1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

danh sach cac xa kv1 phia nam

82 114 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 82
Dung lượng 3,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DANH SÁCH CÁC XÃ KHU VỰC 1 KV1 HOẶC CÁC XÃ ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN HOẶC CÓ THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN Các tỉnh khu vực phía Nam từ Quảng Trị trở vào.

Trang 1

DANH SÁCH CÁC XÃ KHU VỰC 1 (KV1) HOẶC CÁC XÃ ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN (HOẶC CÓ THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN)

(Các tỉnh khu vực phía Nam từ Quảng Trị trở vào)

Trang 2

32 Tỉnh Quảng Trị 08 HUYỆN HƯỚNG Hóa 01 Thị trấn Khe Sanh *

Trang 3

32 Tỉnh Quảng Trị 09 HUYỆN ĐAKRÔNG 06 Xã Ba Nang *

Trang 4

33 Tỉnh Thừa Thiên - Huế 04 THỊ XÃ HƯƠNG TRÀ 03 Xã Hồng Tiến *

Trang 5

33 Tỉnh Thừa Thiên - Huế 07 HUYỆN PHÖ LỘC 12 Xã Xuân Lộc *

Trang 6

33 Tỉnh Thừa Thiên - Huế 09 HUYỆN A LƯỚI 16 Xã Hương Lâm

Trang 7

34 Tỉnh Quảng Nam 07 Huyện Hiệp Đức 04 Xã Hiệp Thuận

Trang 8

34 Tỉnh Quảng Nam 09 Huyện Núi Thành 09 Xã Tam Thạnh *

Trang 9

34 Tỉnh Quảng Nam 11 Huyện Bắc Trà My 10 Xã Trà Kót *

Trang 10

34 Tỉnh Quảng Nam 14 Huyện Phước Sơn 01 Thị trấn Khâm Đức *

Trang 11

34 Tỉnh Quảng Nam 16 Huyện Tây Giang 06 Xã Ch'ơm *

Trang 12

35 Tỉnh Quảng Ngãi 04 Huyện Tƣ Nghĩa 02 Xã Nghĩa Sơn

Trang 13

35 Tỉnh Quảng Ngãi 08 Huyện Ba Tơ 08 Xã Ba Giang *

Trang 14

35 Tỉnh Quảng Ngãi 10 Huyện Sơn Hà 10 Xã Sơn Nham *

Trang 15

35 Tỉnh Quảng Ngãi 13 Huyện Tây Trà 04 Xã Trà Phong *

Trang 16

36 Tỉnh Kon Tum 01 THÀNH PHỐ KON TUM 19 Xã Kroong *

Trang 17

36 Tỉnh Kon Tum 04 HUYỆN ĐĂK TÔ 06 Xã Ngọc Tụ *

Trang 18

36 Tỉnh Kon Tum 07 HUYỆN ĐĂK HÀ 04 Xã Đăk Mar *

Trang 19

36 Tỉnh Kon Tum 09 HUYỆN TU MƠ RÔNG 11 Xã Văn Xuôi *

Trang 20

37 Tỉnh Bình Định 04 HUYỆN HOÀI NHƠN 05 Xã Hoài Thanh *

Trang 21

37 Tỉnh Bình Định 07 HUYỆN VĨNH THẠNH 09 Xã Vĩnh Thuận *

Trang 22

38 Tỉnh Gia Lai 01 THÀNH PHỐ PLEIKU 12 Phường Trà Bá

Trang 23

38 Tỉnh Gia Lai 02 HUYỆN CHƢ PĂH 16 Xã Nghĩa Hƣng *

Trang 24

38 Tỉnh Gia Lai 05 THỊ XÃ AN KHÊ 01 Phường An Bình

Trang 25

38 Tỉnh Gia Lai 07 HUYỆN ĐỨC CƠ 03 Xã la Dơk *

Trang 26

38 Tỉnh Gia Lai 08 HUYỆN CHƢ PRÔNG 20 Xã Thăng Hƣng

Trang 27

38 Tỉnh Gia Lai 11 HUYỆN KRÔNG PA 04 Xã Chƣ Ngọc *

Trang 28

38 Tỉnh Gia Lai 13 HUYỆN ĐAK ĐOA 02 Xã ADơk *

Trang 29

38 Tỉnh Gia Lai 15 HUYỆN ĐAK PƠ 02 Xã Cƣ An

Trang 30

39 Tỉnh Phú Yên 01 Thành phố Tuy Hòa 01 Xã An Phú *

Trang 31

39 Tỉnh Phú Yên 04 HUYỆN TUY AN 10 Xã An Thọ *

Trang 32

39 Tỉnh Phú Yên 07 Huyện Đông Hòa 01 Xã Hòa Hiệp Nam *

Trang 33

40 Tỉnh Đắk Lắk 01 Thành phố Buôn Ma Thuột 21 Xã Hòa Xuân

Trang 34

40 Tỉnh Đắk Lắk 04 HUYỆN KRÔNG NĂNG 08 Xã Ea Tam *

Trang 35

40 Tỉnh Đắk Lắk 06 HUYỆN CƢ M'GAR 12 Xã Ea Mdroh *

Trang 36

40 Tỉnh Đắk Lắk 08 HUYỆN EA KAR 06 Xã Cƣ Ni *

Trang 37

40 Tỉnh Đắk Lắk 10 HUYỆN KRÔNG ANA 04 Xã Dray Sáp *

Trang 38

40 Tỉnh Đắk Lắk 12 HUYỆN LẮK 09 Xã Krông Nô *

Trang 39

40 Tỉnh Đắk Lắk 15 THỊ XÃ BUÔN HỒ 10 Xã Ea Blang

Trang 40

41 Tỉnh Khánh Hòa 05 HUYỆN KHÁNH VĨNH 09 Xã Khánh Thành *

Trang 41

41 Tỉnh Khánh Hòa 09 HUYỆN CAM LÂM 09 Xã Suối Cát *

Trang 42

42 Tỉnh Lâm Đồng 02 THÀNH PHỐ BẢO LỘC 10 Xã Lộc Thanh

Trang 43

42 Tỉnh Lâm Đồng 04 HUYỆN DI LINH 11 Xã Hòa Ninh

Trang 44

42 Tỉnh Lâm Đồng 07 HUYỆN ĐẠ HUOAI 03 Xã Đạ Oai *

Trang 45

42 Tỉnh Lâm Đồng 09 HUYỆN CÁT TIÊN 09 Xã Quảng Ngãi *

Trang 46

42 Tỉnh Lâm Đồng 11 HUYỆN BẢO LÂM 09 Xã Lộc Phú *

Trang 47

43 Tỉnh Bình Phước 02 HUYỆN ĐỒNG PHÖ 06 Xã Tân Lập

Trang 48

43 Tỉnh Bình Phước 05 HUYỆN LỘC NINH 11 Xã Lộc Thái

Trang 49

43 Tỉnh Bình Phước 08 HUYỆN BÙ ĐĂNG 08 Xã Đức Liễu

Trang 50

43 Tỉnh Bình Phước 10 HUYỆN BÙ GIA MẬP 06 Xã Phú Nghĩa

Trang 51

45 Tỉnh Ninh Thuận 04 HUYỆN NINH PHƯỚC 05 Xã Phước Hữu

Trang 52

46 Tỉnh Tây Ninh 01 THÀNH PHỐ TÂY NINH 03 Xã Tân Bình

Trang 53

46 Tỉnh Tây Ninh 09 HUYỆN TRẢNG BÀNG 01 Xã Bình Thạnh *

Trang 54

47 Tỉnh Bình Thuận 04 Huyện Hàm Thuận Bắc 01 Xã Đa Mi

Trang 55

47 Tỉnh Bình Thuận 06 HUYỆN HÀM TÂN 07 Xã Tân Phúc

Trang 56

47 Tỉnh Bình Thuận 08 HUYỆN TÁNH LINH 11 Xã La Ngâu *

Trang 57

48 Tỉnh Đồng Nai 03 HUYỆN TÂN PHÖ 15 Trà Cổ

Trang 58

48 Tỉnh Đồng Nai 07 HUYỆN XUÂN LỘC 04 Suối Cát

Trang 59

48 Tỉnh Đồng Nai 11 HUYỆN CẨM MỸ 01 Bảo Bình

Trang 60

49 Tỉnh Long An 13 HUYỆN CẦN GIUỘC 01 Xã Phước Vĩnh Đông *

Trang 61

51 Tỉnh An Giang 04 THỊ XÃ TÂN CHÂU 01 Xã Châu Phong

Trang 62

51 Tỉnh An Giang 07 HUYỆN TRI TÔN 12 Xã Vĩnh Gia *

Trang 63

52 Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu 07 HUYỆN CHÂU ĐỨC 06 Xã Cù Bị

Trang 64

54 Tỉnh Kiên Giang 03 Huyện Kiên Lương 03 Xã Dương Hòa

Trang 65

54 Tỉnh Kiên Giang 07 Huyện Giồng Riềng 12 Xã Thạnh Bình

Trang 66

54 Tỉnh Kiên Giang 10 HUYỆN AN MINH 03 Xã Vân Khánh *

Trang 67

54 Tỉnh Kiên Giang 14 Huyện U Minh Thƣợng 04 Xã Thạnh Yên A *

Trang 68

57 Tỉnh Vĩnh Long 04 THỊ XÃ BÌNH MINH 04 Xã Cái Vồn

Trang 69

58 Tỉnh Trà Vinh 03 Huyện Cầu Kè 08 Xã Tam Ngãi

Trang 70

58 Tỉnh Trà Vinh 06 Huyện Trà Cú 03 Xã An Quảng Hữu *

Trang 71

58 Tỉnh Trà Vinh 08 Huyện Duyên Hải 04 Xã Đôn Châu *

Trang 72

59 Tỉnh Sóc Trăng 03 HUYỆN MỸ TÖ 02 Xã Hƣng Phú *

Trang 73

59 Tỉnh Sóc Trăng 05 HUYỆN THẠNH TRỊ 09 Xã Vĩnh Lợi

Trang 74

59 Tỉnh Sóc Trăng 08 HUYỆN CÙ LAO DUNG 05 Xã An Thạnh Đông *

Trang 75

59 Tỉnh Sóc Trăng 11 HUYỆN TRẦN ĐỀ 08 Xã Thạnh Thới Thuận *

Trang 76

60 Tỉnh Bạc Liêu 06 Huyện Đông Hải 04 Xã Điền Hải *

Trang 77

61 Tỉnh Cà Mau 02 HUYỆN THỚI BÌNH 03 Xã Biển Bạch Đông

Trang 78

61 Tỉnh Cà Mau 05 HUYỆN CÁI NƯỚC 03 Xã Tân Hưng

Trang 79

63 Tỉnh Đăk Nông 01 THỊ XÃ GIA NGHĨA 04 Phường Nghĩa Thành

Trang 80

63 Tỉnh Đăk Nông 04 HUYỆN CƢ JÖT 02 Xã Cƣ Knia *

Trang 81

63 Tỉnh Đăk Nông 06 HUYỆN KRÔNG NÔ 11 Xã Nam Xuân *

Trang 82

64 Tỉnh Hậu Giang 03 HUYỆN LONG MỸ 01 Xã Lương Nghĩa *

Ngày đăng: 11/12/2017, 09:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w