1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 5. My school subjects

13 199 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 17,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 5. My school subjects tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...

Trang 2

2

3 4

6 p e n c i l

M A P

B O 0 K

N O T E B O O K

G

S C H O O L B A

A

W L L

5

1 2

3 4

6

5

Trang 3

1.Look, listen and

repeat

Mai: No, I don’t.

Nam: What subjects do you have?

Mai: I have Vietnamese and English.

Nam: Do you have Maths today?

Unit Five: My School Subjects

Section A - Part 1, 2, 3 ( on pages 46,

47 )

Trang 4

Maths Science Informatics

Art English Vietnamese

Unit Five: My School Subjects

Section A - Part 1, 2, 3

1 Vocabulary

: Toán

:Khoa học :Tin học :Mỹ thuật :Tiếng anh :Tiếng việt

subjects :Môn học

Trang 5

Maths Science Informatics

1

6 5

4

3 2

Trang 6

I

Vocabul ary

Maths : To¸n Science : Khoa häc Informatics: Tin häc

Art : MÜ ThuËt English : TiÕng Anh Vietnamese : TiÕng ViÖt Subject : m«n häc

Section A - Part 1, 2, 3

Trang 7

1.Look, listen and

repeat

Nam: Do you have Maths today?

Mai: No, I don’t.

Nam: What subjects do you have?

Mai: I have Vietnamese and English.

Trang 8

(L u ý: Nếu trong câu trả lời có liệt kê nhiều môn học thỡ từ “and” đứng tr ớc tên môn học cuối cùng)

* form: :What subjects do you have today?

What subjects do you have today?

I have Vietnamese and English

Model sentences:

I have + các môn học

Trang 9

Vietnames

2 Look and say

Trang 10

3 Let’s talk

2 Look and

say

1 Look, listen and

repeat

What subjects do you have today?

I have Science and Art.

Trang 11

Trß

ch¬i

1 2 3

Th ời gian 15 9

Trang 12

Homework:

-ViÕt c¸c tõ míi mçi tõ 3

dßng

- Lµm bµi tËp 2, 3 ( trang

39, 40) trong S¸ch bµi tËp.

- ChuÈn bÞ bµi häc tiÕp

theo phÇn Section A 4, 5, 6 ( trang 48, 49).

Néi dung bµi häc

New words:

Maths: To¸n

Science: Khoa

häc

Informatics: Tin häc

Art : Mü thuËt

English: TiÕng Anh

Vietnamese : TiÕng

ViÖt

Subject : M«n häc

Grammar

What subjects do you have?

I have + c¸c m«n häc

Ngày đăng: 21/11/2017, 06:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN