1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 9. The body

15 105 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 11,4 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 9. The body tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kinh tế, ki...

Trang 2

• Unit 9: The body

Period:58 B Faces B1,2,3

Trang 3

• 1.Listen and repeat.

* newwords:

- mouth : (n) miệng

- ears: (n) tai

- eyes: (n) mắt

- lips: (n) môi

răng

- teeth: (n)

- hair:(unc) tóc

Trang 4

*Check vocabularies.

hair

ear

nose mouth

eye

lips

tooth

- teeth

Trang 5

a round face an oval face.

thin lips long hair short hair

full lips

d

Trang 6

1 an oval face :

2 a round face :

3 full lips :

4 thin lips :

5 long hair :

6 short hair :

* MATCHING:

a- môi mỏng b- tóc dài

c- khu«n mÆt tr¸i xoan

d- khu«n mÆt trßn

e- tóc ngắn f- môi dày

Trang 7

She has an oval face.

Xuan Bac has a round face.

Form:

Use: Dùng để miêu tả các bộ phận trên khuôn mặt

Hoa and Ngan have long hair.

S + have

has + (a/an) +adj + N

Trang 8

short hair a round face long hair full lips

* Describe:

Trang 9

màu đen màu trắng màu nâu

màu xám

màu đỏ màu vàng màu xanh da trời màu xanh lá cây màu tím

màu cam

2.LISTEN AND REPEAT.COLORS.

Vocabulary:

- black (adj):

- white (adj):

- gray (adj):

- brown (adj):

- red (adj):

- yellow (adj):

- blue (adj):

- green (adj):

- purple (adj):

- orange (adj):

Trang 10

white

gray

red orange yellow

green

blue

brown purple

1

Colors

1 2 3

7

8 9 10

*Check vocabs:

sun 0 Kitty 0

Trang 11

What color is her hair ?

It’s brown What color are her eyes ?

They’re black

* Structures:

Form:

A: What color + is + her/ his hair ?

B: It’s + adj of color

A: What color + are + her/ his eyes ?

B: They’re + adj of color

Trang 12

HAIR EYES

432 10

A:What color is her hair?

B:It’s black

A:What color are her eyes?

B: They are brown

3 Practice with a partner: Dialogue Build.

Trang 14

• Homework :

Learn by heart vocabulary.

Do exercises 1, 2 on page 85 of workbook

Prepare new lesson: Lesson

Ngày đăng: 12/12/2017, 11:58

w