ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH2.. become trở thành 22.. leave rời khỏi 23.. provide cung cấp 33.. move hành động 46.. talk nói truyện 59.. appear xuất hiện 60.. produce sản xuất 61..
Trang 1ĐỘNG TỪ THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG ANH
2. have có
6. make làm
9. know biết
10. Take lấy
11. think nghĩ
12. come đến
13. give cho
14. look nhìn
16. find tìm thấy
17. want muốn
18. tell nói
20. mean nghĩa là
21. become trở thành
22. leave rời khỏi
23. work làm việc
24. need cần
25. feel cảm
26. seem hình như
28. show hiển thị
30. call gọi
31. keep giữ
32. provide cung cấp
33. hold giữ
34. turn xoay
35. follow theo
36. bring đem lại
37. begin bắt đầu
38. like như
39. going đi
40. help giúp
41. start bắt đầu
43. write viết
Trang 244. set thiết
45. move hành động
46. play chơi
48. hear nghe
49. include bao gồm
50. believe tin tưởng
51. allow cho phép
52. meet gặp
53. lead chỉ
54. live sống
55. stand đứng
56. happen xảy ra
57. carry mang
58. talk nói truyện
59. appear xuất hiện
60. produce sản xuất
61. sit ngồi
62. offer phục vụ
63. conside xem xét
64. expect chờ đợi
65. suggest đề nghị
67. read đọc
68. require yêu cầu
69. continue tiếp tục
70. lose mất
71. add cộng,them
72. change thay đổi
73. fall rơi
74. remain còn lại
75. remember nhớ
76. buy mua
77. speak nói
78. stop dừng lại
79. send gửi
80. receive nhận
81. decide quyết định
82. win chiến thắng
83. understand biết ,hiểu
84. describe miêu tả
85. develop phát triển
86. agree đồng ý
87. open mở
88. reach đến
Trang 389. build xây dựng
90. involve lien quan đến
91. spend tiêu
92. retum trở về
93. draw rút ra
94. die chết
95. hope hi vọng
96. create sáng tạo
97. walk đi bộ
98. sell bán
99. wait đợi
100. cause nguyên nhân
101. pass vượt qua
102. lie nói dối
103. acceptchấp nhận
104. watch xem
105. raise nâng cao
106. base căn cứ
107. apply ứng dụng
108. break nghỉ
109. explain giải thích
110. learn học
111. increase tăng lên
112. cover che
113. grow lớn lên
114. claim yêu cầu
115. report báo cáo
116. support ủng hộ
117. cut cắt
118. form hình thức
119. stay ở lại
120. contain chứa
121. reduce giảm
122. establish thiết lập
123. join ghép
124. wish ước
125. achieve hoàn thành
126. seek tìm kiếm
127. choose chọn\
128. deal nhiều
129. face mặt
130. fail thất bại
131. serve phục vụ
132. end cuối
133. kill giết
Trang 4134. occur xảy ra
135. drive lái xe
136. represent đại diện
137. rise tăng lên
138. discuss bàn luận\
139. love tình yêu
140. pick nhặt
141. place nơi
142. argue tranh luận
143. prove chứng minh
144. wear dùng
145. catch nắm bắt
146. enjoy thưởng thức
148. introduce giới thiệu
149. enter vào ,tiếp theo
150. present hiện tại