esitate (v) ngập ngừng, do dự, falter embarrassing (adj) lúng túng, awkward, confusing indecisive (adj) thiếu quyết đoán wasp (n) ong bắp cày carjacking (n) tội cướp xe ô tô cheesy (adj) sến, tình cảm quá mức bizarre (adj) kỳ quái, kỳ lạ, strange, weird job seeker (n) người tìm việc, job hunter flap (v) đập nhẹ, vỗ cánh flustered (adj) bối rối, náo động auxiliary 1 (adj) phụ, bổ trợ 2 (n) trợ động từ outskirt (n) vùng ngoại ô, phạm vi ngoài clairvoyant (n) someone who sees things beyond ordinary eyes, nhà ngoại cảm, psychic despise (v) to hate, ghét, abhor
Trang 1(v) ng p ng ng, do d , falterậ ừ ự
embarrassing
(adj) lúng túng, awkward, confusing
indecisive
(adj) thi u quy t đoánế ế
wasp
(n) ong b p càyắ
carjacking
(n) t i cộ ướp xe ô tô
cheesy
(adj) s n, tình c m quá m cế ả ứ
bizarre
(adj) kỳ quái, kỳ l , strange, weirdạ
job seeker
(n) người tìm vi c, job hunterệ
flap
(v) đ p nh , v cánhậ ẹ ỗ
flustered
(adj) b i r i, náo đ ngố ố ộ
auxiliary
1/ (adj) ph , b tr 2/ (n) tr đ ng tụ ổ ợ ợ ộ ừ
outskirt
(n) vùng ngo i ô, ph m vi ngoàiạ ạ
clairvoyant
(n) someone who sees things beyond
ordinary eyes, nhà ngo i c m, psychicạ ả
despise
(v) to hate, ghét, abhor
psychic
(n) bà đ ng, ông đ ng, clairvoyantồ ồ
spooky
(adj) ma quái
graphology
(n) ngành nghiên c u ch vi tứ ữ ế
handwriting
(n) ch vi t tayữ ế
interpret ( > interpretation)
(v) gi i thích, làm sáng tả ỏ
palmistry
(n) thu t xem tậ ướng (tay)
astrology
(n) thu t chiêm tinh, chiêm tinh h cậ ọ
descend
(v) đi xu ng, b t ngu n tố ắ ồ ừ
horizontal
(adj) thu c chân tr i, n m ngang (tr c ộ ờ ằ ụ
hoành)
assert ( > assertive) (v) xác nh n, kh ng đ nhậ ẳ ị illegible
(adj) khó đ c, không đ c đọ ọ ược indicate
(v) ch , bi u thỉ ể ị depressed (adj) tr m c m, u s uầ ả ầ stable
(adj) n đ nh, steadyổ ị hyphen
(n) d u g ch n i (-)ấ ạ ố disheartened
(adj) b n n lòngị ả beforehand (adv) có trước reveal
(v) m c kh i, làm l raặ ả ộ oak tree
(n) cây s iồ blunder (n) sai l m ng ng n, silly mistakeầ ớ ẩ inexcusable
(a) không th tha th để ứ ược prospective
(adj) có tính ti m năng, potentialề stump
(v) khó tr l i, khó làmả ờ ignorance
(n) s thi u hi u bi t, s l điự ế ể ế ự ờ temporary
(adj) t m th i, nh t th i, momentaryạ ờ ấ ờ horoscope
(n) t vi, cung hoàng đ oử ạ indeed
(adv) th t v y, qu th tậ ậ ả ậ combination
(n) s k t h p, s ph i h pự ế ợ ự ố ợ obligatory
(adj) b t bu c, compulsoryắ ộ put up
(v) d ng lên, build, erectự glamorous
(adj) quy n rũ, attractiveế equivalent
(adj) tương đương, equal predict
(v) d đoán, tiên đoánự
Trang 2(adj) đãng trí, "trên mây"
originate (from)
(v) b t ngu n t , b t đ u t , come fromắ ồ ừ ắ ầ ừ
bleed ( > bleeding)
(v) ch y máu, đ máuả ổ
bandage
1/(v) băng, băng bó, 2/(n) băng g cạ
rash
1/(n) ch ng phát ban, 2/(adj) h p t pứ ấ ấ
antibiotic
1/(n) thu c kháng sinh, 2/(adj) kháng sinhố
allergic
(adj) d ngị ứ
tablet
(n) viên thu cố
sunburn
(n) s rám n ngự ắ
hypochondriac
(n) ngườ ệi b nh tưởng (đôi khi còn g i là ọ
tri u ch ng lo l ng quá m c cho s c kh e)ệ ứ ắ ứ ứ ỏ
cyberchondriac
(n) người tin r ng mình b m c b t c th ằ ị ắ ấ ứ ứ
b nh gì đ c đệ ọ ược khi online
tumor
(n) kh i u, bố ướu
alternative
1/(n) s l a ch n m t trong hai, 2/(adj) có ự ự ọ ộ
th thay th , thay phiên nhauể ế
remedy
(n) bi n pháp kh c ph c, phệ ắ ụ ương thu cố
ulcer
(n) ch loétỗ
blister
(n) ph ng gi p, swellingồ ộ
herbal
(adj) thu c th o dộ ả ược
choke ( > choking)
(v) ngh t th , asphyxiate, cut off airẹ ở
vanish
(v) bi n m t, disappearế ấ
skeptic
(n) a doubter, người hoài nghi
checkup
(n) cu c ki m tra s c kh eộ ể ứ ỏ
vitality
(n) s c s ng, sinh khíứ ố
executive
1/(n) quy n hành pháp, 2/(adj) thu c hành ề ộ chính, hành pháp
degenerative (adj) suy thoái, thoái hoá manifest
(v) bi u l , hi n nhiênể ộ ể resolve
(v) gi i quy t (v n đ )ả ế ấ ề disease
(n) b nh t t, d ch b nhệ ậ ị ệ optic
(adj) thu c th giácộ ị collar
(n) c áoổ scarf (n) khăn choàng stylish
(adj) h p th i trang, fashionableợ ờ scruffy
(adj) lôi thôi, l ch th chế ế faint
(v) ng t x uấ ỉ risky
(adj) m o hi mạ ể slippers
(n) dép đi trong nhà sleeveless
(adj) không có tay áo (sát nách) vain
(adj) kiêu ng o, t ph , arrogantạ ự ụ blazer
(n) áo khoác nam d ng vestạ wrinkle
(n) n p g p (v i, qu n áo)ế ấ ả ầ wig
(n) tóc giả eyesight (n) th l c, t m nhìnị ự ầ stereotype
(n) khuôn m u, patternẫ stubborn
(adj) bướng b nhỉ bad-tempered (adj) d n i cáu, nóng tínhễ ổ elderly
(adj) có tu i, cao tu iổ ổ lantern
(n) đèn l ngồ
Trang 3(n) tình tr ng bu n ngạ ồ ủ
clinical
(a) thu c lâm sàngộ
hallucinate
(v) o giácả
binocular
(n) ng nhòmố
vividly
(adv) s ng đ ngố ộ
neat
(adj) g n gàng, gi n d , trang nhãọ ả ị
jet-lagged
(a) b trái múi giị ờ
damp ( > dampness (n) )
(a) wet, humid, m ẩ ướt (th i ti t)ờ ế
administrative
(a) mang tính hành chính, có tính hành
chính
adequate
(a) v a đ , đừ ủ ủ
moan
(v) than thở
triple
(v) tăng g p 3ấ
quadruple
(v) tăng g p 4ấ
asphyxiate
(v) làm ng t, choke, cut off airạ
automobile
(n) phương ti n 4 bánhệ
urban planning
(n) quy ho ch đô thạ ị
charge
(v) 1/ n p năng lạ ượng, 2/ tính ti nề
flexitime
(n) gi linh đ ng, flexible timeờ ộ
advisory
(a) mang tính c v nố ấ
lorry
(n) xe l a, AmE: trainử
congestion
(n) crowdedness, tình tr ng đông ngh tạ ẹ
accent
(n) 1/ gi ng theo mi n, 2/ d u c a tọ ề ấ ủ ừ
opt ( > option (n) )
(v) to choose, to select, l a ch nự ọ
debase
(v) to humiliate, lăng mạ abhor
(v) to hate, thù ghét, despise taciturn
(a) quiet, ít nói, l m lìầ infamous ( > infamy (n) ) (a) notorious, khét ti ngế notorious ( > notoriety (n) ) (a) infamous, khét ti ngế quaint
(a) a little strange, h i l , là lơ ạ ạ obtuse
(a) 1/ stupid, ngu ng c 2/ góc tùố flabbergasted
(a) suprised, shocked, kinh ng c, s ng s tạ ử ố curtain
(n) rèm c aử estate agent (n) nhân viên b t đ ng s nấ ộ ả drag ( > dragging)
(v) lôi kéo, kéo lê row
(n) hàng, dãy dome
(n) vòm, mái vòm glide ( > gliding) (v) trượt qua, lướt qua fortune-telling
(n) thu t bói toánậ accurate
(adj) đúng đ n, chính xác, xác đángắ slightly
(adv) h i, m t chút, a little, a bitơ ộ laid-back
(adj) th thái, t t i, relaxedư ự ạ earn
(v) ki m đế ược, giành được, ki m ti nế ề coincidence
(n) s trùng h p ng u nhiênự ợ ẫ open to interpretation
(a) có nhi u cách hi uề ể disguise
1/ (v) ngu trang; 2/ (n) s ngu trangỵ ự ỵ dull
(a) boring; gây chán n nả over-the-top
(a) quá lố uplifting
Trang 4(a) inspiring; truy n c m h ngề ả ứ
subtle
(a) ng m; n ý; hiddenầ ẩ
conventional
(a) ordinary; thông thường; traditional; có
tính truy n th ngề ố
baddie
(n) k x u; nhân v t ph n di nẻ ấ ậ ả ệ
encounter
(v) đ i m t; to face; to confrontố ặ
gripping
(a) holding the attention; gây chú ý,
captivating
weird
(a) strange; l đ i, bizarreạ ờ
ambiguous
(a) unclear; m h ; không rõơ ồ
intimate
(a) close; thân thi t; thân tìnhế
go clubbing
(v) to go to a nightclub - usually involves
dancing, đi qu yẫ
take (someone/something) seriously
(phrase) important and should be given
careful attention, xem tr ngọ
devoted
(adj) c ng hi n, dedicatedố ế
what the day holds for her
(phrase) ngày hôm đó cô y sẽ nh th nàoấ ư ế
domestic crisis
(phrase) kh ng ho ng gia đìnhủ ả
well-being
(n) s kh e m nh, tình tr ng t t đ pự ỏ ạ ạ ố ẹ
walks of life
(n) t t c các khía c nh c a cu c s ngấ ả ạ ủ ộ ố
symbolic
(a) có tính bi u tể ượng, tượng tr ngư
specialize
(v) chuyên v , chuyên môn hoáề
boom
(n) s bùng n , tăng trự ổ ưởng
baby boom
(n) s bùng n dân s (th p niên 60s Mỹ)ự ổ ố ậ ở
baby boomer
(n) a person who was born during a baby
boom
maternity
(n) the state of being a mother, thai s nả air hostess
(n) ti p viên hàng không, flight attendant, ế steward
flight attendant (n) ti p viên hàng không, air hostess, ế steward
steward (n) ti p viên hàng không, air hostess, flight ế attendant
brace yourself (for) (idm) chu n b tinh th nẩ ị ầ burden (someone) with (something) (idm) làm gánh n ng cho ai đóặ
shoot through (phrasal verb) b đi, né tránhỏ purple prose
(n) văn xuôi phóng đ i, cạ ường đi uệ exaggerate
(v) cường đi u, phóng đ iệ ạ lastless
(adj) blameless, không trách ai được reflect
(v) ph n chi u, ph n ánhả ế ả evolve
(v) phát tri n, ti n hoáể ế surname
(n) h (tên h )ọ ọ definitely
(adv) r ch ròi, d t khoát, ch c ch nạ ứ ắ ắ initial
(n) ch cái đ u (c a 1 tên g i)ữ ầ ủ ọ secretive
(adj) kín đáo, hay gi kẽữ protective
(adj) b o v , che ch , phòng ng aả ệ ở ừ self-esteem
(n) lòng t tr ng, prideự ọ self-confident
(adj) t tin vào b n thânự ả big-headed
(adj) t cao, kiêu căng, arrogant, vainự insecure
(adj) không an toàn, b t anấ disorganized
(adj) thi u t ch cế ổ ứ prominent
(adj) n i b t, đáng chú ý; n i ti ng (ngổ ậ ổ ế ười)
Trang 5(adj) th ng th n, quy t đoán, decisiveẳ ắ ế
determined
(adj) đã được xác đ nh rõ, quy t tâmị ế
well-balanced
(adj) gi tr ng thái cân b ng, equalữ ạ ằ
preconception
(n) established idea, thành ki nế
ethnic ( > ethnicity (n) )
(n) dân t c, nhóm dân t cộ ộ
ethnocentric ( > ethnocentricity (n) )
(a) too proud of one's own ethnic, v ch ngị ủ
wilderness
(n) the wild, vùng hoang dã
adversary
(n) enemy, foe, k thùẻ
significant ( > significance (n) )
(a) important, quan tr ngọ
drastic
(a) serious and strong, m nh mẽ, quy t li tạ ế ệ
wealthy
(a) rich, giàu có, affluent
affluent
(a) rich, giàu có, wealthy
vice versa
(adv) ngượ ạc l i
rule out
(v) lo i tr ra, lo i b , eliminateạ ừ ạ ỏ
eliminate
(v) lo i tr ra, lo i b , rule outạ ừ ạ ỏ
medieval
(adj) th i trung c , relating to the Middle ờ ổ
Ages
superstition
(n) s mê tín, s d đoanự ự ị
irrational
(adj) phi lý, vô lý, unreasonable
possess
(v) s h u, chi m h uở ữ ế ữ
mysterious
(adj) th n bí, huy n bíầ ề
sacred
(adj) th n thánh, thiêng liêngầ
misfortune
(n) bad luck, s r i ro, không may, b t h nhự ủ ấ ạ
concerning
(prep) related to, liên quan t iớ
plague
(n) b nh d ch, disease that is widespreadệ ị sneeze
(v) h t h iắ ơ silver lining (n) trong cái xui có cái may open-minded
(adj) c i mở ở narrow-minded (adj) h n h p trong suy nghĩạ ẹ easygoing
(adj) tho i mái, d tính, d ch u, permissiveả ễ ễ ị tight-fisted
(adj) ch t chẽ, th t ch t, ungenerousặ ắ ặ two-faced
(adj) hai m t, dishonestặ strong-willed
(adj) c ng c i, kiên quy t, determined, ứ ỏ ế decisive
self-centered (adj) coi mình là trung tâm elaborate
1/(v) ch t o ra, 2/ (adj) ph c t p, trao ế ạ ứ ạ chu t, tinh viố
outward (adj) bên ngoài priority
(n) quy n u tiên, s u tiênề ư ự ư shelter
(n) n i trú n, habitatơ ẩ well-planned
(adj) chu n b c n th n, strategicẩ ị ẩ ậ indicate
(v) ch , cho bi t; bi u th , trình bày ng n ỉ ế ể ị ắ
g nọ unfold (v) m ra, b c lở ộ ộ extravagant (adj) hoang phí, xa x , wastefulỉ curriculum vitae (CV)
(n) s y u lý l chơ ế ị speciality
(n) ngành chuyên môn cover letter
(n) th xin vi cư ệ career transitions (n) s chuy n vi cự ể ệ outdated
Trang 6(adj) l i th i, l c h u, old-fashioned, out-of-ỗ ờ ạ ậ
date
punctuation
(n) d u ch m câuấ ấ
spell check
(v) ki m tra l i chính tể ỗ ả
overdressed
(adj) m c quá trang tr ng = dress upặ ọ
underdressed
(adj) ăn m c quá s sài = dress downặ ơ
eliminate
(v) lo i ra, remove, throw outạ
scheme
(n) system, arrangement, h th ng, s ph i ệ ố ự ố
h pợ
stimulus (plural stimuli)
(n) 1/ ch t kích thích, 2/ nhân t kích thíchấ ố
delight
(v) 1/ excite, gây hào h ng, 2/ to feel ứ
excited, c m th y hào h ng, thíchả ấ ứ
ESP (extrasensory perception)
(n) s th n giao cách c m, telepathyự ầ ả
telepathy
(n) s th n giao cách c m, ESP ự ầ ả
(extrasensory perception)
masterpiece
(n) ki t tácệ
oppression
(n) s đàn áp, s áp b cự ự ứ
vivid
(a) 1/ bright and shiny, chói l i 2/ lively, ọ
s ng đ ngố ộ
wrench
(v) v n, xo nặ ắ
assembly line
(n) dây chuy n s n xu tề ả ấ
breakdown
(n) s suy s pự ụ
resemble
(v) to be similar to, gi ngố
standardize ( > standardization (n) )
(v) chu n m c hóaẩ ự
mechanize ( > mechanization (n) )
(v) c ch hóaơ ế
seminar
(n) bu i h i th o, conventionổ ộ ả
therapy
(n) li u phápệ
manipulate (v) to control, đi u khi nề ể relieve
(v) gi i t aả ỏ sedentary (a) lazy, ù lì, ng i 1 ch , inactive, inertồ ỗ sustain
(v) duy trì, maintain rehabilitation
(n) recovery, s h i ph cự ồ ụ pharmaceutical
(a) relating to pharmacy, thu c v dộ ề ược h cọ patent
(n) b ng sáng chằ ế exploit
(v) khai thác, s d ng quá m cử ụ ứ hybrid
(a) lai prescribe (v) 1/ kê toa, 2/ b t bu cắ ộ pre-eminence
(n) fame, eminence, s n i ti ngự ổ ế falter
(v) dao đ ng, n n chí, waver,ộ ả wobble, hesitate
fake ( > fakery (n) ) (a) gi , (v) làm giả ả placebo effect (n) hi u ng thu c gi (hi u ng tâm lý)ệ ứ ố ả ệ ứ press
1/ (v) n, nh n (nút); 2/ (n) báo chíấ ấ anti-depressant
(n) thu c ch ng u s uố ố ầ unravel
(v) 1/ g m i, g r i; 2/ làm rõ manh m iỡ ố ỡ ố ố hinge (on)
(v) to be based (on), d a vàoự inert
(a) passive, th đ ng, inactive, sedentaryụ ộ venture
(n) participation, s tham gia, s d n thânự ự ấ jargon
(n) technical terms, thu t ng chuyên ậ ữ ngành
futile ( > futility (n) ) (a) useless, ineffective, vô d ng, thi u hi u ụ ế ệ quả
psychologist
Trang 7(n) nhà tâm lý h c (không quy n kê thu c)ọ ề ố
psychiatrist
(n) bác sĩ tâm lý (có quy n kê thu c)ề ố
baffle
(v) to confuse, gây khó hi uể
aggregate
(v) to combine, t p h p, t ng h pậ ợ ổ ợ
devise
(v) to create, ch ra, t o raế ạ
gauge
(v) to measure, to estimate, đo đ c, ạ ước
lượng
spine
1/ (n) gai xương r ng; 2/ (n) xồ ương s ngố
steady
(adj) v ng ch c, n đ nh, stable, fixedữ ắ ổ ị
collocation
(n) nh ng c m t đi v i nhauữ ụ ừ ớ
swelling
(n) s s ng lên, s ph ng ra, blisterự ư ự ồ
infection
(n) s nhi m trùngự ễ
nosebleed
(n) s ch y máu mũiự ả
earache
(n) b nh đau taiệ
toothache
(n) b nh đau răngệ
stomachache
(n) b nh đau b ngệ ụ
ankle
(n) m t cá chânắ
sore throat
(n) đau c h ngổ ọ
diarrhea
(n) b nh tiêu ch yệ ả
ache
1/ (v) đau nh c; 2/ (n) s đau nh cứ ự ứ
dizzy
(adj) hoa m t, chóng m tắ ặ
bump into
(idm) tình c g p aiờ ặ
concert
(n) bu i hòa nh cổ ạ
apologetic
(adj) c m th y có l iả ấ ỗ
aggressive
(adj) hung hăng
face-to-face (adv) m t đ i m t, tr c ti pặ ố ặ ự ế roller coaster
(n) an exciting entertainment in an amusement park (tàu lượn siêu t c)ố demonstrate
(v) show, display, th hi nể ệ verdict
1/ (n) judgment, b n án; 2/ decision, s ả ự quy t đ nh, s nh n đ nhế ị ự ậ ị
sprained ankle (n) tr t m t cá chân, twisted ankleậ ắ allergic reaction
(n) s ph n ng d ngự ả ứ ị ứ food poisoning
(n) s ng đ c th c ph mự ộ ộ ự ẩ ointment
(n) cream for treatment, thu c bôiố stich(es)
(v) join together, sew, khâu unconscious
(adj) not awake, b t t nh, không có ý th cấ ỉ ứ twisted ankle
(n) tr t m t cá chân, sprained ankleậ ắ painkiller(s)
(n) thu c gi m đauố ả swollen
(adj) s ng ph ng, phình căngư ồ heartbeat
(n) nh p timị illness
(n) tình tr ng b nh t tạ ệ ậ astonish
(v) to surprise; gây ng c nhiênạ band-aid
(n) băng cá nhân (thương hi u)ệ come around
(phrasal.v) t nh l iỉ ạ lie down
(phrasal.v) n m xu ngằ ố throw up
(phrasal.v) nôn m a, vomitử pass out
(phrasal.v) x u, b t t nh, unconsciousỉ ấ ỉ get over
(phrasal.v) bình ph c l iụ ạ squid
(n) con m c ngự ố
Trang 8(adj) ghen tuông (có r i, s m t)ồ ợ ấ
envious
(adj) ghen t (ch a có, mu n có)ị ư ố
operation
1/ (n) s v n hành 2/ cu c ph u thu t, ự ậ ộ ẫ ậ
surgery
injection
1/ (n) s tiêm thu c, 2/ thu c tiêm, mũi ự ố ố
tiêm
first aid
(n) s s c uự ơ ứ
cramp
(n) ch ng chu t rútứ ộ
forehead
(n) cái trán
blood test
(n) cu c th máuộ ử
symptom(s)
(n) tri u ch ngệ ứ
mix-up
(n) tình tr ng l n x n, cu c u đạ ộ ộ ộ ẩ ả
spokesperson
(n) phát ngôn viên
implication
(n) s ng ýự ụ
adhere (to)
(v) tuân theo
state
(v) phát bi u, tuyên bể ố
commence
(v) b t đ u, m đ u, beginắ ầ ở ầ
terminate
(v) ch m d t, endấ ứ
verify
(v) xác minh, th m tra, checkẩ
view
(v) xem, see
caviar
(n) tr ng cá s ngứ ố
forgetfulness
(n) tính hay quên
nostalgia
(n) s hoài ni mự ệ
naivety
(n) tính ngây th , innocenceơ
innocence
(n) tính ngây th , naivetyơ
blockage (n) s t c nghẽn, v t làm nghẽnự ắ ậ diagnose ( > diagnosis: (n)) (v) ch n đoánẩ
exotic (adj) unique, đ c đáo, idiosyncratic, ộ peerless
itchy (adj) ng a ngáyứ versus
(v) ch ng l i, đ u v iố ạ ấ ớ ensure
(v) đ m b oả ả preserve (v) b o t nả ồ overview (n) b n gi i thi u t ng quanả ớ ệ ổ extent
(n) m c đứ ộ identity (n) danh tính, nhân thân image
(n) hình nhả engrave (v) tr m kh cạ ắ occur
(v) happen, x y raả date
(v) xác đ nh ngày thángị origin
(n) ngu n g cồ ố assist
(v) to help, h trỗ ợ investigation (n) cu c đi u traộ ề financial
(a) tài chính benefit (n) l i íchợ creation (n) s thi t l p, s t o thànhự ế ậ ự ạ partnership
(n) s h p tác, s đ i tácự ợ ự ố project
(n) d ánự strategy (n) chi n lế ược charity
Trang 9(n) vi c làm t thi nệ ừ ệ
virtual
(a) oả
background
(n) b i c nhố ả
encourage
(v) khuy n khíchế
discovery
(n) s khám pháự
significance
(n) t m quan tr ngầ ọ
continent
(n) l c đ aụ ị
antartica
(n) Nam c cự
work (plural works)
(n) tác ph mẩ
common
(a) 1/ thường g p, 2/ chungặ
extraodinary
(a) unusual, l kỳạ
varied
(a) various, đa d ngạ
ancestor ( > ancestral (a) )
(n) t tiênổ
exception
(n) ngo i lạ ệ
belong (to)
(v) thu c vộ ề
disappear
(v) bi n m tế ấ
religious
(a) 1/ thu c v tôn giáo, 2/ sùng đ oộ ề ạ
means
(n) phương ti nệ
communication
(n) s giao ti pự ế
state
(n) tr ng thái, tình tr ngạ ạ
contact
(v) liên h , liên l cệ ạ
modern
(a) hi n đ iệ ạ
ancient
(a) c đ iổ ạ
teem with
(v) to be filled with
suffocate
(v) làm ng p thộ ở inexorably
(a) unyieldingly, mercilessly, tàn nh n, ẫ không khoan nhượng
self-evident (a) self-explanatory, undeniable, không ph iả bàn cãi
envisage (v) envision, hình dung, v ch ra, nêu raạ quota
(n) limit, h n ng chạ ạ exodus
(n) migration out of a place, cu c xu t hànhộ ấ gauge
(v) to estimate, ướ ược l ng stark
(a) 1/ complete, hoàn toàn, 2/ obvious, hi nể nhiên
aspiration (n) ambition, hoài bão squeeze
(v) to compress, nén l i, bóp ch tạ ặ locality
(n) location, v trí đ a lýị ị trek
(n) a migration, cu c di cộ ư epiphany
(n) a reflection, b n c m nghĩả ả erosion
(n) soil removal, s xói mònự legacy
(n) di s nả marginal (a) not at the center, ngo i lạ ề susceptible (to)
(a) d b nh hễ ị ả ưởng b i ở take (one's) toll
(v) to affect badly, t o nh hạ ả ưởng x uấ brutish
(a) brutal; cruel; đ c ác; tr ng tr nộ ắ ợ fertility
(n) 1/ s màu m ; 2/ kh năng sinh s nự ỡ ả ả conjecture
(n) guesswork, speculation, s suy đoánự obsolete
(a) no longer in use; l i th i; không còn s ỗ ờ ử
d ngụ morose
Trang 10(a) bu n, despondent, sadồ
impasse
(n) deadlock, b t cế ắ
antipodal
(a) directly opposite; đ i ngh ch hoàn toànố ị
inscrutable
(a) enigmatic, bí nẩ
indigenous
(a) local; native; b n đ aả ị
ubiquitous
(a) everywhere, prevalent
congestion
(n) v t c nghẽnụ ắ
condole
(v) chia bu nồ
sordid
(a) dirty, nh p nhápớ
devastate
(v) to damage, ruin, h y ho iủ ạ
tranquil ( > tranquility (n) )
(a) peaceful, quiet, thanh bình
idyllic
(a) đ p đ ng quê, thôn dãẹ ồ
hazardous
(a) dangerous, risky, nguy hi mể
scourge
(n, v) tr ng ph t, s tr ng ph từ ạ ự ừ ạ
decommission
(v) to deactivate, to remove from service,
d p bẹ ỏ
voracious
(a) always hungry, insatiable, không th a ỏ
mãn được
instigate
(v) to stir; khu y đ ngấ ộ
advocate
1/ (v) to support; ng h ; 2/ (n) supporter; ủ ộ
ngườ ủi ng hộ
quash
(v) to reject; bác bỏ
spurn
(v) to disdain; c tuy tự ệ
dumping ground
(n) bãi rác công c ng; bãi tha maộ
versatile
(a) đa năng; đa ch c năngứ
debase
(v) to humiliate, lăng mạ
abhor (v) to hate, thù ghét taciturn
(a) quiet, ít nói, l m lìầ infamous ( > infamy (n) ) (a) notorious, khét ti ngế notorious ( > notoriety (n) ) (a) infamous, khét ti ngế myriad
(a, n) nhi uề quaint (a) a little strange, h i l , là lơ ạ ạ obtuse
(a) 1/ stupid, ngu ng c 2/ góc tùố acute
(a) 1/ sharp, s c bèn, 2/ góc nh nắ ọ flabbergasted
(a) suprised, shocked, kinh ng c, s ng s tạ ử ố indolent
(a) lazy, lười bi ngế tendency
(n) xu hướng sustain ( > sustainable (a) ) (v) duy trì
ingest (v) absorb, ăn vào, h p thấ ụ guilty
(a) có t i, t i l iộ ộ ỗ voracious
(a) always hungry, insatiable, không th a ỏ mãn được
aesthetics (n) khía c nh th m mỹạ ẩ fatal
(a) deadly, lethal, ch t ngế ười lethal
(a) deadly, fatal, ch t ngế ười obstruction
(n) blocking, s ngăn ch nự ặ scapegoat
(n) người làm bia đ đ nỡ ạ bluster
(n) ti ng m m, ti ng gió gàoế ầ ầ ế estimate
(v) ướ ược l ng irritate ( > irritating (a) ) (v) to annoy, gây b c b iự ộ burial