Unit 5. My school subjects tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...
Trang 22
3 4
6 p e n c i l
M A P
B O 0 K
N O T E B O O K
G
S C H O O L B A
A
W L L
5
1 2
3 4
6
5
Trang 31.Look, listen and
repeat
Mai: No, I don’t.
Nam: What subjects do you have?
Mai: I have Vietnamese and English.
Nam: Do you have Maths today?
Unit Five: My School Subjects
Section A - Part 1, 2, 3 ( on pages 46,
47 )
Trang 4Maths Science Informatics
Art English Vietnamese
Unit Five: My School Subjects
Section A - Part 1, 2, 3
1 Vocabulary
: Toán
:Khoa học :Tin học :Mỹ thuật :Tiếng anh :Tiếng việt
subjects :Môn học
Trang 5Maths Science Informatics
1
6 5
4
3 2
Trang 6I
Vocabul ary
Maths : To¸n Science : Khoa häc Informatics: Tin häc
Art : MÜ ThuËt English : TiÕng Anh Vietnamese : TiÕng ViÖt Subject : m«n häc
Section A - Part 1, 2, 3
Trang 71.Look, listen and
repeat
Nam: Do you have Maths today?
Mai: No, I don’t.
Nam: What subjects do you have?
Mai: I have Vietnamese and English.
Trang 8(L u ý: Nếu trong câu trả lời có liệt kê nhiều môn học thỡ từ “and” đứng tr ớc tên môn học cuối cùng)
* form: :What subjects do you have today?
What subjects do you have today?
I have Vietnamese and English
Model sentences:
I have + các môn học
Trang 9Vietnames
2 Look and say
Trang 103 Let’s talk
2 Look and
say
1 Look, listen and
repeat
What subjects do you have today?
I have Science and Art.
Trang 11Trß
ch¬i
1 2 3
Th ời gian 15 9
Trang 12Homework:
-ViÕt c¸c tõ míi mçi tõ 3
dßng
- Lµm bµi tËp 2, 3 ( trang
39, 40) trong S¸ch bµi tËp.
- ChuÈn bÞ bµi häc tiÕp
theo phÇn Section A 4, 5, 6 ( trang 48, 49).
Néi dung bµi häc
New words:
Maths: To¸n
Science: Khoa
häc
Informatics: Tin häc
Art : Mü thuËt
English: TiÕng Anh
Vietnamese : TiÕng
ViÖt
Subject : M«n häc
Grammar
What subjects do you have?
I have + c¸c m«n häc