Hệ thống menu
Trang 1Chöông IV
HEÄ THOÁNG MENU
Trang 21) Sử dụng bảng mô tả Menu :
Menu của mỗi phân hệ được trình bày dạng bảng, bảng này diễn tả menu màchương trình sẽ tham chiếu khi vận hành
Chức năng * Tên Chương trình Điểu kiện Mã Menu Nhập/Sửa
Thuộc Tính Học Bổng Của Các Khối Lớp
Chuẩn Bị/Gộp Các Khối Có Học Bổng bkhoitd B1005Xem/Sửa Qui Chế Học Bổng Cho Các Khối bkhoiqc B1010
Chức năng: Tên Chức năng thực hiện một tác vụ của chương trình.
Tên Chương trình: Tên chương trình thực hiện chức năng (có cả tham số
được truyền)
Quản trị: Chức năng chỉ dành riêng cho người có quyền ghi trên phân hệ mà
thôi
Điều kiện: Điều kiện để chương trình quyết định có hay không có hiển thị
chức năng này lên menu
Mã Menu: Mã gán cho chức năng thực hiện chương trình Mã này được sắp
xếp theo thứ tự tăng dần từ trên xuống dưới
2) Sử dụng bảng mô tả menu trực tuyến :
Menu của mỗi phân hệ lưu trong file :
<prgpath>\VFW\< ph>\<x>command.dbf
Trong đó:
<prgpath> Đường dẫn lưu hệ chương trình
<x> Chữ Tên tắt của phân hệ
< ph> Mã phân hệ
Có thể tham khảo bảng mô tả menu ở trên một cách trực tuyến bằng cách :
Trong môi trường FOXPRO, gõ lệnh :
SET PATH TO <prgpath>\VFW\HTQL
DO hm WITH <x>
Trong đó:
<prgpath> Đường dẫn lưu hệ chương trình
<x> Chữ Tên tắt của phân hệ
Trang 3Quản Lý Sinh Viên S QLSV
Quản Lý Chương Trình Đào Tạo C CTDT
Quản Lý Khối Lượng Giảng Dạy K KLGD
Thông Tin Phục Vụ Lãnh Đạo L PVLD
Như đã giải thích ở phần Tổng quan, chỉ tập trung hoàn thiện 6 phân hệ : Quản Lý Sinh Viên, Quản Lý Điểm, Học Bổng & Miễn Giảm Học Phí, Quản Lý Học Phí Tài
Vụ, Đăêng Ký Môn Học
3) Giải thích các ký hiệu trong cột điều kiện :
Các ký hiệu nằm trong cột Điều kiện dùng để chương trình quyết định có hiển thị
chức năng tương ứng trên menu hay không
Điều kiện này có thỏa mãn hay không tùy thuộc vào:
Quyền hạn của người dùng: Ví dụ: Một vài chức năng chỉ dành cho ngườiquản trị phân hệ
Sự chỉnh định thông số nhiệm ý của người quản trị hệ thống
Sự chỉnh định thông số nhiệm ý của người quản trị phân he.ä
(Các giá trị trong cột điều kiện này được xếp theo thứ tự ABC)
menu
Ý nghĩa
h_lophd M7030 Có quản lý lớp hợp đồng (tính học phí theo lớp)
h_tdnocu M7050 Có theo dõi nợ các học kỳ cũ
h2giaidn D5230 Có quản lý 2 giai đoạn
hbtl K1091 Có quản lý môn học bài tập lớn
hcbmax X1090 Có nhập số CBGD tối đa của từng môn học
hcothilai Hệ đào tạo tương ứng có điểm thi lại
hcpcaith Có cho phép SV thi cải thiện điểm
hdamh K1090 Có quản lý môn Đồ án môn học
hDHTS D8130 Có in danh sách ĐTB học bổng
hdotdky Có ĐKMH theo từng đợt
hdotdky2 Có ĐKMH theo từng đợt và chưa khóa dữ liệu
Trang 4hdutru M1090 Có để lại một số chỗ dự trữ khi xét ĐKMH
hdxeplthi D3068 Có xếp lịch thi lại
hgantosau D1261 Gán tổ cho SV+MH khi thi học kỳ
hgantoss M9080 Gán tổ cho SV+MH khi thi học kỳ và có xếp lịch thi học kỳhgantotr M1080 Gán tổ ngay khi ĐKMH
hghsl53 B1035 Có giới hạn số lượng học bổng khuyến khích (theo % hoặc theo
số lượng)hgiamsotc B1210 Giảm học phí theo số tín chỉ được miễn giảm
hhkhuydm D5190 Có huỷ điểm các học kỳ tạm dừng
hhockyhe C1080 Có tổ chức học ở học kỳ hè (học kỳ 3)
hhpnamtc V2130 Có quản lý học phí theo năm tài chính
hhpnamtc2 V3100 Có quản lý học phí theo năm tài chính & có quyền q/lý phân hệ
QLTVhkhacma C1090 Có môn học cùng môn nhưng khác mã
hkhhptv V3111 Cho phép quyền Q/Lý Ph/hệ QLTV ghi lên File tổng hợp nợ
học phí hkhnhhp V2052 Nhập đóng học phí tại Khoa
hkhnhhp0 Có nhập đóng học phí tại Khoa
hkhnhhp2 V5010 Là q/lý phận hệ QLTV & Có nhập đóng học phí tại Khoahkhnhhp3 V5050 Là Use nhập đóng học phí tại khoa & Có nhập đóng học phí tại
Khoahkhoaso B1020 Chưa khóa sổ số liệu học kỳ
hkhsvmoi C1210 Có qui hoạch Mã SV mới cho từng khối lớp
hlatl K4080 Có quản lý môn luận án/tiểu luận
hlatlda2 K1100 Có quản lý môn luận án/tiểu luận/DAMH và chưa khóa sổ số
liệuhlnan K1070 Có quản lý môn luận án (tính KLGD)
hmhlq X1080 Có khái niệm MH liên quan
hmxeplthi M9010 Có xếp lịch thi học kỳ
hncexist Có quản lý hệ niên chế
hnhdiemtg2 D1270 Có quyền q/ly phân hệ DIEM & Có Nhập điểm thi HK lại gián
tiếphnhdiemtg3 D1265 Có quyền q/ly phân hệ DIEM & Có Nhập điểm thi lại gián tiếphnhomhlai X2186 Có tổ chức nhóm riêng cho SV học lại
hptbtapnc D2020 Có % điểm bài tập (hệ niên chế)
hptbtaptc D1020 Có % điểm bài tập (hệ tín chỉ)
hptktranc D2010 Có % điểm kiểm tra (hệ niên chế)
hptktratc D1010 Có % điểm kiểm tra (hệ tín chỉ)
hquyenlhd M9720 Quản lý p/hệ QLTV & có quản lý lớp hợp đồng
hquyenqldd D9170 Quản lý p/hệ DIEM & có quản lý điểm đạt khác nhau cho từng
khối lớphquyenqlnc D9206 Quản lý p/hệ DIEM & Có quản lý hệ niên chế
Trang 5hquyenqlqd D9160 Quản lý p/hệ DIEM & có quản lý điểm chữ (ABCD)
hquyenqltq M9585 Quản lý p/hệ DIEM & có quản lý MH tiên quyết
hscanner2 Có ĐKMH, có sử dụng scanner và chưa khoá sổ
hSPKT C1110 Có nhập môn học bắt buộc đạt = 5 cho hệ tại chức
hsshediem C1200 Tồn tại 2 hệ điểm ( 4 & 10) song song
htcexist Có quản lý hệ tín chỉ
hthgdtbtl D5200 Có cộng điểm thưởng vào ĐTB Chung
htkhoclai V1045 Có thống kê các khoản thu học lại riêng
huserhtql B5090 Là Quản trị hệ thống
hxetdkm2 M1040 Có xét ĐKMH/Có quyền q/lý phân hệ XTKB & chưa khóa sổ
dữ liệuhxetdkm3 M1100 Có xét ĐKMH/Có quyền q/lý phân hệ DKMH & chưa khóa sổ
dữ liệuhxetdkmh M1170 Có xét ĐKMH
hxetmhtq Có xét môn học tiên quyết khi xét ĐKMH
hxetng D8094 Có xét ĐTB chuyên ngành khi xét hoàn thành giai đoạn
hxettq M2050 Có xét môn học tiên quyết khi xét ĐKMH trong học kỷ xét
II/ Quản Lý Sinh Viên (QLSV) :
Trang 6Chức năng * Tên Chương trình Điểu kiện Mã Menu Tìm Kiếm
Xem Danh Sách Sinh Viên (Học Kỳ) hviewds S1010Xem Tự Điển Sinh Viên (Tất Cả) hviewtd S1020Tìm Kiếm Theo Điều Kiện Tổng Hợp htimkiem S1030
In ấn
In Lý Lịch Sinh Viên
In Lý Lịch Sinh Viên - 1 Sinh Viên sin with 1 S2010
In Lý Lịch Sinh Viên - Theo Lớp sin with 3 S2020
In Lý Lịch Sinh Viên - Theo File sin with 2 S2030
In Danh Sách Lớp
In Danh Sách Lớp & Địa Chỉ Liên Lạc sinlp with 2 S2050
In Danh Sách Lớp & Thông Tin Tùy Chọn sinloptd S2052
In Danh Sách Sinh Viên Tùy Chọn hinds S2055
In Thẻ Sinh Viên
In Thẻ Sinh Viên - 1 Sinh Viên sinthesv with 1 S2057
In Thẻ Sinh Viên - Theo Lớp sinthesv with 3 S2058
In Thẻ Sinh Viên - Theo File sinthesv with 2 S2059
In Danh Sách Sinh Viên
In Danh Sách Sinh Viên Theo Hộ Khẩu sinhk S2060
In Danh Sách NVQS Theo Hộ Khẩu sinhk with 1 S2070
In Danh Sách Theo Đoàn Thể sindoan S2080
In Danh Sách Vào/Ra Theo Lý Do
In Danh Sách SV Theo Lý Do Vào stimbd with 1 S2090
In Danh Sách SV Theo Lý Do Ra stimbd with -1 S2100
In Thống Kê Sinh Viên
In Thống Kê Báo Cáo BGD & ĐT sthkebgd S2120
In Thống Kê Biến Động
In Kiểm Tra Hợp Lý DSSV So Với HK Trước * sthkdb2 S2125
In Thống Kê Biến Động Sĩ Số sthkdbd S2130
In Thống Kê Biến Động Theo Lý Do sxembd S2140
In Thống Kê Theo Hộ Khẩu
In Thống Kê Theo Hộ Khẩu (Mẫu 1) stkehk S2150
In Thống Kê Theo Hộ Khẩu (Mẫu 2) sintkhk S2160
In DSSV Vượt Thời Gian Đào Tạo Tối Đa sinvuot S2170
Hiệu Chỉnh
Sửa Đổi/Thêm Bớt 1 SV *
Trang 7Nhập QĐ Nhập Học Lại (Đã Có Mã Số) * sthay1 with '+' S3010Nhập QĐ Nhập Học Mới (Chưa Có Mã Số) * sthay1 with '++' S3020
Hủy Tên SV Trong File DSSV Học Kỳ * sthay1 with '-=' S3040Hủy Bỏ Mã Số Sinh Viên Trong File TDSV * shuy1sv S3050Sửa Dữ Liệu Sinh Viên * sthay1 with '' S3060Chuẩn Bị File DSSV Mới Từ Phân Hệ TSDH * staodstt S3070Chuẩn Bị File DSSV Từ File Cấu Trúc BĐH * staodst2 S3075Sửa Đổi/Thêm Bớt Nhiều SV Theo File *
Nhập QĐ Nhập Học Lại Từ File * htaodssv with '+' S3080Nhập QĐ Nhập Học Mới Từ File * sthemts S3090Nhập QĐ Nghỉ Học Từ File * htaodssv with '-' S3100Hủy Tên SV Trong File DSSV H/Kỳ Từ File * htaodssv with '-=' S3110Hủy Bỏ MSSV Trong File TDSV Từ File * shuynsv S3120Chuyển Đổi Lớp Các SV Từ File * sdoilop S3130Giai Đoạn & Ra Trường *
Nhập NHHK Vào GĐ2 - 1 SV * snhgd2 with 1,0 h2giaidn S3140Nhập NHHK Vào GĐ2 - Từ File * snhgd2 with 2,0 h2giaidn S3150Nhập NHHK Ra Trường - 1 SV * snhgd2 with 1,1 S3160Nhập NHHK Ra Trường - Từ File * snhgd2 with 2,1 S3170Cập Nhật Tự Điển Sinh Viên *
Cập Nhật Tên Sinh Viên Không Có Dấu * suatenvn S3180Cập Nhập Tên Lớp Cuối Cùng Vào TDSV * suatlsv S3181
In K/Tra SV Có Trong DS & Không Có QĐịnh * sinqd S3185Xem/Sửa File Biến Động Danh Sách SV sxemthay S3190Khen Thưởng Kỷ Luật Sinh Viên
Xem/Sửa Khen Thưởng Sinh Viên (Học Kỳ) sxemktkl with 1 S3200Xem/Sửa Kỷ Luật Sinh Viên (Học Kỳ) sxemktkl with 2 S3210Xem/Sửa Danh Sách Cấp Thẻ Sinh Viên sthesv S3220Xem/Sửa Phân Tổ Cho Sinh Viên
Xem/Sửa Tổ (Mức Học Phí) Các Lớp ssuato S3230Xem/Sửa Tổ (Học Theo Nhóm) Các Lớp ssuanl S3232Xem/Sửa Nhóm (Học Ngoại Ngữ) Các Lớp ssuangng S3234Xem/Sửa Nhóm (Học Chuyên Ngành) Các Lớp ssuangng with 1 S3236
In Nhóm Ngoại Ngữ Các Lớp sinngng S3238
In Nhóm MH Chuyên Ngành Các Lớp sinngng with 1 S3239Sửa Dữ Liệu Hồ Sơ Sinh Viên Theo Lớp * shssv S3240Cố Vấn Học Tập Của Sinh Viên
Xem/Sửa Cố Vấn Học Tập - Theo Lớp sgvcn S3250Xem/Sửa Mã Cố Vấn Học Tập Của SV sgvcn2 S3260
In DSSV Theo Cố Vấn Học Tập singvcn S3270
Trang 8In Thống Kê Số Lượng SV Theo Cố Vấn HT singvcn2 S3270Chuyên Ngành Của Sinh Viên
Xem/Sửa Chuyên Ngành - Theo Lớp schngsv S3280Xem/Sửa Mã Chuyên Ngành Của SV schngsv2 S3290
Bảo Trì
Xem Sửa Thông Số Người Sử Dụng hoption with 'QLSV'
Tự Điển Liên Quan Đến Phân Hệ
Xem Tự Điển Lý Do Vào hhtudien with 'tdldv' S4030Xem Tự Điển Lý Do Ra hhtudien with 'tdldr' S4040Xem Tự Điển Khen Thưởng hhtudien with 'tdkt' S4050Xem Tự Điển Kỷ Luật hhtudien with 'tdkl' S4060Xem Tự Điển Tên Lớp hhtudien with 'stdlp' S4070Xem Tự Điển Hệ Phổ Thông hhtudien with 'tdtd' S4080Xem Tự Điển Hệ Đào Tạo hhtudien with 'tdhedt' S4090Xem Tự Điển Ngành Học hhtudien with 'tdng' S4100Xem Tự Điển Khoa hhtudien with 'tdkh' S4110Xem Tự Điển Khối Lớp hhtudien with 'tdkhoi' S4120Xem Tự Điển Tỉnh/Thành Phố hhtudien with 'tdtp' S4130Xem Tự Điển Quận/Huyện hhtudien with 'tdqh' S4140Xem Tự Điển Dân Tộc hhtudien with 'tddt' S4150Xem Tự Điển Tôn Giáo hhtudien with 'tdtg' S4160Reindex Các Tập Tin * hReindex hquyenqlph S4170Phân Loại Lớp Khi Bảo Trì Phân Hệ * skhbtri hquyenqlph S4175
In Tổng Quát Bảo Trì Phân Hệ * hbaotri hquyenqlph S4180
In Chi Tiết Bảo Trì Phân Hệ * hbaotri2 hquyenqlph S4190Sửa Lỗi Từ Số Liệu Bảo Trì * hbaotri2 with 1 hquyenqlph S4191Cập Nhật T.Đổi Do Sử Dụng File Ngoài CT * happdbf hquyenqlph S4195Sửa Đổi Tự Điển Phân Hệ * hsuatd hquyenqlph S4200Xem/Sửa Thông Tin Hiệu Chỉnh Báo Biểu * hsuarppr hquyenqlph S4202Xem/Sửa Tự Điển Người Ký * htdngky hquyenqlph S4204Xem/Sửa Người Ký Tên Trên Các Mẫu In * hkyten hquyenqlph S4206Đổi Mật Khẩu Người Sử Dụng hchange S4210
Chỉnh Định
Tạo File Mã Số Theo Điều Kiện Lọc hchonmaso S5020Tạo File Mã Số Bởi Các Phép Toán Quan Hệ hrelation S5030Tạo File & In Danh Sách Sinh Viên htaodssv S5040
Khóa Quyền Khai Thác Tạm Thời hlock1 in hlockkt1 huserhtql S5090
Trang 9Mở Quyền Khai Thác Trở Lại hlock2 in hlockkt1 huserhtql S5100Xem User Đang Làm Việc Trên Mạng hlock3 in hlockkt1 huserhtql S5110
III/ Quản Lý Điểm (DIEM) :
Hình 15 : Menu Phân hệ Quản lý Điểm (DIEM).
Chức năng * Tên Chương trình Điểu kiện Mã Menu
Xem/Sửa Tỷ Lệ % Điểm Kiểm Tra dnhptkt with 'kt' hptktratc D1010Xem/Sửa Tỷ Lệ % Điểm Bài Tập dnhptkt with 'bt' hptbtaptc D1020Xem/Sửa Danh Sách Điểm Học Kỳ hvwdmnh D1030
In Dữ Kiện Không Hợp Lệ Của File Điểm * hinxetd with 1 D1040
In Bảng Danh Sách Điểm Danh dindsgd with 0 D1050Nợ Học Phí
Tạo/Cập Nhật File Nợ Học Phí * dtonno hkhoaso D1060Xem/Sửa File Nợ Học Phí (SV) dxemno D1070Tạo File Cấm Thi Vì Thiếu HP * dtthpmh hkhoaso D1080Xem/Sửa File Nợ Học Phí (MH) dnohpmh D1090
In Danh Sách Cấm Thi Nợ HP dinnohp D1100
Trang 10Cấm Thi/Hoãn Thi/Miễn Thi/Rút MH
Nhập Môn Học Cấm Thi * dcamthi with 1 hkhoaso D1120Nhập Môn Học Hoãn Thi * dcamthi with 2 hkhoaso D1130Nhập Môn Học Miễn Thi * dcamthi with 3 hkhoaso D1140Nhập Môn Học Rút * dcamthi with 4 hkhoaso D1150Xem/Sửa File Cấm/Hoãn/Miễn/Rút dcamth2 D1160
In DS MH Cấm/Hoãn/Miễn/Rút - Theo MH dincamth D1170
In DS Cấm/ Không Nhập Trước dcamkhl D1180
In DS MH Cấm/Hoãn/Miễn/Rút - Theo SV dinctsv D1185Xem/Sửa MH Hoãn Thi Được Thi Lại dhoanthi D1190
In Các Môn Hoãn Thi Được Thi Lại * dkthoan D1200Nhập/Chuyển Điểm Hoãn Thi * dnhhoan D1210Gán Zero Cho MH Hoãn Thi Quá Hạn * dgnhoan D1220
In Danh Sách Thi
In Danh Sách Thi Theo Nhóm MH dindsgd with 1 D1230
In Bảng Ghi Điểm Theo Nhóm MH dindsgd with 2 D1240
In Danh Sách Thi Theo Toàn MH dindsgd with 1,0,1 D1250
In Bảng Ghi Điểm Theo Toàn MH dindsgd with 2,0,1 D1251
Nhập Điểm Thi Theo Nhóm MH * dnhdtnc D1260Nhập Điểm Thi Theo Tổ MH * dnhdtto hgantosau D1261Cấp Quyền Nhập Điểm Cho User Theo MH * dqynuser hnhdiemtg3 D1265Nhập Theo Nhóm MH (Đã Khóa) * dnhdtnc with '',1 hnhdiemtg2 D1270Chuyển Điểm Trung Gian->Chính * dchdtnc with f., 1 hnhdiemtg2 D1280Khóa Điểm Thi: Trung Gian->Chính * dchdtnc hnhdiemtg2 D1290Mở Khóa : Chính->Trung Gian * dchdtnc2 hnhdiemtg2 D1300Nhập Điểm Thi Theo Toàn MH * dnhdtnc with '','',1 D1305
In Sau Khi Nhập Điểm
In Môn Học Chưa Nhập Điểm dmhchua D1310
In SV Chưa Có Điểm (MH Đã Nhập) dchnhaps D1320
In Thống Kê Nhập Điểm Theo MH dtknhdm D1325
In Thống Kê SV Đạt Theo MH dintkrot D1330
In DSSV Còn Nợ Theo MH & Lớp dindsrt2 D1336Nhập Trực Tiếp Điểm Thi *
Đăng Ký Mới / Sửa Điểm Sinh Viên & MH * hsuadiem D1340Nhập Trực Tiếp Cấm Thi Môn Học * dnhaprut with 1 D1360Nhập Trực Tiếp Hoãn Thi Môn Học * dnhaprut with 2 D1370Nhập Trực Tiếp Miễn Thi Môn Học * dnhaprut with 3 D1380Nhập Trực Tiếp Rút Môn Học * dnhaprut with 4 D1390
In Kết Quả Thi
Trang 11In Bảng Điểm Thi Đã Nhập - Theo Nhóm MH dindsgd with 1,1 D1400
In Bảng Điểm Thi Đã Nhập - Toàn MH dindsgd with 1,1,1 D1401
In Bảng Điểm Tổng Hợp Theo Lớp dinthtc D1410Đối Chiếu Các Điểm Đặc Biệt *
Chuyển Điểm Cấm Thi Học Phí * doich1 D1420Chuyển Cấm/Hoãn/Miễn/Rút MH * doich2 D1430
Xem/Sửa Tỷ Lệ % Điểm Kiểm Tra dnhptkt with 'kt',.t hptktranc D2010Xem/Sửa Tỷ Lệ % Điểm Bài Tập dnhptkt with 'bt',.t hptbtapnc D2020Xem/Sửa Danh Sách Điểm Học Kỳ hvwdmnh D2030
In Dữ Kiện Không Hợp Lệ Của File Điểm * hinxetd with 1,.t D2040Thứ Tự Danh Sách SV Theo Lớp *
Tạo Thứ Tự Danh Sách Ghi Điểm (Theo Tên) * dttdsl with 1 D2050Nhập Thứ Tự Danh Sách Ghi Điểm * dttdsl D2060
In Danh Sách Lớp
In Danh Sách Điểm Danh dindsnc with 0,1 D2080
In Danh Sách Ghi Điểm (Theo MH) dindsnc with 1,0 D2090
In Danh Sách Điểm Danh (Theo MH) dindsnc with 1,1 D2100
In Danh Sách Ghi Điểm Thi Lại dindsnc with 1,0,1 D2101
In Danh Sách SV Cần Đăng Ký Học Lại dindsnc with 1,0,2 D2102
In Danh Sách Ghi Điểm Học Lại/Học Vượt dinmhhl D2105
Nhập Theo Lớp (Đã Khóa) * dnhdtn2 with 1 hnhdiemtg2 D2120Chuyển Điểm Trung Gian->Chính * dchdtnc with t.,1 hnhdiemtg2 D2130Khóa Điểm Thi : Trung Gian->Chính * dchdtnc with t hnhdiemtg2 D2140Mở Khóa : Chính->Trung Gian * dchdtnc2 with t hnhdiemtg2 D2150Nhập Điểm Các Môn Học Lại/Học Vượt * dnhmhhl D2155
In Sau Khi Nhập Điểm
In Thống Kê SV Đạt Theo MH dintkrot with t D2170
In Bảng Điểm Tổng Hợp Lớp - Học Kỳ * dinbdth D2180
In Bảng Điểm Tổng Hợp Lớp - Có Học Lại * dinbdth with 1 D2181
In Danh Sách SV Còn Nợ dindsrot with t D2186
In DSSV Còn Nợ Theo MH & Lớp dindsrt2 with t D2187
In Điểm Các Môn Học Lại/Học Vượt dinmhhl with t D2188
In Môn Học Chưa Nhập Điểm dmhchuan D2190
In MH Chưa Nhập Đủ Điểm (MH Đã Nhập) dmhchuan with 1 D2200Nhập Trực Tiếp Điểm Thi *
Đăng Ký Mới Sinh Viên & Môn Học * hsuadiem with 1,1 D2210
Trang 12Nhập Điểm Sinh Viên & Môn Học * hsuadiem D2220Nhập Trực Tiếp Cấm Thi Môn Học * dnhaprut with 1 D2230Nhập Trực Tiếp Hoãn Thi Môn Học * dnhaprut with 2 D2240Nhập Trực Tiếp Miễn Thi Môn Học * dnhaprut with 3 D2250Nhập Trực Tiếp Rút Môn Học * dnhaprut with 4 D2260
Điều Kiện Thi Lại
Xem/Sửa Môn Học Không Tổ Chức Thi Lại dtl00 D3020Xem/Sửa Nhóm MH Không Tổ Chức Thi Lại dtl00c D3030Xem/Sửa Lớp Không Tổ Chức Thi Lại dtl00b D3040Xem/Sửa Mức Điểm Tối Thiểu Cho Phép TL dtl00b with f., 1 D3050Cập Nhật Danh Sách & Môn Thi Lại
Hủy Dữ Liệu Danh Sách Thi Lại * dzapdsth D3055Tạo DS Thi Lại Từ File Điểm * dtl01 D3060Đồng Bộ Danh Sách Thi Lại * dbodstl !hdxeplthi D3065Xem/Sửa Nhóm Thi Lại Cho Các Nhóm MH dnnhtl hdxeplthi D3068
In Sinh Viên Thi Lại Nhiều Môn dinmax D3090Cập Nhật Sĩ Số & Môn Thi Lại * dbodotth D3100
In Số Lượng Thi Lại Theo Môn Học dinsltl D3105Chuẩn Bị
Xem/Sửa Phân Bổ Đợt Thi Cho Các Lớp XTKB ddotthil hdxeplthi D3110Xem/Sửa Đợt Thi Cho Các Môn Thi Lại ddotthi hdxeplthi D3120Xem/Sửa Ngày Thi & Tiết Bận dngaythi hdxeplthi D3130Xem/Sửa Sử Dụng Phòng Thi Cho Các Đợt dphthi hdxeplthi D3140Kiểm Tra Hợp Lý Ngày Thi Lại * dngaythi with t hdxeplthi D3150Xem/Sửa Các Môn Thi Ghép Song Song dghepss hdxeplthi D3160Xem/Sửa Số Tiết Thi Cho Các Môn Thi Lại dnhaptt with 1 hdxeplthi D3170Xem/Sửa Sĩ Số Phòng Thi Cho Các Nhóm * dsisopt hdxeplthi D3180
In Đánh Giá Tình Trạng Sử Dụng Phòng Thi * ddgphthi hdxeplthi D3190Phân Tổ Các Môn Tổ Chức Thi Lại * dphanto D3200
In Số SV Chưa Phân Tổ Thi Lại dchuato D3210Nhập Ngày Thi & Tiết Bắt Đầu Ưu Tiên dnhaptt with 2 hdxeplthi D3230Nhập Tính Chất Phòng Thi Lại dnhaptt with 3 hdxeplthi D3240Kiểm Tra Các Số Liệu Nhập * dnhaptt with 2,.t hdxeplthi D3250
In Thống Kê Môn Thi Lại Các Đợt dtkmtdot hdxeplthi D3260
Xem/Sửa Ghép Phòng Thi Chung (Chưa Xếp) dnhapgh with 1 hdxeplthi D3270Xem/Sửa Tách Phòng Thi Riêng (Chưa Xếp) dnhapgh with 2 hdxeplthi D3280Xem Ghép/Tách Phòng Thi (Tất Cả) dnhapgh with 3 hdxeplthi D3285
Trang 13Xếp Lịch Thi Lại * ddukien hdxeplthi D3290Xóa Lịch Thi Lại Đã Xếp * dxoalt hdxeplthi D3300Xem/In Danh Sách Thi Lại Theo Tổ dinltto D3310Xem Lịch Thi Lại Môn Học/SV
Xem/Sửa File Lịch Thi Lại - Môn Học dxemlthi D3320Xem File Lịch Thi Lại - Sinh Viên dxemlt2 D3330
In Kiểm Tra Trùng TKB Phòng Thi Lại * dkttkbph D3360
In Kiểm Tra Trùng TKB Thi Lại Sinh Viên * dkttkbst D3370
In Lịch Thi Lại
In Lịch Thi Lại - Cho SV dinlthi with 1 D3380
In Lịch Thi Lại - Cho Quản Lý Phòng dinlthi with 2 D3390
In Lịch Thi Lại Chung - Của SV Theo MH dtktkb1 with 1 D3400
In Lịch Thi Lại Chung - Của SV Theo File dtktkb1 with 0 D3410
In Lịch Thi SV - 1 Sinh Viên dxemltsv with 1 D3420
In Lịch Thi SV - Lớp dxemltsv with 2 D3421
In Lịch Thi SV - File dxemltsv with 3 D3422
Chuyển/Khóa/Mở Khóa Điểm Thi Lại * hnhdmtgtl2
Chuyển Điểm Thi Lại Trung Gian->Chính * dtl11 hnhdmtgtl2 D3440Khóa Nhập Điểm Thi Lại * dtl12 with 1 hnhdmtgtl2 D3450Mở Khóa Nhập Điểm Thi Lại * dtl12 with 2 hnhdmtgtl2 D3460
Cộng Điểm TB - Các SV Có Thay Đổi Điểm * dconghk with 1 D4010Cộng Điểm TB - Tất Cả Sinh Viên * dconghk with 3 D4020Cộng Điểm TB - Theo Lớp * dconghk with 5 D4030Cộng Điểm TB - Theo File DSSV * dconghk with 2 D4040Cộng Điểm TB - Từng Sinh Viên * dconghk with 4 D4050Cập Nhật Xếp Hạng Theo Lớp * dxephang hxephang D4055
Lưu File Dữ Liệu * ddatebac with 1 hkhoaso D4060
In Các Thay Đổi Từ Khi Lưu Dữ Liệu * ddatebac with 2 hkhoaso D4070Phục Hồi Dữ Liệu Giống Như Lúc Lưu * ddatebac with 3 hkhoaso D4080
Sinh Viên
Xem/Sửa Điểm Học Kỳ - 1 Sinh Viên dxemhksv D5010Xem Điểm Học Kỳ Đang Nhập Tạm 1 SV dxemhksv with 1 hnhdiemtg2 D5015
In Phiếu Điểm Sinh Viên - Một Số SV Lớp dintkdt1 with 1 D5020
In Phiếu Điểm Sinh Viên - Theo Lớp dintkdt1 with 4 D5030
In Phiếu Điểm Sinh Viên - Theo File dintkdt1 with 2 D5040
In Phiếu Điểm Sinh Viên - Từng Sinh Viên dintkdt1 with 3 D5050
In Danh Sách Ký Nhận Phiếu Điểm SV dindskn D5055
Trang 14In Kiểm Tra Bảng Điểm Theo Học Kỳ Học dinktcg2 D5057
In Kiểm Tra Số Liệu Cộng Điểm dinktcg D5060Điểm Bảo Lưu
Nhập Điểm Bảo Lưu Sinh Viên * dnhapbl D5070
Kiểm Tra File Điểm Bảo Lưu * dxembl with t D5100Điểm Phúc Tra
Kiểm Tra File Xin Phúc Tra * dxempt with t D5120
Xem/Nhập/Sửa Điểm Phúc Tra dnhappt D5140
In Bảng Điểm Phúc Tra Theo MH - Tổng Hợp dinpt with 1 D5150
In Bảng Điểm Phúc Tra 1 SV - Theo File dinkqpt with 1 D5160
In Bảng Điểm Phúc Tra ! SV - Từng SV dinkqpt with 2 D5170Chuyển Điểm Phúc Tra Vào File Điểm Thi * dchptra D5180Xem/Sửa Học Kỳ Hủy Điểm Của SV dhkhuydm hhkhuydm D5190Xem/Sửa Điểm Thưởng Học Kỳ/Năm Học dthgtbtl hthgdtbtl D5200Xem File Tổng Hợp Điểm
Xem File Tổng Hợp Điểm - Học Kỳ dxemthop with 1 D5210Xem File Tổng Hợp Điểm - Năm Học dxemthop with 2 D5220Xem File Tổng Hợp Điểm - Giai Đoạn dxemthop with 3 h2giaidn D5230
Phách
Chọn Môn Thi / Tạo SBD / In DS Thi * dtaosbd D6010
Tạo Phách Môn Thi * dtaoph with 1 hkhoaso D6040
In Bảng Hướng Dẫn Ghi Phách dinbhd with 7 D6050
In Bảng Đối Chiếu Số Phách-SBD dinbhd with 2 D6060Nhập Điểm Theo Phách * dnhphach with 3 hkhoaso D6070Nhập Điểm Theo Danh Sách SV Dự Thi * dnhphach with 3,1 hkhoaso D6080Hồi Phách Vào File Điểm Thi * dtaoph with 4 hkhoaso D6090
Tốt Nghiệp
Xem/Sửa Tiêu Chuẩn/Đợt Tốt Nghiệp Lớp dloptn D7010Tạo Tiêu Chuẩn/Đợt Tốt Nghiệp SV * dloptn with 1 D7020
Xem/Sửa Tiêu Chuẩn/Đợt Tốt Nghiệp SV dxemdot D7040Xem/Sửa Thông Tin Luận án Tốt Nghiệp dttlnan D7050
In DS & Tiêu Chuẩn Tốt Nghiệp SV dindot D7060
In DS & Luận án SV Tốt Nghiệp dinttla D7070
Trang 15Xét Tốt Nghiệp Sinh Viên * dxethtgd with 4 hkhoaso D7080Xem/Sửa DSSV Tốt Nghiệp dtotng with 1 D7090Xem/Sửa Hoàn Thành Thanh Toán Ra Trường dtotng with 2 D7100Xem/Sửa Số Văn Bằng/Số Vào Sổ dtotng with 3 D7110Chuyển SV Chưa Hoàn Thành Vào Đợt Sau * dchtotng hkhoaso D7120
Xuất Danh Sách Tốt Nghiệp Ra File Excel dexcel D7135Chứng Chỉ
Xem/Chọn Tên Tiêu Chuẩn Cấp Chứng Chỉ dtctctd D7140
In Điểm MH Chứng Chỉ - Theo Lớp dindcc with 1 D7145
In Điểm MH Chứng Chỉ - Theo File dindcc with 2 D7146Xem/Sửa Các Đợt Cấp Chứng Chỉ dxemdot2 D7150Xem/Sửa/In DSSV Các Đợt Cấp Chứng Chỉ dxdssv with 1 D7160Xét Đạt Tiêu Chuẩn Cấp Chứng Chỉ dxethtgd with 5 D7170Chuyển SV Chưa Được Cấp CC Vào Đợt Sau * dchuyenc D7180Xem/Sửa/In DSSV Được Cấp Chứng Chỉ dxdssv with 2 D7190
Thống Kê
Thống Kê Điểm Số - Theo Môn Học dthongk2 with 1 D8010Thống Kê Điểm Số - Chung Cho Tất Cả MH dthongk2 with 2 D8020Thống Kê - Điểm Trung Bình Học Kỳ dthongk1 with 3 D8030Thống Kê - Điểm Trung Bình Năm Học dthongk1 with 7 D8035Thống Kê - Điểm Trung Bình Chung dthongk1 with 4 D8040Thống Kê - Số Tín Chỉ Đạt Học Kỳ dthongk1 with 5 D8050Thống Kê - Số Tín Chỉ Đạt Chung dthongk1 with 6 D8060Xét Hoàn Thành Giai Đoạn - Theo Lớp dxethtgd with 3 D8070Xét Hoàn Thành Giai Đoạn - Theo File dxethtgd with 1 D8080Xét Hoàn Thành Giai Đoạn - 1 Sinh Viên dxethtgd with 2 D8090
In Kiểm Tra TC Tích Lũy Ngành - 1 SV dxethtgd with 2,1 hxetng D8094
In Kiểm Tra Điểm Trung Bình Ngành - 1 SV dxethtgd with 2,2 hxetng D8095Tạo & In DSSV Theo Điều Kiện Điểm dtaodiem D8100Trích DSSV Theo ĐTB & Hộ Khẩu dtrich D8110Trích DSSV & Điểm Trung Bình Chung dtrich2 D8115
In Danh Sách Sinh Viên Bỏ Thi dindtb D8120
In Danh Sách Sinh Viên Khen Thưởng dinkhth hDHTS D8130
Bảo Trì
Xem/Sửa Thông Số Chung Của Phân Hệ * hthsochg with 'diem' hquyenqlph D9025Sửa Thông Số Của Người Sử Dụng hoption with 'diem' D9030Các Khoảng Phân Loại Điểm
Xem/Sửa Khoảng Phân Loại Của ĐTB Thi dthongso hquyenqlph D9040Xem/Sửa Khoảng PL Của ĐTB Tốt Nghiệp dthongso with 1 hquyenqlph D9050