Đ n v :……… ơn vị:……… ị:………
Đ a ch :……… ị:……… ỉ:……… (Ban hành theo Thông t s 200/2014/M u s S23-DN ẫu số S23-DN ố S23-DN ư số 200/2014/ ố 200/2014/ TT-BTC Ngày 22/12/2014 c a B Tài chính)ủa Bộ Tài chính) ộ Tài chính) Th tài s n c đ nh ẻ tài sản cố định ản cố định ố S23-DN ị:………
S : ố:
Ngày tháng năm l p th ập thẻ ẻ
Căn c vào Biên b n giao nh n TSCĐ s ngày tháng năm…ận TSCĐ số ngày tháng năm… ố 200/2014/ Tên, ký mã hi u, quy cách (c p h ng) TSCD: S hi u TSCĐệu, quy cách (cấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ố 200/2014/ ệu, quy cách (cấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ
Nư số 200/2014/ c s n xu t (xây d ng) Năm s n xu t ấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ựng) Năm sản xuất ấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ
B ph n qu n lý, s d ng Năm đ a vào s d ng ộ Tài chính) ận TSCĐ số ngày tháng năm… ử dụng Năm đưa vào sử dụng ụng Năm đưa vào sử dụng ư số 200/2014/ ử dụng Năm đưa vào sử dụng ụng Năm đưa vào sử dụng
Công su t (di n tích thi t k )ấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ệu, quy cách (cấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ết kế) ết kế)
Đình ch s d ng TSCĐ ngày tháng năm ỉ sử dụng TSCĐ ngày tháng năm ử dụng Năm đưa vào sử dụng ụng Năm đưa vào sử dụng Lý do đình ch ỉ sử dụng TSCĐ ngày tháng năm
S hi uố 200/2014/ ệu, quy cách (cấp hạng) TSCD: Số hiệu TSCĐ ch ng từ Nguyên giá tài s n c đ nhố 200/2014/ ịnh Giá tr hao mòn tài s n c đ nhịnh ố 200/2014/ ịnh Ngày, tháng, năm Di nễn gi i Nguyên giá Năm hao mònGiá tr ịnh C ng d nộ Tài chính) ồn A B C 1 2 3 4 D ng c ph tùng kèm theo ụng cụ phụ tùng kèm theo ụng cụ phụ tùng kèm theo ụng cụ phụ tùng kèm theo Số 200/2014/ TT Tên, quy cách d ng c , phụng Năm đưa vào sử dụng ụng Năm đưa vào sử dụng ụng Năm đưa vào sử dụng tùng Đ n vơn vị ịnh tính lư số 200/2014/ợngSố 200/2014/ng Giá trịnh A B C 1 2 Ghi gi m TSCĐ ch ng t s : ngày tháng nămừ ố 200/2014/
Lý do gi m:
Ngày tháng năm
Trang 2Ng ười ghi sổ i ghi s ổ
(Ký, h tên) ọ tên) K toán tr ế toán trưởng ưởng ng
(Ký, h tên) ọ tên) (Ký, h tên, đóng d u) ọ tên)Giám đ c ố S23-DN ấu)