1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

unit 4 Reading

12 314 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Special Education Lesson 1 - Reading
Trường học Standard University
Chuyên ngành Special Education
Thể loại Bài học
Thành phố City Name
Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 602,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Before readingLiệt kê các hoạt động hàng ngày của minh bằng Tiếng Anh, sau đó thảo luận với bạn hoạt động nào cí thể khó khăn với người mù và điếc... Hoạt động nào khó với người mù và đi

Trang 1

Unit 4 : special education

Lesson 1 - READING

Look at the picture

• What are they doing?

• They are taking

Trang 2

Before reading

Liệt kê các hoạt động hàng ngày của minh bằng Tiếng Anh, sau đó thảo luận với bạn hoạt động nào cí thể khó

khăn với người mù và điếc

• go to school

• study English

• play football

• play the guitar

• listen to music

• go shopping

• go dancing

Trang 3

Hoạt động nào khó với người mù và

điếc.

• go to school

• study English

• play football

• play the guitar

• listen to music

• go shopping

• go dancing

Trang 4

Look at the picture

Trang 5

• What is this ?

• Is it a alphabet?

• It is a Braille Aphabet

Trang 6

• What is the massage that follow?

Trang 7

Vocabulary pre teach

• Disable (adj) be unable/ incapable of doing sth

• Dumb( adj) not being able to speak

• Proper schooling(n) enough and good study

• Make effort (v) try Attempt

• To be proud of ( adj) take pride on

Trang 8

Rout out and remember

Write the missing words.

• Tàn tật

• Học hành đầy đủ

• Nỗ lực

• Tự hào

• 1 Disable (adj)

• 2 Dumb ( adj)

• 3 Proper schooling(n)

• 4 Make effort (v)

• 5 To be proud of ( adj)

Trang 9

While you read

Read the text and do the task.

Task 1

Trang 10

• Task 2

• 1 D in her class - disable

• 2 B at first …… children

• 3 A their perents … poor kids

• 4.C watching ………work is

Trang 11

After reading

Read the passege and coplete the summary

• Disable

• Write

• Opposition

• Effort

• time-consumming

• Maths

• Fingers

• proud

Trang 12

Homework :

- §äc vµ ghi phÇn tãm t¾t vµo vë.

- ChuÈn bÞ phÇn B Speaking

Ngày đăng: 07/07/2013, 01:25

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w