TEST 1 To be slated to To be scheduled to Dự kiến Dự kiến Several brands…well received Popular Một vài mặt hàng được đón nhận rộng rãi Phổ biến Accompanying Enclosed Đi kèm Đính kèm Park
Trang 1SYNONYMS ECONOMY 2
Ms Huong TOEIC
Trang 2TEST 1
To be slated to To be scheduled to Dự kiến Dự kiến
Several brands…well
received
Popular Một vài mặt hàng
được đón nhận rộng rãi
Phổ biến
Accompanying Enclosed Đi kèm Đính kèm
Park Complex Khu, tổ hợp Khu, tổ hợp
A span of + time How long 1 khoảng thời gian Bao lâu
Pleasantly surprised Happy Ngạc nhiên một cách
hài lòng, vui vẻ
Vui vẻ, hạnh phúc
Be in stores Be distributed Có mặt tại các cửa
hàng
Được phân phát, phân
bố Commuters Riders Người tham gia giao
thông
Người điều khiển xe
Release Publish Phát hành, tung ra Xuất bản
Leadership President Sự lãnh đạo Chủ tịch, người đứng
đầu Leave out Miss Bỏ qua Quên, lỡ
Find Locate Tìm kiếm Định vị
Competitive salaries Good pay Mức lương cạnh tranh Được trả lương tốt
To sell quite well Consumption is high Bán chạy Lượng tiêu thụ cao Innovative Creative Mang tính cải tiến Đầy tính sáng tạo Imagine Visualize Tưởng tượng Hình dung
Sagging economy Financing Kinh tế trì trệ Kế hoạch tài chính
Trang 3In case of Alternate plan Trong trường hợp Phương án thay thế /
dự phòng Classic books Novels Sách kinh điển Tiểu thuyết
Access anytime Update Truy cập mọi lúc Cập nhật
Bookwormsunite.com Online Trang web Trực tuyển
Next Monday Upcoming Thứ hai tới Sắp tới
Sales trend Patterns in sales Xu hướng sales Mô hình sales Local times Time zones Giờ địa phương Múi giờ
Oven, refrigerator,
and dishwasher
Appliances Lò nướng, tủ lạnh, và
máy rửa bát
Thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
Based in Located in Đặt trụ sở tại Đặt tại
Cultivated Developed Trồng được Phát triển được Travel details Itinerary Chi tiết chuyến đi Kế hoạch du lịch Unavailable Not be able to use Không có sẵn, không
dùng được
Không dùng được
To be eligible for Can Đủ tư cách, đủ điều
kiện
Có thể
Ingenuity Development Sáng tạo Phát triển
Hover around Close to Quanh Khoảng
A large amount A good portion Số lượng lớn Phần lớn
Not included Missing Không được bao gồm Bị thiếu
Trang 4TEST 3
Business days
Weekend
Monday to Friday Saturday and Sunday
Ngày làm việc Cuối tuần
Từ thứ 2 đến thứ 6 Thứ 7 và chủ nhật Rate Price Mức, giá Giá
Pictures Photographs Tranh Ảnh
Ask if Confirm if Hỏi Xác nhận
Visit dentist Dentist appoinment Đến gặp nha sĩ Cuộc hẹn với nha sĩ Move to larger space New location Chuyển tới nơi rộng
hơn
Địa điểm mới
24 hours Anytime 24 giờ Bất cứ lúc nào Jobs careers Công việc Nghề nghiệp
Search for new
supplier
Find a different company Tìm kiếm nguồn
cung mới
Tìm kiếm một công
ty khác Call contact Gọi điện Liên lạc
Unlimited admission Free admission Ra vào tự do Vào cửa tự do Discount Reduced rate Giảm giá Tỉ lệ được giảm Discount Incentive Chiết khấu
Itinerary Travel schedule/ travel
arrangement
Kế hoạch du lịch Lịch trình du lịch Finish Complete Kết thúc Hoàn thành, hoàn
thiện
Trang 5Delivery Items arrive Vận chuyển Sản phẩm đến Nationwide Anywhere in the country Toàn quốc Bất kỳ đâu trên toàn
quốc Agreement Contract Thỏa thuận Hợp đồng
Receive with Enclose/ attach Nhận cùng với Gửi kèm, đính kèm Cancel the contract Terminate the contract Hủy hợp đồng Chấm dứt hợp đồng Penalty Pay fee/ fine Hình phạt, tiền phạt Nộp phí, nộp phạt Special promotion Special price Khuyến mãi đặc biệt Giá cả đặc biệt Former Does not exist anymore Trước, cũ, nguyên Không còn tồn tại
Commence Begin Bắt đầu, khởi đầu Bắt đầu
Parking lot Parking space Chỗ để xe Chỗ để xe
Promote anniversary
event
Commemorate Kỷ niệm dịp/sự kiện
đặc biệt
Kỷ niệm, tưởng niệm
Turn off Switch off Tắt Tắt
Scratch Damage Cào, làm xước Làm hư hỏng, gây
thiệt hại Give a call Contact Gọi điện Liên hệ, liên lạc Using statistics Analyzing data Sử dụng số liệu Phân tích dữ liệu Lunch Meal Bữa trưa Bữa ăn
Write for Featuring
Useful Benefit from Có ích, có lợi Nhận được lợi ích từ Attend Participate Tham dự Tham gia
Trang 6TEST 5
Complimentary Free of charge Miễn phí Không tính phí Good people skills Interpersonal skills Kỹ năng làm việc tốt
với người khác
Kỹ năng giao tiếp
Newly renovated
public pools
Renovations of city facilities Bể bơi công cộng
mới được nâng cấp
Sự nâng cấp cơ sở hạ tầng thành phố Indoor >< outdoor Trong nhà Ngoài trời
Bid farewell Black tie dinner Chào tạm biệt Bữa tối trọng thể Menu of our
specialties
A list of possible meals Thực đơn các món
đặc sản
Danh sách các món
ăn Popular Common Phổ biến Thông dụng
Evaluate potentially
new products
Feedback Candid be critical of future
Cải tiến các sản phẩm mới có tiềm năng
Phản hồi
Inaugural First Khánh thành, mở
đầu, khai trương
Đầu tiên Paid back Reimburse Trả lại Hoàn trả, bồi hoàn
Trang 7Offer an incentive Increase number of
customers
Tổ chức chương trình
ưu đãi
Tăng số lượng khách hàng
Adjust to fit Versatile Điều chỉnh để vừa Linh động, linh hoạt Durable Tough Bền Bền
Has Use Có Sử dụng
Shuttle bus Transportation
services
Xe buýt Phương tiện giao
thông Amount Fare Một khoản phí Chi phí, vé
Researchers Scientists Nhà nghiên cứu Nhà khoa học
Host Hold Đăng cai tổ chức Tổ chức
Start The first day Bắt đầu Ngày đầu tiên Give a talk Give a speech Phát biểu Phát biểu
In the park Outdoor Ở công viên Ngoài trời
Earrings, bracelets,
necklaces
Jewelry Khuyên tai, vòng tay,
vòng cổ
Trang sức
Fiscal situation Profit Tình hình tài chính Lợi nhuận
Decrease Turn
around
Increase Đang giảm sau đó
xoay chuyển
Gia tăng
Play a significant role Contribute to success
/ Exceptional
Đóng một vai trò quan trọng
Góp phần vào chiến thắng, ngoại lệ, đặc biệt
Decade 10 years Thập kỷ 10 năm
Almost every
incentive award
Probably won the most incentive awards
Dành được gần như tất cả các giải thưởng
Có lẽ là người dành được nhiều giải nhất Much more
sophisticated than
Difference Phức tạp hơn nhiều Sự khác biệt
Innovatively designed
robots with new and
novel abilities
More features and abilities
Robot được thiết kế với những tính năng mới chưa từng có
Nhiều tính năng hơn
Trang 8Built by Created by Xây dựng, dựng nên
bởi
Tạo ra bởi
Bills Cost Hóa đơn Chi phí
Conditions Terms Điều kiện Điều khoản
Accept the position Accept a job Chấp nhận vị trí Nhận việc
Having a sale Discount Giảm giá Giảm giá
Go to +
school/university
Student Đi học ở trường Sinh viên
Qualify for the
discount
Want to reduce fare rate
Đủ điều kiện được giảm giá
Muốn được giảm giá
vé More detailed
itinerary
More information Lịch trình chi tiết hơn Nhiều thông tin hơn
Creation of hotels Expand Xây khách sạn Mở rộng
Take care of
operations
Run operations Lo việc điều hành Điều hành
Large amount of
experience
Vast experience Rất nhiều kinh
nghiệm
At least Minimum Ít nhất Tối thiểu
Trang 9Specific date November 4 Ngày tháng cụ thể 04/11
Commuter Traveller Người tham gia giao
thông
Người du lịch, đi lại
New address Address recently changed Địa chỉ mới Địa chỉ mới được
thay đổi gần đây Depart Leave Khởi hành Rời đi
Best financial
company
Excellent business Công ty tài chính
mạnh nhất
Doanh nghiệp xuất sắc
Commence Begin Khởi đầu Bắt đầu
Exclude from
complementary calls
Charge sb for making certain calls
Không nằm trong chi phí các cuộc gọi thêm
Tính phí đối với một
số cuộc gọi nhất định
2 months Limited time 2 tháng Thời gian giới hạn
A variety of services A menu of services Rất nhiều dịch vụ Danh sách các dịch
vụ Free quote Free estimate Báo giá miễn phí Ước tính miễn phí Senior Veteran Cấp cao Kỳ cựu
Celebrate Commemorate Chúc mừng Kỷ niệm
Consultant Expert Cố vấn Chuyên gia
CV Resume Hồ sơ xin việc Hồ sơ xin việc affordable Inexpensive Phải chăng Không đắt
Best supply store Good reputation at supplier Nhà cung cấp tốt
nhất
Nhà cung cấp có tiếng
Resend Send again Gửi lại Gửi lại
Concerns Worries Lo âu, bận tâm Lo lắng
Well known for Strength is Nổi tiếng vì Thế mạnh là
Trang 10TEST 8
Quantity How many Số lượng Bao nhiêu
offer special
discount
Promote special offer Đưa ra giảm giá đặc
biệt
Đẩy mạnh giảm giá đặc biệt
Contact Consult Liên lạc, trò chuyện Tham khảo ý kiến ai Day Date Ngày Ngày tháng
Thank you Appreciation/ gratitude/
grateful
Cảm ơn Coi trọng/sự biết
ơn/biết ơn Visit our office Drop by our office Ghé thăm văn phòng
chúng tôi
Ghé qua văn phòng chúng tôi
condition State of being Điều kiện Trạng thái
Retrain from Not using Không còn sử dụng Lead /led by Instructed by Dẫn dắt/được dẫn
dắt bởi
Được hướng dẫn bởi
Let you know I
benefit from
Offer thanks Tôi muốn báo với
bạn rằng tôi nhận được lợi ích từ
Đưa ra lời cảm ơn
treat Deal with Đối xử Giải quyết
Cut back sugar Lose weight Cắt giảm lượng
đường
Giảm cân
Exhibit a broader
vision
Take a narrow view Thể hiện tầm nhìn
rộng hơn
Có cái nhìn hạn hẹp
Disappointed with
criticism
He received unjust criticism Thấ t vọng vì bị chỉ
trích
Anh ấy bị nhận xét/đánh giá thiếu công bằng
Trang 11Legs longer than
other three
One leg is defective Một chân bị khuyết
tật Deliver to your door Deliver to the customer Giao hàng tận cửa Giao hàng tận tay
khách Take place Begin/happen/held Diễn ra Bắt đầu, xảy ra,
được tổ chức Sent / receive with Include/enclose/ attach Được gửi/nhận kèm
với
Bao gồm/đính kèm/gửi kèm lost Could not find Bị mất, bị lạc Không tìm thấy Pleased if you join
us
Invite Rất vui nếu bạn
tham gia cùng chúng tôi
Mời
Reminder of staff
conduct
Remind us of proper procedure
Watch closely Pay attention to Chú ý xem xét Để ý đến
Reviewer critic Người đánh giá Nhận xét, phê bình Surly Mean ,unfriendly Nhỏ nhen Ích kỷ, không thân
thiện Trend A rise Xu hướng Xu thế, xu hướng Recently occupied New occupants Mới được sở hữu, sử
dụng
Chủ sở hữu mới
Nearby Close to Gần Sát
Use up Run out of Dùng hết Hết
Reference Relation Tham khảo
Increase Enlarge Gia tăng Mở rộng, nới rộng Fields Expertise Lĩnh vực Chuyên môn Volume A large number of Số lượng, khối
lượng
Số lượng lớn Check with Call Liên hệ với, kiểm tra Gọi điện
Trang 12với
Trang 13At cookake.com Website At cookake.com Trang web
Sales people Sales profesionals Người làm sales Chuyên viên sales Mistaken Believe in fairy tale Nhầm lẫn Tin vào truyện cổ
tích Turn this tide Reverse / improve Đảo ngược Xoay chuyển, đảo
ngược, cải thiện Speaking on the
phone
Answer incoming calls Nói chuyện điện
thoại
Trả lời điện thoại, nghe máy
In thesame/ similar
line of work
In the same trade Trong cùng
ngành/nghề
Trong cùng lĩnh vực kinh doanh
Pamphlet Handbook/manual Cuốn sách nhỏ Sách hướng dẫn,
cẩm nang Variety Huge selection Đa dạng Nhiều lựa chọn Job Career Công việc Nghề nghiệp
Flexible time Morning or afternoon / not
fixed
Thời gian linh hoạt/linh động
Sáng hoặc chiều / không cố định Become scarce Decline Trở nên khan hiếm Giảm
Aquatic Water Sống ở môi trường
nước
Nước
Alternative Find somewhere else Thay thế Tìm ở chỗ khác Approximately About Xấp xỉ Khoảng
Narrow coverage Insurance is not enough
Consume Intake/ add to your diet Tiêu thụ Lượng lấy vào /
thêm vào khẩu phần
ăn