Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2Từ vựng tiếng anh 2
Trang 1Khóa khai phá – Tree.edu.vn
NHỮNG TỪ VỰNG BẠN CẦN NHỚ Chủ đề 03: TIME – THỜI GIAN
Lưu ý: n : danh từ adj: tính từ
v: động từ adv: trạng từ
11 take a nap v /teɪk eɪ næp/ ngủ trưa