1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng ôn thi toiec

44 1,5K 18
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Từ Vựng Ôn Thi Toeic
Tác giả Ngô Đình Hưng
Trường học Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo
Chuyên ngành Từ Vựng Tiếng Anh
Thể loại Tài Liệu
Định dạng
Số trang 44
Dung lượng 15,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tổng hợp 1 số từ vựng thường gặp trong kỳ thi Toiec

Trang 1

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trang 2

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

fGÔ OlnH HƯnG

Trang 3

711/GD-01/4033/189-00 Mã số: 81911U5

Trang 4

ciaccounting › kế toán, sự hạch toán

=iaccredited : dược chính thức công nhận

laccumulation ; sự tích lũy

STUDENT

Be Better, Be Brilliant

OH advanced industrial nation » quốc gia có nên

công nghiệp tiên tiến

Cladvise Ato do » thông báo cho À làm việc gì Liaffect › ảnh hưởng

affordable » có đủ khả năng tài chính

agriculture » nong nghiép

Ciaide » phu ta

Trang 5

Clanalyze » phân tích

Clancient » cổ, xưa

Clannouncement » thông báo

annual > hang nam

“annual conference » hội nghị hàng năm

-¡annualfee » phí hàng năm

clas early as possible » càng sớm càng tốt

Cask for » yêu cầu; đòi hỏi

ciaspect › khía cạnh cjassist + giúp đỡ; hỗ trợ

Trang 6

Cat the owner’s expense » do ngudi sở hữu trả

tiên phí tấn

Liattack ; tấn công: công kích

Cl automated information system

> hệ thống thông tin tự động

Cawning ; tấm vải bạt, mái che

Trang 7

Vocabulary_ B

Chbalance ; bảng cân đối thu chỉ; số dư tài khoản;

cán cân

cibe careful about » cẩn thận về

ibe e collected by › được thu thập bai

Qo ihe e criticized dby › > bị chi trích bởi

“ibe entitled » có quyển làm gi

“be equipped with › được trang bị

ribe on one'sway » (cái gì) đang được tiến hành;

(ai) đang trên đường đến nơi

Libid ;» trả giá; đấu thâu

cibiologist » nhà sinh vật học

Trang 8

_Eboarding call ›- lời thông báo mời hành khách

lên tàu/máy bay

Cibreakthrough » bước ast pe

1 ¡breathtakingly > - hấp din, ngoan muc

vô tư

thắt chặt

Cibuckle up »

Ci by a slim six-percent margin

» bang khoan Idi nhuan 6% it 6i

o bby phone » qua diện thoại

Trang 9

Vocabulary_ G

=icandidate : ứng viên

7¡ cargo compartment ; ngăn/gian chớ hàng

“carry-on baggage » > hành i xánh tay

_icash rebate program » chucng trình chiết khấu/

giảm giá do thanh toán sớm

castle » lau dai

cicasualty ; số thương vong

c¡ check-in counter » quay lam thủ tục (ở sân bay,

khách sạn)

c¡ichoose ; chọn lựa

E direullste > lưu thông, lưu hành

Oi city government > chính q quyền n thành phố

idaim ; cho rằng

‘icleaning substance » chất tây rửa

Trang 10

4 come in a variety of colors

> (hàng hóa) có da dạng các màu

(come up with » xảy ra, nay sinh

[Icommissary » cửa hàng bán thức ăn trong quân

a đội; nhà hàng phục vụ công nhân _

Cicommuter ; người ủi làm và về mỗi ngày bằng

xe buýt, xe lửa, ôtô

Ci complimentary refreshment › thức uống

Trang 11

Cleooperation » sự hợp tác

LIcorrespond to › lương ứng với

Licorrespondence school ; trường học hàm thụ

(sử dụng sách, bài tập, v.v gửi qua bưu điện)

Cicurrently » hiện nay Cicurve ; đường cong

Trang 12

EI customer service representative

> người đại diện dịch vụ khách hàng

¬cutback » su sụt giảm; sự suy thoái

Trang 13

Vocabulary_ D

im Qu ®œ Đ, 5 ®œ X¿

demonstration » sự giới thiệu công dụng hang!

san pan mới; cuộc biểu tình dental clinic » hing khám TH

Trang 14

Gdisplay » phoby NT WWAA Sidrain » sựchẩy sựrúthếutiêuhào — Gdistance » khoingeith = ẻ Cidrastically » mot eich quyét lit; nghiém trọng Cidistance bus » chide xe bujt di dung tring draw » vit (tiny sé nh

Codistrict » quén,hyén oddly svbyintip 7

Cidomestic flight » chuyén boy nfidia = dropoff » cho (ai) uingxe 7

Cidonate » quyên lặng Odue » dén ky han; đáo han

Trang 15

cJexclusive of ; không bao gồm

riexclusively » dành riêng; độc quyển

12

Trang 17

Vocabulary_ E

(1 far beyond the reach of

> vượt xa tâm với của

c1fare ; tiền xe, tiền vé

=ifire exit » 16i thodt khi 06 cháy

Trang 18

Cifutures » giao dịch kỳ hạn; hang giao sau (hang

hóa đã mua với giá thỏa thuận nhưng giao và trả tiền sau)

Trang 19

Vocabulary_ G

Cigas explosion » vu nd ga

Ogeneral store » cửa hàng bách hóa

Ciget out of > rời khỏi

4 government-run radio » đài phát thanh của

chính phủ

Eigust » cơn gió mạnh

Trang 20

Vocabulary_ H

(i have money automatically withdrawn from

one’s account › cho phép số tiền được trừ tự

động trong tài khoản e của ai

> headquarter > trụ sở chính

o

Lhheadquarters > tổng công ly

> heating > thiết b hoặc hệ thống cu cung cấp íp nhiệt

thadgs » su ty ¡hảo vệ ldig tường hư ¿ có ¡biển

động Bid, nghiệp vụ tự bảo hiểm

“heliport » san bay lén thing

Trang 21

Vocabulary_ ;

Cin progress » dang tiến triển

clin regards to » xót về

Clin response to » dap lại ~

Jin ¡the event LO › > Hone trường hợp

Cin the field of + trong lĩnh vực

Oinjure » làm tốn thương; làm bại

¬injury » sự ¡làm tỳ (pháp lý) sự vị ‘vi pham qu quyền nh

¬insightful » sáng suốt

install > lip đạt

clinstallation » su lap dat

(¡institute » học viện Clin the heart of „ ngay trung tâm/mấu chốt (vấn để) ¡;instruction › sự hướng dan; su chi day

1S

Trang 23

cilegroom › chỗ duôi chân

Cleisure » thời gian rỗi

-¡letter carrier : người dưa thư

gì)

blzw-Ning area » vùng đất thấp

c¡lower ; giảm, hạ xuống

Trang 24

Clumber » gỗ

a1

Trang 25

Comeanwhile » ding this trmgkhió

- medial bill» ho dan Khám bệnh — —

“medical personnel » nhan vién y tế

ñmodify › sửa đổi

¡imomentarily › thoáng qua, ngay lập tức

Trang 27

Vocabulary_ N

rinational brand item › một món hàng mang

nhãn hiệu toàn quốc Cnational emergency » tình trạng khẩn cấp của

Trang 28

Vocabulary_ O

1occupant ; người ở một ngôi nhà, một căn phòng

hoặc giữ một địa vị hoặc sở hữu và cư ngụ trên một thửa đất

Lion the way » đang trên đường

Clon top of » trên cái gi/ai

Fionce-in-a-lifetime ; ngàn năm có mội; hiếm hoi

Llovercast » u ám(tối

ioverhead :; ở trên 1 ddu; chi nhí tổng quát; chi nhí

_ Bian tiep

E overnight > » qua đêm

L¡overshoot : tăng vọt (tỉ giá)

20

Trang 29

- paternity leave » phép nghi của người cha dể

giải quyết công việc nhà khi

có con mới sinh) ZIipatio › hiện, hè, hành Tang le thiên

patron » ngudi bao trợ, khách hàng quen; thân chu

Cipay for » tra, thanh toan

“pay in advance » trả trước

Clpaychecks » chỉ phiếu để lĩnh lương

permit ; giấy phép; môn bài; sự cho phép

Trang 30

(từ đến)

cipound ; cân Anh; đông bảng

(| power company » céng ty dién luc

(i power disruption › sự phá vỡ quyền lực

‘] power outage z thời gian cúp điện

Ci private office » van phong tu nhan

Ciproceed to » tiến hành, làm Ciproficient » tài giỏi, thành thạo Clprofit + lợi nhuận, lợi ích L¡profit level ; mức lợi nhuận

27

Trang 31

purchase price » giá mua

Ci put away » nhét (vao nha tù, bệnh viện tâm than);

Trang 32

Ciremain seated › ngôi yên

¡¡iremainder ; phân còn lại, số dư tài khoản

29

Trang 33

Crenovate » đối mới; cải cách

renovation : việc đổi mới

Eirental car : ôÌô cho thuê

cirental housing = nha cho thuê

Creplacement » su/vit thay thé

Dreporton » béociovcdigh = —

Cireport to » béo efo cho ai

crepresentative › ngi đại điện dự biểu ——

rireproductive - tái sản xuất

Clrequest » đề khi

Clrequire » quy ‘dinh, đồi hii, ¢ cần

_¡irequirement » Em câu; điều kiện £ cần n thiế

c¡ire-route - đổi lộ trình

Eirescue crew › đội cứu hộ

_Iresearcher - nhà nghiên cứu

resident » cư dân

=iretire - về hưu, nghỉ việc

=iretreat › rút lui, lui quân, rút về, lài bước

cretrieve » lấy lại, tìm lại, lấy ra, khôi phục Cireturn to = trở lại; dem hoặc trả lại Cireverse - nghịch, ngược

review » xem xét lai, cin nhắc, ôn lại

Cirise - tăng lên

rrisk-free - không có nguy hiểm

irisk - Sự rủi ro, nguy cơ

‘rival + đối thủ, người cạnh tranh

Trang 34

Oround up » tăng lên làm tròn số

riroute » tuyến đường, (hàng hóa) gửi theo tuyến

đường nhất định

rirunning » sự vận hành (máy móc); sự quản lý

(cơ quan, nhà máy) liên tục; tại chỗ

+1

Trang 36

“skating rink - sân trượt t bing, s sân patanh

Ciskin cancer » ung g thu da

Lislap » võ, phát

Etdlgupingd bag - túi ngủ

Cisleepy - buôn ngủ, ngái ngủ

=Isoiological + vé hoậc liền quan đến xã hội họ

soften - làm mềm, lam diu

được hoạt động bằng năng

“| sport rt utility v vehicle »

o sophisticated * tinh vi; cao cấp; phức tạp Cisort out » lựa, lọc ra

(ngoại tệ) mạnh; vững chắc

“sound »

fisource : nguôn (tài liệu)

“spacious » rộng rãi

E eigpark 3 - tia lửa

spate » sự trương lên; sự nổi lên

Cispecialist » chuyên gia; chuyên viên

“i sports goods: 5 > “hang thé thao

spot » địa điểm, đoạn quảng cáo ngắn xen vào

tiết mục truyện hình; ; hàng giao ngay

Cisquare = quảng trường —

'squirrel - con sóc

=istain : vết ố; làm ố/biến màu

-;stall - quây bán hàng: gian hàng triển lam

_:stalled : (con vật) bị nhốt; chết máy

‘stand back » lùi ve phía sau

Trang 37

“istep over here » "bước qua diy

stock market » thị trường chứng khoán

=istock price : giá cổ phiếu

Cistorage container » cdngtend chứa hàng hia

=¡storeroom › - Min kho chứa hàng

“1 storewide › khấp các cửa hàng

E:storm front ; tâm bão

1 straight b> "hing trực tiếp

_istreamline : sắp xếp ấp hp lý hóa; hiện đại búa

-¡strictly - một cách nghiêm khắc

54

Cistroll » tan bd, di dao

Cistudent job placement » sự sắp xếp việc làm

cho sinh viên

Cisubscriber » người quyên góp, người mua báo

đài hạn, người thuê bao

=isupreme ›- tối cao

[isurf ; lướt (song, net)

“surrounding » phu can, ngoại vi Cisurvey » su giam dink: cude thăm a

Cisurvivor » người sống sói

¡¡suspect › nghỉ ngờ; kẻ tình nghỉ

“suspend ; đình chỉ, tạm thời ngưng

Trang 38

Vocabulary_ T

take dictation › viết chính tả, ghi lại những

gì được đọc ra

=itaHtale z câu ĂI đhgện khó tin

Citaper off » giam din

Mtax deduction » sự khấu trừ thuế; mức giảm

miễn thuế

¬tax return » giấy/tờ khai thuế (bản khai thu nhập

cá nhân dùng để tính tiền thuế phải

đóng)

Citender » sự bỏ thâu; đấu thầu; tàu nhỏ bốc dỡ

hàng (từ tàu lớn)

Cithirsty » khat (thoroughly » hoàn toàn, cẩn thận, thấu đáo

39

Trang 39

Gtonameafew » chiké mits

toll free» mién le phi edu dving

citornado » cơn bão mạnh có sức tàn phá lớn ở

một khu vực nhỏ

c¡traditional ; thuộc truyền thống

Citraffic » giao thông

Citraffic and road condition » tinh hinh dudng sa

va giao thông

Oitwister » cơn gió xoáy

E¡tycoon ; vua, ông trùm

Cityphoon » bão to

36

Trang 41

Vocabulary_

vital „ sống tn,quantrọg Dwendor » ngutibindo volunteer » ngii tinh agyén

Clviable » có thể thực hiện được Cvote » bầu cử, bỏ phiếu, biểu quyết

c¡vice president › phó tổng thống rivoting » bầu cử, bỏ phiếu, biểu quyết

38

Trang 42

¡weatherman >» nhà khí tượng học; người dự báo

thời tiết

Ciwherever » bất kỳ nơi nào, mọi nơi

LiWidely ; lớn, rộng rãi

Ci wildlife » động vật hoang đã

ciWwindow shade ; rèm cửa sổ

‘1winning number » sé tring

39

Clwireless system » hé thong vô tuyến/không day

with the arrival of ; với hàng mới về; với sự

xuất hiện của

1work together as a team › cùng làm việc

như một đội

Trang 43

Chịu trách nhiệm xuất bản:

_ Giam doc NGO TRAN Al

Tông biên tập VỤ DƯƠNG THỦY

Biên tập :

NGUYÊN TRỌNG BÁ

Trình bày bìa:

NGUYÊN QUỐC ĐẠI

TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP ON THI TOEIC

In 100.000 cuốn khổ 24 x 35 cm tại Công ti In Tiến An

Giấy phép xuất bản số 4033/189-00/ XB-QLXB, kí ngày 14/10/2022

ln xong và nộp lưu chiêu quý IV năm 2022

Ngày đăng: 17/08/2013, 08:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w