Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn * 129 III... Ngoại tệ các loại 6.. Dự toán chi hoạt động 7.. Nguồn vốn khấu hao cơ bản hiện có Lập, ngày 17 tháng 07 năm 2014 Người lập bi
Trang 1Đơn vị: CÔNG TY CP DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TIN HỌC HPT M ẫ u s ố : B 01-DN
Ban hành theo Q Đ s ố 15/2006/Q Đ -BTC ngày 20/03/2006 c ủ a B ộ tr ưở ng BTC
Đơ n v ị tính: Đồ ng
số
Thuyết minh
Số cuối kỳ Số đầu năm
A - Tài sản ngắn hạn (100=110+120+130+140+150) 100 301,842,819,126 421,872,546,469
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 24,308,737,837 37,153,833,986
II Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 120 - -
2 Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) 129
III Các khoản phải thu 130 197,825,954,846 327,645,845,910
2 Trả trước cho người bán 132 31,332,533,351 37,175,149,936
4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 134
5 Các khoản phải thu khác 138 V.03 25,919,222 26,547,629
6 Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) 139
IV Hàng tồn kho 140 72,648,909,017 52,099,724,974
2 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V Tài sản ngắn hạn khác 150 7,059,217,426 4,973,141,599
1 Chi phí trả trước ngắn hạn 151 4,672,907,211 727,346,456
2 Thuế GTGT được khấu trừ 152 1,135,847,730 1,126,746,693
3 Thuế và các khoản khác phải thu Nhà Nước 154 V.05
3 Tài sản ngắn hạn khác 158 1,250,462,485 3,119,048,450
B - TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260) 200 19,328,698,719 19,504,092,092
I- Các khoản phải thu dài hạn 210 - -
1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211
2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212
4 Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*) 219
II Tài sản cố định 220 2,254,219,826 3,205,683,064
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V.08 1,942,641,879 2,805,607,115
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 223 (13,260,696,911) (12,348,431,711)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V.09 -
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2014
Trang 23 Tài sản cố định vô hình 227 V.10 311,577,947 400,075,949
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*) 229 (1,864,769,839) (1,776,271,837)
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.11
III Bất động sản đầu tư 240 - -
IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 10,109,587,162 10,109,587,162
1 Đầu tư vào công ty con 251 2,425,127,162 2,425,127,162
2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 4,800,000,000 4,800,000,000
3 Đầu tư dài hạn khác 258 V.13 2,884,460,000 2,884,460,000
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn (*) 259 -
V Tài sản dài hạn khác 260 6,964,891,731 6,188,821,866
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 6,051,051,683 5,277,795,068
3 Tài sản dài hạn khác 268 913,840,048 911,026,798
Tổng cộng tài sản (270 = 100 + 200) 270 321,171,517,845 441,376,638,561
NGUỒN VỐN
a - Nợ phải trả (300 = 310 + 330) 300 239,651,652,616 353,661,841,318
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 141,838,719,938 178,050,551,303
3 Người mua trả tiền trước 313 3,958,563,909 5,932,498,491
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.16 3,912,257,736 11,265,035,645
6 Chi phí phải trả 316 V.17 8,501,538,797 11,262,922,863
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 318
9 Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 3,733,840,514 185,776,878
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 323 29,837,493 (393,703,260)
II Nợ dài hạn 330 - -
5 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 V.21
B - VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 400 81,519,865,229 87,714,797,243
I Vốn chủ sở hữu 410 V.22 81,519,865,229 87,714,797,243
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 68,642,010,000 68,642,010,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 139,500,000 139,500,000
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 753,240,000 753,240,000
Trang 38 Quỹ dự phòng tài chính 418 3,407,969,502 3,196,028,411
10 Lợi nhuận chưa phân phối 420 10,732,425,747 17,139,298,852
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 - -
Tổng cộng nguồn vốn (430 = 300 + 400) 430 321,171,517,845 441,376,638,561
minh
Số cuối năm Số đầu năm
2 Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công
3 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi
4 Nợ khó đòi đã xử lý
5 Ngoại tệ các loại
6 Dự toán chi hoạt động
7 Nguồn vốn khấu hao cơ bản hiện có
Lập, ngày 17 tháng 07 năm 2014 Người lập biểu Kế toán trưởng Tổng giám đốc
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN