Chiếc khăn tang (Họa Tâm II - 画画 II)
Sáng tác: Tr n Nguyên D c Lanầ ụ & Tr n Thi u Kầ ế ỳ L i Vi t:ờ ệ Dương 565 | Nh c Ngo i l i ạ ạ ờ
Vi tệ | Đi u: Blues ệ
1. [Em] Ngày hôm [C] qua tr i đãờ [D] ban cho tôi m tộ [G] người
[Em] Nàng đ pẹ [C] nh m t b cư ộ ứ [D] tranh trong truy n cệ ổ [Em] tích
Ánh m tắ [G] em đã làm [D] anh đêm t ngừ [C] đêm nh em th tớ ậ [Em] nhi uề
Và hai [C] đ a nguy n sứ ệ ẽ [D] mãi bên nhau ngàn [Em] năm (dài lâu)
2. Nào ng hômờ [C] nay ch cóỉ [D] anh trong căn phòng [G] x aư
[Em] Ngày hai [C] đ a đã s ngứ ố [D] trong nh ng ngày h nhữ ạ [Em] phúc
c chi
Ướ [G] em đang ở [D] đây anh và [C] em ng m trăng vàắ [Em] sao
Mà giờ [C] đây người đã [D] sang bên kia tr nầ [Em] gian
ĐK: Kh c tênắ [Em] em sâu vào [D] tim người bi tế [G] chăng
Kh c tênắ [Em] em sâu vào [D] tim đ mãi khôngể [G] lìa xa
S khôngẽ [Em] quên đêm n ngồ [D] say anh và [C] em ái ân m nặ [Em] n ngồ
Nguy n cùngệ [C] em và h n ki pẹ ế [D] sau ta tương [Em] phùng nhau
3. Ngày em [C] đi trái đ tấ [D] nh thi u v ng m tư ế ắ ặ [G] tr iờ
[Em] Ngày em [C] đ n ngày emế [D] đi ch trong phútỉ [Em] ch cố
H i trăngỡ [G] i nh n giùmơ ắ [D] tôi ch cònỉ [C] tôi khóc thương m tộ [Em] người
Tình là [C] th tình đãế [D] đ n r i tình v iế ồ ộ [Em] đi
1. 画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
[Em] Kan bu [C] chuan shi ni [D] shi luo de hun [G] po
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
[Em Cai bu [C] tou shi ni [D] tong kong de yan [E] se
画 画 画 画 画 画 画 画(画) 画 画 画(画)画 画
Yi zhen [G] feng yi chang [D] meng ai ru [C] sheng ming ban mo [Em] ce
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
Ni de [C] xin dao di [D] bei shen mo gu [Em] huo
2. 画 画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
Ni de lun [C] kuo zai hei [D] ye zhi zhong yan [G] mei
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
[Em] Kan tao [C] hua kai chu [D] zen yang de jie [Em] guo
画 画 画 画 画 画 画 画 画(画)画 画 画 画
Kan zhe [G] ni bao zhe [D] wo mu guang [C] si yue se ji [Em] mo
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
Trang 2Chorus: 画 画 画 画 画 画 画 画 画
Ai zhe [Em] ni xiang xin [D] tiao nan chu [G] mo
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
Hua zhe [Em] ni hua bu [D] chu ni de [G] gu ge
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画 画画 画
Ji zhe [Em] ni de lian [D] se shi wo [C] deng ni de zhi [Em] zhuo
画 画 画 画 画 画 画 画 画 画
Ni shi [C] wo yi shou [D] chang bu wan [Em] de ge
* (画 画 画 画 画 画 画 画 画 画)
(w deǒ [C] xīn zhī yuàn [D] wéi n ér gēǐ [Em] shě)