Thống kê bảo hiểm nhân thọ năm 2007
Trang 1số lượng hợp đồng bảo hiểm theo loại hợp đồng theo sản phẩm Biểu/form: 1 nt
của toμn thị trường Number of policies by type of policies and by product
Kỳ báo cáo Cùng kỳ năm trước Tỷ lệ tăng trưởng
Reported period The same period before Growth Rate
I Hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ
In force at the begining 6,774,546 6,785,149 -0.16% 1 Sản phẩm chính/ Main products 3,592,235 3,597,178 -0.14% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 3,589,972 3,594,896 -0.14% a Tử kỳ/ Term 143,830 139,695 2.96% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 3,104 3,309 -6.20% c Trọn đời/ Whole life 72,462 59,077 22.66% d Hỗn hợp/ Endowment 3,300,820 3,346,347 -1.36% e Trả tiền định kỳ/ Annuity 69,756 46,468 50.12% 1.2 Trả phí một lần/ Single premium 2,227 2,242 -0.67% a Tử kỳ/ Term 4 2 100.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment 2,223 2,240 -0.76% e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-1.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group insurance 36 40 -10.00% a Tử kỳ/ Term 36 40 -10.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ/ Riders 3,182,311 3,187,971 -0.18% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 3,182,251 3,187,908 -0.18% 2.2 Trả phí một lần/ Single premium - -
-2.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group insurance 60 63 -4.76% II Hợp đồng khai thác mới trong kỳ New business 1,323,165 1,021,264 29.56% 1 Sản phẩm chính/ Main products 632,618 494,992 27.80% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 632,607 494,982 27.80% a Tử kỳ/ Term 112,295 29,821 276.56% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 353 657 -46.27% c Trọn đời/ Whole life 46,747 19,444 140.42% d Hỗn hợp/ Endowment 388,592 414,947 -6.35% e Trả tiền định kỳ/ Annuity 84,620 30,113 181.01% 1.2 Trả phí một lần/ Single premium 2 2 0.00% a Tử kỳ/ Term 2 2 0.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-1.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group insurance 9 8 12.50% a Tử kỳ/ Term 9 8 12.50% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ/ Riders 690,547 526,272 31.21% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân Individual 690,530 526,256 31.22% 2.2 Trả phí một lần/ Single premium - -
-2.3 Sản phẩm bh nhóm/Group 17 16 6.25% III Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ Cancelled 919,202 1,261,680 -27.14% 1 Sản phẩm chính/ Main product 471,166 633,828 -25.66% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân Individual 471,157 633,795 -25.66% a Tử kỳ/ Term 37,236 37,388 -0.41% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 547 1,005 -45.57% c Trọn đời/ Whole life 8,905 8,224 8.28% d Hỗn hợp/ Endowment 414,682 581,618 -28.70% e Trả tiền định kỳ/ Annuity 9,787 5,560 76.03% 1.2 Trả phí một lần/Single premium - 17 -100.00% a Tử kỳ/ Term - -
-b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment 25 17 47.06% e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-Loại hợp đồng
Type of policies by product
Trang 2Group insurance 9 16 -43.75%
a Tử kỳ/ Term 9 16 -43.75%
b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ/ Riders 448,036 627,852 -28.64% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân Individual 448,019 627,826 -28.64% 2.2 Trả phí một lần/Single premium - -
-2.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group insurance 17 26 -34.62% IV Hợp đồng khôi phục trong kỳ Reinstated 156,910 244,201 -35.75% 1 Sản phẩm chính/ Main product 80,247 125,548 -36.08% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân Individual 80,246 125,544 -36.08% a Tử kỳ/ Term 9,789 11,646 -15.95% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 51 143 -64.34% c Trọn đời/ Whole life 2,014 2,180 -7.61% d Hỗn hợp/ Endowment 68,118 111,208 -38.75% e Trả tiền định kỳ/ Annuity 274 367 -25.34% 1.2 Trả phí một lần/Single premium - -
-a Tử kỳ/ Term - -
-b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-1.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group insurance 1 4 -75.00% a Tử kỳ/ Term 1 4 -75.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ/ Riders 76,663 118,653 -35.39% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân Individual 76,659 118,646 -35.39% 2.2 Trả phí một lần/Single premium - -
-2.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group insurance 4 7 -42.86% V Hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ /
In force at the end 7,335,419 6,788,934 8.05% 1 Sản phẩm chính/ Main product 3,833,934 3,583,890 6.98% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 3,831,668 3,581,627 6.98% a Tử kỳ/ Term 228,678 143,774 59.05% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 2,961 3,104 -4.61% c Trọn đời/ Whole life 112,318 72,477 54.97% d Hỗn hợp/ Endowmont 3,342,848 3,290,884 1.58% e Trả tiền định kỳ/ Annuity 144,863 71,388 102.92% 1.2 Trả phí một lần/ Single premium 2,229 2,227 0.09% a Tử kỳ/ Term 6 4 50.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowmont 2,198 2,223 -1.12% e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-1.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm
Group Insurance 37 36 2.78% a Tử kỳ/ Term 37 36 2.78% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời/ Whole life - -
-d Hỗn hợp/ Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ/ Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ/Riders 3,501,485 3,205,044 9.25% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 3,501,421 3,204,984 9.25% 2.2 Trả phí một lần/ Single premium - -
-2.3 Sản phẩm bảo hiểm nhóm/Group 64 60 6.67%
Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ = Số hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ + Số hợp đồng khai thác mới trong kỳ +
Số hợp đồng khôi phục trong kỳ - Số hợp đồng hết hiệu lực Number of policies in force at the end of the reported period = Number of policies in force at the begining
of the reported period + new business + reinstated - Cancelled
Trang 3Biểu/ Form: 4 nt
Bảo hiểm tử kỳ (Term Insurance)
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single primium
Nhóm Group
Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
In force at the end of the period TT
Số hợp đồng khôi phục Reinstated business
Số hợp đồng BH có hiệu lực đầu kỳ Business in force at the begining of period
business Doanh nghiệp
Companies
Trang 4Bảo hiểm sinh kỳ (Pure endowment insurance) Biểu/ Form: 5 nt
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 1 AIA - - - - - - - - - - - - - -
-2 Dai-ichi Life 3,104.00 - - 353.00 - - 51.00 - - 547.00 - - 2,961.00 -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ - - - - - - - - - - - - - -
-4 Manulife - - - - - - - - - - - - - -
-5 Prudential - - - - - - - - - - - - - -
-6 Prevoir - - - - - - - - - - - - - -
-7 ACE Life - - - - - - - - - - - - - -
-8 - - - - - - - - - - - - - -
-9 Tổng / Total 3,104.00 - - 353.00 - - 51.00 - - 547.00 - - 2,961.00 -
-Số hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ Canceled business Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
In force at the end of period TT Số hợp đồng BH có hiệu lực đầu kỳ Business in force at the begining of period Số hợp đồng khai thác mới trong kỳ New business Số hợp đồng khôi phục Reinstated business Doanh nghiệp
Companies
Trang 5Biểu/ Form: 6 nt
Bảo hiểm trọn đời (Whole life insurance)
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single Nhóm
Group 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 1 AIA 12,291.00 - - 8,739.00 - - 202.00 - - 1,529.00 - - 19,703.00 -
-2 Dai-ichi Life - - - - - - - - - - - - - -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ 12,484.00 - - 316.00 - - 8.00 - - 787.00 - - 12,021.00 -
-4 Manulife - - - - - - - - - - - - - -
-5 Prudential 37,363.00 - - 10,324.00 - - 1,798.00 - - 5,068.00 - - 44,417.00 -
-6 Prevoir - - - - - - - - - - - - - -
-7 ACE Life 10,324.00 - - 27,368.00 - - 6.00 - - 1,521.00 - - 36,177.00 -
-8 NewYork Life - - - - - - - - - - - - - -
-9 Tổng/Total 72,462.00 - - 46,747.00 - - 2,014.00 - - 8,905.00 - - 112,318.00 -
-Số hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ Canceled business Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
In force at the end of the period TT Số hợp đồng BH có hiệu lực đầu kỳ
Business In force at the begining of the period Số hợp đồng khai thác mới trong kỳ
New business Số hợp đồng khôi phục Reinstated business
Doanh nghiệp
Companies
Trang 6Bảo hiểm trả tiền định kỳ (Annuity Insurance) Biểu/ Form: 8 nt
Cá nhân
Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single Premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm
Group 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 1 AIA - - - - - - -
-2 Dai-ichi Life - - - - - - -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ 69,756.00 - - 84,620.00 - - 274.00 - - 9,787.00 - - 144,863.00 -
-4 Manulife - - - - - - -
-5 Prudential - - - - - - -
-6 Prevoir - - - - - - -
-7 ACE Life - - - - - - -
-8 Tổng/ Total 69,756.00 - - 84,620.00 - - 274.00 - - 9,787.00 - - 144,863.00 -
-Số hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ Canceled business Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
In force at the end of the period TT Số hợp đồng BH có hiệu lực đầu kỳ
Business in force at the begining of the period Số hợp đồng khai thác mới trong kỳ
New business Số hợp đồng khôi phục Reinstated business
Doanh nghiệp
Companies
Trang 7Biểu/ Form: 7 nt
Bảo hiểm hỗn hợp (Endowment insurance)
Cá nhân Individual
Trả phí một lần ( Single premium)
Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần (Single Premium) Nhóm
Group Cá nhân Individual Trả phí một lần (Single premium Nhóm
Group Cá nhân
Individual Trả phí một lần ( Single premium) Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần (Single premium) Nhóm
Group 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 1 AIA 182,512.00 - - 25,425.00 - - 2,705.00 - - 24,292.00 - - 186,350.00 -
-2 Dai-ichi Life 92,401.00 - - 21,197.00 - - 3,495.00 - - 15,669.00 - - 101,424.00 -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ 1,545,169.00 - - 126,922.00 - - 2,573.00 - - 191,011.00 - - 1,483,653.00 -
-4 Manulife 233,938.00 - - 26,996.00 - - 429.00 - - 23,340.00 - - 238,023.00 -
-5 Prudential 1,239,058.00 2,223.00 - 177,195.00 - - 58,910.00 - - 25.00 159,763.00 - 1,315,400.00 2,198.00
-6 Prevoir 6,573.00 - - 10,416.00 - - - - - 306.00 - - 16,683.00 -
-7 ACE Life 1,169.00 - - 441.00 - - 6.00 - - 301.00 - - 1,315.00 -
-8 Tổng / Total 3,300,820.00 2,223.00 - 388,592.00 - - 68,118.00 - - 25.00 414,682.00 - 3,342,848.00 2,198.00
-Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
In force at the end of the period TT Số hợp đồng BH có hiệu lực đầu kỳ
Business in force at the begining of the period Số hợp đồng khai thác mới trong kỳ
New business Số hợp đồng khôi phục
Reinstated business Doanh nghiệp Companies Số hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ Canceled business
Trang 8Biểu/ Form: 10 nt
Số l−ợng Hợp đồng phân theo sản phẩm chính vμ bổ trợ của từng doanh nghiệp
Number of policies by main product and riders by company
1 AIA 214,987.00 211,989.00 63,035.00 44,966.00 3,081.00 3,556.00 38,516.00 31,975.00 242,587.00 228,536.00
2 Dai-ichi Life 95,506.00 142,255.00 21,550.00 38,252.00 3,546.00 5,998.00 16,216.00 25,210.00 104,386.00 161,295.00 3
New business
Hợp dồng khôi phục trong kỳ
Reinstated business
Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ
Canceled business
Trang 9Biểu/ Form: 11 nt
Số l−ợng hợp đồng bảo hiểm (chính + phụ) theo loại HĐ bảo hiểm, theo nhóm sản phẩm của từng doanh nghiệp
Number of Policies (main product + riders) by type of policy, by group of product and by company
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
In force at begining of the period
Hợp đồng khai thác mới trong
Trang 10Biểu/ Form: 9 nt
Số l−ợng hợp đồng sản phẩm phụ theo loại HĐ, theo nhóm sản phẩm của từng doanh nghiệp
Number of riders by type of policy and by company
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Cá nhân Individual
Trả phí một lần Single premium
Nhóm Group
Trang 11Biểu/Form : 2 nt
Số lượng hợp đồng khai thác mới phân tích theo nhóm sản phẩm chính vμ sản phẩm bổ trợ
Number of new business policies by main product and by rider
by group of product and by company
Kỳ báo cáo/ Reported period Cùng kỳ năm trướcna
The same period before Tốc độ tăng trưởng / Growth Rate
TT Doanh nghiệp
Companies
Kỳ báo cáo/ Reported period Cùng kỳ năm trướcna
The same period before
Trang 12số tiền bảo hiểm theo loại hợp đồng vμ theo sản phẩm Form: 12 nt Sum insured by type of policies and by product
Loại hợp đồng vμ sản phẩm
Type of policies by product Kỳ báo cáo
Reported period Cùng kỳ năm trước The same period before % tăng trưởng Growth Rate I Hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ
Business In force at begining of the period 161,193,418.00 6,785,149.00 2275.68% 1 Sản phẩm chính/ Main product 103,096,931.00 3,597,178.00 2766.05% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 102,810,292.00 3,594,896.00 2759.90% a Tử kỳ / Term 5,685,072.00 139,695.00 3969.63% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 106,378.00 3,309.00 3114.81% c Trọn đời / Whole life 6,775,828.00 59,077.00 11369.49% d Hỗn hợp /Endowment 88,945,430.00 3,346,347.00 2557.99% e Trả tiền định kỳ / Annuity 1,297,584.00 46,468.00 2692.42% 1.2 Trả phí một lần/ Single premium 35,007.00 2,242.00 1461.42% a Tử kỳ / Term 1,402.00 2.00 70000.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp /Endowment 33,605.00 2,240.00 1400.22% e Trả tiền định kỳ / Annuity - -
-1.3 Sản phẩm BH nhóm/Group Insurance 251,632.00 40.00 628980.00% a Tử kỳ / Term 251,632.00 40.00 628980.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp /Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ / Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ /Rider 58,096,487.00 3,187,971.00 1722.37% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 57,926,741.00 3,187,908.00 1717.08% 2.2 Trả phí một lần/ Single premium - -
-2.3 Sản phẩm BH nhóm/Group Insurance 169,746.00 63.00 269338.10% II Hợp đồng khai thác mới trong kỳ
New business 44,693,416.00 1,021,264.00 4276.28% 1 Sản phẩm chính /Main product 32,622,206.00 494,992.00 6490.45% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 32,480,843.00 494,982.00 6462.03% a Tử kỳ / Term 5,445,489.00 29,821.00 18160.58% b Sinh kỳ/ Pure Endowment 21,815.00 657.00 3220.40% c Trọn đời / Whole life 9,602,265.00 19,444.00 49284.21% d Hỗn hợp /Endowment 15,573,505.00 414,947.00 3653.13% e Trả tiền định kỳ / Annuity 1,837,769.00 30,113.00 6002.91% 1.2 Trả phí một lần/ Single premium 591.00 2.00 29450.00% a Tử kỳ / Term 591.00 2.00 29450.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp /Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ / Annuity - -
-1.3 Sản phẩm BH nhóm/Group Insurance 140,772.00 8.00 1759550.00% a Tử kỳ / Term 140,772.00 8.00 1759550.00% b Sinh kỳ/ Pure Endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp /Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ / Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ /Rider 12,071,210.00 526,272.00 2193.72% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân/ Individual 12,039,401.00 526,256.00 2187.75% 2.2 Trả phí một lần/ Single premium - -
-2.3 Sản phẩm BH nhóm/Group Insurance 31,809.00 16.00 198706.25% III Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ
Canceled business 15,568,387.00 1,261,680.00 1133.94% 1 Sản phẩm chính /Main product 10,534,877.00 633,828.00 1562.10% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân /Individual 10,518,231.00 633,795.00 1559.56% a Tử kỳ /Term 1,599,220.00 37,388.00 4177.36% b Sinh kỳ /Pure endowment 20,962.00 1,005.00 1985.77% c Trọn đời / Whole life 959,248.00 8,224.00 11564.01% d Hỗn hợp / Endowment 7,938,801.00 581,618.00 1264.95% e Trả tiền định kỳ /Annuity - 5,560.00 -100.00% 1.2 Trả phí một lần /Single premium - 17.00 -100.00% a Tử kỳ /Term - -
-b Sinh kỳ /Pure endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp / Endowment 490.00 17.00 2782.35% e Trả tiền định kỳ /Annuity - -
Trang 13-1.3 Sản phẩm BH nhóm / Group Insurance 16,646.00 16.00 103937.50%
b Sinh kỳ /Pure endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp / Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ /Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ /Rider 5,033,510.00 627,852.00 701.70% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân /Individual 4,994,396.00 627,826.00 695.51% 2.2 Trả phí một lần /Single premium - -
-2.3 Sản phẩm BH nhóm / Group Insurance 39,114.00 26.00 150338.46% IV Hợp đồng khôi phục trong kỳ
Reinstated business 4,432,829.00 244,201.00 1715.24% 1 Sản phẩm chính /Main product 3,000,763.00 125,548.00 2290.13% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân /Individual 3,000,213.00 125,544.00 2289.77% a Tử kỳ /Term 317,628.00 11,646.00 2627.36% b Sinh kỳ /Pure endowment 2,775.00 143.00 1840.56% c Trọn đời / Whole life 219,228.00 2,180.00 9956.33% d Hỗn hợp / Endowment 2,460,582.00 111,208.00 2112.59% e Trả tiền định kỳ /Annuity - 367.00 -100.00% 1.2 Trả phí một lần /Single premium - -
-a Tử kỳ /Term - -
-b Sinh kỳ /Pure endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp / Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ /Annuity - -
-1.3 Sản phẩm BH nhóm / Group Insurance 550.00 4.00 13650.00% a Tử kỳ /Term 550.00 4.00 13650.00% b Sinh kỳ /Pure endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp / Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ /Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ /Rider 1,432,066.00 118,653.00 1106.94% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân /Individual 1,432,066.00 118,646.00 1107.01% 2.2 Trả phí một lần /Single premium - -
-2.3 Sản phẩm BH nhóm / Group Insurance - 7.00 -100.00% V Hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
In force at the end of the period 181,717,174.00 6,788,934.00 2576.67% 1 Sản phẩm chính /Main product 112,682,954.00 3,583,890.00 3044.15% 1.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân /Individual 109,184,029.00 3,581,627.00 2948.45% a Tử kỳ /Term 9,849,410.00 143,774.00 6750.62% b Sinh kỳ /Pure endowment 110,006.00 3,104.00 3444.01% c Trọn đời / Whole life 15,629,267.00 72,477.00 21464.45% d Hỗn hợp /Endowment 80,548,027.00 3,290,884.00 2347.61% e Trả tiền định kỳ /Annuity 3,047,319.00 71,388.00 4168.67% 1.2 Trả phí một lần /Single premium 35,598.00 2,227.00 1498.47% a Tử kỳ /Term 1,993.00 4.00 49725.00% b Sinh kỳ /Pure endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp /Endowment 33,115.00 2,223.00 1389.65% e Trả tiền định kỳ /Annuity - -
-1.3 Sản phẩm BH nhóm/Group Insurance 3,463,327.00 36.00 9620252.78% a Tử kỳ /Term 3,464,987.00 36.00 9624863.89% b Sinh kỳ /Pure endowment - -
-c Trọn đời / Whole life - -
-d Hỗn hợp /Endowment - -
-e Trả tiền định kỳ /Annuity - -
-2 Sản phẩm bổ trợ /Rider 69,034,220.00 3,205,044.00 2053.92% 2.1 Sản phẩm bảo hiểm cá nhân /Individual 68,871,779.00 3,204,984.00 2048.90% 2.2 Trả phí một lần /Single premium - -
-2.3 Sản phẩm BH nhóm / Group Insurance 162,441.00 60.00 270635.00%
Bảo Việt Nhân thọ không cung cấp số liệu về số tiền bảo hiểm của Hợp đồng khôi phục vμ Hợp đồng hết hiệu
lực
BaoViet Life has not provided the statistics on Sum Insured of Policies expired and Policies
reinstated
Trang 14Bảo hiểm tử kỳ (Term insurance)
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premiu
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premiu
Nhóm
Group
1 AIA 1,315,283.00 - 160,514.00 1,912,685.00 - 99,960.00 14,589.00 - 550.00 810,009.00 - 2,432,548.00 16,624.00 - 3,331,419.00
2 Dai-ichi Life - - 74,342.00 - - 20,150.00 - - - - - - - - 94,492.00
3 Bảo Việt Nhân Thọ 1,187.00 - - 10.00 - - - - - 1,638.00 - 1,660.00
4 Manulife 6,016.00 - - 23,136.00 - - - - - 1,950.00 - - 27,202.00 -
-5 Prudential 4,296,891.00 1,402.00 - 2,674,164.00 591.00 - 303,039.00 - - 732,372.00 - - 6,541,722.00 1,993.00
-6 Prevoir 11,758.00 - 16,776.00 776,964.00 - 20,662.00 - - - 14,904.00 - 22.00 773,818.00 - 37,416.00 7 ACE Life 53,937.00 - - 58,530.00 - - - 39,985.00 - - 72,482.00 -
-8 Tổng /Total 5,685,072.00 1,402.00 251,632.00 5,445,489.00 591.00 140,772.00 317,628.00 - 550.00 1,599,220.00 - 9,849,410.00 16,646.00 1,993.00 3,464,987.00 Bảo hiểm sinh kỳ (pure endowment insurance) Biểu/Form: 14 nt Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premiu Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premium Nhóm Group Cá nhân Individual Trả phí một lần Single premiu Nhóm Group 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 1 AIA - - - - - - - - -
-2 Dai-ichi Life 106,378.00 - - 21,815.00 - - 2,775.00 - - 20,962.00 - - 110,006.00 -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ - - - - - - - - -
-4 Manulife - - - - - - - - -
-5 Prudential - - - - - - - - -
-6 Prevoir - - - - - - - - -
-7 ACE Life - - - - - - - - -
-TT STBH Hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ
Sum insured of business in force at the begining (đơn vị/Unit: 1 000 000 VNĐ) STBH Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ
Sum insured cancelled business STBH Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
Sum insured in force at the end STBH Hợp dồng khôi phục trong kỳ
Sum insured reinstated business TT STBH Hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ
Sum insured of business in force at the begining Doanh nghiệp Companies Doanh nghiệp Companies STBH Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
Sum insured of in force at the end STBH Hợp đồng khai thác mới trong kỳ
Sum Insured of new business STTBH Hợp đồng khai thác mới trong kỳ
Sum insured of new business STBH Hợp dồng khôi phục trong kỳ
Sum insured of reinstated business STBH Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ
Sum insured of cancelled business
(đơn vị/Unit: 1 000 000 VNĐ)
Trang 15Biểu/Form: 15 nt
Bảo hiểm trọn đời (Whole life insurance)
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
1 AIA 554,251.00 - - 1,167,514.00 - - 8,464.00 - - 63,574.00 - - 1,666,655.00 -
-2 Dai-ichi Life - - - - - - - - - -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ 268,274.00 - - 19,447.00 - - - - - - - - 278,915.00 -
-4 Manulife - - - - - - - - - -
-5 Prudential 3,433,946.00 - - 1,332,722.00 - - 209,664.00 - - 631,934.00 - - 4,344,398.00 -
-6 Prevoir - - - - - - - - - -
-7 ACE Life 2,519,357.00 - - 7,082,582.00 - - 1,100.00 - - 263,740.00 - - 9,339,299.00 -
-8 - - - - - - - - - -
-9 Tổng/ Total 6,775,828.00 - - 9,602,265.00 - - 219,228.00 - - 959,248.00 - - 15,629,267.00 -
-Biểu/Form: 17 nt Bảo hiểm trả tiền định kỳ (Annuity) (đơn vị/Unit: 1 000 000 VNĐ) STBH Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ
Sum insured cancelled business STBH Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
Sum insured in force at the end STBH Hợp dồng khôi phục trong kỳ
Sum insured of reinstated business TT STBH Hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ
Sum Insured of business In force at the begining STBH Hợp đồng khai thác mới trong kỳ
Sum Insured of new business
Doanh nghiệp
Companies
Trang 16Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
Cá nhân
Individual
Trả phí một lần
Single premium
Nhóm
Group
1 AIA - - - - - - - - - -
-2 Dai-ichi Life - - - - - - - - - -
-3 Bảo Việt Nhân Thọ 1,297,584.00 - - 1,837,769.00 - - - - - - - - 3,047,319.00 -
-4 Manulife - - - - - - - - - -
-5 Prudential - - - - - - - - - -
-6 Prevoir - - - - - - - - - -
-7 ACE Life - - - - - - - - - -
-8 Tổng /Total 1,297,584.00 - - 1,837,769.00 - - - - - - - - 3,047,319.00 -
-(đơn vị/Unit: 1 000 000 VNĐ) TT STBH Hợp đồng có hiệu lực đầu kỳ
Sum insured in force at the begining STBH Hợp đồng khai thác mới trong kỳ
Sum insured of new business STBH Hợp dồng khôi phục trong kỳ
Sum insured reinstated business STBH Hợp đồng hết hiệu lực trong kỳ
Sum insured of cancelled business STBH Số hợp đồng có hiệu lực cuối kỳ
Sum insured of in force at the
end
Doanh nghiệp
Companies