MỘT SỐ DANH T Nhóm danh từ Abstractions Trừu tượng love hate peace energy confidence beauty Fluids Chất lỏng water coffee milk beer wine Solids Chất rắn ice bread butter cheese mea
Trang 1
MỘT SỐ DANH T
Nhóm danh từ
Abstractions
(Trừu tượng)
love hate peace energy confidence beauty
Fluids
(Chất lỏng)
water coffee milk beer wine
Solids
(Chất rắn)
ice bread butter cheese meat gold
Gasses
(Chất khí)
steam air
DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC THƯỜNG G
Ví dụ
tình yêu
sự ghét bỏ hòa bình năng lượng
sự tự tin
vẻ đẹp
advice information news proof evidence homework
lời khuyên thông tin tin tức bằng chứ chứng cứ bài tập v
nước
cà phê sữa bia rượu
oil soup gasoline blood tear
dầu súp xăng máu nước mắ
đá bánh mì
bơ pho mát thịt vàng
iron silver glass paper wood cotton
sắt bạc thủy tinh giấy
gỗ vải cotton hơi nước
không khí
smoke smog
khói khói thải
NG GẶP
i khuyên thông tin
ứng
ứ
p về nhà
ắt
y tinh
i cotton
i
Trang 2
oxygen khí oxi nitrogen khí ni tơ
Particles
(Các hạt, mẩu)
grass chalk corn dust
cỏ phấn ngô bụi
flour salt sugar rice
bột mì muối đường gạo
Languages
(Ngôn ngữ)
Chinese English
tiếng Trung tiếng Anh
French Spanish
tiếng Pháp tiếng Tây Ban Nha
Fields of study
(Nghiên cứu)
chemistry engineering history
hóa học
kỹ thuật lịch sử
literature mathematics psychology
văn học toán học tâm lý học
Recreation
(Giải trí)
baseball soccer tennis
bóng chày bóng đá quần vợt
football chess volleyball
bóng đá
cờ vua bóng chuyền
Activities
(Hoạt động)
driving studying swimming
lái xe học bơi
walking sleeping eating
đi bộ ngủ
ăn
Natural
phenomena
(Hiện tượng thiên
nhiên)
weather dew hail rain
thời tiết sương mưa đá mưa
sleet thunder wind light
mưa tuyết sấm gió ánh sáng