Unit 11: This is my family tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...
Trang 21/ Kiểm tra bài cũ :
Dịch sang tiếng anh :
P1: có nắng
có mưa
P2: Có gió
Có mây
Trang 31 Look, listen and repeat :
Li Li : Oh, there are many pets in this shop
Do you have pets?
Mai: Yes I have a cat What about you ?
Li Li : I have a dog
Trang 41 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
Do you have pets?
Yes I have a cat
- What about you ? Còn bạn thì sao?
Trang 51 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- What about you ? Còn bạn thì sao?
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
Do you have pets?
Yes I have a cat
b/ Gram mar
* Do you have Pets?
Tên con vật cưng?
(Bạn có những con vật cưng không?)
2 Look and say :
(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi và trả lời như sau :
Trang 61 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- What about you ? Còn bạn thì sao?
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
b/ Gram mar
1 Do you have Pets?
Tên con vật cưng ?
(Bạn có những con vật cưng không?)
2 Look and say :
I have a cat
I have a bird
I have a fish
I have a dog
(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi và trả lời như sau :
Trang 71 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- What about you ?
Còn bạn thì sao?
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
Do you have pets?
Yes I have a cat
b/ Gram mar
* Do you have Pets?
Tên con vật?
Bạn có những con vật cưng không?
2 Look and say :
I have a cat
I have a bird
I have a fish
EX1 : Circle the odd one out.
3 cat fish dog
5 many What Who
I have a dog
(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi và trả lời như sau :
Trang 81 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- What about you ?
Còn bạn thì sao?
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
Do you have pets
Yes I have a cat
b/ Gram mar
1 Do you have Pets?
Tên con vật cưng ?
Bạn có những con vật cưng không?
3 Let’s talk
A: Do you ?
B: Yes I have a _ What about you?
A: I have a _
have pets
bird cat
(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi
và trả lời như sau :
Trang 91 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- What about you ? Còn bạn thì sao?
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
Do you have pets?
Yes I have a cat
b/ Gram mar
1 Do you have Pets?
Tên con vật cưng?
-Yes I have + số lượng + tên vật cưng
-No I have no + tên con vật cưng
EX2: Let’s match
1 I have a cat
2 You have a fish
3 They have two dogs
4 We have two birds
a
b
c
d
Trang 101 Look, listen and repeat :
a/ Vocabulary
- Pet (n) Con vật nuôi
- Shop (n) Cửa hàng
- Have (v) Có
- Cat (n) Con mèo
- What about you ?
Còn bạn thì sao?
- Dog (n) Con chó
- Fish (n) Con cá
- Bird (n) Con chim
Do you have pets?
Yes I have a cat
b/ Gram mar
1 Do you have Pets?
Tên con thú cưng?
(Bạn có những con vật cưng không?)
2 Look and say :
I have a cat
I have a bird
I have a fish
I have a dog
(Bạn có không?) Muốn hỏi và trả lời về sở hữu các con vật cưng ta hỏi
và trả lời như sau :