1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Bao cao KQKD Quy 1- 2017-HCC_signed

1 54 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 106,84 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

CÔNG TY CP BÊ TÔNG HÒA CẦM - INTIMEX BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Địa chỉ: Phan Bội Châu - Tam Kỳ - Quảng Nam Quý 1 năm tài chính 2017

Địa chỉ giao dịch: Quốc lộ 14B - Hòa Thọ Tây - Cẩm Lệ - Đà Nẵng

Tel: 0511.3675155 - 2469206 Fax: 0511.3672516

Mẫu số: B02a-DN

ct

Thuyết minh Quý 1/2017 Quý 1/2016

Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý 1năm 2017

Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý 1năm 2016

1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 21 83 763 748 806 70 694 257 536 83 763 748 806 70 694 257 536

2 Các khoản giảm trừ 02

3 Doanh thu thuần về bán hàng và CCDV

(10 = 01 - 02) 10 83 763 748 806 70 694 257 536 83 763 748 806 70 694 257 536

4 Giá vốn hàng bán 11 22 73 755 755 967 62 019 016 613 73 755 755 967 62 019 016 613

5 Lợi nhuận gộp bán hàng và cung cấp dịch vụ

(20 = 10 - 11) 20 10 007 992 839 8 675 240 923 10 007 992 839 8 675 240 923

6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 23 2 425 891 5 967 662 2 425 891 5 967 662

7 Chi phí tài chính 22 24 532 243 036 624 753 349 532 243 036 624 753 349

- Trong đó: Chi phí lãi vay 23 532 243 036 624 753 349 532 243 036 624 753 349

8 Chi phí bán hàng 24

9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 1 329 690 964 1 509 387 882 1 329 690 964 1 509 387 882

10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

{30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)} 30 8 148 484 730 6 547 067 354 8 148 484 730 6 547 067 354

11 Thu nhập khác 31 25 500 000 000 500 000 000

12 Chi phí khác 32 26 172 805 452 135 814 434 172 805 452 135 814 434

13 Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) 40 327 194 548 - 135 814 434 327 194 548 - 135 814 434

14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

(50 = 30 + 40) 50 27 8 475 679 278 6 411 252 920 8 475 679 278 6 411 252 920

15 Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 27 1 657 376 175 1 240 312 315 1 657 376 175 1 240 312 315

16 Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52

17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

(60 = 50 - 51 - 52) 60 27 6 818 303 103 5 170 940 605 6 818 303 103 5 170 940 605

18 Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*) 70 28 1 548 1 409 1 548 1 409

19 Lãi suy giảm trên cổ phiếu 71

Quảng Nam, ngày 20 tháng 04 năm 2017

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - QUÝ

Trang: 4

Được ký bởi NGÔ VĂN LONG Ngày ký: 20.04.2017 16:09

Signature Not Verified

Ngày đăng: 09/12/2017, 03:51