1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 7: My school subjects

18 180 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 20,11 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 7: My school subjects tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...

Trang 3

Kim’s Game

Trang 4

Kim’s Game

ruler

t

Trang 5

Hung Vuong Primary School

What are these?

Trang 6

Unit five :

My School Subjects

Section A 1,2,3

Hung Vuong Primary School

Trang 8

New words

• Subjects: c¸c m«n häc

• Maths: m«n to¸n

• Science: Khoa häc

• Informatics: Tin häc

• Art: MÜ thuËt

Maths Science Informatics

Ar t

Vietnamese English

1 Look, listen and repeat

Trang 9

(L u ý: Nếu trong câu trả lời có liệt kê nhiều môn học thì từ “and” đứng tr ớc tên môn học cuối cùng)

*Model sentences

1.Look, listen and repeat

Unit Five : My School Subjects ( SA)

1 A: Do you have Maths today?

B : No, I don’t

today?

B: I have Vietnamese and English.

Trang 11

2 Look and

say

What subjects do you have today?

Informatics

Vietnames

e

English

Art

Trang 12

3 Let’s talk

Section A - Part 1, 2, 3

Saturday November 1 st , 2008

What subjects do you have today?

I have Science and Art.

Trang 13

1 Put the words in the right columns

English twelve ruler Science

ten Art map Maths

Seventeen notebook eleven pencil

School subjects School subjects School subjects

English Science Art Maths

ruler

ma p notebook pencil

twelve ten Seventeen eleven

Trang 14

Trß ch¬i

Section A - Part 1, 2, 3

Informatics

English Vietnamese

Trang 15

Let’s sing

I like Science

I like Science, I like History

I like Music, I like Maths

I like P.E, I like English

I like Art, I like them all

Trang 16

* Consolidation:

What subjects do you have today?

I have Vietnamese and English.

Trang 17

Homework: ViÕt c¸c tõ míi , mçi tõ 3 dßng vµ lµm

Section A - Part 1, 2, 3

Néi dung bµi häc

New words:

Subject (N): m«n häc

Maths(N): m«n To¸n

Science(N): m«n Khoa

häc

Informatics (N): m«n

Tin häc

Mü thuËt

English(N): m«n TiÕng

Anh

Vietnamese (N): m«n

Grammar

1 What subjects do you have?

I have + c¸c m«n häc

2 A: Do you have Maths today?

B: No, I don’t

Trang 18

Thanks for your attendance.

Good bye!

Ngày đăng: 30/09/2017, 23:40

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN