1. Trang chủ
  2. » Tất cả

H10902 (1)

14 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 898,45 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

H10902

HSK

3

m

Trang 2

H10902 - 1

1-5

×

1

2

3

4

5

m

Trang 3

H10902 - 2

6-10

6

7

8

m

Trang 4

H10902 - 3

9

10

m

Trang 5

H10902 - 4

11-15

N h o!

N h o! Hěn gāoxìng rènshi n

C

11

12

13

14

15

m

Trang 6

H10902 - 5

16-20

Tā xiàw qù n l

A

shāngdiàn

B

yīyuàn

C

xuéxiào

kuài

B 8

kuài

C 18

kuài

fàndiàn

B

jiā li

C

péngyou jiā

B

kàn diànshì

C

d diànhuà

xīngqīw

xīngqīliù

xīngqīrì

kāi chē

B

zuò fēijī

C

zuò hu chē

m

Trang 7

H10902 - 6

21-25

diànshì

×

fēijī

m

Trang 8

H10902 - 7

26-30

W hěn x huan zhè běn sh

E

26

Zhèxiē d u shì Zhāng xi ojiě de

27

28 10

28

30

m

Trang 9

H10902 - 8

31-35

N hē shu ma

F A

D u hěn h o

31

Yīshēng! Yīshēng zài n r

B

Zuótiān xiàw

32

Shéi zài shu huà

C

Nàr

33

L xiānsheng shì shénme shíhou lái de

D

Tīng n de

34

W men qù xiàmiàn chī

Hòumian de rén

35

Nà j běn sh zěnmeyàng

F

H o de xièxie!

m

Trang 10

H10902 - 9

36-40

A

néng

zhù

C

rènshi

míngzi

zuò

xièxie

N jiào shénme

D

36

W zài Zh ngguó

le

4

nián le

37

ch z chē

ma

38

n q ng w kàn diàny ng

Bú kèqi

40

N

Tā shì w de xuésheng

m

Trang 11

H10902 - 10

30

HSK HSK HSK

5

1

1

2

4

5

6

6

8

10

m

Trang 12

H10902 - 11

5

11 11

2009 13

14

5

16

16

17

18

m

Trang 13

H10902 - 12

19

20

m

Trang 14

H10902 - 13

H10902

6 B 7 A 8 C 9 A 10 B

11 E 12 F 13 D 14 B 15 A

16 C 17 A 18 C 19 C 20 B

26 A 27 B 28 C 29 D 30 F

31 C 32 E 33 B 34 D 35 A

36 B 37 E 38 A 39 F 40 C

m

Ngày đăng: 08/04/2017, 16:36

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN