1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TS2012 NV3TT DH CSST moi

6 51 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 558,52 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

NGUYÊN THỊ THUẬN.

Trang 1

BIEU 86 07/TSDE

PGS.TS NGUYÊN THỊ THUẬN

DANII SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2012 Trang 6

TRUONG DLT D1 TRUONG DAT HOC LAO DONG - XA HOI, CO SO SON TAY (B6 SUNG LAN 3)

*_ Ngành: D340404 Đại học Quản trị nhân lực STT | SốBáoDanh Họ và Tên Ngày sinh|Phái| — Hộ khẩu ĐT KV| Mahỏs | Ngành |ĐMI|ĐM2|ÐM3|ĐTC0| ĐrC |TT|

1 | NIIF.D100897 - |NguyễnThịNgọc Gam | 10712994 | Nar Hayen img Hoa 2NT| B49 03281] p3anaoa| 6.50] 3.25 | 3.25] 13.00] 13.00 fre

2 |DTEDI01SS1 |HàQuang Huy 20/10/94 ‘Thi xi Cao Bing OL} 1 | 99.99 @0158|D340404 3.50] 2.75 | 4.75] 11.00] 11.00 [TT

3 |LDAD116103 |TrnbNgạc Mai 21/07/94 | Nữ | Quận Đáng Đa 3 01.37 00887] Ds4o4o4) 5.50] 6.50} 3.75] 1575/1600 rr

4 | SPHDI12463 |NguyễnThịHông Nhung — | 14/1092 | Na | Hayen Van Giang 2NT| 22 00000 |D340404 7.50| áo | 2.50] 14.00] too |r

Công ngành D340404 - 4 thí sinh —=#————

CÔNG TRƯỜNG DL.TDI : 6 THÍ SINH

NGÀY .Ổ THÁNG AQ NAM 2012

NGƯỜI LẬP BIỂU CHỦ HỢT TA N eee NG TUYỂN SINH '"/LZ” (.HIỆU TRƯỜNG EN SINE

trực By Ore

Trang 2

BIẾU SỐ 07/TSĐH

TRUONG DLT A TRUONG DAI HQC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ SƠN TÂY (BG SUNG LẦN 3)

* Ngành D340404 Đại học Quản trị nhân lực

str | Số Báo Danh 1 |TMAA0378 [Pham Thi Ho va Tên Gan "Ngày sinh|Phái| —_ Hộ khẩu 12/0994 | Nữ | Huyền Xuân Trường ĐTỈ KV| Mahäsơ | Ngành |ÐM:| ĐM2|DM3|bTC| Ðĩc |TT,

2NT| 25.21 04501| DA40404| 525| 525 | 5.50|16co[t60o [TT

2 | TMA.A04946 [Trin Thi My Hanh 10/10/64 | Nữ | Huyền Me Linh 2 |01.87 03811] 340404] 5.75] 4.50 | 3.25|14@0|t409 |rr

3 | HDT.A00969 —|Nguyén Thi Thu Hing | 03/10/94 | Nữ |Huyen Quảng Xương 2NT[234 0rl98|b3áosox] 675| 325 | 3350| gcOf44o0 |r

4 | KHA.A03457 [Dio Ngoc Hiến 09/12/94 Quin Hoàng Ma: 3 |ot 00014|D340404| 4.75] 5.50] 4.50] 1475] fs.00 rr)

S| TMA.A07S73 [Dinh Thi Huyền | 05/01,94 | No | Huyen § Yeu 2NT| 25.34 00673] D340404| 5.75] 2.75 | 4.75|13.25]13.50 [rr

6 | VULA0l578 - |LêDuy Khánh - |07/0/64 | | Haye Pha Ninh 1 |9999 0018| D340404| 3.25| 5.50] 4.50] 13.25]13.50 |Tr

7 | LPH.A02466 — [Nguyễn Thuý Nga 04/02/93 | Nữ | Huyện Hạ Heà 1 |1500 00797|D340404| 4.50| 400 325|I225|1250 |TT

8 | GHAA21996 |NguyễnThịCẩm Van 25/1194 | Nit | Huyen Anh Sm 1 |2964 00001 D340404| 400| 3.00] 5.50] 12.50]12.50 [rr

9 | LDAA032⁄6 |PhạmThịThanh Xuân _ | 26/09/94 | Nữ |ThànhphốNinaBinh 2 | 27.12 00371 ps4na04] 5.00] 4.50] 3.75] 1325]1350 [TT

Cộng ngành D340404 : 9 thi sink <— =——

CỘNG TRƯỜNG DLTA : 16 THÍ SINH

noAy AG THANG dQ NAM2012 —_

a

PGS.TS NGUYEN THI THUAN

Trang 3

BIỂU $6 07/TSDH

ON

//1au o-ÄNN SÁCH THÍ SINH TRỨNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẰNG NĂM 2012

“Vtg

Trang 3

“THUỜNG DL} C TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ SƠN TÂY (BỔ SUNG LẦN 3)

35 Báo Danh Ñ 4 Thái [pr[Kv] Mmhósz | Ngàh ĐM2|ÐM3|ĐTC0_DĩC TT

1 GSHC0744 [Ding Que CSHC02310 |Khuimi Ta Pa Ty 2NT| 15 00272 | D3<o404] 5.00] 550] s.00] 1830/1850 TT

Huyện Thách Thất 1 |0LAI 01527] Ds4oao4) 3.00] 6.50] 4.75] I625|165U rr CSHC006 [Le vin Hoyt Thanb Thy 1 | 1500, 00564} D3aosos 650] 1300/1800 {ru

csuconss — |Tavan Huyện Yên Mô 1 | 27 00855 |DM40404 6350| 1630 |i650 [TT CSHCO1268 - [Nguyễnhi 2NL| 01 02569 |D34040+ 6.00} 17.00] 17.00 [rr

7 | CSHCOE⁄66 |NguyễnVăn Huyện Thường Tn 2NT| 01 00000 | D340404 7.06) 17.50 17.50 fr CSHC05I46- [CaoTrờng | a1 o14is | Deso4o4 550) 475] 15:75] 1600 frr CSHC05152.- [NguyễnHoàng hy nt Son Tey 2 |I 06563 D340404| 5.00] 5.50] 7.75] 18.25] 18.50 |rr| CSHC05023- [Nguyễn Hoàng Nir Thin Hing Yeu 2 |2222 00000] D340404 00 | 6.23] 17:5] 1800 fre] wcu.cose7? | Phan Ti Thu Nữ |Huyên Tân Kỳ ant] 29.4¢ 09502] psaoso4| 7.00] 3.25 | 7.50] 17.75] 18.00 fr

@Ax.co1195 ÍHsàngmị Nu |ttaven Yen Dink 2NT| 289% 09000) Ds4oao4] 7.50] 4.00] 7.50] 19.c0| 13.00 [rr QHXC0I753 |pðmj CSHLCG7420- [Hoàng Mimh Nữ | Huyện Yên Khánh ant] 2781 03570] pssoaca] 7.50] 4.75 | 7.50] 19.75]2060 [rr

Huyện Mu Sơ 1 | 14.14 00000|Diadaa 550] 5.25] 1675|17.00 |r LeH.conia7 — |Hoàng Thí Nữ |tuyệnBet Thang | ot] + |1103 04061|D340401 315] 5.00] 15.00] 15.00 rr HCH.C02269 ` [Nguyễn Bảo | Thành phố Thái Bình | 06 | 2 | 26.02 00011] D340404 475 | 5.30| 16.75|170 |TTỊ CSHCG825 |LeCong Huyện Hoàng Học 2NT| 28 00362 | ns4osoa| 2.50] 7.00] 7.50] v7.00] 17.60 [rr TGC.C02332 (Nguyễn Thị Lệ Nit | Thank ph Bic Ninh 2 | 19.09 00000) D340404 3.50 | 7.00| 20.50|20.50 |TT|

LPH.CG8694 |Nguyễn Thị Thảo Nữ |Iluyện Phù Cừ 2NT| 2245 00783| D340404 3,50 | 7.50] 18.00] 18.60 fr

LPHLCO9602 [Doin TH Nit | tuyen Ding Sn ant| 28.63, 00807] Dsao4o4 325| 550|1725|+730 [rr HCH.COWI2— Pham Hong Nữ [Thành phổ Hạ Long 2 | 16 0001] paso4o4] 7.25] 3250| 225 100|:s60 [rr HCH.CO3988 | Phan Thi ni | Hayen Yer Thanh 1 | 2952 00277] psaoana] 6.50] 3.50] 750) 17.50] 1750 fxr HicH.c03998 [Nguyễn tị Nữ | Huyện Quỹ Hợp 1 | 29.16 00009) nado4oe 4400 6.00) 16.75] 17.00 [rr ANH.C0091- |ChuHếng LPHCO9073- [Nguyễn Như vt fm pts Tayen Quang Nữ | Thành hs Th inh 1 | 09.09, co1i5| p4cane 350] 800) 17.50]17:50 fr

2 | 2603 cosas} nranane 3.95] 625) 17.00] 17.00 [rr est.c1i278 [tanXua Huyện Quế Võ 2 | 19.19, co2s6] vianan| 450} 600] 6:25] 16.75] 17.00 [re

LD onus C——

Trang 4

BIEL 86 07/TSDH DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN DAL HOC, CAO DANG NAM 2012

Trang 4

TRƯỜNG DLTC TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ SƠN TÂY (BO SUNG LAN 3)

* Ngành D340404 Dai hoc Quản trị nhất: lực

27 | CS0790 [NguyễnThị Thu 31/0593 | Nữ | Huyện Xuan Lạc 2NT[ 48 00338 D440404| 5.75] 5.50| 5.15] 17.00] 17.00 fr

28 | QHX.cO3896 | VaTH Tay | 27/11/94 | Na] So Giéo ducva Dio wo] 2NT| 26.47 04167 D340104| 7.60] 5.00 | 6.50] 18.50] 18.50 [TT

29 CSILCI2848 |Lê Đức Trung 04/12/93 Huyện Yen Mỹ 2NT| 72 00376 1340404] 5.00} 6.00 | 6.75] 17-/5418.00 [TT

30 (CSH.C 13579 Lẻ Ngọc Tú 1708/94 Huyện 3a Vì 2 |CI 00000 D340404| 5.@0| 5.00 | 6.75| 6.75[I700 |TT 3L TGCC04105 ÍThiển Thị Yến 1501/94 | Nữ | Huyện Đông Sơn 2NT|28.68 00470) D340404| 7.00} 6.50 | 6.00] 19.50]19.50 [TT

‘Cong nganh D340404 : 31 thi sinh < —

CONG TRUONG DLIC : 31 THI SINH

NGƯỜI LẬP BIỂU

Lm

NoAy 4® THANG .4(2 NAM 2012

PGS.TS NGUYEN THI THUAN

ĐỒNG TUYỂN SINH 7⁄/~“

Ne HIỆU TRƯỜNG

Trang 5

BIỂU SỐ 07/TSĐII

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO ĐẲNG NĂM 2012 Trang 1

TRƯỜNG DLT A TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CO SO SON TAY (BO SUNG LAN 3)

* Ngành D340301 Đại học Kế toán STT [ SšBáo Danh Ngày sinh| Phái| Hokhéu [ĐT| KV] Mah6sø | Ngành |ÐĐMI|ĐÐM2|DM3|lÐrœ| Đrc |rr

1 | HDTAG0969 Hing | G8/10/94 | Nữ [Huyện Qrảng Xương 2NT| 28.84 07198 D340301 | 6.75| 3.75| 350] 1400/1400 [TT

2 | DCNAI6835 Hiểu 29/10/94 | [HuyêaLuơgTai 2NT| 19.14 00987] D340301 3.75| 4.50] 5.25] 13.s0|t3.50 |Tr|

3 | DCNA20016 |LThị Huệ 14/01/94 | Nữ | Huyện Tiên Dã 2NT| 1948 G00co| 340301 5.50] 430] 450] 14.50] 14.50 [TY

4 | DDL.AG3636 - |Kiểu Khánh Huyền | G5/09/94 | Nữ | Thành phố Vĩnh Yen 2 | 16.11 66660| D340301| 375| 6.00] 4:75] la.sohi.so |Tr|

3 | DYH-AU3347 - [Nguyễn Thị Nhung | 01/08,94 | Ne | Thank pho Phủ Lý 2 | 24.13 08759] D340301 | 6.25] 4.50 | s@0| 1575| 16.00 |TT|

6 | XDA.AG8322 |NguyênThị Quỳnh Trng ——- | 04/06/94 | Nữ [Huyện Thiệu Hoí 2NT| 28.57 00839] D340301 | 7.00] 4.75 | 225] 14.00] 4.00 [TT

ru" Đ340301 : 6-thf Sinh

PGS.TS NGUYÊN THỊ THUẬN

Trang 6

BIỂU SỐ 07/TSĐH

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC, CAO DANG NAM 2012

TRUONG DLT D1 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI, CƠ SỞ SƠN TÂY (BO SUNG LẦN 3)

Trang 5

* Nganh D340301 Đại học Kể toán

STT | $6BáoDanh Họ và Tên Ngày sinh|Phái — Hồ khẩu ĐT| KV| Mahôs | Ngành |ĐMI|ĐM2 ĐM3|bTCo| ĐTC |TTỊ

1 | DEN.D103191 |Ngo Thi Châu Giang 06/08/94 | Na Hayén Xuan Trutng 2NT| 25.21 01528] D340301| 4.25] 5.50 ¢.00) 13.75] 14.00 TT)

2 |KHADI04512 - [Neuyén Thi Trang | 26/09/92 | Na Hayen Tir Liem 1 |999 0009| 3403p | sco} 425 <75] 1400] 1400 [rr

(sĩ

PGS.TS NGUYÊN THỊ THUẬN

Ngày đăng: 23/10/2017, 12:55

w