DANH SÁCH CỎ ĐÔNG NGÀY 5-4-2016
2 |VCC-0169 |TrnHuyÁn | 32/191 288,000 320,191
3 }VCC-0491 |ĐoànĐứcPhi(VNCO | | 288/000 288,000
7 |VCC-0082 |NgoThéTrusng | 32858 s 32,858
10 |VCC-0002 |ViMinhSon 20,689) 20,689
l3 |VCC-0474 |TrnhNgọThh | 1500 | 15,000 I4 }VCC-0494 |Vũ Thị Kim Dung | 14,469 14,469 I5 |VCC-0268 |Mai Doan 11,758 11,758
16 |VCC-0490 [Nguyén ThiyLoan | - 11435 - 11,435
I8 |VCC-0473 |Nguyễn Thị ViệHương | — 10,000 10,000
23 /VCC-0495 _ |Nguyén Héng Nhung 8,000 a 8,000
32 |VCC-0221 |Lê Việt Dũng 5,555 5,555
Trang 2
J3
34
aS
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
5]
52
53
54
55
56
57
58
59
60
6]
62
63
64
65
66
67
68
69
70
VCC-0489
VCC-0152
VCC-0030
VCC-0078
VCC-0114
VCC-0047
VCC-0488
VCC-0480
VCC-0155
VCC-0037 -
VCC-0136
VCC-0080
VCC-0162
VCC-0010
VCC-0274
VCC-0437
VCC-0444
VCC-0050
VCC-0199
VCC-0034
VCC-0312
VCC-0313
VCC-0469
VCC-0436
VCC-0071
VCC-0326
VCC-0120
VCC-0198
VCC-0017
VCC-0076
VCC-0043
VCC-0079
VCC-0445
VCC-0116
VCC-0083
VCC-0004
VCC-0117
VCC-0119
Chu ‘Thanh D6 5,536 — 5836
Nguyễn Thị Toàn 5,375 5,375 Nguyễn Thị Quỳnh Như _ 5261| —_ — 5/261
ĐoànĐứcVn | s5120ˆ — 5120
[Nguyễn Sỹ Thông, 5077| | 507 Nguyễn Thúy Dương 5,000] 5,000
Đỗ Thị Thu 5,000, 5,000
\Phing Tién Trung | 4,919 4,919 Phan Thị Thảo Huyền - 4,393 4,393
[Vũ Hoài Linh _ 4 4,067 4,067
Cao Thị Thùy Dung 3,939 3,939
|Nguyén Thị Hải Đường 3,709|_ ¬
|BuiNgaHuong | 3647 3,647
|DuongThéLap | 366 E 3,626)
Nguyễn Duy Nạo 3,626 3,626
Nguyễn Dược Thư 3,623 3,623
Lê ThịHảiPhượg — - 3,600|_ | — 3,600
|NgoThiNga — — 3,476 3,476
\viAnGiang | 3,358 3,358
|Si Thi Thanh Thty | — 3,285 3,285 {LéThanhHa | 3200 3,200
Nguyễn Quang Minh 3,157 - " 3,157
Dương Hải Vững 3,071 3,071
Nguyễn Văn Đông 3,029] 3,029
|Hồ Công Thiều _ | 3.09 - 3,029
Đỗ TrọngHào - — 2986 : 2,986
Trần Trọng Kiên 2,986 2,986
Nhữ Thị Đang 2,985 2,985
Nguyén Tién Buu | 2,944 2,944 Nguyễn Đình Điệu | 2,944 - 2,944
Trang 3
/]
fe
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
9
95
96
97
98
99
100
10]
102
103
104
105
106
107
108
VCC-U14/
VCC-0011 VCC-0300 VCC-0126 VCC-0086 VCC-0443 VCC-0434 VCC-0094 VCC-0063 VCC-0020
|YCC-0208 - VCC-0122
VCC-0438
VCC-0056 VCC-0093 VCC-0219
VCC-0451 VCC-0015 VCC-0468
VCC-0092 VCC-0042 VCC-0039 VCC-0423 VCC-0055 VCC-0005 VCC-0099 VCC-0073 VCC-0118 VCC-0089
VCC-0032 VCC-0024 VCC-0441
VCC-0029 -
VCC-0184-
VCC-023 ˆ
VCC-0196
VCC-0052 _
|VCC-0160
Ngô Hoàng Thắng - 2,858 — 2,858
|Ng6 Thi Mai Anh _— 2816 2,816
Đinh Minh Tuấn 2,730 — 24730
Nguyễn Hồng Quang _ 2,689| - 2,689
[tràn Phan Diễm Hương ˆ 2,645 2,645
Lê Văn Thanh 2,602 2,602
Hoang ThiNgocLoan | — 2,560 2,560
|rràn Tiến Hải 2,517 _ 24517 Nguyễn Văn Hùng 2,516 — 24516
Nguyễn Minh Đức 2,389 ; 2,389
Trần Thị Ngọc Bích 2,346 | 2,346
Lương Thị Phương Mai | 2,280 — 24280
Lê Thị Thắng 2,176 2,176
Trang 4
109
“110
“1H
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
15
140
14]
142
143
144
145
146
VCC-0487
VCC-0045
VCC-0145
VCC-0044
VCC-0353
VCC-0105
VCC-0070
VCC-0060
VCC-0193
VCC-0173
VCC-0036
VCC-0007
VCC-0343
VCC-0496
a
VCC-0098
VCC-0154
VCC-0067
VCC-0051
VCC-0088 -
VCC-0081
VCC-0275
VCC-0025
VCC-0449
VCC-0163
VCC-0028
VCC-0069
VCC-0140
VCC-0102
VCC-0250
VCC-0153
VCC-0084
VCC-0419
VCC-0232
VCC-0348
VCC-0170
VCC-0314
VCC-0247
Hoang ThiLuyén | 2.17 2,176 lmằnIhjHaAa O | - 2.16 2,176 Phạm Thị Minh Được _— 24176 2,176 Phạm Đình Chung 2,171 2,171
Trần Thị Phương Thảo 2,048 2,048
Va XuanPhong —- 2,048 — 2,048
VũĐÐứcDục | 2,005 2,005 Nguyễn Khắc Ngọc | 2,004 2,004 TéDuongHai | 2,000 ˆ 2,000
|Neuyén Thu Hing _ — 2,000 s 2,000 Nguyễn VănHóa 2,000 2,000 [Nguyễn Vũ Lâm 1,962 1,962
Đặng Việt Hùng _ 1,920 1,920
|NguyễnTấtĐAL | - 1920 1,920
|CaoTuấnHải — - —— 1920| 1,920
Neuyén Xuan Hinh 1,877] _— 1,877 Nguyễn Thị GiangLoan | — 1,835 1,835 lwdaThNgọlana | L834 - 1,834 Neuyén XuanSon | - 1749 — 1/749
Tran Hung 1,749 _— 1,749 Nguyễn Huy Đức 1,707| 1,707
Tran Thi Kim Toan 1,636 1,636
HoangGiang | 1450 1,450 Tran Pha _ 1,408] / 1,408
Hoàng Tuấn Sơn 1,384] 1,384
Trang 5
147 _ 148
149
150
151
152
133
154
155
156
157
158
159
160 16]
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
VCC-0166 VCC-0103 VCC-0112 VCC-0197 VCC-0320
VCC-0400 _
VCC-0134 _
VCC-0124:
VCC-0135 VCC-0240 VCC-0095
VCC-0359-
VCC-0139 VCC-0186 VCC-0185
VCC-0138_
VCC-0143
VCC-0058 VCC-0148 VCC-0087 VCC-0157
VCC-0203 VCC-0448 VCC-0406 VCC-0356 VCC-0172 VCC-0174
VCC-0168 -
VCC-0171
VCC-0175 VCC-0179 VCC-0177 VCC-0192 VCC-0233 VCC-0200 VCC-0373 VCC-0201 VCC-0347
Ngô Anh Tuấn 1,237 —_ 1/237 Nhữ Hải 1,237 —— 1237 VũThiHảYến _ 1522| 1,152 Nguyễn Ngọc Thanh 1,128 1,128
Nguyễn Thị Diễm Hương | — 1109 1,109
|HồPhướPhươg | — 1067 1,067
Lê Thanh Bình _ ; 1,067] —— 1,067
lÐạngThHền | dol | 1,017
Nguyễn Minh Quân 939] - 939]
Nguyễn Thị ThanhHải | 935} —- 935
Võ Lương Khả 8I1| — 811 Nguyễn Thị Minh Châu 768 — T68 SửBùiBảoNgọoc | 768 768
Nguyễn Thị Thúy Hằng 768| 768
Trang 6
185
- 186
187
188
189
190
19]
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
VCC-0209 VCC-0215 VCC-0211 JVCC-0210 VCC-0216 VCC-0214 VCC-0212
VCC-0292 : VCC-0482 VCC-0244
VCC-0003 VCC-0144 VCC-0234 VCC-0418
VCC-0222
VCC-0231 VCC-0228 VCC-0223
VCC-0226 _
VCC-0235
VCC-0230 VCC-0295 VCC-0248 VCC-0266 VCC-0360 VCC-0239 VCC-0257 VCC-0265 VCC-0271 VCC-0386
VCC-0329
VCC-0277 VCC-0358 VCC-0258 VCC-0414 VCC-0276 VCC-0457 VCC-0346
\Nguyén Vinh Tién — — 555 555
\Pham Thi Huong Quynh | 555 555 LéNgocDuong | 555 _ 555 Trần Thị Khánh Linh 555 / 555 HoangPhiHai = | — 553 ¬
Duong Thi VanHa | — sI2| 512
|ChThjSA | — 500 500
|LêSïSơn _ — | 488 488 Bùi Thị Thúy Lan | 485 485
Hoàng Anh Đức ˆ -469| — 469 Nguyễn Thanh Huyền 469 469
|HoangMjnXu co | 469 — 469
Nguyễn Tiến Thuật 469 — 469
Truong VietHung | 469 469 Nguyễn Minh Tuấn 469 469 Phạm Hoài Phương - 469 469
Khâu Nguyên Bằng _ 384| 384 [Nguyễn Thị ThuTrang - 341 341
‘|DManhCusng | 34] 341
Đào Thị Sơn 34] _— 341
|DaoQuangAnh —- 299] _— 299
Trang 7
A23
224
225
226
gat
228
229
230
231
Zoe
233
234
235
236
33?
238
ooo
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
x51
252
253
254
23
256
257
258
239
260
VCC-0282 VCC-0285 VCC-0357 VCC-0422 VCC-0286 VCC-0280 VCC-0287 VCC-0298 VCC-0307 VCC-0310 VCC-0317
VCC-0309 - VCC-0290
VCC-0456 VCC-0293 VCC-0316
VCC-0315 _
VCC-0297 VCC-0330 VCC-0328 VCC-0333 VCC-0337 VCC-0327 VCC-0325 VCC-0322 VCC-0323 VCC-0338 VCC-0493 VCC-0355 VCC-0349 VCC-0354 VCC-0340
VCC-0350
VCC-0463 VCC-0395 VCC-0396 VCC-0342 VCC-0369
Lê Công Sơn 299 299 NguyễnHoàiAn _ 299 299
\Neuyén Ditc Lam _ — 200 _ 299
DoTién Thanh | 256] - 256 Nguyễn Bá Thủy ˆ _— 25 AM
Tran Phi Hùng — 256 256 Nguyễn Duy Nam 256 256
Hoang Xuan Manh _ 256 256 Nguyễn Hùng Cường _ 2256| 256
|NguyễnVănLopg | 2567 256
Vũ Trung Kiên - 213 _— 213 Nguyễn Thanh Hải - 213 | 213 Phạm Ngọc Đức 213 - 213 lNguynVWănHốỐOO | 213 213 LêĐứeNnh | 23| — 213
Hoàng Minh Thắng 213| 213 Neuyén HungHa _ 213|—- 213 [Nguyễn Minh Đạo _ 192 _192
Nguyễn Thị Tuyết Nga 171] A
Vi XuanHoa _ 171Ị 171
|NguyénDucHoang | I1 171
\PhiDacHuy | — 1 Am
Trần Thanh Sơn im; - 171
Trang 8
261 |VCC-0377 |Huỳnh Thị KimOanh - — 128 128 -262 |VCC-0388 _ |Nguyễn Duy Hưng 128 128
263 |vCC-0380 |Phan Quốc Bảo 128 128 '264 |VCC-0374 |Đào Đức Trung 128 128
270 |VCC-0401 |Cao Thế Bảo | 128 128
272 |VCC-0398 |Đào Anh Hùng 128 128
274 |VCC-0384 |Lê Xuân Thủy 128 128
275 |VCC-0381_ [Nguyễn Khoa Tuấn 128 128
276 |VCC-0382 [Dang Minh Thảo ˆ 128 128
279 |VCC-0415 _ |Phan Văn Nhật 85 85
282 |VCC-0416 |Nguyễn ThịKhánhGiang| 8| —- 85
284 /VCC-0404 _|Nguyén Ngọc Ninh — §§ 85
285 |VCC-0408 |Nguyễn Ngọc Vũ 85 85
287 |VCC-0424 [Nguyén ThiPhuongLan | 43] |
289 |VCC-0428 |LêCôngNữSon | đc | 4|
_290 |VCC- 0426 _|BùLêViQuyên _ 43 s 43
NGƯỜI LẠP
S2
BÙI NGA HƯƠNG