Bùi Thị Mai.
Trang 1SỞ LAO ĐỘNG – TB & XH TỈNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP Học kỳ 1, năm học : 2017-2018 Tuần 07 áp dụng từ ngày 18/ 9/ 2017
Giờ vào lớp: Buổi sáng từ 6h45’, Buổi chiều từ 13h15’
Lớp thay đổi thời khóa biểu : K7 TT1 đi thực tập tại DN 2 tuần từ ngày 25/9.
Thứ
Lớp
Buổi
K7 KT1
(B 201)
(T/hành P.202)
K7 CT1 (P.203)
(T/hành Phòng CNTT)
K7 VT1
(P 302)
(T/hành P.201)
K7 DD1
(P 303)
(P.T/hành D.03)
K7 TT1
(P.304)
K7 A
(B 203)
K8 ĐC1
(P 401)
(T/hành P.301)
K8 ĐC2
(P 402)
(T/hành P.204)
K8 ĐC3
(HTB.1)
(T/hành P.204)
Chàocờ (SHL)
4 KTDN2(K4)
Chàocờ (SHL)
4 Cấu trúcDL>(T2)
Chàocờ (SHL)
4.1 N vụ LT 2 (H5)
Chàocờ (SHL)
4 KỹThuậtTC 1(T5)
Chàocờ (SHL)
4.1 Cây Lúa (H6)
Chàocờ (SHL)
2 Chính trị (C4)
2 Tiếng Anh (C6)
Chàocờ (SHL)
4 Giáo dục TC (C8)
Chàocờ (SHL)
2 Tiếng Anh (C7)
2 Chính trị (C4)
Chàocờ (SHL)
3 Tiếng Anh (C5)
Chiều 5 STVB (H5) 5 Lắp ráp &CĐ (T1) 5 Tâm lý học QL(C5) 4 KỹThuậtTC 1(T5) 5 Cây rau đậu (H6) 4 Giáo dục TC (C8)
Ba Sáng 5 TCDN 1 (K1) 5 Mạng MT&I(T1) 5 K.thuật ĐMVT (H1)
5 Kết cấu XD1(T6) 5 Cây ca cao (H8) 2 Chính trị (C4)
3 Tiếng Anh (C6)
2 Tiếng Anh (C6)
2 Pháp luật (H5)
4 Giáo dục TC (C8) 2 Tiếng Anh (C5)
3 Pháp luật (C4)
Tư Sáng 4 KTDN2(K4) 5 Lắp ráp &CĐ (T1) 5 N.vụ LT 2 (H5) 5 Kết cấu XD1(T6) 5 Cây rau đậu (H6) 4 Giáo dục TC (C8) 2 Chính trị (C4) 3 Tiếng Anh (C6)
2 Tiếng Anh (C7)
2 Chính trị (C4)
4 Tin học (T2)
5 TCDN 1 (K1) 5 Mạng MT&I(T1) 5 K.thuật ĐMVT
(H1)
4 KỹThuậtTC 1(T5) 5 Cây rau đậu (H6) 3 Tiếng Anh (C6)
2 Pháp luật (C4)
4 Tin học (T7) 2 Pháp luật (H5)
3 Tiếng Anh (C7)
3 Chính trị (C4)
2 Tiếng Anh (C5)6
Chiều 5 Lắp ráp &CĐ (T1) 5 Trắc Địa (H4) 5 Cây ca cao (H8)
Sáu
Sáng 5 TCDN 1 (K1) 5 Mạng MT&I(T1) 5 K.thuật ĐMVT (H1) 5 Trắc Địa (H4) 5 Cây ca cao (H8) 2 Tiếng Anh (C6)
3 Pháp luật (C4)
2 Chính trị (C4)
2 Tiếng Anh (C6)
4 Tin học (T2) 4 Giáo dục TC (C8)
Chiều 4 KTDN2(K4) 4 Phân tích TK (T2) 5 N vụ LT 2 (H5)
Ghi chú: 01,02,03,04,05: Số tiết
KT HIỆU TRƯỞNG
C2: C.Bông
C3: C.Giang
C4:C.Phượng
C5: C.Linh
C6: C.T.Trang
C7: C.Phương
C8:T.Long
K1: C Diệp K2:C.Hoa K3:C.Lan K4:C.Hằng K5:C.Đ.Trang
T1:T.Nam T2:H.Giang T3:T.Quế T4:C.Vân T5:T.Dương T6:T.Hiếu T7:T.Quân
H1:C.Thiện H2: C Đào H3: C.Hoàng H4: T.Thắng H5: C.Thu H6: C.Thành H7 :C.Phúc H8 :C.Loan
Trang 2SỞ LAO ĐỘNG – TB & XH TỈNH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
THỜI KHÓA BIỂU KHỐI TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP Học kỳ 1, năm học : 2017-2018 Tuần 07 áp dụng từ ngày 18/ 9/ 2017
Giờ vào lớp: Buổi sáng từ 6h45’, Buổi chiều từ 13h15’
Lớp thay đổi thời khóa biểu : K7;
Thứ
Lớp
Buổi
K7 KT1
(B 201)
(T/hành P.202)
K7 CT1 (P.203)
(T/hành Phòng CNTT)
K7 VT1
(P 302)
(T/hành P.201)
K7 DD1
(P 303)
(P.T/hành D.03)
K7 TT1
(B 203) K8 ĐC1
(P 401)
(T/hành P.301)
K8 ĐC2
(P 402)
(T/hành P.204)
K8 ĐC3
(HTB.1)
(T/hành P.204)
Chàocờ (SHL)
4 KTDN2(K4)
Chàocờ (SHL)
4 Cấu trúcDL>(T2)
Chàocờ (SHL)
4.1 N vụ LT 2 (H5)
Chàocờ (SHL)
4 KỹThuậtTC 1(T5)
Chàocờ (SHL)
4.1 Cây Lúa (H6)
Chàocờ (SHL)
2 Chính trị (C4)
2 Tiếng Anh (C6)
Chàocờ (SHL)
4 Giáo dục TC (C8)
Chàocờ (SHL)
2 Tiếng Anh (C7)
2 Chính trị (C4)
Chàocờ (SHL)
3 Tiếng Anh (C5)
Chiều 5 STVB (H5) 5 Lắp ráp &CĐ (T1) 5 Tâm lý học QL(C5) 4 KỹThuậtTC 1(T5) 5 Cây rau đậu (H6) 4 Giáo dục TC (C8)
Ba Sáng 5 TCDN 1 (K1) 5 Mạng MT&I(T1)
5 K.thuật ĐMVT
(H1)
5 Cấu tạo KT2(T6) 5 Cây ca cao (H8) 2 Chính trị (C4)
3 Tiếng Anh (C6)
2 Tiếng Anh (C6)
2 Pháp luật (H5)
4 Giáo dục TC (C8) 2 Tiếng Anh (C5)
3 Pháp luật (C4)
Tư Sáng 4 KTDN2(K4) 5 Lắp ráp &CĐ (T1) 5 N vụ LT 2 (H5) 5 Cấu tạo KT2(T6) 5 Cây rau đậu (H6) 4 Giáo dục TC (C8) 2 Chính trị (C4) 3 Tiếng Anh (C6)
2 Tiếng Anh (C7)
2 Chính trị (C4)
4 Tin học (T2)
Năm
Sáng
5 TCDN 1 (K1) 5 Mạng MT&I(T1) 5 K.thuật ĐMVT
(H1)
5 Kết cấu XD1(T6) 5 Thuốc BVTV
(H7)
Đi TT tại ĐL thuốc Dũng Lai ở xã EaKao
3 Tiếng Anh (C6)
2 Pháp luật (C4)
4 Tin học (T7) 2 Pháp luật (H5)
3 Tiếng Anh (C7)
3 Chính trị (C4)
2 Tiếng Anh (C5)
Đại hội Chi đoàn Cơ quan
5 TCDN 1 (K1) 5 Mạng MT&I(T1) 5 K.thuật ĐMVT
(H1) 5 Trắc Địa (H4) 5 Cây ca cao (H8) 2 Tiếng Anh (C6)
3 Pháp luật (C4)
2 Chính trị (C4)
2 Tiếng Anh (C6)
4 Tin học (T2) 4 Giáo dục TC (C8)
Chiều 4 KTDN2(K4) 5 Lắp ráp &CĐ (T1) 5 N vụ LT 2 (H5) 4 KỹThuậtTC 1(T5) 5 Cây rau đậu (H6)
Ghi chú: 01,02,03,04,05: Số tiết
C1:C.Khuê
C2: C.Bông
C3: C.Giang
C4:C.Phượng
C5: C.Linh
C6: C.T.Trang
C7: C.Phương
C8:T.Long
C9:T.Khải
K1: C Diệp K2:C.Hoa K3:C.Lan K4:C.Hằng K5:C.Đ.Trang
T1:T.Nam T2:H.Giang T3:T.Quế T4:C.Vân T5:T.Dương T6:T.Hiếu T7:T.Quân
H1:C.Thiện H2: C Đào H3: C.Hoàng H4: T.Thắng H5: C.Thu H6: C.Thành H7 :C.Phúc H8 :C.Loan
Trang 3Bùi Thị Mai