1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

phiếu làm trắc nghiệm(gửi cún con_Hà)

2 331 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phiếu Làm Trắc Nghiệm
Trường học Trường Đại Học
Thể loại Phiếu
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 364,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cách tô sai: @ - Đối với mỗi câu trắc nghiệm, thí sinh đợc chọn và tô kín một ô tròn tơng ứng với phơng án trả lời.

Trang 1

Chữ ký :

Giám rhị 1 :

Họ và tên :

Gidm thi 2: Họ và tên :

=~ Mồ ọ0 ¬ € tA PHIẾU TPEẢ LỒI TEÁC NGHIEM 9.Số báo danh 10 Mã đẻ thi ._ Hội đồng coithi:

Họ và tên thí sinh:

Ngày sinh: / /

Chữ kí của thí sinh:

Môn thì :

Ngày thi : /

@ 6 Cò @ì €ì &® 6 © @ Œ@ &) Cò Gì Œì @® @ 6 © @ @ 6) Cò @ì €ì &® @ 6 © @ OB Gì Œì @® & © @ @ 6) Cò Œì €ì &® @ 6 © @ Œ@ & €) Œ Œ @ ) @® @ @ @

6) €ò Œ@) £) @ @ 6) © @ @ 6 €ò @ì €) @ @ 6 © © @ @ Gò @ Œ & & @ © @

Lu ý: - Thí sinh dùng bút tô kín các ô tròn trong mục số báo danh và mã đề thi trớc khi làm bài Cách tô sai: @ - Đối với mỗi câu trắc nghiệm, thí sinh đợc chọn và tô kín một ô tròn tơng ứng với phơng án trả lời Cách tô đúng : ®

01|@ @ @ DO 31|@ @ © DO 61|@ © © OD 02|@ @ © @ 32|@ @ © @ 62|@ © © OD 3/8 ® © @ 3|@ @ © @ 63|@) @ © DO 04|@ © © ® 34/9 © © DO 4/8 © © DO 05|@ @ © @ 35|@ @ (@ @ 65|@ @ © OD 06|@) @ © DO 36;8 @ © @ 66/8 © © OD 07|@ © © DO 37|@ @ © OD 67|® © © OD 08|@ @ © DO 38/8 © © DO 68/8 © © ODO 0/8 ® © @ 39|@ @ © @ 690|@) @ © @ 10|@ ® © @Ø 40|@) ® © ®D 70|® © © ODO 11/@ ® © ®D 41|@) ® © ®D 71|@ ® © @ 12|@ @ © @ 422|@) ® © ®D 72|® ® © @ 13|@ @ © ®D 43|@) ® © OD 73|@ @ @ ODO 14|@ @ © @ 44|@) ® © ®D 74\|@® © © @ I5|@ @ © @ 45|@) ® © OD 75|@ @ © ODO 16|@ ® © @Ø 46|@) © © OD 76/8 @ © ODO 17|@ @ © ®D 47|\® ® © DO 7|\® ® © @ 18|@ ® © ®D 4g|@) ® © ®D 78|® © © ODO 19|@) ® © @Ø 49|@) ® © DO 79|® © © @ 200;8 ® © @ 50|@) ® © @ 80|@) @ © ®D 21|@ @ © @ 511|@ © © @ 81|@) © © ®D 22|@_ @ © DO 52|@ @ © OD 82|@) © © DO 23;8 ® © @ 53/8 8 © @ 83|@) © © DO 24|@_ @ © @ 54|@) © © DO 84|@) © © ®D 2|8 ® © @ 55|@) @ © @ 85|@) © © DO 26|@_ @ © @ 56/8 ® © OD 86|@) © © ®D 27|@_ © © @ 57|@) Œ@ © @ 87|@) © © DO 28|\8 @ © @ 58|@) © © @ 88|@) @ © DO 29;8@ ® © @ 5|@ @Œ@ © @ 89|@) © © DO 30,8 @ © DO 60,8 @ © OD 90/8 © © DO

Trang 2

125|@) ®©® © Oo

Ngày đăng: 07/08/2013, 01:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w