Thời gian : - Bắt đầu: 26/2/2017; Kết thúc: 21/5/2017
- Thứ Hai,7h00-11h00,LVS.A.401,222,Lê Văn Sỹ, Q3
Giảng viên phụ trách: Trung tá, ThS Trần Lưu Trung
STT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Điểm số Điểm chữ Ký tên
1 43.01.905.011 PHẠM HUỲNH ĐĂNG DUY 30/05/1999
2 43.01.905.008 PHÙNG THỊ NGỌC DUY 30/08/1999
3 43.01.905.012 NGUYỄN THỊ THÙY DUYÊN 4/8/1999
5 43.01.905.003 TRƯƠNG NGỌC ĐẠI 29/07/1999
7 43.01.905.016 NGUYỄN DUY NHƯ HOA 27/04/1999
8 43.01.905.019 TRẦN THỊ HOA HỒNG 20/08/1998
9 43.01.905.018 HUỲNH THIÊN HƠN 24/07/1999
Trang 2Thời gian : - Bắt đầu: 26/2/2017; Kết thúc: 21/5/2017
- Thứ Hai,7h00-11h00,LVS.A.401,222,Lê Văn Sỹ, Q3
Giảng viên phụ trách: Trung tá, ThS Trần Lưu Trung
STT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Điểm số Điểm chữ Ký tên
1 43.01.905.020 NGUYỄN VĂN HƯNG 27/02/1999
2 43.01.905.025 PHẠM NGUYỄN ĐĂNG KHOA 22/08/1999
6 43.01.905.035 NGUYỄN QUANG MINH 22/06/1999
10 43.01.905.047 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 2/7/1999
Trang 3Thời gian : - Bắt đầu: 26/2/2017; Kết thúc: 21/5/2017
- Thứ Hai,7h00-11h00,LVS.A.401,222,Lê Văn Sỹ, Q3
Giảng viên phụ trách: Trung tá, ThS Trần Lưu Trung
STT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Điểm số Điểm chữ Ký tên
2 43.01.905.049 NGUYỄN NGỌC OANH 18/11/1999
3 43.01.905.050 NGUYỄN HOÀNG PHÁT 4/12/1999
4 43.01.905.053 HUỲNH THỊ PHƯỢNG 15/03/1999
7 43.01.905.057 NGUYỄN NGỌC THẠCH 13/03/1999
8 43.01.905.058 PHẠM QUỐC THẮNG 31/05/1998
9 43.01.905.061 NGUYỄN THỊ NGỌC THIÊN 13/11/1999
Trang 4Thời gian : - Bắt đầu: 26/2/2017; Kết thúc: 21/5/2017
- Thứ Hai,7h00-11h00,LVS.A.401,222,Lê Văn Sỹ, Q3
Giảng viên phụ trách: Trung tá, ThS Trần Lưu Trung
STT Mã sinh viên Họ và tên Ngày sinh Điểm số Điểm chữ Ký tên
1 43.01.905.064 TIỀN THỊ KIM THÙY 6/9/1998
3 43.01.905.066 TRẦN MINH TIẾN 30/08/1998
4 43.01.905.072 DƯƠNG HỮU TRỌNG 5/11/1999
7 43.01.905.077 LÊ THỊ THANH UYÊN 5/1/1999
8 43.01.905.079 NGUYỄN THÀNH VƯƠNG 19/10/1999