1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 6. My classroom

10 245 2

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 7,18 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

To our class 3A... Các phương diệngặp nhau... có thể dùng để xin phép... - Close your book, please... - Open your book, please.- Close your book, please... Listen and number4... -Open yo

Trang 1

To our class 3A

Trang 2

Các phương diện

gặp nhau.

Khi muốn ai đó ngồi xuống ta nói thế nào ? đứng dậy ta nói Khi muốn ai đó

thế nào ?

… is your name ?

- Fine, thanks.

nào ?

CLASSROOM

S C H O O L

H E L L O

W H A T

S I T D O W N

S T A N D U P

G O O D B Y E

P E T E R

Y O U

1

2

3

4

5

6

7

1 2

3

4 5

7 8

Trang 3

UNIT 6: MY CLASSROOM

( Section B 1,2,3 )

open :

close :

go out :

sure :

may :

1.Listen and repeat

mở ra gấp lại

đi ra

chắc chắn

có thể (dùng để xin phép )

Tuesday, December 17 th 2013

come in : đi vào

Trang 4

3.close

2.go out

1.sure

4.May

* Matching

a mở

d gấp

b chắc chắn

c có thể (dùng để xin phép)

Trang 5

( Section B 1,2,3 )

- Open your book, please.

- Close your book, please.

*- May I go out ?

- Sure

1.Listen and repeat:

UNIT 6: MY CLASSROOM

Tuesday, December 17 th 2013

Trang 6

- Open your book, please.

- Close your book, please.

- May I go out ?

- Sure

Trang 7

2 Let’s talk

Sit , please.

May I ? Close , please.

Open , please.

down

UNIT 6: MY CLASSROOM

your book

Tuesday, December 17 th 2013

( Section B 1,2,3 )

Trang 8

2 Let’s talk ( Section B 1,2,3 )

Trang 9

3 Listen and number

4

Trang 10

( Section B 1,2,3 )

Open (v) :

Close (v) :

Go out (v):

Sure :

May :

mở ra gấp lại

đi ra

chắc chắn

có thể

I Vocabulary:

III Homework:

-Learn and write the new words.

-Open your book, please

-Close your book, please

*- May I go out ? Sure

Ngày đăng: 27/09/2017, 08:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN