1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

STARTERS ONE TEST 1 LISTENING+READING+WRITING

95 484 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 95
Dung lượng 15,52 MB
File đính kèm Starters One TEST 1.rar (15 MB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

BÀI GIẢNG STARTERS ONE TEST ONE RẤT THÍCH HỢP VỚI GIÁO VIÊN DẠY CHO TRẺ EM BAO GỒM CÁC SLIDES TỪ VỰNG CÓ HÌNH ẢNH MINH HỌA CÓ CÁCH PHÁT ÂM VÌ THẾ TẠO SỰ HỨNG THÚ CHO HỌC SINH. NẾU CHA MẸ PHỤ HUYNH TỰ DẠY CON HỌC THÌ TÀI LIỆU NÀY RẤT THÍCH HỢP. BÀI GIẢNG CÓ TRÌNH CHIẾU TẤT CẢ CÁC TỪ VỰNG TRONG SÁCH GỒM LISTENING SKILL, WRITING SKILL, VÀ READING SKILL.

Trang 1

Starters One Test 1

Listening

Trang 2

• 1 Elephant /’elifǝnt/ n.

Trang 3

• 2 Cat /kæt/ n.

Trang 4

• 3 Monkey /’mʌŋki/ n.

Trang 5

4 Frog /frɒg/ n

Trang 6

5 Crocodile /’krɒkǝdail/ n

Trang 7

6 Duck /dʌk/ n

Trang 8

7 Spider /’spaidǝ/ n.

Trang 9

8 Boat /bǝut/ n

Trang 10

9 Bicycle /’baisikl/ n

Trang 11

10 Bus /bʌs/ n.

Trang 12

11 Car /ka:/ n

Trang 13

12 Helicopter /’helikɒptǝ/ n

Trang 14

13 Fly /flai/ v.

Trang 15

14 Put /put/ v.

Trang 16

15 Train /trein/ n

Trang 18

16 Teacher /’ti:tʃǝ/ n.

Trang 19

17 Happy /’hæpi/ adj.

Trang 20

18 Book /buk/ n

Trang 21

19 Bag /bæg/ n

Trang 22

20 Next /nekst/ adj.

Trang 23

21 Classroom /kla:sru:m/ n

Trang 24

22 School /sku:l/ n

Trang 25

23 Sister /’sistǝ/ n.

Trang 27

24 Soccer /’sɒkǝ/ n

Trang 28

25 Basketball /’ba:skitbɔ:l/ n

Trang 29

26 Watching TV /’wɒʧiŋ/ v.

Trang 30

27 Garden /’ga:dn/ n.

Trang 31

28 Father /’fa:ðǝ/ n.

Trang 32

29 Kitchen /’kiʧin/ n

Trang 33

30 Talk /tɔ:k/ v

Trang 34

31 Mother /’mʌðǝ/ n

Trang 35

32 Phoning /’fǝuniŋ/ v

Trang 36

33 Bedroom /’bedru:m/ n

Trang 37

34 Reading /’ri:diŋ/ v

Trang 38

35 Sleeping /’sli:piŋ/ v

Trang 39

36 Playing piano /’pleiiŋ pi’ænǝu/ v.

Trang 40

37 Table tennis /’teibl ‘tenis/ n

Trang 41

38 Brother /’brʌðǝ/ n

Trang 42

39 Painting /’peintiŋ/ v.

Trang 43

40 Picture/ ‘pikʧǝ/ n.

Trang 44

41 Flower /’flauǝ/ n

Trang 45

42 Monster /’mɒnstǝ/ n

Trang 48

43 In front of and behind

Trang 49

44 Tree /tri:/ n.

Trang 50

45 Ball /bɔ:l/ n

Trang 51

46 Hen /hen/ n

Trang 52

47 Between/ bi’twi:n/

Trang 54

Reading and

writing

Trang 55

1 Camera /’kæmǝrǝ/ n.

Trang 56

2 Chicken /’ʧikin/ n.

Trang 57

3 Bath /ba:Ө/ n.

Trang 58

4 Snake /sneik/ n.

Trang 59

5 Socks /sɒk/ n

Trang 60

6 Sofa /’sǝufǝ/ n

Trang 63

7 Boy /bɔi/ n.

Trang 64

8 Girl /gɜ:l/ n.

Trang 65

9 Eat /i:t/ v

Trang 66

10 Pineapple /’painæpl/ n.

Trang 67

11 Fishing /’fiʃiŋ/ v.

Trang 68

12 Fish /fiʃ/ n

Trang 69

13 Water /’wɔ:tǝ/ n

Trang 70

14 Fly a kite /flai ǝ kait/ pr.

Trang 71

15 Wear /weǝr/ v

Trang 72

16 Trousers /’trauzǝz/ n.

Trang 74

17 Ear /iǝr/ n

Trang 75

18 Face /feis/ n

Trang 76

19 Hand /hænd/ n

Trang 77

20 Nose /nǝuz/ n

Trang 78

21 Feet /fi:t/ n

Trang 79

22 Mouth /mauӨ/ n

Trang 81

23 Green apple

Trang 82

24 Red apple

Trang 83

25 Yellow apple

Trang 84

26 Children

Trang 85

27 Fruits

Trang 86

28 Shop

Trang 87

29 Street

Trang 88

30 Orange

Trang 89

31 Grape

Trang 90

32 Banana

Trang 92

33 Plane

Trang 93

Head/hed/n/

Ngày đăng: 18/09/2017, 19:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w