BÀI GIẢNG STARTERS ONE TEST ONE RẤT THÍCH HỢP VỚI GIÁO VIÊN DẠY CHO TRẺ EM BAO GỒM CÁC SLIDES TỪ VỰNG CÓ HÌNH ẢNH MINH HỌA CÓ CÁCH PHÁT ÂM VÌ THẾ TẠO SỰ HỨNG THÚ CHO HỌC SINH. NẾU CHA MẸ PHỤ HUYNH TỰ DẠY CON HỌC THÌ TÀI LIỆU NÀY RẤT THÍCH HỢP. BÀI GIẢNG CÓ TRÌNH CHIẾU TẤT CẢ CÁC TỪ VỰNG TRONG SÁCH GỒM LISTENING SKILL, WRITING SKILL, VÀ READING SKILL.
Trang 1Starters One Test 1
Listening
Trang 2• 1 Elephant /’elifǝnt/ n.
Trang 3• 2 Cat /kæt/ n.
Trang 4• 3 Monkey /’mʌŋki/ n.
Trang 54 Frog /frɒg/ n
Trang 65 Crocodile /’krɒkǝdail/ n
Trang 76 Duck /dʌk/ n
Trang 87 Spider /’spaidǝ/ n.
Trang 98 Boat /bǝut/ n
Trang 109 Bicycle /’baisikl/ n
Trang 1110 Bus /bʌs/ n.
Trang 1211 Car /ka:/ n
Trang 1312 Helicopter /’helikɒptǝ/ n
Trang 1413 Fly /flai/ v.
Trang 1514 Put /put/ v.
Trang 1615 Train /trein/ n
Trang 1816 Teacher /’ti:tʃǝ/ n.
Trang 1917 Happy /’hæpi/ adj.
Trang 2018 Book /buk/ n
Trang 2119 Bag /bæg/ n
Trang 2220 Next /nekst/ adj.
Trang 2321 Classroom /kla:sru:m/ n
Trang 2422 School /sku:l/ n
Trang 2523 Sister /’sistǝ/ n.
Trang 2724 Soccer /’sɒkǝ/ n
Trang 2825 Basketball /’ba:skitbɔ:l/ n
Trang 2926 Watching TV /’wɒʧiŋ/ v.
Trang 3027 Garden /’ga:dn/ n.
Trang 3128 Father /’fa:ðǝ/ n.
Trang 3229 Kitchen /’kiʧin/ n
Trang 3330 Talk /tɔ:k/ v
Trang 3431 Mother /’mʌðǝ/ n
Trang 3532 Phoning /’fǝuniŋ/ v
Trang 3633 Bedroom /’bedru:m/ n
Trang 3734 Reading /’ri:diŋ/ v
Trang 3835 Sleeping /’sli:piŋ/ v
Trang 3936 Playing piano /’pleiiŋ pi’ænǝu/ v.
Trang 4037 Table tennis /’teibl ‘tenis/ n
Trang 4138 Brother /’brʌðǝ/ n
Trang 4239 Painting /’peintiŋ/ v.
Trang 4340 Picture/ ‘pikʧǝ/ n.
Trang 4441 Flower /’flauǝ/ n
Trang 4542 Monster /’mɒnstǝ/ n
Trang 4843 In front of and behind
Trang 4944 Tree /tri:/ n.
Trang 5045 Ball /bɔ:l/ n
Trang 5146 Hen /hen/ n
Trang 5247 Between/ bi’twi:n/
Trang 54Reading and
writing
Trang 551 Camera /’kæmǝrǝ/ n.
Trang 562 Chicken /’ʧikin/ n.
Trang 573 Bath /ba:Ө/ n.
Trang 584 Snake /sneik/ n.
Trang 595 Socks /sɒk/ n
Trang 606 Sofa /’sǝufǝ/ n
Trang 637 Boy /bɔi/ n.
Trang 648 Girl /gɜ:l/ n.
Trang 659 Eat /i:t/ v
Trang 6610 Pineapple /’painæpl/ n.
Trang 6711 Fishing /’fiʃiŋ/ v.
Trang 6812 Fish /fiʃ/ n
Trang 6913 Water /’wɔ:tǝ/ n
Trang 7014 Fly a kite /flai ǝ kait/ pr.
Trang 7115 Wear /weǝr/ v
Trang 7216 Trousers /’trauzǝz/ n.
Trang 7417 Ear /iǝr/ n
Trang 7518 Face /feis/ n
Trang 7619 Hand /hænd/ n
Trang 7720 Nose /nǝuz/ n
Trang 7821 Feet /fi:t/ n
Trang 7922 Mouth /mauӨ/ n
Trang 8123 Green apple
Trang 8224 Red apple
Trang 8325 Yellow apple
Trang 8426 Children
Trang 8527 Fruits
Trang 8628 Shop
Trang 8729 Street
Trang 8830 Orange
Trang 8931 Grape
Trang 9032 Banana
Trang 9233 Plane
Trang 93Head/hed/n/