TRƯỜNG ………… CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN NGHỈ HƯU NĂM 2014T T Họ và tên Ngày, tháng, năm sinh Chức vụ Đơn vị công tác Nơi sinh xã, huyện, tỉnh Quê quán xã, huyện, tỉnh Hiện đang trú qu
Trang 1UBND HUYỆN PHÚ BÌNH DANH SÁCH TRÍCH NGANG
TT Họ và tên
Ngày, tháng, năm sinh
Ch ức vụ
Đơn vị công tác
Nơi sinh
(xã, huyện, tỉnh)
Quê quán
(xã, huyện, tỉnh)
Hiện đang trú quán tại
(xã, huyện, tỉnh)
Nơi cư trú sau khi nghỉ hưu
(nơi nhận lương hưu)
Số sổ BHXH
Số năm đóng BHX H
Lương hiện hưởng
Ngày hưởng chế độ hưu trí
Ghi chú
Mã ngạch Hệ số hưởng Ngày
Phụ cấp CV
Phụ cấp TNV K, Bảo lưu
I Mầm non
1 Nguyễn Thị Hiền Lương 14/8/1960 GV Hương SơnMN TT Kha Sơn – PhúBình - TN Kha Sơn – PhúBình - TN TT Hương Sơn –Phú Bình -TN TT Hương Sơn–Phú Bình -TN 1911004136 12 15.115 2,26 01/9/2013 01/9/2015 đủ hưuKhông
2 Nguyễn Thị Ngọc 20/12/1960 GV Hương SơnMN TT Tân Đức – PhúBình - TN Tân Đức – PhúBình - TN TT Hương Sơn –Phú Bình -TN TT Hương Sơn–Phú Bình -TN 8104000284 36 15a.206 4,89 01/8/2010 0,2445 01/01/2016
3 Nguyễn Thị Thuý 05/3/1960 HT MN LươngPhú Kha Sơn – PhúBình - TN Dương Thành –Phú Bình - TN Dương Thành –Phú Bình - TN Dương Thành –Phú Bình - TN 8104000286 34n11t 15a.206 4.89 01/8/2010 0.5 0.08475 01/4/2015
4 Nguyễn Thị Bằng 30/6/1960 HT MN Tân Kim Tân Hoà – PghúBình Tân Hoà – PghúBình Xuân Phương – Phú Bình Xuân Phương – Phú Bình 8104000278 37 15a.205 4.98 01/8/2010 0.5 0.249 01/7/2015
II Tiểu học
1 Nguyễn Thị Vân 23/03/1960 GV TH TânThành Yên-Nam ĐịnhYên Khánh-Ý Yên-Nam ĐịnhYên Khánh-Ý Xã Tân Thành Xã Tân Thành 8199002883 34n4t 15a.203 4,65 01/8/2013 01/4/2015
2 Trần Thị Quỳnh 14/7/1960 GV TH LươngPhú Hương Sơn – PhúBình - TN Hương Sơn – PhúBình - TN Lương Phú – PhúBình Lương Phú –Phú Bình 8102000429 34 15.114 4.06 01/11/2009 0.2436 01/8/2015
3 Nguyễn Thị Thế 08/4/1960 GV TH Hà Châu Hà Châu Hà Châu Xã Tiên Phong huyện Phổ Yên Xã Tiên Phong huyện Phổ Yên 8102000568 35n7t 15a.204 4.89 01/12/2013 0.2 01/5/2015
4 Bùi Thị Phượng 25/12/1960 GV Hương SơnTH TT TX Bắc Kạn, BắcThái
Xã Trực Khang huyện Trực Ninh tỉnh Nam Định
TT Hương Sơn – Phú Bình -TN
TT Hương Sơn –Phú Bình -TN 8102001510 33 15.114 4.06 01/12/2009 0.0842
01/01/201 6
5 Nguyễn Thị Lâm 23/10/1960 GV TH Tân Đức Xuân Phương – Phú Bình - TN Xuân Phương – Phú Bình - TN Tân Đức–PhúBình -TN Tân Đức–PhúBình -TN 8100010445 34 15.114 4.06 01/9/2011 0.2482 01/11/2015
6 Nông Quang Phong 22/12/1955 HT TH Tân Hoà Tân Thành Tân Thành Tân Thành Tân Thành Chưa có 40 15a.203 4.98 01/01/ 0.5 0.2988 01/01/2016
7 Nguyễn Thị Thoa 30/6/1960 PHT TH Tân Hoà Tân Hoà Tân Hoà Tân Hoà Tân Hoà 8100013592 35n9t 15a.204 4.89 01/01/ 0.4 0.2445 01/7/2015
Trang 28 Nguyễn Thị Loan 16/7/1970 KT TH ĐiềmThuỵ Bảo Lý – PhúBình - TN Bảo Lý – PhúBình - TN Thượng Đình –Phú Bình - TN Thượng Đình –Phú Bình - TN 8103002843 36n8t 06.032 4.06 01/12/2008 0.2 0.3654 01/8/2015
9 Lê Thị Loan 28/8/1960 GV TH ĐiềmThuỵ Nhã Lộng –PhúBình - TN Nhã Lộng –PhúBình - TN Điềm Thuỵ - PhúBình - TN Phú Bình - TNĐiềm Thuỵ - 8100010317 35n11t 15.114 4.06 01/9/2009 0.3248 01/9/2015
10 Nguyễn Thị Thập 16/01/1960 GV TH Bàn Đạt Tân Hoà Tân Hoà Bàn Đạt Bàn Đạt 8199002907 33n11t 15.114 4.06 01/7/2014 0.3248 01/02/2015
11 Ngô Thị Hiền 18/4/1960 GV TH Bàn Đạt Nhã Nam – TânYên – Hà Bắc Nhã Nam – TânYên – Hà Bắc P Cam Giá – TPThái Nguyên P Cam Giá – TPThái Nguyên 8100013653 33n6t 15.114 4.06 01/9/2013 0.2842 01/5/2015
12 Đỗ Thị Phương 05/8/1960 GV TH Tân Kim Tân Kim Tân Kim Tân Kim Tân Kim 8104000258 35n9t 15a.204 4.58 01/12/2013 01/9/2015
13 Dương Thị Pha 08/6/1960 GV TH Tân Kim Xuân Phương Xuân Phương Xuân Phương Xuân Phương 8102000584 33 15a.204 4.58 01/9/2013 01/7/2015
14 Nguyễn Thị Hải 15/5/1960 GV TH Tân Kim Xuân Phương Xuân Phương Xuân Phương Xuân Phương 8199002782 33 15.114 4.06 31/12/2012 0.203 01/6/2015
15 Đào Thị Chanh 19/3/1960 GV TH ĐồngLiên Đào Xá – Phú Bình - TN Đào Xá – Phú Bình - TN Đồng Liên – PhúBình -TN Phú Bình -TNĐồng Liên – 8102003431 39n3t 15a.204 4.58 01/10/2013 0.2 01/4/2015
16 Đỗ Phương Nga 03/10/1960 HT TH Nga My I P Đồng Quang –TP Thái Nguyên P Đồng Quang –TP Thái Nguyên Úc Kỳ Úc Kỳ 8102001415 32n11t 15a.204 4.89 01/12/2014 0.3 0.3423 01/11/2015
1 Bà: Lê Thị Hồng 18/5/1960 GV THCS Úc Kỳ Nhã Lộng Nhã Lộng Úc Kỳ Úc Kỳ 8102001430 33 15a.202 4,89 01/01/2011 5% 01/6/2015
2 Bà: Nguyễn Thị Vụ 03/9/1960 HP THCS TânĐức Lương Phú Lương Phú Tân Đức Tân Đức 8100013608 34 15a.202 4,89 01/01/2010 0.35 0.2988 01/10/2015
3 Bà: Nguyễn Thị Tươi 01/02/1960 GV THCS TânĐức Giang –Hải HưngHưng Thái-Ninh Giang –Hải HưngHưng Thái-Ninh Tân Đức Tân Đức 8100200195 34 15a.202 4,89 01/12/2013 01/3/2015
4 Ông: Dương Văn Lâm 18/02/1955 HT THCS TânHoà Xuân Phương – Phú Bình - TN Xuân Phương – Phú Bình - TN Xuân Phương – Phú Bình - TN Xuân Phương – Phú Bình - TN 8100010473 38 15a.201 4,98 01/8/2008 0.45 0.5484 01/03/2015
5 Dương Thị Thuý 15/10/1960 GV THCS TânKhánh Xuân Phương – Phú Bình - TN Xuân Phương – Phú Bình - TN Tân Khánh – PhúBình - TN Phú Bình - TNTân Khánh – 8100010355 32n11t 15a.202 4,89 01/9/2014 01/11/2015
6 Dương Thị Bình 06/9/1960 GV THCS TânKhánh Xuân Phương – Phú Bình - TN Xuân Phương – Phú Bình - TN Tân Khánh – PhúBình - TN Phú Bình - TNTân Khánh – 8100010353 31n10t 15a.202 4,58 01/01/2013 01/10/2015
7 Trịnh Thị Phương 25/6/1960 GV THCS ĐàoXá Đào Xá – Phú Bình - TN Đào Xá – Phú Bình - TN Đào Xá – Phú Bình - TN Đào Xá – Phú Bình - TN 8199002785 34n5t 15a.202 4.89 01/9/2012 01/7/2015
8 Nguyễn Thị Phụng 19/12/1960 GV THCS XuânPhương Tân Hoà – PhúBình Yên Giả - QuếVõ - Bắc Ninh TT Hương Sơn –Phú Bình -TN TT Hương Sơn–Phú Bình -TN 8100010480 33 15a.202 4.89 01/01/2013 0.15 01/01/2016
9 Nguyễn Thị Hợi 12/12/1960 KT THCS NgaMy Đào Xá – PhúBình Đào Xá – PhúBình Kha Sơn – PhúBình Kha Sơn – PhúBình 8100002961 36n6t 06032 4.06 01/7/2008 0.2 0.3654 01/01/2016
10 Vũ Thạch Bình 02/5/1955 HP THCS TânKim Tân Kim – PhúBình Tân Kim – PhúBình Tân Kim – PhúBình Tân Kim – PhúBình 8102001156 39n6t 15a202 4.89 01/01/2009 0.35 0.3423 01/6/2015
11 Tạ Thị Vân 17/9/1960 GV THCS TrầnPhú Hương Sơn – Phú Bình - TN Hương Sơn – Phú Bình - TN Nhã Lộng Nhã Lộng 810001340 33n7t 15a.202 4.89 01/12/2013 01/10/2015
12 Dương Thị Cúc 10/02/1960 GV Hương SơnTHCS TT Thượng Đình – Phú Bình - TN Thượng Đình – Phú Bình - TN TT Hương Sơn TT Hương Sơn 8100010395 32 15a.201 4.98 01/12/2013 01/3/2015
13 Nguyễn Thị Kim 04/4/1960 GV THCS TT Thượng Đình – Thượng Đình – TT Hương Sơn TT Hương Sơn 8100010402 31 15a.202 4.89 01/12/2013 01/5/2015
Trang 3Hương Sơn Phú Bình - TN Phú Bình - TN
14 Lê Thị Luận 06/5/1960 GV Hương SơnTHCS TT Xuân Phương Xuân Phương TT Hương Sơn TT Hương Sơn 8100010401 32 15a.202 4.89 01/01/2014 01/6/2015
15 Dương Thị Thu 16/12/1960 GV Hương SơnTHCS TT Xuân Phương Xuân Phương TT Hương Sơn TT Hương Sơn 8100010385 33 15a.201 4.98 01/12/2013 01/01/2016
16 Nguyễn Văn Tạ 17/4/1955 HT
THCS Dương Thành
Thanh Ninh Thanh Ninh Thanh Ninh Thanh Ninh 8102001494 38n7t 15a.201 4.98 0.35 0.5976 01/5/2015
17 Nguyễn Văn Sơn 15/9/1955 GV THCSDương
Thành
Dương Thành Dương Thành Dương Thành Dương Thành 8102003447 38n8t 15a.202 4.89 01/12/2010 0.2445 01/10/2015
18 Dương Thị Miên 21/5/1960 GV THCS KhaSơn Nhã Lộng Nhã Lộng Kha Sơn Kha Sơn 8102003451 31 15a.202 4.89 01/9/2012 01/6/2015
19 Bà: Phạm Thị Điệp 12/12/1960 GV THCS TânĐức Kha Sơn Kha Sơn Kha Sơn Kha Sơn 8100013621 18 15a.202 3.66 01/12/2012 01/01/2016 Khôngđủ ĐK
(Danh sách này có 39 người)
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO DANH SÁCH TRÍCH NGANG
Trang 4TRƯỜNG ………… CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN NGHỈ HƯU NĂM 2014
T
T Họ và tên
Ngày, tháng, năm sinh
Chức vụ
Đơn vị công tác
Nơi sinh (xã, huyện, tỉnh )
Quê quán
(xã, huyện, tỉnh)
Hiện đang trú quán tại
(xã, huyện, tỉnh)
Nơi cư trú sau khi nghỉ hưu
(nơi nhận lương hưu)
Số sổ BHX H
Số năm đóng BHXH
Lương hiện hưởng
Ngày hưởn
g chế độ hưu trí
Ghi chú
Mã ngạch
Hệ số
Ngày hưởng
Phụ cấp CV
Phụ cấp TNV K, Bảo lưu
1 Ông:…
2 Bà: ………
3
(Danh sách này có……người)