1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Unit 11: This is my family

11 152 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 3,35 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 11: This is my family tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...

Trang 2

1/ Kiểm tra bài cũ :

Dịch sang tiếng anh :

P1: có nắng

có mưa

P2: Có gió

Có mây

Trang 3

1 Look, listen and repeat :

Li Li : Oh, there are many pets in this shop

Do you have pets?

Mai: Yes I have a cat What about you ?

Li Li : I have a dog

Trang 4

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

Do you have pets?

Yes I have a cat

- What about you ? Còn bạn thì sao?

Trang 5

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- What about you ? Còn bạn thì sao?

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

Do you have pets?

Yes I have a cat

b/ Gram mar

* Do you have Pets?

Tên con vật cưng?

(Bạn có những con vật cưng không?)

2 Look and say :

(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi và trả lời như sau :

Trang 6

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- What about you ? Còn bạn thì sao?

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

b/ Gram mar

1 Do you have Pets?

Tên con vật cưng ?

(Bạn có những con vật cưng không?)

2 Look and say :

I have a cat

I have a bird

I have a fish

I have a dog

(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi và trả lời như sau :

Trang 7

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- What about you ?

Còn bạn thì sao?

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

Do you have pets?

Yes I have a cat

b/ Gram mar

* Do you have Pets?

Tên con vật?

Bạn có những con vật cưng không?

2 Look and say :

I have a cat

I have a bird

I have a fish

EX1 : Circle the odd one out.

3 cat fish dog

5 many What Who

I have a dog

(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi và trả lời như sau :

Trang 8

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- What about you ?

Còn bạn thì sao?

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

Do you have pets

Yes I have a cat

b/ Gram mar

1 Do you have Pets?

Tên con vật cưng ?

Bạn có những con vật cưng không?

3 Let’s talk

A: Do you ?

B: Yes I have a _ What about you?

A: I have a _

have pets

bird cat

(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi

và trả lời như sau :

Trang 9

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- What about you ? Còn bạn thì sao?

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

Do you have pets?

Yes I have a cat

b/ Gram mar

1 Do you have Pets?

Tên con vật cưng?

-Yes I have + số lượng + tên vật cưng

-No I have no + tên con vật cưng

EX2: Let’s match

1 I have a cat

2 You have a fish

3 They have two dogs

4 We have two birds

a

b

c

d

Trang 10

1 Look, listen and repeat :

a/ Vocabulary

- Pet (n) Con vật nuôi

- Shop (n) Cửa hàng

- Have (v) Có

- Cat (n) Con mèo

- What about you ?

Còn bạn thì sao?

- Dog (n) Con chó

- Fish (n) Con cá

- Bird (n) Con chim

Do you have pets?

Yes I have a cat

b/ Gram mar

1 Do you have Pets?

Tên con thú cưng?

(Bạn có những con vật cưng không?)

2 Look and say :

I have a cat

I have a bird

I have a fish

I have a dog

(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi

và trả lời như sau :

Ngày đăng: 27/09/2017, 07:44