Phòng giáo dục huyện thuận thànhtrường thcs xuân lâm ---*****---nhiệt liệt chào mừng các thầy, cô giáo về dự giờ và thanh tra trường thcs xuân lâm giáo viên : trần thị dịu... to play t
Trang 1Phòng giáo dục huyện thuận thành
trường thcs xuân lâm
-***** -nhiệt liệt chào mừng các thầy, cô giáo
về dự giờ và thanh tra
trường thcs xuân lâm
giáo viên : trần thị dịu
Trang 41 (to) swim : b¬i
I
Vocabulary
:
Trang 52 (to) jog: ®i bé thÓ dôc
Trang 63 (to) do aerobisc: tËp thÓ dôc nhÞp ®iÖu
Trang 74 (to) skip: nh¶y d©y
Trang 85 (to) play table tennis: ch¬i bãng bµn
Trang 96 (to) play badminton: ch¬i cÇu l«ng
Trang 101 (to) swim : bơi
Vocabular
y
Trang 11g
1 (to) swim
2 (to) jog
3 (to) do aerobics
4 (to) skip
c
d
e
5 (to) play table tennis
6 (to) play tabletennis
f
Trang 12II
Presentation:
Form: What + S + be be + V-ing + S + + O / A doing ?
(* ) Dùng để hỏi và trả lời xem ai đó đang làm gì
Teacher: What are they doing ?
Student: They are playing soccer.
Trang 13(to) rid e → rid ing
Note:
Trang 14c Ba…travel…
to school by bus III Practice:
f I do…the housework
a We walk…
to school
d They wait…
for a train
b He drive…
his car
e She ride…
her bike
Trang 15IV Production: Noughts and crosses
S + be + V-ing + O / A
+
Trang 161 A re you sleeping?
2 Are you sleeping?
3 B rother John, brother John.
4 Morning bells are ringing.
5 M orning bells are ringing.
6 Ding, ding, dong D ing, ding, dong.
Are you sleeping?
Trang 17 Learn by heart new words &structures.
Do exercise A1, A2 (Page 103 - Page 104).