6 TỪ VỰNG BIỂU ĐẠT CÁCH ĂN UỐNG Gnaw nɔ: gặm Chew tʃu: nhai Bite bait cắn Swallow ’swɔlou nuốt Nibble ’nibl gặm nhắm Bolt boult nuốt chửng Munch mʌntʃ nhai tóp tép Lick lik liếm (kem) Suck sʌk hút (nước)
Trang 16 TỪ VỰNG BIỂU ĐẠT CÁCH ĂN UỐNG Gnaw /nɔ:/ gặm
Chew /tʃu:/ nhai
Bite /bait/ cắn
Swallow /’swɔlou/ nuốt
Nibble /’nibl/ gặm nhắm
Bolt /boult/ nuốt chửng
Munch /mʌntʃ/ nhai tóp tép
Lick /lik/ liếm (kem)
Suck /sʌk/ hút (nước)