1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

bctc hop nhat tomtat 2014

4 61 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 235,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ Đại Hội Cổ Đông Thường Niên ngày 11/04/2015 Đã được kiểm toán Nợ ngắn hạn Nợ dài hạn BÁ

Trang 1

NG

TY

CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ KỶ 21

I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

110 Tiền và các khoản tương đương tiền 126.817.755.136

120 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 97.727.666.667

130 Các khoản phải thu ngắn hạn 11.014.459.815

140 Hàng tồn kho 230.271.759.213

150 Tài sản ngắn hạn khác 2.034.590.971

220 Tài sản cố định 90.337.844.110

221 - Tài sản cố định hữu hình 30.471.310.496

227 - Tài sản cố định vô hình 13.930.945.452

230 - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45.935.588.162

240 Bất động sản đầu tư 12.931.395.643

250 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51.089.261.665

260 Tài sản dài hạn khác 2.798.920.770

411 - Vốn đầu tư của chủ sở hữu 193.363.710.000

412 - Thặng dư vốn cổ phần 146.743.244.250

414 - Cổ phiếu quỹ -18.474.260.952

418 - Quỹ dự phòng đầu tư và phát triển 13.786.392.970

419 - Quỹ dự phòng tài chính 20.244.971.000

420 - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 163.743.840.947

II KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ

Đại Hội Cổ Đông Thường Niên ngày 11/04/2015

( Đã được kiểm toán )

Nợ ngắn hạn

Nợ dài hạn

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TÓM TẮT NĂM 2014

Trang 2

30 65.983.578.467

32 Chi phí khác 327.330.112

41 Phần lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -5.753.308.264

51 Chi phí thuế TNDN hiện hành 14.618.374.302

52 Chi phí thuế TNDN hoãn lại (777.637.771)

61 Lợi ích của cổ đông thiểu số 9.029.619.039

62 Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ 37.538.162.110

III CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN

- Tài sản dài hạn/Tổng tài sản 25,53%

- Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản 74,47%

- Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn 15,72%

- Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn 82,67%

- Hệ số thanh toán ngắn hạn: 23,21

- Hệ số thanh toán nhanh: 11,79

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế cty mẹ/Tổng tài sản

(ROA)

5,97%

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế cty mẹ/Doanh thu

thuần

18,05%

- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế cty mẹ/Nguồn vốn

chủ sở hữu (ROE)

7,23%

Ban Tổng giám đốc

4

3

2

1

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

Trang 3

v B

Số dư đầu kỳ 424.113.516.643

126.037.845.158 4.000.000.000 9.466.601.037 282.740.540.076 1.868.530.372

180.659.653.377

65.057.899.782 34.591.459.480 14.345.758.802 16.120.681.500 13.850.305.582 99.656.219.326 2.095.228.687

604.773.170.020 84.381.501.479

23.311.368.994 61.070.132.485

509.864.573.689 509.864.573.689

193.363.710.000 146.743.244.250

-18.474.260.952

13.786.392.970 20.244.971.000 154.200.516.421

10.527.094.852 604.773.170.020

Năm 2013

Đại Hội Cổ Đông Thường Niên ngày 11/04/2015

( Đã được kiểm toán )

BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT TÓM TẮT NĂM 2014

Trang 4

11.974.703.980 520.126.766 11.454.577.214

-49.261.378.643

17.200.505.093 (4.564.976.858)

36.625.850.408

9.999.657.939

26.626.192.469

1.452

Kỳ trước

29,87%

70,13%

13,95%

84,31%

18,19 6,06

4,40%

24,93%

5,22%

Ban Tổng giám đốc

Ngày đăng: 06/11/2017, 16:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN