THOIKHOABIEU THANG 9 2014 (cap nhat 29.8.2014) tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về t...
Trang 1TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN Tiết 2: 7h50' - 8h35' Tiết 5: 10h30' - 11h15h
THỜI KHÓA BIỂU - KHỐI 12 Tiết 3: 8h45' - 9h30' Tiết 6: 11h20' - 12h05'
Thứ Tiết 12A1 Toán 12A2 Toán 12A1 Tin 12A2 Tin 12A1 LÝ 12A2 LÝ 12A1 Hóa 12A2 Hóa 12A3 Hóa 12A1 Sinh 12A2 Sinh 12A1 CLC 12A2 CLC
Phòng P201
N.chuyên
P202 N.chuyên
P204 N.chuyên
P301 N.chuyên
P302 N.chuyên
P303 N.chuyên
P401 N.chuyên
P402 N.chuyên
P404 N.chuyên
P501 N.chuyên
P503 N.chuyên
P102 Nhà 1 tầng C3
P103 Nhà 1 tầng C3
Trang 2TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN Tiết 2: 7h50' - 8h35' Tiết 5: 10h30' - 11h15h THỜI KHÓA BIỂU - KHỐI 11 Tiết 3: 8h45' - 9h30' Tiết 6: 11h20' - 12h05'
Thực hiện từ ngày 08/09/2014 Thứ Tiết 11A1 Toán 11A2 Toán 11A1 Tin 11A2 Tin 11A1 LÝ 11A2 LÝ 11A1 Hóa 11A2 Hóa 11A1 Sinh 11A2 Sinh 11A1CLC 11A2CLC
1 Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt
4 Hóa - V.Trung Sử - Q.Anh HÌnh - Lợi GDCD - Lan Lý - B.Trung Đại - Tuấn Đại - Minh Hình - Sơn Văn - Quyên Sinh - Huyền Văn - L.Anh TA - Trang
5 Hóa - V.Trung GDCD - Lan HÌnh - Lợi Sử - Q.Anh Lý - B.Trung Đại - Tuấn Đại - Minh Hình - Sơn Văn - Quyên Sinh - Huyền Văn - L.Anh TA - Trang
1 Lý - Nam Hóa - Q.Trung Lý - Thịnh Hóa - Thắng Đại - V.Hùng Hình - V.Anh Lý - Long Văn - L.Anh Đại - Tuyết
2 Lý - Nam Địa - Hoa Hóa - Q.Trung Lý - Thịnh Hóa - Thắng Lý - Tới Thể dục Đại - V.Hùng Hình - V.Anh Lý - Long Sinh - Chi Sử - Q.Anh
3 3 Hình - Q.Hùng TA - Hương Lý - Nhật Địa - Hoa Văn - L.Anh Lý - Tới Sử - Q.Anh Hóa - Tuấn Lý - Thịnh Hình - V.Anh Hóa - Thắng Sinh - Chi
4 Hình - Q.Hùng TA - Hương Lý - Nhật Sinh - Hạnh Văn - L.Anh Địa - Hoa Lý - Tới Hóa - Tuấn Lý - Thịnh Hình - V.Anh Hóa - Thắng Văn - Quyên
5 Sử - Q.Anh Hình - Q.Hùng Sinh - Hạnh Văn - L.Anh TA - Trang Hóa - Duẩn Lý - Tới Sinh - Chi Lý - Long
1 Lý - Nam Văn - N.Yến Thể dục Đại - Linh Đại - Tuấn Địa - Hằng Hóa - Tuấn Đại - Sâm Hoa - Thức Đại - nguyên Hóa - Hằng
2 Lý - Nam Văn - N.Yến Văn - Thu Đại - Linh Thể dục Đại - Tuấn TA - Huyền Hóa - Tuấn Đại - Sâm Hoa - Thức Đại - nguyên Hóa - Hằng
4 3 Văn - N.Yến Hoa - Thức Văn - Thu Hóa - Khánh Đại - Tuấn TA - Huyền Hóa - Hằng Đại - V.Hùng Lý - Thịnh Đại - nguyên Thể dục Địa - Hằng
4 Văn - N.Yến Hoa - Thức Đại - Sâm Hóa - Khánh Đại - Tuấn TA - Huyền Hóa - Hằng Đại - V.Hùng Sinh - Huyền Đại - nguyên Địa - Hằng Đại - Lương
5 Hóa - V.Trung Thể dục Đại - Sâm Văn - L.Anh GDCD - Lan Sinh - Hưng TA - Huyền Hoa - Thức Sinh - Huyền Sử - Q.Anh Lý - Nhật
6 Hóa - V.Trung Văn - N.Yến Văn - L.Anh Sinh - Hưng Thể dục TA - Huyền Hoa - Thức Địa - Hằng Lý - Nhật
1 Đại - Minh GDCD - Lan TA - Tuyết Hóa - Thắng Hình - Q.Hùng Lý - Túc Địa - Hằng Sử - Oanh Lý - Long Thể dục
4 Địa - Hoa Lý - Long Đại - Sâm Thể dục Hình - Q.Hùng Hóa - Duẩn Lý - Tới Địa - Hằng Sử - Q.Anh TA - Nguyệt Hình - Mai Lý - Nhật
1 TA - Phương Hoa - Thức Hóa - Q.Trung Tin - Mai Đại - Tuấn Văn - L.Anh Văn - N.Yến Văn - Thu Thể dục TA - Nguyệt GDCD - Hạnh
2 TA - Phương Hoa - Thức Hóa - Q.Trung Tin - Mai Đại - Tuấn Văn - L.Anh Văn - N.Yến Văn - Thu Văn - Quyên GDCD - HạnhTA - Nguyệt TA - Trang
5 Văn - N.Yến Văn - Thu Lý - Thịnh Lý - B.Trung GDCD - Lan TA - Phương TA - Nguyệt Đại - nguyên GDCD - Hạnh Hóa - Hằng
Phòng P41CT2
Nhà C3
P47CT2 Nhà C3
P207CT1 Nhà C3
P206CT1 Nhà C3
P306CT1 Nhà C3
P305CT1 Nhà C3
P102 N.chuyên
P103 N.chuyên P104 Nhà 1 tầng C3
P105 Nhà 1 tầng C3
P46CT2 Nhà C3
P52CT2 Nhà C3
Trang 3TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHTN Tiết 2: 7h50' - 8h35' Tiết 5: 10h30' - 11h15h THỜI KHÓA BIỂU - KHỐI 10 Tiết 3: 8h45' - 9h30' Tiết 6: 11h20' - 12h05'
Thực hiện từ ngày 08/09/2014 Thứ Tiết 10A1 Toán 10A2 Toán 10A1 Tin 10A2 Tin 10A1 LÝ 10A2 LÝ 10A1 Hóa 10A2 Hóa 10A1 Sinh 10A2 Sinh 10A1CLC 10A2CLC
1 Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt
4 Văn - Thu Hóa - Thắng Hình - Q.Hùng Đại - Linh Văn - N.Yến Đại - Tuyết Văn - V.NguyệtTA - Tuyết Hóa - Hằng Sinh - Hưng Lý - Thông TA - Phương
5 Văn - Thu Hóa - Thắng Hình - Q.Hùng Đại - Linh Văn - N.Yến Đại - Tuyết Văn - V.NguyệtTA - Tuyết Hóa - Hằng Sinh - Hưng Lý - Thông TA - Phương
2 TA - Huyền Hình - Q.Hùng Lý - Hiếu Văn - Thủy Thể dục GDCD - Hương Hóa - Tuấn Văn - Đ.NguyệtLý - Ánh TA - Tuyết TA - Nguyệt Hóa - Văn
3 3 TA - Huyền TA - Tuyết Lý - Hiếu Văn - Thủy Lý - Toản Sinh - Hương Đại - V.Hùng Văn - Đ.NguyệtĐại - Huấn Lý - Ánh Hình - Lợi Thể dục
4 TA - Huyền TA - Tuyết Đại - Linh Lý - Hiếu Lý - Toản Sử - Q.Anh Đại - V.Hùng Thể dục Đại - Huấn Lý - Ánh HÌnh - Lợi Sinh - Hương
5 Hóa - Tuấn TA - Tuyết Đại - Linh Lý - Hiếu TA - Nguyệt Lý - Thịnh Thể dục Hóa - Văn Văn - Đ.NguyệtGDCD - Hương Sinh - Hương
6 Hóa - Tuấn Đại - Linh TA - Nguyệt Lý - Thịnh Sinh - Hương Hóa - Văn Văn - Đ.Nguyệt Thể dục
1 Lý - Thông Đại - Lương TA - Phương Hóa - Thắng Lý - ĐỈnh Đại - Tuyết Đại - V.Hùng Đại - Minh Hình - V.Anh
2 Lý - Thông Đại - Lương Địa - Hằng TA - Phương Hóa - Thắng Thể dục Lý - ĐỈnh Đại - Tuyết Sinh - Hưng Đại - V.Hùng Hóa - V.Trung Hình - V.Anh
4 Hóa - Tuấn Hóa - Thắng Hóa - Quyết Đại - Linh Lý - Toản Đại - Tuyết Hình - V.Anh Lý - Đỉnh TA - PhươngThể dục Đại - Minh Lý - Quỳnh
5 Hóa - Tuấn Lý - Thịnh Hóa - Hằng Lý - Toản Địa - Hằng GDCD - Hương Hình - V.AnhThể dục Hóa - Khánh Đại - Minh TA - Phương
2 Đại - Quốc Địa - Sinh Sử - Q.Anh Địa - Hằng Hình - Sơn Hoa - Thức Hóa - Tuấn GDCD - Hương Địa - Hoa Hình - V.AnhTA - Nguyệt Hóa - Văn
5 3 Đại - Quốc Đại - Minh GDCD - Hương Lý - Hiếu TA - Nguyệt Hình - Sơn Địa - Hằng Hóa - Văn Hình - V.AnhSử - Chung Địa - Sinh Sử - Q.Anh
4 Đại - Quốc Đại - Minh TA - Hoài Lý - Hiếu Hóa - Thắng Hình - Sơn Văn - V.NguyệtHóa - Văn Hình - V.Anh Lý - Ánh GDCD - Hương Đại - Tuyết
5 GDCD - Hương Văn - V.NguyệtLý - Hiếu Hình - Sơn Hóa - Thắng TA - Hoài Sử - Chung Địa - Hằng Lý - Ánh TA - Tuyết Hóa - V.Trung Đại - Tuyết
2 Lý - Thông Thể dục Sinh- Chi Văn - Thủy GDCD - Hương Lý - Thịnh Lý - Đỉnh Sinh - Hương Hóa - Hằng Đại - V.Hùng Đại - Lương Lý - Quỳnh
5 Sử - Q.Anh Sinh - Chi TA - Hoài GDCD - Hương Sinh - Hương Hoa - Thức Văn - Đ.Nguyệt Văn - Đ.NguyệtVăn - Hạnh Văn - L.Anh Địa - Sinh
Phòng P101
N.chuyên
P101 Nhà 1 tầng C3
Hội trường 1 Nhà C0
Hội trường 2 Nhà C0
P48+49CT2 Nhà C3
P50+51CT2 Nhà C3
P42+43CT2 Nhà C3
P44+45CT2 Nhà C3
P205CT1 Nhà C3
P304CT1 Nhà C3
P404CT1 Nhà C3
P406-CT1 Nhà C3
Trang 4THỜI KHÓA BIỂU - KHỐI 12Tiết 3: 8h45' - 9h30' Tiết 6: 11h20' - 12h05' THỜI KHÓA BIỂU - KHỐI 11 Tiết 3: 8h45' - 9h30' Tiết 6: 11h20' - 12h05' THỜI KHÓA BIỂU - KHỐI 10Tiết 3: 8h45' - 9h30' Tiết 6: 11h20' - 12h05'
Thực hiện từ 01/03/2011Thực hiện từ ngày 08/09/2014 Thực hiện từ ngày 08/09/2014 Thực hiện từ ngày 08/09/2014
Thứ Tiết 12A1 Toán 12A2 Toán 12A1 Tin 12A2 Tin 12A1 LÝ 12A2 LÝ 12A1 Hóa 12A2 Hóa 12A3 Hóa 12A1 Sinh 12A2 Sinh 12A1 CLC 12A2 CLC Thứ Tiết 11A1 Toán 11A2 Toán 11A1 Tin 11A2 Tin 11A1 LÝ 11A2 LÝ 11A1 Hóa 11A2 Hóa 11A1 Sinh 11A2 Sinh 11A1CLC 11A2CLC Thứ Tiết 10A1 Toán 10A2 Toán 10A1 Tin 10A2 Tin 10A1 LÝ 10A2 LÝ 10A1 Hóa 10A2 Hóa 10A1 Sinh 10A2 Sinh 10A1CLC 10A2CLC
1Sinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạtSinh hoạt 1Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt 1Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạtSinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạtSinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạtSinh hoạt Sinh hoạt
2Văn - VinhĐại - P.HùngLý - Thông Đại - Lương Đại - Huấn Văn - Đ.NguyệtHóa - Duẩn Hóa - V.TrungTA - Hương Lý - BáuHóa - Q.TrungĐại - Quốc Lý - B.Trung 2Đại - SâmĐại - MinhTA - NgaĐại - Linh TA - TrangHình - SơnHóa - HằngLý - Túc Sinh - Huyền Văn - QuyênHóa - ThắngHÌnh - Lợi 2Hình - Q.HùngVăn - V.NguyệtHóa - Quyết TA - PhươngĐại - TuấnVăn - N.YếnTA - TuyếtĐại - TuyếtSinh - HưngHóa - Khánh Văn - L.Anh Văn - Thu
2 Văn - VinhĐại - P.HùngLý - Thông Đại - Lương Đại - Huấn Văn - Đ.NguyệtHóa - Duẩn Hóa - V.TrungTA - Hương Lý - BáuHóa - Q.TrungĐại - Quốc Lý - B.Trung 2 Đại - SâmĐại - MinhTA - NgaĐại - Linh TA - TrangHình - SơnHóa - HằngLý - Túc Sinh - Huyền Văn - QuyênHóa - ThắngHÌnh - Lợi 2 Hình - Q.HùngVăn - V.NguyệtHóa - Quyết Sử - Q.AnhĐại - TuấnVăn - N.YếnTA - TuyếtĐại - TuyếtSinh - HưngHóa - Khánh Văn - L.Anh Văn - Thu
4Đại - Quốc Văn - VinhĐại - P.HùngHóa - Quyết Văn - Đ.NguyệtĐịa - SinhĐại - Huấn TA - Hương Lý - Túc Lý - BáuĐại - Lương TA - NgaĐại - Sâm 4Hóa - V.Trung Sử - Q.AnhHÌnh - LợiGDCD - Lan Lý - B.TrungĐại - TuấnĐại - Minh Hình - SơnVăn - QuyênSinh - Huyền Văn - L.Anh TA - Trang 4Văn - ThuHóa - Thắng Hình - Q.HùngĐại - Linh Văn - N.YếnĐại - TuyếtVăn - V.NguyệtTA - TuyếtHóa - HằngSinh - HưngLý - ThôngTA - Phương
5Đại - Quốc Văn - VinhĐại - P.HùngHóa - Quyết Văn - Đ.NguyệtHóa - Duẩn Đại - Huấn TA - Hương Lý - Túc Hóa - Q.TrungĐại - Lương TA - NgaĐại - Sâm 5Hóa - V.Trung GDCD - Lan HÌnh - Lợi Sử - Q.AnhLý - B.TrungĐại - TuấnĐại - Minh Hình - SơnVăn - QuyênSinh - Huyền Văn - L.Anh TA - Trang 5Văn - ThuHóa - Thắng Hình - Q.HùngĐại - Linh Văn - N.YếnĐại - TuyếtVăn - V.NguyệtTA - TuyếtHóa - HằngSinh - HưngLý - ThôngTA - Phương
1Hóa- ThọLý - HưngHình - Sơn Lý - Thanh TA - Trang Lý - ToảnHình - Lâm Lý - NhậtVăn - QuyênĐại - Huấn Sinh - N.VânHóa - Quyết Lý - B.Trung 1Lý - Nam Hóa - Q.Trung Lý - ThịnhHóa - Thắng Đại - V.HùngHình - V.AnhLý - Long Văn - L.Anh Đại - Tuyết 1 Hình - Q.HùngVăn - Thủy Thể dục Hóa - Tuấn TA - Tuyết Hóa - Văn
2Hóa- ThọLý - HưngHình - Sơn Lý - Thanh TA - Trang Lý - ToảnHình - Lâm Lý - NhậtVăn - QuyênĐại - Huấn Sinh - N.VânHóa - Quyết Lý - B.Trung 2Lý - Nam Địa - Hoa Hóa - Q.Trung Lý - ThịnhHóa - ThắngLý - Tới Thể dục Đại - V.Hùng Hình - V.Anh Lý - LongSinh - ChiSử - Q.Anh 2TA - HuyềnHình - Q.HùngLý - HiếuVăn - Thủy Thể dục GDCD - HươngHóa - TuấnVăn - Đ.NguyệtLý - Ánh TA - TuyếtTA - Nguyệt Hóa - Văn
3 Lý - HưngHóa - ThọHóa - Q.TrungHình - Sơn Hóa - V.TrungTA - Trang Lý - Thanh Đại - Thắng Hóa - VănSinh - N.VânTA - NgaVăn - Thúy Hóa - Duẩn 3 Hình - Q.Hùng TA - Hương Lý - Nhật Địa - Hoa Văn - L.AnhLý - Tới Sử - Q.AnhHóa - TuấnLý - ThịnhHình - V.AnhHóa - ThắngSinh - Chi 3 TA - HuyềnTA - TuyếtLý - HiếuVăn - Thủy Lý - Toản Sinh - HươngĐại - V.Hùng Văn - Đ.NguyệtĐại - HuấnLý - Ánh Hình - LợiThể dục
4Lý - HưngHóa - ThọHóa - Q.TrungHình - Sơn Hóa - V.TrungTA - Trang Lý - Thanh Đại - Thắng Hóa - VănSinh - N.VânTA - NgaVăn - Thúy Hóa - Duẩn 4Hình - Q.Hùng TA - Hương Lý - Nhật Sinh - HạnhVăn - L.AnhĐịa - Hoa Lý - Tới Hóa - TuấnLý - ThịnhHình - V.AnhHóa - ThắngVăn - Quyên 4TA - HuyềnTA - TuyếtĐại - LinhLý - Hiếu Lý - Toản Sử - Q.AnhĐại - V.Hùng Thể dục Đại - HuấnLý - Ánh HÌnh - LợiSinh - Hương
5Hình - Sơn Hình - Lâm Văn - QuyênTA - NgaĐại - Huấn Sinh - B.VânVăn - Thúy Hóa - V.TrungThể dục TA - Hương Văn - V.NguyệtLý - NhậtTA - Huyền 5Sử - Q.AnhHình - Q.Hùng Sinh - HạnhVăn - L.AnhTA - TrangHóa - Duẩn Lý - Tới Sinh - Chi Lý - Long 5Hóa - TuấnTA - TuyếtĐại - LinhLý - Hiếu TA - Nguyệt Lý - ThịnhThể dục Hóa - VănVăn - Đ.NguyệtGDCD - HươngSinh - Hương
1TA - XuânVăn - VinhTA - HòaHóa - Quyết Lý - T.Hưng Đại - LongThể dục Sinh - HuyềnLý - Túc Hóa - Q.TrungHình - Lâm GDCD - Lan 1Lý - Nam Văn - N.YếnThể dục Đại - Linh Đại - TuấnĐịa - HằngHóa - TuấnĐại - SâmHoa - ThứcĐại - nguyênHóa - Hằng 1Lý - Thông Đại - Lương TA - PhươngHóa - Thắng Lý - ĐỈnh Đại - Tuyết Đại - V.Hùng Đại - MinhHình - V.Anh
2TA - XuânVăn - VinhTA - HòaHóa - Quyết Lý - T.Hưng Đại - LongĐại - Huấn Địa - YếnLý - Túc GDCD - Lan Hóa - Q.TrungHình - Lâm Sinh - B.Vân 2Lý - Nam Văn - N.YếnVăn - ThuĐại - Linh Thể dục Đại - TuấnTA - HuyềnHóa - TuấnĐại - SâmHoa - ThứcĐại - nguyênHóa - Hằng 2Lý - ThôngĐại - Lương Địa - HằngTA - PhươngHóa - Thắng Thể dục Lý - ĐỈnh Đại - TuyếtSinh - Hưng Đại - V.Hùng Hóa - V.Trung Hình - V.Anh
4 Văn - VinhTA - XuânSinh - Hạnh Văn - Đ.NguyệtGDCD - Lan Hóa - Duẩn TA - HòaTA - Hương Đại - LongĐại - Huấn Lý - Túc Địa - YếnHình - Lâm 4 Văn - N.YếnHoa - ThứcVăn - ThuHóa - KhánhĐại - TuấnTA - HuyềnHóa - Hằng Đại - V.Hùng Lý - ThịnhĐại - nguyênThể dục Địa - Hằng 4 Đại - Lương Hóa - Thắng Hóa - Quyết Đại - LinhSử - Q.AnhĐại - TuyếtHình - V.AnhLý - Đỉnh TA - PhươngSinh - Hưng Hóa - V.Trung Lý - Quỳnh
4Văn - VinhTA - XuânLý - Thông Văn - Đ.NguyệtSinh - B.VânHóa - Duẩn TA - HòaTA - Hương Đại - LongĐại - Huấn Lý - Túc Sinh - Hạnh Hình - Lâm 4Văn - N.YếnHoa - ThứcĐại - SâmHóa - KhánhĐại - TuấnTA - HuyềnHóa - Hằng Đại - V.Hùng Sinh - Huyền Đại - nguyên Địa - HằngĐại - Lương 4Hóa - TuấnHóa - Thắng Hóa - Quyết Đại - LinhLý - Toản Đại - TuyếtHình - V.AnhLý - Đỉnh TA - PhươngThể dụcĐại - MinhLý - Quỳnh
5Địa - YếnSinh - B.VânLý - Thông TA - NgaThể dục Văn - Đ.NguyệtHóa - Duẩn Hình - Lâm TA - Hương Hóa - Q.TrungĐại - V.HùngHóa - Quyết Văn - Thu 5Hóa - V.Trung Thể dục Đại - SâmVăn - L.Anh GDCD - Lan Sinh - Hưng TA - Huyền Hoa - ThứcSinh - Huyền Sử - Q.AnhLý - Nhật 5Hóa - TuấnLý - Thịnh Hóa - Hằng Lý - Toản Địa - HằngGDCD - HươngHình - V.AnhThể dục Hóa - Khánh Đại - MinhTA - Phương
1Thể dục Hóa - ThọGDCD - ĐiểuĐại - V HùngVăn - Đ.Nguyệt Lý - Thanh Văn - V.NguyệtVăn - QuyênTA - Hương Hình - Lâm Hóa - Duẩn 1 Đại - MinhGDCD - Lan TA - TuyếtHóa - Thắng Hình - Q.Hùng Lý - Túc Địa - HằngSử - OanhLý - LongThể dục 1 Hình - SơnHoa - ThứcHóa - Tuấn Sử - Chung Hình - V.AnhTA - Nguyệt Hóa - Văn
2GDCD - ĐiểuHóa - ThọĐại - P.HùngĐại - V.HùngVăn - Đ.NguyệtSử - Chung Lý - Thanh Văn - V.NguyệtVăn - QuyênTA - Hương Hình - Lâm Sử - OanhHóa - Duẩn 2GDCD - Lan Đại - Minh Lý - Nhật TA - Tuyết Hóa - ThắngTA - HuyềnHình - Q.Hùng Lý - Túc Đại - SâmThể dục Lý - LongĐại - Tuyết 2Đại - QuốcĐịa - SinhSử - Q.AnhĐịa - HằngHình - SơnHoa - ThứcHóa - TuấnGDCD - HươngĐịa - HoaHình - V.AnhTA - Nguyệt Hóa - Văn
5 Hóa - ThọGDCD - ĐiểuĐại - P.HùngLý - Thanh Hóa - V.TrungThể dụcVăn - Thúy Đại - Thắng Hình - Lâm Hình - LợiLý - Túc Đại - Quốc TA - Huyền 5 Thể dục TA - Hương Lý - Nhật TA - Tuyết Hình - Q.Hùng Hóa - DuẩnLý - Tới Sử - OanhĐại - SâmLý - Long Hình - MaiĐại - Tuyết 5 Đại - QuốcĐại - MinhGDCD - HươngLý - Hiếu TA - Nguyệt Hình - SơnĐịa - HằngHóa - VănHình - V.AnhSử - Chung Địa - SinhSử - Q.Anh
4Hóa - ThọĐại - P.HùngThể dục Lý - Thanh Hóa - V.TrungGDCD - ĐiểuVăn - Thúy Đại - Thắng Hình - Lâm Hình - LợiĐịa - SinhĐại - Quốc TA - Huyền 4Địa - Hoa Lý - LongĐại - SâmThể dục Hình - Q.Hùng Hóa - DuẩnLý - Tới Địa - HằngSử - Q.AnhTA - Nguyệt Hình - MaiLý - Nhật 4Đại - QuốcĐại - MinhTA - HoàiLý - Hiếu Hóa - Thắng Hình - SơnVăn - V.NguyệtHóa - VănHình - V.AnhLý - Ánh GDCD - HươngĐại - Tuyết
5Đại - Quốc Đại - P.HùngVăn - QuyênGDCD - ĐiểuHÌnh - LợiHình - Lâm Địa - SinhThể dụcHóa - VănVăn - HạnhGDCD - Lan Văn - Thúy Sử - Oanh 5Sinh - Hưng Lý - LongĐại - SâmHình - MaiĐịa - Hoa Lý - Tới Đại - Minh Văn - ThuHoa - ThứcTA - Nguyệt Lý - Nhật 5GDCD - HươngVăn - V.NguyệtLý - Hiếu Hình - SơnHóa - Thắng TA - HoàiSử - ChungĐịa - HằngLý - Ánh TA - TuyếtHóa - V.Trung Đại - Tuyết
6Đại - Quốc Văn - QuyênSinh - B.VânHÌnh - LợiHình - Lâm GDCD - Điểu Hóa - VănVăn - HạnhThể dục Văn - Thúy Địa - Sinh 6 Sinh - Hưng Sử - Q.AnhHình - Mai Lý - Tới Đại - Minh GDCD - Lan Hoa - ThứcTA - Nguyệt 6Địa - Sinh Lý - HiếuHình - SơnĐịa - HằngTA - HoàiTA - TuyếtSử - ChungLý - Ánh Địa - HoaHóa - V.TrungVăn - Thu
1Lý - HưngTA - XuânTA - HòaSử - Chung Địa - SinhLý - ToảnĐại - Lương Sử - Oanh Văn - Hạnh Sinh - Hương Đại - Sâm 1TA - Phương Hoa - ThứcHóa - Q.Trung Tin - Mai Đại - TuấnVăn - L.AnhVăn - N.YếnVăn - ThuThể dục TA - Nguyệt GDCD - Hạnh 1Lý - ThôngSử - Q.AnhThể dục Lý - ThịnhLý - Đỉnh Hóa - HằngĐại - V.Hùng Lý - Quỳnh
2Lý - HưngTA - XuânTA - HòaĐịa - SinhSử - Chung Lý - ToảnSử - OanhLý - NhậtGDCD - Lan Văn - Hạnh Văn - V.NguyệtTA - NgaĐại - Sâm 2TA - Phương Hoa - ThứcHóa - Q.Trung Tin - Mai Đại - TuấnVăn - L.AnhVăn - N.YếnVăn - ThuVăn - QuyênGDCD - HạnhTA - Nguyệt TA - Trang 2Lý - ThôngThể dục Sinh- ChiVăn - Thủy GDCD - HươngLý - ThịnhLý - Đỉnh Sinh - Hương Hóa - HằngĐại - V.Hùng Đại - Lương Lý - Quỳnh
6 TA - XuânThể dụcHóa - Q.TrungVăn - Đ.NguyệtLý - T.Hưng TA - Trang TA - HòaLý - NhậtĐại - LongSinh - HươngVăn - V.NguyệtTA - NgaVăn - Thu 6 Đại - SâmLý - LongTin - Mai Hóa - KhánhVăn - L.AnhSử - Q.AnhGDCD - Lan Thể dục GDCD - HạnhHoa - ThứcĐại - nguyênVăn - Quyên 6 Sinh - ChiLý - ThịnhVăn - Thủy Hóa - HằngĐại - TuấnVăn - N.YếnĐại - V.Hùng Lý - Đỉnh Đại - LươngVăn - HạnhLý - ThôngGDCD - Hương
4TA - XuânLý - HưngHóa - Q.TrungThể dụcLý - T.Hưng TA - Trang TA - HòaVăn - V.NguyệtĐại - LongĐịa - SinhSử - OanhLý - NhậtVăn - Thu 4Đại - SâmLý - LongTin - Mai Hóa - KhánhLý - B.TrungVăn - L.AnhVăn - N.YếnSử - Q.AnhTA - Nguyệt Hoa - ThứcĐại - nguyênVăn - Quyên 4Thể dục Lý - ThịnhVăn - Thủy Hóa - HằngĐại - TuấnTA - HoàiĐại - V.Hùng Lý - Đỉnh GDCD - HươngVăn - HạnhLý - ThôngĐại - Lương
5Sử - Chung Lý - HưngĐịa - SinhVăn - Đ.NguyệtTA - Trang Đại - Long Văn - V.NguyệtSử - OanhThể dụcTA - NgaLý - NhậtThể dục 5Văn - N.Yến Văn - ThuLý - ThịnhLý - B.TrungGDCD - Lan TA - Phương TA - Nguyệt Đại - nguyên GDCD - HạnhHóa - Hằng 5Sử - Q.AnhSinh - ChiTA - HoàiGDCD - HươngSinh - Hương Hoa - Thức Văn - Đ.NguyệtVăn - Đ.NguyệtVăn - HạnhVăn - L.Anh Địa - Sinh
PhòngP201
N.chuyên P202
N.chuyên P204
N.chuyên P301
N.chuyên P302
N.chuyên P303
N.chuyên P401
N.chuyên P402 N.chuyên P404 N.chuyên P501 N.chuyên P503 N.chuyên P102 Nhà 1 tầng C3 P103
Nhà C3 P47CT2 Nhà C3 P207CT1 Nhà C3 P206CT1 Nhà C3 P306CT1 Nhà C3 P305CT1 Nhà C3 P102 N.chuyên P103 N.chuyên P104 Nhà 1 tầng C3P105 Nhà 1 tầng C3P46CT2 Nhà C3 P52CT2
N.chuyên P101 Nhà 1 tầng C3 Hội trường 1 Nhà C0 Hội trường 2 Nhà C0 P48+49CT2 Nhà C3 P50+51CT2 Nhà C3 P42+43CT2 Nhà C3 P44+45CT2 Nhà C3 P205CT1 Nhà C3 P304CT1 Nhà C3 P404CT1 Nhà C3 P406-CT1 Nhà C3
GVCN T Quốc C H Yến T Thông C Mai C Trang C Đ Nguyệt T Duẩn T V Trung C.Hương T Q Trung T V Hùng C Hạnh C Lan GVCN T Sâm T Minh C Nga C Linh T B Trung T Sơn C.Hằng C Hà C.Huyền C Quyên T Thắng C Q Anh GVCN C.Thu C V Nguyệt T Quyết C Phương T P Tuấn C N Yến C Vũ Tuyết C B Tuyết T Hưng T Khánh C L Anh C N Hà