a Animations -> Add Animationb Animations -> Animation c Transitions -> Effect Options d Transitions -> Transition to this Slide Câu 36... Câu 48: Máy tính là gi?a Là công c ch dùng ụ ỉ
Trang 1Trong n i dung chộ ương trình thi ch ng ch CNTT c b n s có ph n câu h i lý thuy tứ ỉ ơ ả ẽ ầ ỏ ế
tr c nghi m g m 30 câu, th i gian làm bài 30 phút Các b n ph i hoàn thành 15/30ắ ệ ồ ờ ạ ả câu thì m i ớ được ti p t c thi ph n th c hành, n u hoàn thành không ế ụ ầ ự ế đủ 15/30 câu thì xem nh không ư đạt và không được phép thi ph n th c hành.ầ ự
Dướ đi ây là m t s câu h i tr c nghi m dành cho các b n ôn t p ộ ố ỏ ắ ệ ạ ậ để tham gia các
k thi (K thi do h i ỳ ỳ ộ đồng c a trủ ường H Khoa H c T Nhiên Tp HCM t ch c)Đ ọ ự ổ ứ Câu 1 Thi t b nào sau ây dùng ế ị đ để ế ố k t n i m ng?ạ
a) Ram
b) Rom
c) Router
d) CPU
Câu 2 H th ng nh c a máy tính bao g m:ệ ố ớ ủ ồ
a) B nh trong, B nh ngoàiộ ớ ộ ớ
b) Cache, B nh ngoàiộ ớ
c) B nh ngoài, ROMộ ớ
d) Đĩa quang, B nh trongộ ớ
Câu 3 Trong m ng máy tính, thu t ng Share có ý ngh a gì?ạ ậ ữ ĩ
a) Chia s tài nguyênẻ
b) Nhãn hi u c a m t thi t b k t n i m ngệ ủ ộ ế ị ế ố ạ
c) Th c hi n l nh in trong m ng c c bự ệ ệ ạ ụ ộ
d) M t ph n m m h tr s d ng m ng c c bộ ầ ề ỗ ợ ử ụ ạ ụ ộ
Câu 4 B nh RAM và ROM là b nh gì?ộ ớ ộ ớ
a) Primary memory
Trang 2b) Receive memory
c) Secondary memory
d) Random access memory
Câu 5 Các thi t b nào thông d ng nh t hi n nay dùng ế ị ụ ấ ệ để cung c p d li u cho máy ấ ữ ệ
x lý?ử
a) Bàn phím (Keyboard), Chu t (Mouse), Máy in (Printer) ộ
b) Máy quét nh (Scaner).ả
c) Bàn phím (Keyboard), Chu t (Mouse) và Máy quét nh (Scaner).ộ ả
d) Máy quét nh (Scaner), Chu t (Mouse)ả ộ
Câu 6 Khái ni m h i u hành là gì ?ệ ệ đ ề
a) Cung c p và x lý các ph n c ng và ph n m mấ ử ầ ứ ầ ề
b) Nghiên c u phứ ương pháp, k thu t x lý thông tin b ng máy tính i n tỹ ậ ử ằ đ ệ ử
c) Nghiên c u v công ngh ph n c ng và ph n m mứ ề ệ ầ ứ ầ ề
d) Là m t ph n m m ch y trên máy tính, dùng ộ ầ ề ạ để đ ề i u hành, qu n lý các thi t b ph n ả ế ị ầ
c ng và các tài nguyên ph n m m trên máy tínhứ ầ ề
Câu 7 Cho bi t cách xóa m t t p tin hay th m c mà không di chuy n vào Recycle ế ộ ậ ư ụ ể Bin:?
a) Ch n th m c hay tâp tin c n xóa ->ọ ư ụ ầ Delete
b) Ch n th m c hay tâp tin c n xóa ->ọ ư ụ ầ Ctrl + Delete
c) Ch n th m c hay tâp tin c n xóa ->ọ ư ụ ầ Alt + Delete
d) Ch n th m c hay tâp tin c n xóa ->ọ ư ụ ầ Shift + Delete
Câu 8 Danh sách các m c ch n trong th c ụ ọ ự đơn g i là :ọ
a) Menu pad
Trang 3b) Menu options
c) Menu bar
d) T t c ấ ả đều sai
Câu 9 Công d ng c a phím Print Screen là gì?ụ ủ
a) In màn hình hi n hành ra máy inệ
b) Không có công d ng gì khi s d ng 1 mình nó.ụ ử ụ
c) In v n b n hi n hành ra máy ină ả ệ
d) Ch p màn hình hi n hànhụ ệ
Câu 10 N u b n mu n làm cho c a s nh h n (không kín màn hình), b n nên s ế ạ ố ử ổ ỏ ơ ạ ử
d ng nút nào?ụ
a) Maximum
b) Minimum
c) Restore down
d) Close
Câu 11 Trong so n th o Word, công d ng c a t h p phím Ctrl – S là:ạ ả ụ ủ ổ ợ
a) T o m t v n b n m iạ ộ ă ả ớ
b) Ch c n ng thay th n i dung trong so n th oứ ă ế ộ ạ ả
c) Định d ng ch hoaạ ữ
d) L u n i dung t p tin v n b n vào aư ộ ậ ă ả đĩ
Câu 12 Trong so n th o Word, ạ ả để chèn các kí t ự đặc bi t vào v n b n, ta th c hi n:ệ ă ả ự ệ a) View – Symbol
b) Format – Symbol
Trang 4c) Tools – Symbol
d) Insert – Symbol
Câu 13 Trong so n th o Word, ạ ả để ế k t thúc 1 o n (Paragraph) và mu n sang 1 o n đ ạ ố đ ạ
m i :ớ
a) B m t h p phím Ctrl – Enterấ ổ ợ
b) B m phím Enterấ
c) B m t h p phím Shift – Enterấ ổ ợ
d) Word t ự động, không c n b m phímầ ấ
Câu 14 Trong so n th o Word, t h p phím nào cho phép ạ ả ổ ợ đưa con tr v cu i v n b nỏ ề ố ă ả :
a) Shift + End
b) Alt + End
c) Ctrl + End
d) Ctrl + Alt + End
Câu 15 Trong so n th o Word, s d ng phím nóng nào ạ ả ử ụ để ch n t t c v n b n:ọ ấ ả ă ả
a) Alt + A
b) Ctrl + A
c) Ctrl + Shift + A
d) Câu 1 và 2
Câu 16 Trong so n th o Word, ạ ả để ch n m t o n v n b n ta th c hi n:ọ ộ đ ạ ă ả ự ệ
a) Click 1 l n trên o nầ đ ạ
b) Click 2 l n trên o nầ đ ạ
Trang 5c) Click 3 l n trên o nầ đ ạ
d) Click 4 l n trên o n.ầ đ ạ
Câu 17 Trong so n th o Word,ạ ả mu n ánh d u l a ch n m t t , ta th c hi n :ố đ ấ ự ọ ộ ừ ự ệ
a) Nháy úp chu t vào t c n ch nđ ộ ừ ầ ọ
b) B m t h p phím Ctrl – Cấ ổ ợ
c) Nháy chu t vào t c n ch nộ ừ ầ ọ
d) B m phím Enterấ
Câu 18 Trong so n th o Word, mu n tách m t ô trong Table thành nhi u ô, ta th c ạ ả ố ộ ề ự
hi n:ệ
a) Table – Merge Cells
b) Table – Split Cells
c) Tools – Split Cells
d) Table – Cells
Câu 19 Trong so n th o Word, thao tác nào sau ây s kích ho t l nh Paste (Ch n ạ ả đ ẽ ạ ệ ọ nhi u áp án)ề đ
a) T i th Home, nhóm Clipboard, ch n Pasteạ ẻ ọ
b) B m t h p phím Ctrl + V.ấ ổ ợ
c) Ch n vào m c trong Office Clipboarọ ụ
d) T t c ấ ả đề đu úng
Câu 20 Ph n m m nào có th so n th o v n b n v i n i dung và nh d ng nh sau:ầ ề ể ạ ả ă ả ớ ộ đị ạ ư ” Công cha nh núi Thái S nư ơ
Ngh a m nh nĩ ẹ ư ước trong ngu n ch y ra.ồ ả
Trang 6M t lòng th m kính cha,ộ ờ ẹ
Cho tròn ch hi u m i là ữ ế ớ đạo con.”
a) Notepad
b) Microsoft Word
c) WordPad
d) T t c ấ ả đề đu úng
Câu 21 Trong b ng tính Excel, giá tr tr v c a công th c =LEN(“TRUNG TAM TIN ả ị ả ề ủ ứ HOC”) là:
a) 15
b) 16
c) 17
d) 18
Câu 22 Trong b ng tính Excel, cho các giá tr nh sau: ô A4 = 4, ô A2 = 5, ô A3 = 6, ôả ị ư A7 = 7 t i v trí ô B2 l p công th c B2 = Sum(A4,A2,Count(A3,A4)) cho bi t k t ạ ị ậ ứ ế ế
qu ô B2 sau khi Enter:ả
a) 10
b) 9
c) 11
d) L iỗ
Câu 23 Trong b ng tính Excel, ô A1 ch a n i dung “TTTH HKHTN” Khi th c hi n ả ứ ộ Đ ự ệ công th c = LEN(A1)ứ
thì giá tr tr v k t qu :ị ả ề ế ả
a) 6
b) 11
Trang 7c) 5
d) 0
Câu 24 Trong b ng ả tính Excel, ô A1 ch a ứ giá trị 7.5 Ta l p ậ công th c ứ t i ạ ô B1 có n i ộ dung nh ư sau
=IF(A1>=5, “Trung Bình”, IF(A1>=7, “Khá”, IF(A1>=8, “Gi i”, ỏ “Xu t ấ s c”))) ắ khi óđ
k t ế qu ả nh n ậ được là:
a) Gi i.ỏ
b) Xu t s c.ấ ắ
c) Trung Bình
d) Khá
Câu 25 Trong b ng tính Excel, hàm nào dùng ả để tìm ki m:ế
a) Vlookup
b) IF
c) Left
d) Sum
Câu 26 Trong b ng tính Excel, ả để ư ậ l u t p tin ang m dđ ở ưới m t tên khác, ta ch n:ộ ọ a) File / Save As
b) File / Save
c) File / New
d) Edit / Replace
Câu 27 Trong b ng tính Excel,ả hàm Today() tr v :ả ề
a) S ngày trong thángố
Trang 8b) S tháng trong n mố ă
c) Ngày hi n hành c a h th ngệ ủ ệ ố
d) S gi trong ngàyố ờ
Câu 28 Trong b ng tính Excel, các d ng a ch sau ây, a ch nào là a ch tuy t ả ạ đị ỉ đ đị ỉ đị ỉ ệ
i:
đố
a) B$1$$10$D
b) B$1
c) $B1:$D10
d) $B$1:$D$10
Câu 29 Trong b ng tính Excel, Ô C2 ch a h ng c a h c sinh Công th c nào tính h cả ứ ạ ủ ọ ứ ọ
b ng ổ theo i u ki n: N u x p h ng t h ng m t đ ề ệ ế ế ạ ừ ạ ộ đến h ng ba thì ạ được h c b ng ọ ổ
là 200000, còn l i thì ạ để ố tr ng
a) =IF(C2>=3, 200000, 0)
b) =IF(C2<=3, 200000, “”)
c) =IF(C2<=3, 0, 200000)
d) =IF(C2<3, 200000, “”)
Câu 30 Trong b ng tính Excel, t i ô A2 có giá tr s 25; T i ô B2 gõ vào công th c ả ạ ị ố ạ ứ
=SQRT(A2) thì nh n ậ được k t qu :ế ả
a) 0
b) 5
c) #VALUE!
d) #NAME!
Câu 31 Trong Powerpoint để ạ t o m i 1 Slide ta s d ng?ớ ử ụ
Trang 9a) Home -> Slides -> New Slide
b) Insert -> New Slide
c) Design -> New Slide
d) View -> New Slide
Câu 32 Trong Powerpoint mu n ánh s trang cho t ng Slide ta dùng l nh nào sau ố đ ố ừ ệ
ây:
đ
a) Insert\ Bullets and Numbering
b) Insert \ Text \ Slide Number
c) Format \ Bullets and Number
d) Các câu trên đều sai
Câu 33 Khi thi t k các Slide, s d ng Home ->ế ế ử ụ Slides -> New Slide có ý ngh a gì ?ĩ a) Chèn thêm m t slide m i vào ngay trộ ớ ước slide hi n hànhệ
b) Chèn thêm m t slide m i vào ngay sau slide hi n hànhộ ớ ệ
c) Chèn thêm m t slide m i vào ngay trộ ớ ước slide đầu tiên
d) Chèn thêm m t slide m i vào ngay sau slide cu i cùngộ ớ ố
Câu 34 Để trình chi u m t Slide hi n hành, b n s d ng l a ch n nào? (Ch n nhi u ế ộ ệ ạ ử ụ ự ọ ọ ề
l a ch n)ự ọ
a) Nh n t h p phím Shift+F5ấ ổ ợ
b) Nh n t h p phím Ctrl+Shift+F5ấ ổ ợ
c) Slide Show -> Start Slide Show -> From Current Slide
d) Nh n phím F5ấ
Câu 35 Để ạ t o hi u ng cho 1 Slide, b n s d ng l a ch n nào?ệ ứ ạ ử ụ ự ọ
Trang 10a) Animations -> Add Animation
b) Animations -> Animation
c) Transitions -> Effect Options
d) Transitions -> Transition to this Slide
Câu 36 Khi thi t k Slide v i PowerPoint, mu n thay ế ế ớ ố đổi m u n n thi t k c a Slide, ẫ ề ế ế ủ
ta th c hi n:ự ệ
a) Design ->Themes …
b) Design ->Background…
c) Insert -> Slide Design …
d) Slide Show -> Themes…
Câu 37 Ch c n ng công c nào sau ây trong nhóm dùng ứ ă ụ đ để xem trình chi u slide ế
ang hi n th thi t k (thanh công c zoom góc d i bên ph i c a giao di n thi t
k ):ế
a) Normal
b) Slide Sorter
c) Slide show
d) Reading view
Câu 38 Ch c n ng Animations/ Timing/ Delay dùng ứ ă để:
a) Thi t l p th i gian ch trế ậ ờ ờ ước khi slide được trình chi uế
b) Thi t l p th i gian ch trế ậ ờ ờ ước khi hi u ng b t ệ ứ ắ đầu
c) Thi t l p th i gian ho t ế ậ ờ ạ động cho t t c các hi u ngấ ả ệ ứ
d) T t c ấ ả đề đu úng
Câu 39 Để ẽ đồ ị v th trong Slide ta ch n:ọ
Trang 11a) File/ Chart
b) Insert/ Chart
c) View/ Chart
d) Design/ Chart
Câu 40 Để ủ h y b thao tác v a th c hi n ta nh n t h p phím:ỏ ừ ự ệ ấ ổ ợ
a) Ctrl + X
b) Ctrl + Z
c) Ctrl + C
d) Ctrl + V
Câu 41 Khi m t dòng ch ộ ủ đề trong th ta nh n ư ậ được b t ắ đầu b ng ch RE:; thì thông ằ ữ
thường th là:ư
a) Th rác, th qu ng cáoư ư ả
b) Th m iư ớ
c) Th c a nhà cung c p d ch v E-mail mà ta ang s d ngư ủ ấ ị ụ đ ử ụ
d) Th tr l i cho th mà ta ã g i trư ả ờ ư đ ở ướ đc ó
Câu 42 Website Yahoo.com ho c gmail.com cho phép ngặ ườ ử ụi s d ng th c hi nự ệ a) Nh n thậ ư
b) G i thở ư
c) T o h p thạ ộ ư
d) 3 l a ch n trên úngự ọ đ
Câu 43 Ch c n ng Bookmark c a trình duy t web dùng ứ ă ủ ệ để:
a) L u trang web v máy tínhư ề
Trang 12b) ánh d u trang web trên trình duy tĐ ấ ệ
c) Đặt làm trang chủ
d) T t c ấ ả đề đu úng
Câu 44 N u không k t n i ế ế ố được m ng, b n v n có th th c hi n ạ ạ ẫ ể ự ệ được ho t ạ động nào sau ây:đ
a) G i emailử
b) Vi t thế ư
c) Xem 1 trang web
d) In trên may in s d ng chung cài ử ụ đặ ởt máy khác
Câu 45 Khi mu n tìm ki m thông tin trên m ng Internet, chúng ta c nố ế ạ ầ
a) Tìm ki m trên các Websites tìm ki m chuyên d ngế ế ụ
b) Tùy vào n i dung tìm ki m mà k t n i ộ ế ế ố đến các Websites c th ụ ể
c) Tìm ki m b t k m t Websites nàoế ở ấ ỳ ộ
d) Tìm trong các sách danh b internetạ
Câu 46: B nh truy nh p tr c ti p RAM ộ ớ ậ ự ế được vi t t t t , b n s d ng l a ch n nào?ế ắ ừ ạ ử ụ ự ọ a) Read Access Memory
b) Random Access Memory
c) Rewrite Access Memory
d) C 3 câu ả đề đu úng
Câu 47: Kh n ng x lý c a máy tính ph thu c vào … ban s d ng l a ch n nào?ả ă ử ủ ụ ộ ử ụ ự ọ a) T c ố độ CPU, dung lượng b nh RAM, dung lộ ớ ượng và t c ố độ ổ ứ c ng
b) Y u t a nhi mế ố đ ệ
c) Hi n tệ ượng phân m nh a.ả ổ đĩ
d) C 3 ph n trên ả ầ đề đu úng
Trang 13Câu 48: Máy tính là gi?
a) Là công c ch dùng ụ ỉ để tính toán các phép tính thông thường
b) Là công c cho phép x lý thông tin m t cách t ụ ử ộ ự động
c) Là công c cho phép x lý thông tin m t cách th công.ụ ử ộ ủ
d) Là công c không dùng ụ để tính toán
Câu 49: Trình t x lý thông tin c a máy tính i n tự ử ủ đ ệ ử
a) Màn hình -> CPU -> Đĩa c ngứ
b) Đĩa c ng -> Màn hình - CPUứ
c) Nh p thông tin -> X lý thông tin -> Xu t thông tinậ ử ấ
d) Màn hình -> Máy in -> CPU
Câu 50: Thi t b xu t c a máy tính g m?ế ị ấ ủ ồ
a) Bàn phím, màn hình, chu tộ
b) Màn hình, máy in
c) Chu t, màn hình, CPUộ
d) Bàn phím, màn hình, loa
Câu 51: Trong ng d ng windows Explorer, ứ ụ để ch n nhi u t p tin hay th m c không ọ ề ậ ư ụ liên t c ta th c hi n thao tác k t h p phím … v i click chu t.ụ ự ệ ế ợ ớ ộ
a)Shift
b) Alt
c) Tab
d) Ctrl
Câu 52: Phím t t ắ để sao chép m t ộ đố ượi t ng vào ClipBoard là:
a) Ctrl + X
b) Ctrl + C
c) Ctrl + V
d) Ctrl + Z
Trang 14Câu 53: H p i u khi n vi c phóng to, thu nh , óng c a s g i là:ộ đ ề ể ệ ỏ đ ử ổ ọ
a) Dialog box
b) Control box
c) List box
d) Text box
Câu 54: Để đảm b o an toàn d li u ta ch n cách nào?ả ữ ệ ọ
a) Đặt thu c tính hidden.ộ
b) Copy nhi u n i trên a máy tínhề ơ ổ đĩ
c) Đặt thu c tính Read onlyộ
d) Sao l u d phòngư ự
Câu 55: Trong h i u hành windows ch c n ng Disk Defragment g i là?ệ đ ề ứ ă ọ
a) Ch ng phân m nh c ngố ả ổ ứ
b) Làm gi m dung lả ượng c ngổ ứ
c) Sao l u d li u c ngư ữ ệ ổ ứ
d) Lau chùi t p tin rác c ngậ ổ ứ
Câu 56: Trong so n th o word, công d ng c a t h p phím Ctrl + O dùng ạ ả ụ ủ ổ ợ để
a) T o m t v n b n m iạ ộ ă ả ớ
b) óng v n b n ang làm vi cĐ ă ả đ ệ
c) M 1 v n b n ã có trên máy tínhở ă ả đ
d) L u v n b n ang làm vi cư ă ả đ ệ
Câu 57: Khi làm vi c v i v n b n word, ệ ớ ă ả để ậ b t ch ế độ nh p ký t Subscript khi t o ký tậ ự ạ ự hóa h c H2O Ta s d ng ch c n ng nào: (Có th ch n nhi u câu úng).ọ ử ụ ứ ă ể ọ ề đ
a) Nh n t h p phím Ctrl + =ấ ổ ợ
b) Nh n t h p phím Ctrl + Shift + +ấ ổ ợ
c) Click ch n bi u tọ ể ượng Superscipt trong nhóm Font
d) Click ch n bi u tọ ể ượng Subscript trong nhóm Font
Trang 15Câu 58: Trong word, bi u tể ượng cây ch i có ch c n ng gì?ổ ứ ă
a) Sao chép n i dung v n b nộ ă ả
b) Canh l v n b nề ă ả
c) Sao chép nh d ngđị ạ
d) M v n b n ã cóở ă ả đ
Câu 59: Ngườ đọi c bi t t p tin ang m là phiên b n cu i cùng và ch cho phép ế ậ đ ở ả ố ỉ đọc,
b n ch n?ạ ọ
a) File -> info -> Protect Document -> Restrict Editing
b) Review ->Restrict Editing -> Editing restrictions -> No changes (Read only)
c) File -> info -> Protect Document -> Mark as Final
d) File -> info -> Protect Document -> Encrypt as Password
Câu 60: Thu c tính ph n m m microsoft word 2010 có ph n m r ng là gì? ( Cho phép ộ ầ ề ầ ở ộ
ch n nhi u)ọ ề
a) doc
b) docx
c) dot
d) txt
Câu 61: Câu nào sau ây sai khi nh p d li u vào b ng tính Excel thì:đ ậ ữ ệ ả
a) D li u ki u s s m c nhiên canh th ng l tráiữ ệ ể ố ẽ ặ ẳ ề
b) D li u ki u ký t s m c nhiên canh th ng l tráiữ ệ ể ự ẽ ặ ẳ ề
c) D li u ki u th i gian s m c nhiên canh th ng l ph iữ ệ ể ờ ẽ ặ ẳ ề ả
d) D li u ki u ngày tháng s m c nhiên canh th ng l ph i.ữ ệ ể ẽ ặ ẳ ề ả
Câu 62: Bi u th c sau = AND(5>4,6<9,2<1,10>7,OR(2<1,3>2))ể ứ
a) True
b) False
c) #Name?
Trang 16d) #Value!
Câu 63: Địa ch B$3 là a ch :ỉ đị ỉ
a) Tương đối
b) Tuy t ệ đối
c) H n h pỗ ợ
d) Bi u di n saiể ễ
Câu 64: Trong powerpoint in n ta s d ng ch c n ngấ ử ụ ứ ă
a) Home -> Print
b) Insert -> Print
c) Design -> Print
d) File -> Print
Câu 65: Để ạ t o m t slide ch ch a các nh d ng chung c a toàn b các slide trong bàiộ ủ ứ đị ạ ủ ộ trình di n ễ Để ự th c hi n i u này ngệ đ ề ười dùng ph i ch n:ả ọ
a) View -> Master Slide
b) Insert -> Slide Master
c) View -> Slide Master
d) Insert -> Master Slide
Câu 66: Trong ng d ng PowerPoint ch c n ng hyperlink dùng ứ ụ ứ ă để ạ t o liên k tế
a) Slide trong cùng 1 presentation
b) Slide không cùng 1 presentation
c) Địa ch email, trang web, t p tin.ỉ ậ
d) Các l a ch n trên ự ọ đề đu úng
Câu 67: Trong PowerPoint 2010 mu n chèn m t o n nh c vào Slide, ta dùng l nh nàoố ộ đ ạ ạ ệ sau ây?đ
a) Insert -> Audio
b) Insert -> Component