => hạng nhất

51 spectacular: very exciting to look at ( rất thú vị khi nhìn vào) => ngoạn mục, hùng vĩ, SYN: magnificent, splendid

52 reporters(n) A reporter is someone who writes news articles or who broadcasts news reports (Một phóng viên là người viết bài báo hoặc những người phát sóng các báo cáo tin tức.) => người phóng viên, người viết bài báo

53 biking trail: a path or marked route that is intended for people riding bicycles (đường dẫn hoặc tuyến đường được đánh dấu dành cho những người đạp xe đạp) => đường mòn dành cho xe đạp

54 backyard: a small space surrounded by walls at the back of a house, usually with

a hard surface (một không gian nhỏ bao quanh bởi các bức tường ở phía sau của một ngôi nhà, thường là với một bề mặt cứng) => sân sau

55 oversize = large lớn

56 courtyard: an open space that is partly or completely surrounded by buildings and is usually part of a castle, a large house, etc (một không gian mở một phần hoặc

Trang 5

hoàn toàn được bao quanh bởi các tòa nhà và thường là một phần của một lâu đài, một ngôi nhà lớn, vv) => sân trước

57 breathtaking = spectacular ngoạn mục, hùng vĩ

58 gathering (n) sự tụ họp = meeting cuộc họp

59 closely = carefully cẩn thận, tỷ mỷ

60 miscellaneous: consisting of a mixture of various things that are not usually connected with each other (bao gồm một hỗn hợp các thứ khác nhau không thường được kết nối với nhau) => linh tinh

61 extra large guest rooms (phòng khách cực lớn) = oversize room phòng lớn

62 back issue: ấn bản/ấn phẩm cũ

63 monthly = every month

64 carousel (a round platform with model horses, cars, etc that turns around and around and that children ride on at a fairground - một nền thềm tròn với mô hình ngựa, xe hơi, vv mà quay xung quanh và xung quanh và trẻ em đi xe trên tại một hội chợ) => trò chơi đu quay ngựa

65 a miniature train: xe lửa kéo (dạng mini)

66 pavilion: a temporary building used at public events and exhibitions (một tòa nhà tạm thời được sử dụng tại các sự kiện và triển lãm công cộng)=> nhà rạp, lều

67 decorate = a medal huy chương

68 span: the length of time that something lasts or is able to continue => khoảng thời gian, Exp: a short span of time - quãng thời gian ngắn, SYN: period

69 lap: one journey from the beginning to the end of a track used for running, etc (một hành trình từ đầu đến cuối đường được sử dụng để chạy, v.v.) => vòng, Exp: the fastest lap on record vòng quay nhanh nhất trên kỷ lục

70 sibling: a brother or sister => anh/chị em ruột

71 pay an entry fee (trả phí vào cửa) = 5$ registration fee is required (phía đăng ký vào 5$ thì được yêu cầu)

« Ánh sáng vinh quang được tạo ra từ không ngừng luyện tập »

17/8/2018

Trang 6

TEST 2 ETS 2016 PART 7

1 get away: to leave or escape from a person or place, often when it is difficult to

do this / to go somewhere to have a holiday, often because you need to rest (để rời khỏi hoặc trốn khỏi một người hoặc một nơi, thường là khi khó thực hiện việc này /

đi đâu đó để có một kỳ nghỉ, thường là vì bạn cần nghỉ ngơi) => trốn chạy/đi đâu

đó nghĩ ngơi

2 fantastic: extremely good (cực kỳ tốt) => tuyệt vời, SYN: wonderful, outstanding

3 accommodation: a place to live, work, stay, etc in (nơi sinh sống, làm việc, lưu trú, v.v trong:), SYN: rooms, place to stay, housing => chỗ ở

4 plus: added to (được thêm vào) => thêm vào

5 firework: a small device containing powder that burns or explodes and produces bright coloured lights and loud noises, used especially at celebrations (một thiết bị nhỏ có chứa bột cháy hoặc phát nổ và tạo ra các loại đèn có màu sáng và tiếng ồn lớn, được sử dụng đặc biệt tại lễ kỷ niệm) => pháo hoa/pháo bông

6 show = program: chương trình

7 be eligible for: đủ điều kiện/đủ tư cách

8 paid sick leave: nghỉ ốm được hưởng lương

9 task = duty: nhiệm vụ

10 handed = deal with: xử lý, giải quyết

11 accomplish = complete: hoàn thành

tự như sở thích của bạn) => hợp tính, SYN: suitable

15 conscientious: careful to do everything that it is your job or duty to do (cẩn thận

để làm tất cả mọi thứ mà đó là công việc hoặc nhiệm vụ của bạn để làm), SYN: diligent, dedicated, thorough

Trang 7

16 employment: work, especially when it is done to earn money; the state of being employed (đặc biệt là khi nó được thực hiện để kiếm tiền; tình trạng làm việc) => công việc, việc làm, SYN: work, a job

17 unhappy in job (không vui với công việc) = felt disappointed work (cảm thấy thất vọng về công việc)

18 lapse: a short period of time during which you fail to do something well or properly, often caused by not being careful (một khoảng thời gian ngắn mà bạn không làm điều gì đó tốt hoặc đúng cách, thường là do không cẩn thận) => hết hiệu lực, SYN: expire

19 keep up with: to do whatever is necessary to stay level or equal with someone or something (để làm bất cứ điều gì là cần thiết để ở mức độ hoặc bằng với một ai đó hoặc một cái gì đó) => bắt kịp/theo kịp

20 find out: to learn by study, observation, or search (học bằng cách nghiên cứu, quan sát hoặc tìm kiếm) => tìm hiểu, khám phá, SYN: discover

21 sparkling: shining and flashing with light (sáng và nhấp nháy với ánh sáng) => lấp lánh

22 in working order: A machine or device that is in working order is functioning properly and is not broken (Một máy hoặc thiết bị đang hoạt động đúng chức năng

và không bị hỏng) => hoạt động bình thường

23 fabulous: very good; excellent (rất tốt; Xuất sắc) => tuyệt vời

24 complimentary = free miễn phí

25 engaging: pleasant, attractive, and charming (dễ chịu, hấp dẫn và quyến rũ) => thu hút, SYN: acttractive

26 readable: easy and enjoyable to read (dễ và thú vị để đọc) => dễ đọc, thú vị để đọc

27 campus: the buildings of a college or university and the land that surrounds them (các tòa nhà của một trường cao đẳng hoặc đại học và vùng đất bao quanh họ) => khuôn viên trường đại học/cao đẳng

28 lost over time: mất theo thời gian

29 bibliography: a list of the books and articles that have been used by someone when writing a particular book or article (một danh sách các cuốn sách và bài báo

Trang 8

đã được sử dụng bởi một ai đó khi viết một cuốn sách hoặc bài viết cụ thể) => danh sách những cuốn sách, bài báo dùng để tham khảo lúc viết

30 reference work (Books and other works that contain useful facts and information, such as dictionaries, encyclopedias, and bibliographies - Sách và các tác phẩm khác

có chứa thông tin và thông tin hữu ích, chẳng hạn như từ điển, bách khoa toàn thư

và thư mục) => sách tham khảo, SYN: reference book

31 companion volume: a book that complements another on a related subject, usually by the same author(một cuốn sách bổ sung cho một chủ đề khác có liên quan, thường là bởi cùng một tác giả) => sách hướng dẫn

32 a well-written work (một tác phẩm được viết tốt) = attained another perfect score (đạt được một số điểm hoàn khảo)

33 retention: the action of keeping something rather than losing it or stopping it (hành động giữ gì đó thay vì mất nó hoặc dừng nó) => giữ chân, SYN: retain, cụm retention employee giữ chân nhân viên

34 foremost: the best or most important ( tốt nhất hoặc quan trọng nhất) => quan trọng, SYN leading, top

35 a publishing company (công ty xuất bản) = the premier puplisher of travel and tourism books (nhà xuất bản hàng đầu về du lịch và sách du lịch)

36 started six years ago (bắt đầu cách đây 6 năm) = founded six years ago (thành lập 6 năm về trước)

37 allocate: to give something officially to somebody/something for a particular purpose (để cung cấp cho một cái gì đó chính thức cho ai đó / một cái gì đó cho một mục đích cụ thể) => phân phát/phân bổ/phân phối

38 issue = matter: vấn đề

39 locked when it is not officially open (khóa khi nó không mở cửa chính thức) = locked during nonbusiness hours (đóng cửa trong suốt giờ không kinh doanh)

40 fixture: a piece of equipment that is fixed inside a house or building and is sold

as part of the house (một thiết bị được cố định bên trong một ngôi nhà hoặc một tòa nhà và được bán như một phần của ngôi nhà) => thiết bị, SYN: equipment

41 fit = suitable phù hợp

Trang 9

42 a variety of something: a lot of things of the same type that are different from each other in some way ( nhiều thứ cùng loại khác nhau theo một cách nào đó) => nhiều, SYN: a lot of, more

43 pattern: a small piece of material, paper, etc that helps you choose the design of something ( một mảnh nhỏ của vật liệu, giấy, vv giúp bạn chọn thiết kế của một cái

gì đó) => mẫu, SYN: sample

44 versatile: able to do many different things (có thể làm nhiều việc khác nhau) =>

đa năng, linh hoạt, SYN: flexibility

45 moisture: very small drops of water that are present in the air, on a surface or in

a substance (rất nhỏ giọt nước có mặt trong không khí, trên bề mặt hoặc trong một chất) => độ ẩm

46 look = appearance: bề ngoài

47 cubicle: a small room that is made by separating off part of a larger room (một căn phòng nhỏ được làm bằng cách tách ra khỏi một phần của một căn phòng lớn hơn) => small room (phòng nhỏ)

48 moderately:to an average extent (đến mức trung bình), SYN: reasonably

49 economical: using money, time, goods etc carefully and without wasting (sử dụng tiền bạc, thời gian, hàng hóa vv một cách cẩn thận và không lãng phí bất kỳ)

55 core: the central part of an object (phần trung tâm của một đối tượng) => lõi

Trang 10

56 aluminum: is a light, silver-grey metal used for making pans, etc ( là một kim loại màu xám bạc, nhẹ được sử dụng để làm chảo, v.v.) => nhôm

57 pan sides: mặt chão

58 copper: đồng

59 straining holes: lỗ thoát hơi

60 base: the lowest part of something, especially the part or surface on which it rests

or stands (phần thấp nhất của một cái gì đó, đặc biệt là một phần hoặc bề mặt mà nó nằm hoặc đứng) => đáy

61 pouring spout: vòi rót

62 utensil: a thing such as a knife, spoon etc that you use when you are cooking (một thứ như dao, thìa, vv mà bạn sử dụng khi nấu) => đồ dùng/dụng cụ gia đình

63 immensely: extremely => vô cùng

64 evenly = equaly: đồng đều

65 stress = emphasize: nhấn mạnh

66 host: someone who introduces and talks to the guests on a television or radio programme (người giới thiệu và nói chuyện với khách trên chương trình truyền hình hoặc radio) => người giới thiệu chương trình, SYN: compere

67 piece: a single item of writing, art, music, etc that somebody has produced or created (một tác phẩm độc nhất của văn bản, nghệ thuật, âm nhạc, vv mà ai đó đã sản xuất hoặc tạo ra) => tác phẩm, SYN: work

68 add = state further nói thêm

69 organizing an event (tổ chức sự kiện) = organize a conference (tổ chức hội nghị)

70 relocate (dời địa điểm) = move (di chuyển)

71 newsprint: the cheap paper that newspapers are printed on (giấy rẻ tiền được in trên báo) => giấy in báo

« Những giây phút trầm lặng trong bóng tối, tạo nên nguồn động lực vô giá »

17/8/2018

Trang 11

TEST 3 ETS 2016 PART 7

1 take on: to begin to perform or deal with : undertake took on new responsibilities (để bắt đầu thực hiện hoặc đối phó với: cam kết chịu trách nhiệm mới) => đảm nhiệm, SYN: undertake

2 retrieve: to find and get back data or information that has been stored in the memory (tìm và lấy lại dữ liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trong bộ nhớ) => khôi phục, tìm lại, SYN: get back, bring back, recover, regain

3 accept an assignment (chấp nhận một nhiệm vụ) = take on the assignment (đảm nhiệm nhiệm vụ)

4 a computer problem (một vấn đề máy tính) = problem with my email system (lỗi với hệ thống email)

5 checkbook: a book containing detachable forms for writing checks on a bank ( một cuốn sách có chứa các biểu mẫu có thể tháo rời để viết séc trên ngân hàng) => cuốn sổ viết séc

6 teller: a machine that pays out money automatically (một máy trả tiền tự động) => máy rút tiền

7 clear = complete hoàn thành

8 check: chi phiếu

9 to go on vacation with family (đi nghỉ với gia đình) = arrange family's vacation travel plans (sắp xếp kế hoạch du lịch nghỉ mát của gia đình)

10 fill out customer satisfaction survey (điền hoàn chỉnh vào mẫu khảo sát khách hàng) = complete a survey (hoàn thành khảo sát)

11 land: obtain, get, acquire => thu được

12 grant: an amount of money given especially by the government to a person or organization for a special purpose (một số tiền được chính phủ trao cho một cá nhân hoặc tổ chức cho một mục đích đặc biệt) => sự trợ cấp

13 rail freight: goods that are transported by train (hàng hóa được vận chuyển bằng tàu hỏa) => vận chuyển hàng hóa đường sắt

14 has chosen site on new plant (chọn địa điểm cho nhà máy mới) = the proposed site of the new plant (vị trí được đề xuất cho nhà máy mới)

Trang 12

15 attract new investment (thu hút đầu tư mới) = encourage development in city (khuyến khích phát triển trong thành phố)

16 defensive driving: The standard Safe Practices for Motor Vehicle Operation (Các tiêu chuẩn lái xe an toàn cho việc vận hành xe Motor) => tiêu chuẩn lái xe an toàn

17 next driving course (khóa học lái xe tiếp theo) = next session (phiên/khóa tiếp theo)

18 relinquish: to stop having something, especially when this happens unwillingly (để ngừng có một cái gì đó, đặc biệt là khi điều này xảy ra miễn cưỡng) => từ bỏ, SYN: give something up

19 venture:a business project or activity, especially one that involves taking risks (một dự án kinh doanh hoặc hoạt động, đặc biệt là một dự án liên quan đến việc chấp nhận rủi ro) => kinh doanh rủi ro

20 reasons are personal (những lý do nàylà việc cá nhân) = personal reason (lý do

cá nhân)

21 extensive business experience (kinh nghiệm kinh doanh chuyên sâu) = diverse experience (kinh nghiệm phong phú)

22 a rise in the price of heating oil (sự tăng giá dầu để sưởi ấm) = increase the cost

of heating fuel (tăng chi phí nhiên liệu sưởi ấm)

23 sprinkler: a device with holes in that is used to spray water in drops on plants, soil or grass (một thiết bị có lỗ trong đó được sử dụng để phun nước trong giọt trên thực vật, đất hoặc cỏ) => vòi phun nước

24 valve: a device for controlling the flow of a liquid or gas, letting it move in one direction only (một thiết bị để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, cho phép

nó di chuyển theo một hướng) => van

25 brass: metal, bright yellow metal made by mixing copper and zinc; objects made

of brass (kim loại, kim loại màu vàng sáng được làm bằng cách trộn đồng và kẽm; đối tượng làm bằng đồng thau) => đồng thau

26 sleeve: chỗ kết nối

Trang 13

27 burst: to break open or apart, especially because of pressure from inside; to make something break in this way (để phá vỡ mở hoặc ngoài, đặc biệt là vì áp lực từ bên trong; để làm một cái gì đó phá vỡ theo cách này) => vỡ

28 crack: to break without dividing into separate parts; to break something in this way ( để phá vỡ mà không chia thành các phần riêng biệt; để phá vỡ một cái gì đó theo cách này) => nứt

29 stand behind: to support (someone or something) (để hỗ trợ (ai đó hoặc một cái

37 outline = show: thể hiện

38 insight: is being able to see or understand something clearly, often sensed using intuition (có khả năng nhìn thấy hoặc hiểu điều gì đó rõ ràng, thường được cảm nhận bằng trực giác) => cái nhìn sâu sắc

39 value: how useful => hữu ích

40 dimension: a measurement of something in a particular direction, especially its height, length, or width ( đo lường một thứ gì đó theo một hướng cụ thể, đặc biệt là chiều cao, chiều dài hoặc chiều rộng của nó) => kích thước

41 tuner: the part of a radio or television that allows you to choose the

broadcasting station you want to listen to or watch (một phần của đài hoặc TV cho phép bạn chọn đài phát thanh bạn muốn nghe hoặc xem) => nút điều chỉnh

đài/kênh

42 involve: to make somebody take part in something (để làm cho ai đó tham gia vào một cái gì đó) => tham gia, SYN: take part in

Trang 14

43 set forth: to explain or describe something in a clear and detailed way,

especially in writing (để giải thích hoặc mô tả một cái gì đó một cách rõ ràng và chi tiết, đặc biệt là bằng văn bản) => giải thích/mô tả

44 turn to: deal with giải quyết => giải quyết/xử lý

45 shred: to cut or tear something into small pieces (để cắt hoặc xé một cái gì đó thành những miếng nhỏ) => xé nhỏ

46 an automatic climate control (kiểm soát khí hậu tự động) = fully air

conditioned (đầy đủ điều hòa không khí) = temperature control (kiểm soát nhiệt độ)

47 not done business (chưa từng là đối tác) = potential customer (khách hàng tiềm năng)

48 very fast = very quickly

«Hoàn thành 1 bài luyện tập cũng như bước thêm 1 bước tới mục tiêu »

18/8/2018

Trang 15

TEST 4 ETS 2016 PART 7

1 emphasize (nhấn mạnh) = focus (tập trung)

2 laundry appliances (thiết bị giặt là) = washing machines (máy giặt)

3 exhibition = exposition, showcase, exhibit: triển lãm

4 a personalized daily calendar (lịch hàng ngày cá nhân) = personalized calendars (lịch cá nhân)

5 help you choose from dozens of formats and styles (giúp bạn chọn từ hàng tá định dạng và kiểu) = give advice about design option (đưa ra lời khuyên về tùy chọn thiết kế)

6 indicate = show: thể hiện, chỉ ra

7 crew: a group of people with special skills working together (một nhóm người

có kỹ năng đặc biệt làm việc cùng nhau) => 1 nhóm người/đội, SYN: team, group

8 insufficient: not large, strong or important enough for a particular purpose

(không lớn, đủ mạnh hoặc đủ quan trọng cho một mục đích cụ thể) => không đủ, thiếu, SYN: not enough, inadequate

9 assist: to help somebody to do something (để giúp ai đó làm điều gì đó) => giúp

đỡ, hỗ trợ, SYN: support, help, aid

10 handle = deal with: xử lý, giải quyết

11 recruit tuyển dụng = hire, employ thuê

12 a long wait for repair (chờ đợi lâu để sửa chữa) = wait a week or longer for service ( đợi 1 tuần hoặc lâu hơn cho dịch vụ)

13 employing more repair workers (sử dụng nhiều công nhân sửa chữa hơn) = recruit five more people (tuyển thêm năm người hơn nữa)

14 a free sample of juice (một mẫu nước ép miễn phí) = complimentary bottles of the the drinks (chai nước uống miễn phí)

15 a discount certificate (giấy chứng nhận giảm giá) = 15% discount coupon

(phiếu giảm giá 15%)

16 feedback questionnairs (bảng câu hỏi phản hồi) = a feedback form (một mẫu phản hồi)

17 Yum Cocoplum contained too much sugar (Yum Cocoplum chứa quá nhiều đường) = One of the juices was too sweet (Một trong những loại nước ép quá ngọt)

Trang 16

18 gather = collect: thu thập

19 tap: a piece of equipment for controlling the flow of water, gas etc from a pipe

or container ( một phần của thiết bị để kiểm soát dòng chảy của nước, khí đốt vv từ một đường ống hoặc vật chứa) => vòi, SYN faucet

20 filter: a device containing paper, sand, chemicals, etc that a liquid or gas is passed through in order to remove any materials that are not wanted (một thiết bị

có chứa giấy, cát, hóa chất, v.v một chất lỏng hoặc khí được truyền qua để loại bỏ bất kỳ vật liệu nào không muốn) => bộ lọc

21 Cartridge filter: lõi lọc

22 spare: kept in case you need to replace the one you usually use; extra (giữ trong trường hợp bạn cần phải thay thế một trong những bạn thường sử dụng; thêm) =>

dự phòng, dự trữ, Exp: three spare cartridges 3 lõi dự trữ)

23 To select the filtering mode (để chọn chế độ lọc) = a switch that changes the mode from "filtered" to "unfiltered" (một công tắc cái mà thay đổi chế đồ từ lọc sang không lọc)

24 dispense: to provide something (để cung cấp một cái gì đó) => chảy ra, phân phối, SYN: allocate

25 bypass: a tube that allows gas or liquid to flow around something rather than through it (một ống cho phép khí hoặc chất lỏng chảy qua một thứ gì đó thay vì qua nó) => bỏ qua

26 on behalf of: representing đại diện/thay mặt

27 compromises = weaken (suy yếu)

28 income = earnings, revenue thu nhập

29 evidence: the information that is used in court to try to prove something (thông tin được sử dụng tại tòa án để cố gắng chứng minh điều gì đó) => bằng chứng

30 workforce: all the people who work in a particular industry or company, or are available to work in a particular country or area (tất cả những người làm việc trong một ngành hoặc công ty cụ thể hoặc sẵn sàng làm việc ở một quốc gia hoặc khu vực cụ thể) => lực lượng lao động

31 support legislation modifying the ban: hỗ trợ sự lập pháp sửa đổi lệnh cấm = a change in the city law (sự thay đổi trong luật của thành phố)

Trang 17

32 commemorate: to do something to show that you remember and respect

someone important or an important event in the past (làm điều gì đó để cho thấy rằng bạn nhớ và tôn trọng ai đó quan trọng hoặc một sự kiện quan trọng trong quá khứ) => kỷ niệm, SYN: celebrate

33 chain = seri: chuỗi

34 assemble: they are gathered together in one place, often for a particular purpose (chúng được tập hợp lại với nhau ở một nơi, thường cho một mục đích cụ thể) => tập hợp/hình thành

35 bear in mind = remember: ghi nhớ

36 a serving guide: hướng dẫn phục vụ

37 characterize: to be typical of a person, place or thing ( là điển hình của một người, địa điểm hoặc vật) => đặc trưng

38 a minimum of time (một thời gian tối thiểu) = little time (ít thời gian)

39 the allowable weight limits: giới hạn trọng lượng cho phép

40 find out: to learn by study, observation, or search (học bằng cách nghiên cứu, quan sát hoặc tìm kiếm) => tìm hiểu

41 lightweight : made of thinner material and less heavy than usual (làm bằng vật liệu mỏng hơn và ít nặng hơn bình thường) => nhẹ

42 overweight bags: túi thừa cân

43 lightweight material: vật liệu nhẹ

44 travel-sized container: những vật chứa có kích cở dành cho du lịch (ý nói mua loại vừa sử dụng)

45 defect: a fault in something or in the way it has been made which means that it

is not perfect (một lỗi trong một cái gì đó hoặc theo cách nó đã được thực hiện có nghĩa là nó không phải là hoàn hảo) => lỗi, SYN: fault, error

46 case number (số vỏ máy)

47 refer somebody/something to somebody: to send someone or something to a person or organization to be helped or dealt with (để gửi một ai đó hoặc một cái gì

đó cho một người hoặc tổ chức để được giúp đỡ hoặc xử lý) => gửi đến ai đó để xử

Trang 18

48 please take a moment: xin vui lòng dành chút thời gian

49 The gates are too far apart (Các cửa quá xa nhau) = distance between gates (khoảng cách giữa các cái cửa xa nhau) Chú ý nghĩa của từ: distance (ngoài nghĩa khoảng cách nó còn nói cách xa nhau): used to talk about a situation when

something is far away from you in (được sử dụng để nói về một tình huống khi có thứ gì đó xa bạn)

50 more extensive questionnaires (Câu hỏi đầy đủ hơn) = a greater number of questions (một số lượng lớn các câu hỏi)

51 run = write: viết

52 an inaugural: is the first in a planned series of similar events (là lần đầu tiên trong một loạt các sự kiện tương tự được lên kế hoạch) = khai mạc, mở đầu, SYN: opening, first, launching, initial, introductory

53 accompany: if a book, document etc accompanies something, it comes with it ( nếu một cuốn sách, tài liệu, vv đi kèm với một cái gì đó, nó đi kèm với nó) => đi kèm/cùng SYN: go with

54 in person: by meeting with someone rather than talking on the phone,

e-mailing, or writing to the person (bằng cách gặp gỡ với ai đó thay vì nói chuyện qua điện thoại, gửi thư điện tử hoặc viết thư cho người đó) => gặp trực tiếp

55 logistics: the practical organization that is needed to make a complicated plan successful when a lot of people and equipment are involved (các tổ chức thực tế đó

là cần thiết để thực hiện một kế hoạch phức tạp thành công khi có rất nhiều người

và thiết bị có liên quan) => hậu cần

56 judgment: a decision or opinion about someone or something that you form after thinking carefully (một quyết định hoặc ý kiến về một người nào đó hoặc một cái gì đó mà bạn hình thành sau khi suy nghĩ cẩn thận) => quyết định, SYN:

decision , discretion

57 dispatch: to send something, especially goods or a message, somewhere for a particular purpose (để gửi một cái gì đó, đặc biệt là hàng hóa hoặc một tin nhắn, một nơi nào đó cho một mục đích cụ thể) => gửi, SYN: send

58 out of stock: products that are out of stock are not available to buy in a store because they have all been sold ( các sản phẩm hết hàng không có sẵn để mua trong cửa hàng vì chúng đã được bán hết) => hết hàng

Trang 19

59 in the unlikely event of something: if something—which probably will not happen—actually happens (nếu có điều gì đó - có thể sẽ không xảy ra - thực sự xảy ra) => nếu cái gì đó có thể xảy ra

60 preferred method of delivery (phương pháp giao hàng/vận chuyển được ưu thích) = choose a shipping option (chọn tùy chọn vận chuyển/giao hàng)

61 due: expected to happen or arrive at a particular time (dự kiến sẽ xảy ra hoặc đến một thời điểm cụ thể) => dự kiến, SYN: expect

62 item is Not yet available (mặt hàng chưa có sẵn) = item is out of stock (mặt hàng này là hết hàng)

63 put out: to publish a book, magazine, or newspaper, or produce a video or CD for sale (xuất bản sách, tạp chí hoặc báo hoặc sản xuất video hoặc đĩa CD để bán)

=> xuất bản, SYN: publish

64 archive: a collection of historical documents or records of a government, a family, a place or an organization; the place where these records are stored (tập hợp các tài liệu lịch sử hoặc hồ sơ của chính phủ, gia đình, địa điểm hoặc tổ chức; nơi lưu trữ các hồ sơ này) => kho lưu trữ

65 interface: the way a computer program presents information to a user or

receives information from a user, in particular the layout of the screen and the menus ( cách chương trình máy tính trình bày thông tin cho người dùng hoặc nhận thông tin từ người dùng, cụ thể là bố cục của màn hình và menu) => giao diện

66 definitely: in a way that is certain or that shows that you are certain (theo cách chắc chắn hoặc điều đó cho thấy bạn chắc chắn) => chắc chắn, SYN: certain

67 give a demonstration (đưa ra một minh họa) = show how it would work (thể hiện nó hoạt động như thế nào)

«Bậc cao nhất trong học tập và lao động là tự training bản thân hàng ngày»

19/8/2018

Trang 20

TEST 5 ETS 2016 PART 7

1 syndicated (adj) a group of newspapers under one management => tổ hợp

2 chronicle (v) to describe events in the order in which they happened (để mô tả các

sự kiện theo thứ tự mà chúng đã xảy ra) => mô tả, SYN: describe

3 journalist (n) someone who writes news reports for newspapers, magazines, television, or radio (một người viết báo cáo tin tức cho báo chí, tạp chí, truyền hình hoặc đài phát thanh) => nhà báo, SYN: reporter

4 turn in: mở, SYN: open

5 a drawing: a competition in which people whose names or tickets are chosen by chance win money or prizes (một cuộc thi trong đó những người có tên hoặc vé được lựa chọn bằng cơ hội thắng tiền hoặc giải thưởng) => trò quay số trúng thưởng, SYN: raffle, lottery

6 a variety of something: a lot of things of the same type that are different from each other in some way (nhiều thứ cùng loại khác nhau theo một cách nào đó) => nhiều, SYN: a lot of

7 a pack of: a group of wild animals that live and hunt together, especially wolves (một nhóm động vật hoang dã sống và săn lùng cùng nhau, đặc biệt là những con sói) => một bầy/đàn, cụm: a pack of wolves một đàn sói

8 biologist: someone who studies or works in biology (một người nghiên cứu hoặc làm việc trong sinh học) => nhà sinh vật học

9 enact: to make a proposal into a law (để đưa ra đề xuất thành luật) => ban hành

10 landmark: bước ngoặc

11 to put someone or something in danger of being hurt, damaged, or destroyed (để đặt một ai đó hoặc một cái gì đó có nguy cơ bị tổn thương, hư hỏng hoặc bị phá hủy)

=> tuyệt chủng

12 submission: bài dự thi

13 high a school: in the US for older children, usually children from grades 9-12,

or aged approximately 14-18 ( ở Mỹ cho trẻ lớn hơn, thường là trẻ em từ lớp 9-12, hoặc tuổi khoảng 14-18:) => trường cấp 3

Trang 21

14 scholarship: an amount of money that is given to someone by an educational organization to help pay for their education (một số tiền được trao cho một người nào đó bởi một tổ chức giáo dục để giúp trả tiền cho giáo dục của họ) => học bổng

15 an acceptance letter: thư trúng tuyển

16 be eligible to: đủ điều kiện

17 academic year: the annual period of sessions of an educational institution usually beginning in September and ending in June (khoảng thời gian thường niên của một

cơ sở giáo dục thường bắt đầu vào tháng 9 và kết thúc vào tháng 6) => năm học

18 aid: help that is given to a person (sự giúp đỡ cái mà được đưa đến 1 người) =>

sự giúp đỡ, SYN: help, support

19 mail (v) to send a letter or package to someone (để gửi một lá thư hoặc gói cho một người nào đó) => gửi, SYN: sent

20 checklist: a list that helps you by reminding you of the things you need to do or get for a particular job or activity (danh sách giúp bạn bằng cách nhắc bạn về những điều bạn cần làm hoặc kiếm được một công việc hoặc hoạt động cụ thể) => danh sách/ danh sách kiểm tra

21 hints about packing (những gợi ý về gói đồ) = tips about packing (những mẹo về gói đồ)

22 details about hotels (chi tiết về khách sạn) = descriptions of the hotels (mô tả về khách sạn)

23 host: held tổ chức

24 work: something created as a result of effort, especially a painting, book, or piece

of music (một thứ gì đó được tạo ra như là kết quả của nỗ lực, đặc biệt là một bức tranh, sách hoặc một phần âm nhạc) => tác phẩm

25 miniature: very small; much smaller than usual (rất nhỏ; nhỏ hơn nhiều so với bình thường) => thu nhỏ, SYN: very small

26 miniature portrait: tranh chân dung thu nhỏ

27 portrait: a painting, drawing or photograph of a person, especially of the head and shoulders (một bức tranh, bản vẽ hoặc bức ảnh của một người, đặc biệt là đầu

và vai)

Trang 22

28 to date: up to the present time (đến thời điểm hiện tại) => cho đến nay, SYN: until now

29 admission counter: quầy bán vé

30 an employee of the museum (nhân viên của bảo tàng) = attention museum members (thành viên của bảo tàng chú ý)

31 born in France (sinh ra ở pháp) = a native of France (người bản xứ của pháp)

32 unveil something: to remove a cover or curtain from a painting, statue, etc so that it can be seen in public for the first time ( để loại bỏ một trang bìa hoặc bức màn

từ một bức tranh, bức tượng, vv để nó có thể được nhìn thấy ở nơi công cộng lần đầu tiên) => tiết lộ, SYN: reveal, present, display, show

33 rotating: to move or turn around a central fixed point; to make something do this (di chuyển hoặc xoay quanh một điểm cố định trung tâm; để làm một cái gì đó làm điều này) => luân phiên

34 cove: a small bay (an area of sea that is partly surrounded by land một khu vực biển được bao bọc một phần bởi đất liền) => một vịnh nhỏ

35 stony: having a lot of stones on it or in it (có rất nhiều đá trên đó hoặc trong nó)

=> nhiều đá

36 a brief summary: một bản tóm tắt ngắn

37 off-site: not working or happening in a particular office, factory, etc but somewhere else (không hoạt động hoặc đang diễn ra tại một văn phòng, nhà máy,

vv nhưng ở một nơi khác) => xa, SYN: away from

38 scale: a set of numbers, amounts, etc., used to measure or compare the level of something (một tập hợp các số, số lượng, v.v., được sử dụng để đo lường hoặc so sánh mức độ của một cái gì đó) => thang điểm

39 chance = random: ngẫu nhiên

40 results of the study = result of the group taste test

41 is eager to: háo hức để làm gì đó

42 rate = judge: đánh giá

43 rice crop vụ lúa

44 soybean crop: vụ đậu nành

Trang 23

45 grain prices : giá ngũ cốc

46 bushel: a unit for measuring grain and fruit (equal in volume to 8 gallons) - một đơn vị đo hạt và trái cây (bằng với thể tích đến 8 gallon) => giạ

47 crop: a plant that is grown in large quantities, especially as food (một cây được trồng với số lượng lớn, đặc biệt là thực phẩm) => mùa vụ

48 Relief: also means the reduction or end of pain (cũng có nghĩa là giảm hoặc kết thúc đau) => nhẹ nhõm

49 meat: the flesh of an animal when it is used for food (thịt của một con vật khi nó được sử dụng cho thực phẩm) => thịt

50 upcoming: happening soon (sắp diễn ra SYN sắp tới) => sắp tới, SYN forthcoming

51 sense of: an understanding about something; an ability to judge something (một

sự hiểu biết về một cái gì đó; khả năng đánh giá điều gì đó) => hiểu biết

52 walking distance: not very far : close enough to reach by walking Her house is within walking distance ( không phải rất xa: gần đủ để đạt được bằng cách đi bộ Ngôi nhà của cô là trong khoảng cách đi bộ) => nằm trong khoảng cách có thể đi bộ

53 unit = rooms, apartment căn hộ

54 a renovated kitchen (nhà bếp được cải tạo) = a updated kitchen (nhà bếp được cập nhật)

55 the apartment remains in good condition (căn hộ vẫn còn trong tình trạng tốt) = the property was in good condition (Tài sản ở trong tình trạng tốt)

56 so far = until now cho đến bây giờ

57 renowned = well-know: nổi tiếng

58 debut: he first public appearance of a performer or sports player (lần đầu xuất hiện trước công chúng của một nghệ sĩ biểu diễn hoặc thể thao) => ra mắt

59 starring: means being the main character in a movie or play (có nghĩa là nhân vật chính trong phim hoặc chơi) => diễn viên chính

60 acclaimed = famous nổi tiếng

Trang 24

61 actress: a woman who performs on the stage, on television or in films/movies, especially as a profession (một người phụ nữ biểu diễn trên sân khấu, trên truyền hình hoặc trong phim / phim, đặc biệt là một nghề) => diễn viên nữ

62 pursue: to do something or try to achieve something over a period of time (làm điều gì đó hoặc cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian) => theo đuổi

63 costar: one of two or more famous actors who appear together in a film/movie

or play (một trong hai diễn viên nổi tiếng xuất hiện cùng nhau trong một bộ phim / phim hoặc trò chơi) => diễn viên đóng cùng

64 baking dish: a usually ceramic dish in which items can be baked ( cái đĩa thường bằng gốm trong đó chứa vật có thể nướng) => khay nướng

65 flying pan:a flat metal pan with a long handle, used for frying food (một chảo kim loại phẳng với một tay cầm dài, được sử dụng để chiên thực phẩm) => chảo chiên

66 dented: a hollow area in the surface of something, usually made by something hitting it (một khu vực trống rỗng trên bề mặt của một thứ gì đó, thường được tạo ra bởi một thứ gì đó đánh vào nó) => móp

67 a cutting board: cái thớt

68 ice-cream maker: máy làm kem

69 indicate: quy định

70 in circulation qualify: lưu hành đủ điều kiện

71 periodicals: a magazine that is published every week, month, etc., especially one that is concerned with an academic subject (một tạp chí được xuất bản hàng tuần, tháng, v.v., đặc biệt là tạp chí có liên quan đến môn học) => tạp chí định kỳ

72 reference: the act of looking at something for information (hành động xem xét thông tin gì đó) => tra cứu thông tin

«Gia đình động lực lớn nhất để làm việc»

20/8/2018

Trang 25

TETS 6 PART 7 ETS 2016

1 Schedule an appointment (lên lịch một lịch hẹn) = make an appointment (đặt một lịch hẹn)

2 appetizer: a small amount of food or a drink that you have before a meal (một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống mà bạn có trước bữa ăn) => món khai vị

3 poultry: meat from chickens, ducks and geese (thịt từ gà, vịt và ngỗng) => thịt từ gia cầm

4 visit administration office (đến văn phòng hành chính) = in person (gặp trực tiếp)

5 municipal = city, urban (thành phố, đô thị)

6 cubic: relating to a measurement of space which is calculated by multiplying the length of something by its width and height (liên quan đến một phép đo của không gian được tính bằng cách nhân chiều dài của một cái gì đó bởi chiều rộng và chiều cao của nó) => M3

7 meter ( device that measures and records the amount of electricity, gas, water, etc that you have used or the time and distance you have travelled, etc thiết bị đo và ghi lại lượng điện, khí đốt, nước, vv mà bạn đã sử dụng hoặc thời gian và khoảng cách bạn đã đi du lịch, v.v.) => đồng hồ đo

8 account will incur a late fee (tài khoản sẽ phát sinh một khoản phí trễ) = a fee will

be applied for late payment (một khoản phí sẽ được thêm vào cho việc thanh toán muộn)

9 district = area, region ( khu vực)

10 foster: to encourage something to develop (khuyến thích cái gì đó phát triển)

=> phát triển, thúc đẩy, SYN: encourage, promote

11 accommodate = meet: đáp ứng

12 scratch: to damage the surface of something, especially by accident, by making thin shallow marks on it (để làm hỏng bề mặt của một cái gì đó, đặc biệt là do tai nạn, bằng cách làm cho các dấu hiệu nông cạn mỏng trên đó) => xướt, SYN: damage

13 replace the broken shelf (thay thế kệ bị hỏng) = a replace part (thay thế một bộ phận/phụ kiện/linh kiện)

Ngày đăng: 05/12/2018, 07:26

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
16. affluent: having plenty of money, nice houses, expensive things etc (có nhiều tiền, nhà đẹp, những thứ đắt tiền vv) => giàu có, SYN wealthy Khác
20. phase: a stage in a process of change or development (một giai đoạn trong quá trình thay đổi hoặc phát triển) => giai đoạn21. adjacent to: cạnh Khác
22. auditorium: a large building used for concerts or public meetings ( một tòa nhà lớn được sử dụng cho các buổi hòa nhạc hoặc các cuộc họp công cộng) => thính phòng Khác
23. scope: the range of things that a subject, activity, book etc deals with ( phạm vi của những thứ mà một chủ đề, hoạt động, cuốn sách vv đề với) => phạm vi Khác
24. degree: the level or amount of something (mức độ hoặc số lượng của một cái gì đó) => mức độ Khác
25. venues: a place where an organized meeting, concert etc takes place (một nơi tổ chức cuộc họp, buổi hòa nhạc, vv diễn ra) => địa điểm, SYN: place Khác
27. curator: a person whose job is to be in charge of the objects or works of art in a museum or an art gallery, etc (một người có công việc phụ trách các vật thể hoặc tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày nghệ thuật, v.v.) => người phụ trách Khác
28. artifacts: an object such as a tool, weapon etc that was made in the past and is historically important (một đối tượng như một công cụ, vũ khí, vv đã được thực hiện trong quá khứ và là lịch sử quan trọng) => hiện vật29. co-chair: đồng chủ trì Khác
30. heritage: the history, traditions and qualities that a country or society has had for many years and that are considered an important part of its character (lịch sử, truyền thống và phẩm chất mà một quốc gia hoặc xã hội đã có trong nhiều năm và được coi là một phần quan trọng của nhân vật) => di sản Khác
31. permanent: lasting for a long time or for all time in the future; existing all the time (kéo dài trong một thời gian dài hoặc cho tất cả thời gian trong tương lai; hiện có mọi lúc) => lâu đời Khác
32. overwhelmingly: in a way that is very great or very strong; in a way that is so powerful that you cannot resist it or decide how to react (theo cách rất tuyệt vời hoặc rất mạnh; theo một cách mạnh mẽ đến nỗi bạn không thể cưỡng lại hoặc quyết định phản ứng) => nhiều, đông đảo, áp đảo33. feature = appear: xuất hiện Khác
34. showcase: to present somebody's abilities or the good qualities of something in an attractive way (để trình bày khả năng của ai đó hoặc những phẩm chất tốt của một cái gì đó một cách hấp dẫn) => trưng bày Khác
35. positive reviews: đánh giá tích cực 36. issue: ấn bản37. newsletter: bản tin Khác
38. culture: the customs and beliefs, art, way of life and social organization of a particular country or group (phong tục và niềm tin, nghệ thuật, lối sống và tổ chức xã hội của một quốc gia hoặc một nhóm cụ thể) => văn hóa39. sentence: câu Khác
40. belong to st: to be a member of a group or organization (để trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức) => để trở thành thành viên Khác
41. name (v): to choose someone or something (để chọn một ai đó hoặc một cái gì đó) => chọn Khác
42. finalist: the last in a series of games, races, or competitions, usually the one in which the winner is chosen (người cuối cùng trong một loạt các trò chơi, chủng tộc hoặc cuộc thi, thường là người thắng cuộc được chọn) => vòng cuối Khác
43. entry: a piece of work that you do in order to take part in a competition, or the act of taking part in a competition (một phần công việc mà bạn làm để tham gia vào cuộc thi hoặc hành động tham gia cuộc thi) => tác phẩm tham gia Khác
44. contestant: someone who competes in a contest (ai đó cạnh tranh trong cuộc thi) => thí sinh Khác
46. categories: a group of people or things that are all of the same type (một nhóm người hoặc những thứ có cùng loại => hạng mục Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w