Danh sách các phòng thi cao học năm 2017 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả...
Trang 1
CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
QT9022
3
Q19026
QT9024
01/03/1993
_18/07/1984
[Hoàng Thị Nguyệt Hạnh | 01/09/1976 Thái Nguyên
Trang 2
=
TRUONG DAL HG LAQPARSOXA HOI CONG HOA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HỘI ĐÔNG TUÝỆN SINH,CH NĂM 2017 ộc lập - Tự do - Hạnh phúc
|
LAO DONG
PHONG THI SO 02 (B302)
Ngày sinh Ký nhận thẻ
Be 14/09/1993
1
“05/12/1995
28/05/1982
| 10/05/1995
1 21/12/1970
21/12/1987
| |Nguyén The ang | 05/10/1979 |
0
09/11/1982
13/11/1993
Trang 3
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hanh phi
srr| sp Hạ và tên Ngày sinh
QT9053 ÍNguyễn Đức | 25/09/1985
[VN Thị Hộng -
Ngọc | 25/04/1983
Trang 4
TRƯỜNG ĐẠI đổ
HỘI ĐỒNG TỰ CONG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Dic lập - Tự do - Hạnh phúc
sTT| sBp Họ và tên Ngày sinh Ghi chú
em QT9102
14/09/1993 21/07/1995 23/11/1992 _12/10/1995
_15/03/1989
10/10/1993
"19/06/1983
(09/05/1992
Trang 5
TRUONG DAL đọc
HỘI ĐỒNG TỰ SÝNAIYH/IN
XÃ HỘI
fist
CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
PHONG THI SO 05 (B402)
sBD Tạ và tên Ngày sinh Ký nhận thẻ Ghi chú
Q19120
| Qr9i22
[_oT9124
919126 [Ph QT9127
_QT9103 |HoàngThịThu — Thùy
18/07/1994
_26/02/1981 _ 08/06/1986 30/09/1995 |
“15/09/1995 01/01/1989
26/10/1992 _}| 1011/1994 /09/1970
“10/08/1983
29/10/1984
‘Ninh Binh
Trang 6
HỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2017 Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
>
PHONG THI SO 06 (B403)
srr| sp Họ và tên Ngày sinh Ký nhận thẻ Ghi chú
1 | KT9128 |Nguyễn Phương Dung | 16/03/1985
_07/09/1 988
“30/10/1993 KT9137 | in| 11/12/1986
"20/08/1995
15/07/1995
_01/06/1993 |
KT9I36
KT9157 25/11/1995 12/11/1969
Trang 7
TRUONG DALI HOS CONG HOA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
14/05/1995 29/06/1994 10/08/1984
20/11/1992
ca
29/05/1987
“10/12/1975
[17/05/1983
| 09/02/1979 03/01/1987 |
_| 23/12/1993
| NRO 199 05/07/1995
| 05/11/1988