bao cao thuong nien 2011 dlg tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực...
Trang 2Ụ Ụ
Tầm nhìn - Sứ mệnh - Giá trị cốt lõi : 3
Th n iệp củ hủ tịch ội ồn quản trị : 4
Giới thiệu v c n t 6
áo cáo củ ội ồn quản trị : 11
áo cáo củ n Tổn Giám ốc: 22
áo cáo t i ch nh : 25
áo cáo t i ch nh hợp nhất 2011 : 30
ản iải trình áo cáo t i ch nh v áo cáo i m toán 34
K ậ : 67
Tổ chức nh n s : 69
T : 70
Định hướn phát tri n : 75
Trang 3TẦ N ÌN
Vớ q yế “Đ ế !” - Đ L G L ấ ấ :
“X d n n t th nh một Tập o n ầu tư n nh mạnh h n ầu
củ Việt N m v o năm 2015 cả v qu m vốn, thươn hiệu, c n n hệ, năng
l c quản trị, có hả năn hợp tác v hội nhập th nh c n tron nước v quốc tế; cun cấp các sản phẩm, dịch vụ ồn ộ v chất lượn c o”
Trang 4T ÔNG ĐIỆP ỦA Ủ TỊ ỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ
Trang 6GIỚI T IỆU V ÔNG T
ã í y ổ Cô y ổ ầ Tậ Đ L G L theo G ấy ậ ă k k 3903 000135 Sở kế
ầ ỉ G L T e ệ Cô y ã ổ ă
270 ỷ ồ V ơ ở ầ ế ế ỗ ã ă ầ 150.000 2 ặ
ằ x ở ã 4 y ù 7 y y ế ế ỗ ệ
Từ k ậ e ô ì ô y ổ phầ Đ c Long Gia Lai lầ t thành lập công ty thành viên ho ng theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con ă ệ, tiếp t c mở r ầ ản xuất kinh doanh trên nhi ĩ ự x nh ngành c t lõi ch yếu vẫn
là chế biến gỗ tiêu dùng n a và xuất khẩu; d ch v bế xe ã ỗ, xe
ô ; khai thác chế biế e ự nhiên Song song với ngành ngh truy n th ng c a mình, m c ớ ến c Đ L G L ầ
mở r ng phát tri ĩ ự ế m nh c a Tây Nguyên nói riêng và Việ N ầ k ỷ ện; trồng và chế biến cao su; khai thác, chế biến các lo i khoáng sản kim lo i màu và phi kim lo ; ầ k ấ ng sả ầ x y ự ơ ở h tầ
ô e ì BOT BT
- Ngày 14/7/2008, Công ty í y C k N
ớ ấ ậ ở ô y ú Đ y í ớ ặ ớ
Trang 7ặ ờ ổ ớ Tậ ế ự ơ
ở DLGL ă ở ữ
- N y 16/6/2010 Sở G k Hồ C í M
q yế yế í 29.100.000 ổ ế Đ L G L ớ ã k DLG ế y 22/6/2012 ổ ế í
HOSE (t
P á iể Dị ụ ì i i
i D i i i i i
á D ) N y 02/4/2011 ã ô 2.134.000
ế y ổ ổ ô ệ ữ ớ ệ 100.000 / 01 ế - N ằ ả ả ổ ồ DLGL ã k kế ầ ệ ớ N Đầ P V ệ N (BIDV) BIDV kế ầ xế Tậ k ả í 13.000 ỷ ồ ầ ự ĩ ự ế
2011 – 2015 N DLGL ò k kế ầ ớ S k Cô y k S k – SBS S k í
k ờ e ầ kế ả x ấ k ừ ờ k
Tậ S k – SBS ấ Tậ y ồ
ờ k ô q ệ ổ ế ế ự kế ệ ớ N ầ ớ - DLGL ã k ồ ổ ầ ự x y ự ấ ở q
14 ừ C y C - Đồ X ớ yế 73 k ớ ổ ầ ơ 1.600 ỷ ồ - Tậ ổ k ở ô ự ấ ở q 14 theo hình BOT ừ km 817 - Km 887 ỉ Đăk Nô ớ yế là 70 km và ổ ầ ầ 1.400 ỷ ồ (N Cô ơ V ệ N ã kí kế ồ í DLGL 1.050 ỷ k ự ệ ự y) Dự ấ ở q 14 ừ T P e k – Gia L ế ầ 110 ỉ Đăk Lăk ổ 90 k N
Tậ ũ ã ỏ ậ ớ ỉ Bì P ớ Đăk Nô Đăk Lăk G L ừ ă 2011 – 2015 ẽ ầ x y ự ở ơ ở ầ yế ỉ yệ ớ ỷ ồ e ì
BT ằ ồ ơ T Ươ T
ế C í
Trang 10Tậ ế 21 Công ty thành viên và 02 Cô y kế ; H ở
C trong q ớ ầ 40 kinh doanh Ngoài ra, DLGL ũ k ơ ì ừ ệ
ả ớ ồ ờ ầ k ô ỏ ú ơ ô ổ
í ậ ự xã Kế q ả DLGL
Đả N ớ C í ậ ơ k e ở ằ ì : 4 H ơ H N ấ H N ì H B
ậ ô Bù P C HĐQT; 03 ầ C í
ờ ơ ẫ ầ ; 03 ầ T ớ C í
ặ Bằ k e ậ ô Bù P ; 04 ầ G ả S V
Đấ V ệ ; Ô Bù P 02 ầ ì ọ D V ệ N Đặ ệ ă 2012 ô Bù P ì ì ọ
100 ờ k V ệ N
Trang 11Ô ự - Uỷ i b ờ ụ ỉ P T ờ ự UB D
ỉ i i â ơ l á â Ô Bùi P á
ì ả ố thành tí ỉ Tậ
Trang 12Á Á ỦA ỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ
I Đánh iá tình hình hoạt ộn sản xuất inh do nh v ầu tư củ Tập o n năm 2011
y Tậ ã y ự ừ ờ k ầ ậ ; ặ k ậ
ầ ữ ự ế 05 ĩ ự Tậ
ế
C ơ ú ã ệ q ữ Tậ DLGL ã ấ ấ ă 2011 : Tổ ầ 1.000 ỷ ồ ả 5% ớ ù k ă ớ ; ậ ế ầ 30
Trang 132 N y 26/02/2011 N Cô ơ V ệ N ã kí kế ồ
í DLGL 1.050 ỷ ấ ở q 14 ỉ h ĐăkNô e ì BOT- BT;
3 N y 06/3/2011 DLGL ã ổ ễ x ấ q Đ
y DLGL ở ữ ầ ồ ặ ệ
ô 1 y V ệ N Đô N Á N yễ Hữ H WanChai (T L ) C ỉ ầ ă ậ ã x ấ q 12
Trang 14ô 05 k Đ ổ ô ờ 10 ầ ổ ô ấ
ờ ì k Đ ổ ô ờ k ọ HĐQT ự ấ í HĐQT ệ q yế
í ờ ế Tậ X y
ự q yế ă ả í q y ậ ă
ả í ỉ ặ Tậ HĐQT ờ xuy y ì B TGĐ ô q ệ k k B
q ệ ặ ớ k ơ q
ă TW ơ
Trang 15
III Th n tin quản trị n t
Trang 163 Th n tin cổ n nội ộ, tỷ lệ nắm i , i o dịch cổ phiếu:
4 ơ cấu cổ n :
ọ v t n hức d nh P nắm i ầu năm Gi o dịch Nhận cổ tức, P
thưởn
P nắm i cuối năm Tỷ lệ (%)
Bùi Pháp C HĐQT 15.962.000 - - 3.352.020 19.314.020 54,853
N yễ Đì T
P C HĐQT
Trang 18Tỷ lệ nắm
i (%)
Trang 19- K ệ ũ ự y ũ ự
ă ự y ô ự ệ ô ệ Công ty
- Tă ờ ò y ô ự
ệ ế k ệ ả k ả í k ô ầ ế ệ q ả cao trong cô ệ q ả
Đ kế q ả ờ ổ ớ ô ệ ẫ ã ả ẩ
ú ọ ầ ự ệ í ọ
ầ k k í ấ ớ q ế ằ ế
Trang 21Cù ầ ệ ô ệ “k ô k ”
ả ớ Đ G L ã ầ ự e k – khác ấ k 4 Đ L D Q ấ k
4 Đ L – Tre Xanh Plaza Q y N ơ k 4 Đ L
Mỹ K Đ Nẵ 02 k G L ô ấ ò ì 60% ầ k ô ỏ Tậ
Trang 222.2) nh v c x d n d n dụn v cầu ườn
T ô k ơ ở ầ ỉ Bì P ớ ĐăkNô G L e ì BOT; ổ ấ ầ ô : Dự
ờ BT 759 ỉ Bì P ớ ; Dự ờ BT k ẩ P ă ỉ ĐăkNô ; Dự ờ BT G N ĩ ỉ ĐăkNô Dự ờ BT ĐăkS - ĐăkN ỉ ĐăkNô N Tậ ã ẽ ậ ọ
ậ ờ k ở ô ờ ờ í ẽ khai
Trang 232011
ức ộ TK
2011
So sánh với th c hiện năm 2010
Tỷ lệ
%
Tăn / iảm
Kết quả
th c hiện năm
2010
Chênh lệch
Tăn / iảm
1 D ầ Tỷ
ồ
1,400.00
942.82 67.34 457.19 1,055.11
112.29 G ả
981.70 70.12 418.30 1,062.07 80.36 G ả
27.35 40.52 40.15 65.71 38.36 G ả
8 Lã ơ ả / 01
1,363.37
775.85 56.91 587.52 2,258.17 1,482.32 G ả
Trang 26Á Á T I N
A BÁO CÁO K T QUẢ SXKD, TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH
Ban ki ã ực hiện việc ki m tra Báo cáo tài chính h p nhấ ă
2011 và th ng nhất xác nhận kết quả :
I Kết quả sản xuất inh do nh
Kết quả ho ng SXKD c a Công ty Cổ phần Tậ Đ c Long Gia
L c phả q ỉ tiêu doanh thu và l i nhuậ :
Trang 29k ệ ờ ấ ờ T í
Cô y
Trang 30ú ằ ự ệ q yế Đ ổ ô
Kế q ả ự ệ k ấy ì ì í Công ty ú q y ậ Cô y ự ệ ô
1 Cô y ã c nhi u thành quả kí ệ: C ỉ : D
ậ ă y ậ ớ ă ớ B máy quả c kiện toàn, ngành ngh k c mở r ng, hình ả ô y c quảng bá
r ng rãi
Trang 314.V khiếu n i và khiếu t : không có
Trang 32Á Á T I N ỢP N ẤT N 2011
Trang 351.Đặc i m hoạt ộn
Trang 36 Chi tiế : P é xe ấu
Bán buôn máy móc, thiết b và
ph tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết b chuyên dùng và ph tùng ngành: Cầ ờng, dân d ng và công nghiệp;
Cơ ở ú k
Chi tiết: Khách s n; Biệ hoặ ă kinh doanh d ch v
ú n ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh d ch v trú ng n ngày;
Bán buôn tre, n a, gỗ cây và gỗ chế biến
Chi tiết: Mua bán gỗ có nguồn
Khai thác quặng kim lo i khác không ch a s t;
Sản xuấ ờng, t , bàn, ghế bằng vật liệu khác;
B ô k í t và các sản phẩm liên quan
Chi tiế : Đ xă
Trang 37 Chi tiết: Sản xuấ ẻ, c
t o hình theo yêu cầu xây dựng;
- n t ổ phần Đầu tư Phát tri n Dịch vụ n trình n cộn Đức on Gi i
Trang 38- n t TN un ứn N u n vật liệu vật tư & Thiết ị Đức on Gia Lai
- C n t ổ phần Đầu tư v Phát tri n Điện năn Đức on Gi i
Trang 39- n t ổ phần Đầu tư X d n Đức on Gia Lai
+ Đ ỉ ở í : S 43 L N Đế ờ T B T Pleiku
+ H k í Cô y: X y ự ô ì y
y ệ ô ì ấ ớ x ớ ả ô ờ ô ì giao thông ô ì ầ ơ ở ờ y ế ế 35KV; L
ô ơ ơ; D ú; B ô ổ ; D ế
xe ã ỗ xe
V ệ: 12.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 56 56% + Tì : Đ
- Công t ổ phần Trồn rừn v c n n hiệp Đức on Gi i
+ Đ ỉ ở í : S 43 L N Đế P ờ T B T
P e k Tỉ G L
Trang 40+H k í Cô y: T ồ y ; T ồ y
ă k ; H ; H ệ ;
K ỗ ừ ồ ; T ồ ừ ă ừ ; X
V ệ: 30.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 95 00% + Tì : Đ
- Công ty Công t ổ phần Dịch vụ ảo vệ Đức on Gi i
+ Đ ỉ ở í : 5/21 N yễ C Đ P T Sơ N ì Q T P ú,
Tp HCM
+ H k í Cô y: K ả ệ
V ệ: 2.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 80,00% +Tì : Đ
- n t ổ phần Đầu tư v Kinh do nh ất Độn Sản Đức on Gi Lai
+ Đ ỉ ở í : 308 – 310 C T P ờ 12 Q ậ 10 T HCM
+ H k í Cô y: K ấ ả ; X y
ự ô ì ô ệ ; Sả x ấ í
ấ (k ô ả x ấ ở); M k k í ệ y ô
ỹ ệ ă ò ẩ ế ă ò ; K k ả (k ô k ở); K ậ y ằ ô ô; Lậ
ầ ự ầ T ấ ầ ( ừ ấ í kế ) Lậ ổ ự
ự T ấ ấ ầ Q ả ự C y – ế công trình x y ự ; K ơ ở ú : k (k ô k k ở); K q ả D ữ xe D ầ ồ K ữ q ế Đ
V ệ: 100.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 55 00% +Tì : Đ
- n t ổ phần Đầu tư X d n N m N u n
+ Đ ỉ ở í : 308 – 310 C T P ờ 12 Q ậ 10 T HCM
Trang 41X y ự ô ì ờ X y ự ô ì ô í ; B ô ồ
ệ è è ệ
+ V ệ: 9.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 51 00% + Tì : Đ
ẩ k ằ k : x ô k ; X y ự ; X y ự ô ì ờ ô ì ô í ô ì ô ệ
ệ ô ì x y ự ; K G B z
V ệ: 30.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 80,00%
+ Tì : Đ
Trang 42y ế ; X y ự ; L ặ ệ x y ự k ; X y
ự ô ì : y ô ệ ờ ệ ế 35 KV
V ệ: 2.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 60 00% + Tì : Đ
Đầ x y ự ô ì ô ( e ì BOT BT); X y ự ; X y ự ô ì ờ ờ ; X y ự ô ì
Trang 43- n t ổ phần X d n Gi o th n Đức on Gi i
+ Đ ỉ ở í : S 30 Hù V ơ T ấ C S Tỉ G Lai
+ H k í Cô y: K ỏ ấ é ; Sả x ấ ả ẩ ừ k k ;
Sả x ấ é ; G ô ơ k í x k ; X y ự ; X y ự ô ì ờ ; X y ự ô ì ô í ; X y
Trang 44y ế x y ự k xă Q 1 xã Hò P ớ
yệ Hò V TP Đ Nẵ
+ V ệ: 25.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 85,00%
+ Tì : Đế ờ 31/12/2011 kinh doanh
C y ế ồ ù ữ ì k
+ V ệ: 10.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 51 00% + Tì : Đế ờ 31/12/2011 kinh doanh
- n t ổ phần Đầu tư Phát tri n Giáo dục Đức on Gi i
+ V ệ: 65.000.000.000 ồ T Cô y ẹ ở ữ : 55 00% + Tì : Đế ờ 31/12/2011 kinh doanh
- n t ổ phần Điện Đức on T Nun Đ ạt
+ Đ ỉ ở í : Tổ 9 T ô 4 Xã T N T Đ L Tỉ
L Đồ
+ X y ự ; X y ự ô ì kỹ ậ k ; (Cô ì ờ y y ệ ô ì ấ ớ x ớ
ả ô ờ ô ầ ơ ở ờ y ế ế